Rút Gọn Mệnh Đề Bằng To-Infinitive (Sau First, Last, Only, So Sánh Nhất)
⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+)📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖
TIẾN ĐỘ HỌC TẬP• Hãy đọc kỹ lý thuyết và bấm nút để đánh dấu hoàn thành
Đánh dấu hoàn thành để theo dõi tiến độ học & nhận +15 XP vào cấp độ học viên!
📖 I. Tổng Quan Học Thuật & Bản Chất Ngôn Ngữ
Chuẩn Ngôn Ngữ Học Cambridge
🏛️ NGUỒN GỐC & BỐI CẢNH SƯ PHẠM
English Grammar in Use • Raymond Murphy
Khởi Nguồn Học Thuật
Trong tiếng Anh học thuật và các đề thi chuẩn hóa, cấu trúc rút gọn bằng 'To-Infinitive' là điểm ngữ pháp bắt buộc xuất hiện mỗi khi có các từ chỉ thứ tự như The first, The last, The only.
⚡
Hệ Thống Quy Chuẩn & Bản Chất Cốt Lõi
Quy tắc ngữ pháp chi phối & cấu trúc tư duy logic chuẩn mực
Quy Chuẩn Chuyên Sâu
📌Cơ chế rút gọn mệnh đề quan hệ bằng To-Infinitive:
01
CÁC TỪ KÍCH HOẠT (Trigger Words)
•Số thứ tự: the first, the second, the third, the last, the next...
•Từ chỉ tính duy nhất: the only
💡 Ghi chú: 'She was the only student to solve the puzzle'
•Cấp so sánh nhất: the best, the youngest, the oldest, the most qualified...
02
CÔNG THỨC RÚT GỌN
DẠNG CHỦ ĐỘNG: Bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, chuyển động từ về 'TO + V-BARE'.
•Ví dụ
💬
Ví dụ đối chiếu:'He was the last person WHO LEFT the room'→'He was the last person TO LEAVE the room'
DẠNG BỊ ĐỘNG: Chuyển động từ về 'TO BE + V3/ED'.
•Ví dụ
💬
Ví dụ đối chiếu:'She is the only applicant WHO WAS ACCEPTED'→'She is the only applicant TO BE ACCEPTED'
03
DẠNG DIỄN TẢ MỤC ĐÍCH / BỔ PHẬN
•'I have a lot of assignments THAT I MUST FINISH tonight'→'I have a lot of assignments TO FINISH tonight'.
•'Give me a pen THAT I CAN WRITE WITH'→'Give me a pen TO WRITE WITH'.
🎯 ĐÚC KẾT HỌC THUẬT
Chìa Khóa Vận Dụng • Key Takeaway
Ứng Dụng Thực Chiến
Nắm vững kỹ thuật rút gọn To-V giúp bạn xử lý các câu hỏi bẫy khó trong đề thi TOEIC và viết bài nghị luận tiếng Anh với cấu trúc đa dạng.
CAMBRIDGE
📘
Tinh Hoa Từ Sách Cambridge English Grammar in Use
Tác giả kinh điển: Raymond Murphy • Giáo trình chuẩn quốc tế
Cambridge Units 65, 97
📖 Chủ đề đối ứng Cambridge:Reduced Relative Clauses with To-Infinitive
⚡ Nguyên Lý Vàng Cốt Lõi (Murphy's Core Principle)
Rút gọn bằng To-infinitive khi đại từ quan hệ thay thế cho danh từ đứng sau các từ chỉ thứ tự: the first, the second, the last, the only, hoặc dạng so sánh nhất (the superlative).
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình (Cambridge Practical Drills)
Neil Armstrong was the first man who walked on the moon. -> Neil Armstrong was the first man to walk on the moon.
She was the only person who offered to help. -> She was the only person to offer help.
This is the best place where you can study. -> This is the best place to study.
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ (Native Usage Note)
Nếu mệnh đề mang nghĩa bị động, ta rút gọn thành "to be V3/ed": "He was the last person to be interviewed".
📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng
✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM)Dạng câu phổ biến
The first/last/only/superlative + Noun + to-V (chủ động) / to be V3 (bị động).
Quy tắc vận dụng: Marie Curie was the first woman to be awarded a Nobel Prize.
💡 Ghi chú đặc biệt: Bị động rút gọn sau the first: 'to be awarded'.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM)Chứa từ Not
He was the only candidate not to submit his portfolio on time.
Quy tắc vận dụng: Anh ấy là ứng viên duy nhất không nộp hồ sơ đúng hạn (Thêm NOT trước to-V).
💡 Ghi chú đặc biệt: Phủ định: not + to-V.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM)Đảo trợ động từ
Who was the youngest author ever to win the prestigious Booker Prize?
Quy tắc vận dụng: Ai là tác giả trẻ tuổi nhất từng giành giải Booker danh giá?
💡 Ghi chú đặc biệt: Sau so sánh nhất 'the youngest author': 'to win'.
🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình
Ngữ cảnh A: Ghi nhận cột mốc lịch sử và kỷ lục thế giới
Amelia Earhart was the first female aviator to fly solo across the Atlantic Ocean.
⚡ Thành tựu tiên phong trong lịch sử hàng không thế giới.
Ngữ cảnh B: Báo cáo người duy nhất sống sót hoặc hoàn thành nhiệm vụ (The only)
The captain was the last person to abandon the sinking vessel.
⚡ Chuẩn mực danh dự của thuyền trưởng khi rời tàu đắm.
Ngữ cảnh C: Nhấn mạnh ứng viên xuất sắc nhất sau cấp so sánh nhất
Dr. Jenkins is the most qualified physician to oversee the clinical trial.
⚡ Sau so sánh nhất 'the most qualified physician': 'to oversee'.
Ngữ cảnh D: Diễn đạt nghĩa vụ, bổn phận hoặc việc cần làm
The committee has numerous controversial policy issues to address today.
⚡ Rút gọn từ 'issues that it must address' thành 'issues to address'.
⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn
Tiêu Chí Phân Định
Rút Gọn Mệnh Đề Bằng To-Infinitive (Sau First, Last, Only, So Sánh Nhất)
Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Danh từ thường
Rút gọn bằng V-ING (chủ động) hoặc V3/ED (bị động).
The man speaking to you / The car made in Japan.
Có The first/last/only/so sánh nhất
BẮT BUỘC rút gọn bằng TO-V (chủ động) hoặc TO BE V3 (bị động). CẤM DÙNG V-ING!
The first man TO FLY / The only person TO SURVIVE.
🗣️ V. Hệ Thống 7 Ví Dụ Đa Dạng Tình Huống Kèm Audio
Giọng Bản Xứ Chuẩn Mỹ
Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.
KHÁM PHÁ VŨ TRỤ
Murphy Unit 65 - The First To
“Valentina Tereshkova was the first woman to orbit the Earth in solo spaceflight.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Valentina Tereshkova là người phụ nữ đầu tiên bay theo quỹ đạo Trái Đất trong chuyến bay vũ trụ đơn độc.
IPA: /wɒz ðə fɜːst ˈwʊmən tuː ˈɔːbɪt/ • Sau 'the first woman' bắt buộc dùng 'to orbit' (không dùng orbiting).
BỊ ĐỘNG DUY NHẤT
Murphy Unit 65 - The Only To Be
“He was the only soldier in his platoon to be decorated with the Medal of Honor.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Anh là người lính duy nhất trong trung đội được trao tặng Huân chương Danh dự.
IPA: /ðə ˈəʊnli ˈsəʊldʒə(r) tuː biː ˈdekəreɪtɪd/ • Bị động sau 'the only soldier': 'to be decorated'.
NGƯỜI CUỐI CÙNG RỜI ĐI
Murphy Unit 65 - The Last To
“The security guard was the last person to exit the corporate headquarters before the blaze spread.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Người bảo vệ là người cuối cùng rời khỏi trụ sở công ty trước khi ngọn lửa bùng phát lan rộng.
