Unit 01
Hiện Tại Đơn vs Hiện Tại Tiếp Diễn Chuyên Sâu
📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:
Phân biệt hành vi lâu dài/bản chất (Hiện tại đơn) với trạng thái tạm thời (Hiện tại tiếp diễn).
💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“I usually take the bus, but today I am walking.”
→ Tôi thường đi xe buýt, nhưng hôm nay tôi đang đi bộ.
“Water boils at 100 degrees Celsius.”
→ Nước sôi ở 100 độ C.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Temporary
/ˈtemprəri/
Tạm thời
Permanent
/ˈpɜːmənənt/
Vĩnh viễn
Boil
/bɔɪl/
Sôi
Unit 02
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn & Khi Kết Hợp With When/While
📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:
Was/Were + V-ing diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ thì hành động khác chen ngang.
💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“While we were having dinner, the power went out.”
→ Trong lúc chúng tôi đang ăn tối thì mất điện.
“I was sleeping when the alarm rang.”
→ Tôi đang ngủ thì chuông báo thức reo.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Power
/ˈpaʊər/
Điện năng
Alarm
/əˈlɑːm/
Chuông báo thức
Interrupt
/ˌɪntəˈrʌpt/
Làm gián đoạn
Unit 03
Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect) Với Just, Already, Yet
📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:
Have/Has + P.P: Just (vừa mới), Already (đã rồi), Yet (chưa - dùng câu phủ định và nghi vấn).
💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“I have already finished my assignment.”
→ Tôi đã hoàn thành xong bài tập được giao rồi.
“Have they announced the results yet?”
→ Họ đã công bố kết quả hay chưa?
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Assignment
/əˈsaɪnmənt/
Bài tập, nhiệm vụ
Announce
/əˈnaʊns/
Công bố
Result
/rɪˈzʌlt/
Kết quả
Unit 04
Hiện Tại Hoàn Thành Với Since & For (Kinh Nghiệm & Khoảng Thời Gian)
📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:
Since + mốc thời gian bắt đầu (since 2018, since Monday). For + khoảng thời gian (for 5 years).
💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“She has lived in Singapore since 2020.”
→ Cô ấy đã sống ở Singapore từ năm 2020.
“We have known each other for ten years.”
→ Chúng tôi đã biết nhau được 10 năm rồi.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Known
/nəʊn/
Được biết
Duration
/djuˈreɪʃn/
Khoảng thời gian
Since
/sɪns/
Kể từ khi
Unit 05
Phân Biệt Quá Khứ Đơn vs Hiện Tại Hoàn Thành
📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:
Quá khứ đơn có thời điểm kết thúc rõ ràng. Hiện tại hoàn thành để lại kết quả ở hiện tại hoặc không nêu mốc.
💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“I lost my keys (I cannot open the door now).”
→ Tôi đã làm mất chìa khóa (bây giờ không mở cửa được).
“Shakespeare wrote many famous plays.”
→ Shakespeare đã viết nhiều vở kịch nổi tiếng (đã mất).
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Famous
/ˈfeɪməs/
Nổi tiếng
Play
/pleɪ/
Vở kịch
Specific
/spəˈsɪfɪk/
Cụ thể
Unit 06
Tương Lai Đơn (Will) vs Tương Lai Gần (Be Going To)
📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:
Will: Quyết định tức thì tại thời điểm nói, lời hứa. Be going to: Dự định tính toán trước hoặc có bằng chứng.
💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“I will help you with those bags.”
→ Tôi sẽ giúp bạn mang những chiếc túi đó (quyết định ngay).
“I am going to study abroad next autumn.”
→ Tôi dự định sẽ đi du học vào mùa thu tới.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Abroad
/əˈbrɔːd/
Ở nước ngoài
Autumn
/ˈɔːtəm/
Mùa thu
Promise
/ˈprɒmɪs/
Lời hứa
Unit 07
Động Từ Khuyết Thiếu: Must, Have To, Should, Ought To
📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:
Must / Have to: Bắt buộc. Mustn't: Cấm đoán. Should / Ought to: Lời khuyên chân thành.
💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“You should drink more water and sleep early.”
→ Bạn nên uống nhiều nước hơn và đi ngủ sớm.
“You must not use your phone during the exam.”
→ Bạn tuyệt đối không được dùng điện thoại trong giờ thi.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Advice
/ədˈvaɪs/
Lời khuyên
Prohibition
/ˌprəʊhɪˈbɪʃn/
Sự cấm đoán
Duty
/ˈdjuːti/
Bổn phận
Unit 08
So Sánh Nhất (Superlative) & So Sánh Bằng (As...as)
📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:
The + Adj-est hoặc The most + Adj dài. So sánh bằng: as + adj + as.
💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Mount Everest is the highest mountain in the world.”
→ Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.
“He is as smart as his elder sister.”
→ Cậu ấy thông minh ngang bằng chị gái mình.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Mountain
/ˈmaʊntən/
Ngọn núi
Smart
/smɑːt/
Thông minh
Elder
/ˈeldər/
Lớn hơn
Unit 09
Lượng Từ Mở Rộng: A Few, Few, A Little, Little, Plenty Of
📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:
A few / A little (đủ dùng, nghĩa tích cực). Few / Little (gần như không có, tiêu cực).
💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Fortunately, we still have a little time left.”
→ May mắn thay, chúng ta vẫn còn một chút thời gian.
“He has few friends because he is very shy.”
→ Anh ấy có rất ít bạn bè vì tính cách rất nhút nhát.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Fortunately
/ˈfɔːtʃənətli/
May mắn thay
Shy
/ʃaɪ/
Nhút nhát
Plenty
/ˈplenti/
Nhiều, dồi dào
Unit 10
Đại Từ Quan Hệ: Who, Which, That, Whose
📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:
Who thay cho người, Which thay cho vật, That thay cho cả hai, Whose chỉ sở hữu.
💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“The architect who designed this building is talented.”
→ Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà này rất tài năng.
“The company whose products we bought went bankrupt.”
→ Công ty mà chúng tôi mua sản phẩm đã phá sản.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Architect
/ˈɑːkɪtekt/
Kiến trúc sư
Talented
/ˈtæləntɪd/
Tài năng
Bankrupt
/ˈbæŋkrʌpt/
Phá sản
Unit 11
Chuyên Đề A2 Phần 11: Ngữ Pháp Ứng Dụng
📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:
Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng mở rộng theo khung CEFR A2.
💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Consistent practice brings extraordinary results.”
→ Luyện tập kiên trì mang lại kết quả phi thường.
“She speaks with great clarity and composure.”
→ Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng và điềm tĩnh tuyệt vời.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Clarity
/ˈklærəti/
Sự rõ ràng
Result
/rɪˈzʌlt/
Kết quả
Practice
/ˈpræktɪs/
Thực hành
Unit 12
Chuyên Đề A2 Phần 12: Ngữ Pháp Ứng Dụng
📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:
Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng mở rộng theo khung CEFR A2.
💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Consistent practice brings extraordinary results.”
→ Luyện tập kiên trì mang lại kết quả phi thường.
“She speaks with great clarity and composure.”
→ Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng và điềm tĩnh tuyệt vời.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Clarity
/ˈklærəti/
Sự rõ ràng
Result
/rɪˈzʌlt/
Kết quả
Practice
/ˈpræktɪs/
Thực hành
Unit 13
Chuyên Đề A2 Phần 13: Ngữ Pháp Ứng Dụng
📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:
Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng mở rộng theo khung CEFR A2.
💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Consistent practice brings extraordinary results.”
→ Luyện tập kiên trì mang lại kết quả phi thường.
“She speaks with great clarity and composure.”
→ Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng và điềm tĩnh tuyệt vời.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Clarity
/ˈklærəti/
Sự rõ ràng
Result
/rɪˈzʌlt/
Kết quả
Practice
/ˈpræktɪs/
Thực hành
Unit 14
Chuyên Đề A2 Phần 14: Ngữ Pháp Ứng Dụng
📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:
Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng mở rộng theo khung CEFR A2.
💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Consistent practice brings extraordinary results.”
→ Luyện tập kiên trì mang lại kết quả phi thường.
“She speaks with great clarity and composure.”
→ Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng và điềm tĩnh tuyệt vời.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Clarity
/ˈklærəti/
Sự rõ ràng
Result
/rɪˈzʌlt/
Kết quả
Practice
/ˈpræktɪs/
Thực hành
Unit 15
Chuyên Đề A2 Phần 15: Ngữ Pháp Ứng Dụng
📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:
Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng mở rộng theo khung CEFR A2.
💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Consistent practice brings extraordinary results.”
→ Luyện tập kiên trì mang lại kết quả phi thường.
“She speaks with great clarity and composure.”
→ Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng và điềm tĩnh tuyệt vời.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Clarity
/ˈklærəti/
Sự rõ ràng
Result
/rɪˈzʌlt/
Kết quả
Practice
/ˈpræktɪs/
Thực hành
Unit 16
Chuyên Đề A2 Phần 16: Ngữ Pháp Ứng Dụng
📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:
Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng mở rộng theo khung CEFR A2.
💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Consistent practice brings extraordinary results.”
→ Luyện tập kiên trì mang lại kết quả phi thường.
“She speaks with great clarity and composure.”
→ Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng và điềm tĩnh tuyệt vời.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Clarity
/ˈklærəti/
Sự rõ ràng
Result
/rɪˈzʌlt/
Kết quả
Practice
/ˈpræktɪs/
Thực hành
Unit 17
Chuyên Đề A2 Phần 17: Ngữ Pháp Ứng Dụng
📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:
Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng mở rộng theo khung CEFR A2.
💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Consistent practice brings extraordinary results.”
→ Luyện tập kiên trì mang lại kết quả phi thường.
“She speaks with great clarity and composure.”
→ Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng và điềm tĩnh tuyệt vời.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Clarity
/ˈklærəti/
Sự rõ ràng
Result
/rɪˈzʌlt/
Kết quả
Practice
/ˈpræktɪs/
Thực hành
Unit 18
Chuyên Đề A2 Phần 18: Ngữ Pháp Ứng Dụng
📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:
Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng mở rộng theo khung CEFR A2.
💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Consistent practice brings extraordinary results.”
→ Luyện tập kiên trì mang lại kết quả phi thường.
“She speaks with great clarity and composure.”
→ Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng và điềm tĩnh tuyệt vời.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Clarity
/ˈklærəti/
Sự rõ ràng
Result
/rɪˈzʌlt/
Kết quả
Practice
/ˈpræktɪs/
Thực hành
Unit 19
Chuyên Đề A2 Phần 19: Ngữ Pháp Ứng Dụng
📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:
Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng mở rộng theo khung CEFR A2.
💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Consistent practice brings extraordinary results.”
→ Luyện tập kiên trì mang lại kết quả phi thường.
“She speaks with great clarity and composure.”
→ Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng và điềm tĩnh tuyệt vời.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Clarity
/ˈklærəti/
Sự rõ ràng
Result
/rɪˈzʌlt/
Kết quả
Practice
/ˈpræktɪs/
Thực hành
Unit 20
Chuyên Đề A2 Phần 20: Ngữ Pháp Ứng Dụng
📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:
Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng mở rộng theo khung CEFR A2.
💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Consistent practice brings extraordinary results.”
→ Luyện tập kiên trì mang lại kết quả phi thường.
“She speaks with great clarity and composure.”
→ Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng và điềm tĩnh tuyệt vời.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Clarity
/ˈklærəti/
Sự rõ ràng
Result
/rɪˈzʌlt/
Kết quả
Practice
/ˈpræktɪs/
Thực hành