IPA: /ðə lɑːst ˈpɜːsn tuː ˈeksɪt/ • Sau 'the last person' dùng 'to exit'.
SO SÁNH NHẤT HỌC THUẬT
Murphy Unit 65 - Superlative To
“She is the youngest prodigy ever to earn a doctoral degree in mathematics at MIT.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Cô là thần đồng trẻ tuổi nhất từng nhận bằng tiến sĩ toán học tại MIT.
IPA: /ðə ˈjʌŋɡɪst ˈprɒdədʒi ˈevə(r) tuː ɜːn/ • Sau 'the youngest prodigy' dùng 'to earn'.
VIỆC CẦN LÀM
Murphy Unit 65 - Duty To-V
“The board of directors has three critical strategic acquisition proposals to evaluate.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Hội đồng quản trị có ba đề xuất mua lại chiến lược then chốt cần phải đánh giá.
IPA: /θriː ˈkrɪtɪkl... tuː ɪˈvæljueɪt/ • Rút gọn từ 'proposals that they must evaluate'.
PHỦ ĐỊNH TO-V
Murphy Unit 65 - Not To
“He was the only executive not to receive an annual performance bonus.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Ông là giám đốc điều hành duy nhất không nhận được tiền thưởng hiệu suất hàng năm.
IPA: /ðə ˈəʊnli ɪɡˈzekjətɪv nɒt tuː rɪˈsiːv/ • Phủ định rút gọn: 'not to receive'.
⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam
Dùng V-ing sau The first / The only
Lỗi sai kinh điển: 'He was the first man walking on the moon' -> Sai! Bắt buộc sửa thành: 'the first man TO WALK on the moon'.
Quên chia 'to be V3' khi câu mang nghĩa bị động
Sai: 'She was the first woman to elect President' -> Bị động được bầu làm tổng thống, phải dùng: 'to BE ELECTED President'.
Bỏ sót giới từ ở cuối cụm To-V
Sai: 'I need a chair to sit' -> Phải có giới từ: 'I need a chair to sit ON' (ngồi lên ghế).
Áp dụng nhầm To-V khi danh từ không có từ bổ nghĩa đặc biệt
Nếu danh từ chỉ là 'The boy', rút gọn chủ động vẫn là 'The boy running', không được dùng 'The boy to run'.
🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Rút Gọn Mệnh Đề Bằng To-Infinitive (Sau First, Last, Only, So Sánh Nhất)
1. Từ Kích Hoạt
The first, second, last, next, only, và Cấp so sánh nhất (the best/youngest...).
2. Thể Chủ Động
TO + V-BARE (The first to arrive). CẤM DÙNG V-ING!
3. Thể Bị Động
TO BE + V3/ED (The first to be awarded).
4. Phủ Định
NOT + TO-V (The only person not to complain).
5. Mục Đích / Trách Nhiệm
Noun + to-V (Work to do, house to live in).
✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện
Tự Động Chấm Điểm
Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!
Câu hỏi 1 / 4
Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
He was the last passenger _______ the burning aircraft before the emergency doors shut.
A. leaving
B. to leave
C. left
D. who leave
Câu hỏi 2 / 4
Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
English was the only foreign language _______ by students in that rural academy.
A. to study
B. studying
C. to be studied
D. studied
Câu hỏi 3 / 4
Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Choose the grammatically correct sentence:
A. She was the first female scientist receiving the Nobel prize in two distinct fields.
B. She was the first female scientist to receive the Nobel prize in two distinct fields.
C. She was the first female scientist received the Nobel prize in two distinct fields.
D. She was the first female scientist to be received the Nobel prize in two distinct fields.
Câu hỏi 4 / 4
Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The emergency physician (A) was the only doctor (B) responding (C) promptly to the disaster alarm (D).'
A. physician
B. only doctor
C. responding
D. promptly to
🎯 PHÒNG THI TRẮC NGHIỆM CHUYÊN ĐỀ
Luyện Tập 100 Câu Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 69
Thử sức với bộ 100 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa Raymond Murphy English Grammar in Use và Free English Grammar. Có đồng hồ đếm ngược 90 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu.