Chương Trình Học Toàn Diện

100 Bài Ngữ Pháp Tiếng Anh Chuẩn Ứng Dụng

Chọn bất kỳ bài học nào bên dưới để bắt đầu học lý thuyết tinh gọn, nghe câu ví dụ giọng bản xứ và làm bài tập trắc nghiệm phản xạ.

100 Bài Học Bản Quyền & Hoàn Toàn Miễn Phí

Từ mất gốc căn bản đến thành thạo các cấu trúc câu nâng cao TOEIC / IELTS

📚 100 Bài Học
🎯 8 Chuyên Đề
🗣️ Kèm Audio US
💡 100% Việt Hóa
Bài 01 12 Thì Tiếng Anh

Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)

Khẳng định: S + V(s/es) | Phủ định: S + do/does not + V-inf | Nghi vấn: Do/Does + S + V-inf?
“She practices English communication for 30 minutes every morning.”
→ Cô ấy luyện tập giao tiếp tiếng Anh 30 phút mỗi buổi sáng.
Bài 02 12 Thì Tiếng Anh

Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)

Khẳng định: S + am/is/are + V-ing | Phủ định: S + am/is/are not + V-ing | Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
“They are discussing the new English grammar topic right now.”
→ Họ đang thảo luận về chủ đề ngữ pháp tiếng Anh mới ngay lúc này.
Bài 03 12 Thì Tiếng Anh

Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)

Khẳng định: S + have/has + V3/ed | Phủ định: S + have/has not + V3/ed | Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed?
“I have learned 500 English vocabulary words since last month.”
→ Tôi đã học được 500 từ vựng tiếng Anh kể từ tháng trước.
Bài 05 12 Thì Tiếng Anh

Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)

Khẳng định: S + V2/ed | Phủ định: S + did not + V-inf | Nghi vấn: Did + S + V-inf?
“We visited Da Nang and Hoi An last summer vacation.”
→ Chúng tôi đã ghé thăm Đà Nẵng và Hội An vào kỳ nghỉ hè năm ngoái.
Bài 06 12 Thì Tiếng Anh

Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)

Khẳng định: S + was/were + V-ing | Phủ định: S + was/were not + V-ing | Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
“At 8 PM yesterday, I was watching an English speaking lecture.”
→ Vào lúc 8 giờ tối hôm qua, tôi đang chăm chú xem một bài giảng nói tiếng Anh.
Bài 07 12 Thì Tiếng Anh

Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)

Khẳng định: S + had + V3/ed | Phủ định: S + had not + V3/ed | Nghi vấn: Had + S + V3/ed?
“By the time the instructor arrived, we had completed the grammar test.”
→ Trước khi giảng viên đến lớp, chúng tôi đã hoàn thành xong bài kiểm tra ngữ pháp.
Bài 09 12 Thì Tiếng Anh

Thì Tương Lai Đơn (Future Simple)

Khẳng định: S + will + V-inf | Phủ định: S + will not (won't) + V-inf | Nghi vấn: Will + S + V-inf?
“I believe our study group will achieve band 7.0 in IELTS.”
→ Tôi tin rằng nhóm học tập của chúng ta sẽ đạt band 7.0 trong kỳ thi IELTS.
Bài 11 12 Thì Tiếng Anh

Thì Tương Lai Tiếp Diễn (Future Continuous)

Khẳng định: S + will be + V-ing | Phủ định: S + will not be + V-ing | Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?
“This time tomorrow, I will be attending an English seminar in Singapore.”
→ Vào giờ này ngày mai, tôi sẽ đang tham dự một hội thảo tiếng Anh tại Singapore.
Bài 12 12 Thì Tiếng Anh

Thì Tương Lai Hoàn Thành (Future Perfect)

Khẳng định: S + will have + V3/ed | Phủ định: S + will not have + V3/ed | Nghi vấn: Will + S + have + V3/ed?
“By the end of this year, I will have finished all 100 grammar lessons.”
→ Trước cuối năm nay, tôi sẽ hoàn thành xong toàn bộ 100 bài học ngữ pháp.
Bài 14 Từ Loại & Cấu Trúc Câu

Quy Tắc Thêm S/ES & Phát Âm Đuôi S/ES Chuẩn IPA

Thêm -es khi tận cùng là -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z, -o. Phát âm: /s/ (sau p, t, k, f, th), /ɪz/ (sau s, z, ʃ, tʃ, dʒ), /z/ (còn lại)
“He watches English videos and practices every afternoon.”
→ Anh ấy xem các video tiếng Anh và luyện tập mỗi buổi chiều.
Bài 22 Từ Loại & Cấu Trúc Câu

Giới Từ Chỉ Thời Gian: In, On, At Chuẩn Xác

At + Giờ cụ thể / lễ hội (at 7 AM, at night) | On + Thứ / Ngày tháng (on Monday, on May 5th) | In + Tháng / Năm / Mùa (in July, in 2026)
“The English workshop starts at 9:00 AM on Sunday in September.”
→ Hội thảo tiếng Anh sẽ bắt đầu vào lúc 9 giờ sáng Chủ nhật trong tháng 9.
Bài 26 Từ Loại & Cấu Trúc Câu

Phân Biệt Because of, Due to & In Spite of, Despite

Because of / Due to + Noun phrase / V-ing (Bởi vì) | In spite of / Despite + Noun phrase / V-ing (Mặc dù)
“Despite having a sore throat, she still gave an impressive speech.”
→ Dù đang bị đau họng, cô ấy vẫn có một bài phát biểu đầy ấn tượng.
Bài 30 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ

Động Từ Khuyết Thiếu May & Might

S + may / might + V-inf (Dự đoán khoảng 30-50% khả năng xảy ra)
“Take an umbrella with you; it might rain later this afternoon.”
→ Hãy mang theo ô bên mình; trời có thể sẽ mưa vào chiều muộn hôm nay đấy.
Bài 31 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ

Động Từ Khuyết Thiếu Must & Have To

Must + V-inf: Bắt buộc từ bản thân | Have to + V-inf: Bắt buộc do luật lệ quy định | Mustn't: Cấm đoán | Don't have to: Không cần thiết
“You must wear a helmet when driving a motorbike in Vietnam.”
→ Bạn bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm khi điều khiển xe máy ở Việt Nam.
Bài 34 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ

Danh Động Từ (Gerund - V-ing) & Vai Trò Trong Câu

V-ing làm: 1. Chủ ngữ (Learning English is fun) | 2. Sau giới từ (good at speaking) | 3. Sau động từ nhất định
“Swimming and jogging are great exercises for your cardiovascular health.”
→ Bơi lội và chạy bộ là những bài tập tuyệt vời cho sức khỏe tim mạch.
Bài 39 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ

Cụm Động Từ Thông Dụng (Phrasal Verbs - Phần 1)

Look after (chăm sóc), Look for (tìm kiếm), Turn on/off (bật/tắt), Give up (từ bỏ), Run out of (cạn kiệt)
“Never give up on your goal of speaking English fluently.”
→ Đừng bao giờ từ bỏ mục tiêu nói tiếng Anh lưu loát của bạn.
Bài 40 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ

Cụm Động Từ Nâng Cao (Phrasal Verbs - Phần 2)

Put off (hoãn lại), Call off (hủy bỏ), Bring up (nuôi nấng/đề cập), Look forward to + V-ing (trông đợi)
“I am looking forward to hearing from your admissions office soon.”
→ Tôi rất mong đợi sớm nhận được phản hồi từ văn phòng tuyển sinh.
Bài 55 Câu Điều Kiện & Giả Định

Câu Điều Kiện Hỗn Hợp (Mixed Conditionals: Loại 3 & 2)

If + S + had + V3 (quá khứ), S + would + V-inf (hiện tại) - Giả định quá khứ nhưng kết quả ở hiện tại
“If I had learned English five years ago, I would have a better job now.”
→ Nếu 5 năm trước tôi chăm học tiếng Anh thì bây giờ tôi đã có việc làm tốt hơn rồi.
Bài 57 Câu Điều Kiện & Giả Định

Cấu Trúc Unless (Unless = If... not)

Unless + S + V(khẳng định), S + V... (Trừ khi / Nếu không)
“You won't improve your pronunciation unless you practice daily with audio.”
→ Bạn sẽ không tiến bộ phát âm trừ khi bạn luyện tập hàng ngày cùng audio.
Bài 59 Câu Điều Kiện & Giả Định

Cấu Trúc Ước Muốn Wish & If Only

Hiện tại: S + wish + S + V2/were | Quá khứ: S + wish + S + had V3 | Tương lai: S + wish + S + would V-inf
“I wish I could speak English as naturally as a native speaker.”
→ Tôi ước mình có thể nói tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ.
Bài 61 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn

Đại Từ Quan Hệ Who & Whom

Who: Thay thế cho người làm Chủ ngữ/Tân ngữ | Whom: Thay cho người làm Tân ngữ (bắt buộc sau giới từ)
“The instructor who taught us English grammar was very inspiring.”
→ Người thầy giáo đã dạy chúng tôi ngữ pháp tiếng Anh rất truyền cảm hứng.
Bài 62 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn

Đại Từ Quan Hệ Which & That

Which: Thay cho sự vật, sự việc | That: Thay cho cả người và vật trong mệnh đề xác định
“This is the online platform which helps you learn 100 grammar lessons.”
→ Đây là nền tảng trực tuyến giúp bạn học 100 bài ngữ pháp.
Bài 63 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn

Đại Từ Quan Hệ Sở Hữu Whose

N(người/vật) + whose + Noun (chỉ sự sở hữu: của ai/của cái gì)
“I met a student whose father is an Oxford linguistics professor.”
→ Tôi đã gặp một bạn sinh viên mà có bố là giáo sư ngôn ngữ học Oxford.
Bài 64 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn

Trạng Từ Quan Hệ Where, When & Why

Where = in/at which (nơi chốn) | When = on/in/at which (thời gian) | Why = for which (lý do)
“Do you remember the day when we first joined this English course?”
→ Bạn có còn nhớ cái ngày mà chúng ta lần đầu tham gia khóa học tiếng Anh này không?
Bài 65 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn

Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định vs Không Xác Định (Defining vs Non-defining)

Xác định: Bắt buộc có để câu rõ nghĩa, không dấu phẩy | Không xác định: Bổ sung thông tin, có dấu phẩy, không dùng 'that'
“Ha Long Bay, which is located in Quang Ninh province, is a UNESCO World Heritage site.”
→ Vịnh Hạ Long, nơi tọa lạc tại tỉnh Quảng Ninh, là một di sản thế giới của UNESCO.
Bài 67 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn

Rút Gọn Mệnh Đề Bằng V-ing (Chủ Động)

Mệnh đề chủ động: Bỏ đại từ quan hệ và to be (nếu có), chuyển V chính về V-ing
“The teacher standing over there is our native speaker (Gốc: who is standing).”
→ Người thầy giáo đang đứng đằng kia là giáo viên bản xứ của chúng tôi.
Bài 68 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn

Rút Gọn Mệnh Đề Bằng V3/ed (Bị Động)

Mệnh đề bị động: Bỏ đại từ quan hệ và to be, chỉ giữ lại động từ ở dạng V3/ed
“The smartphone made in Vietnam has superior quality (Gốc: which was made).”
→ Chiếc điện thoại thông minh được sản xuất tại Việt Nam có chất lượng vượt trội.
Bài 71 Câu So Sánh & Trật Tự Từ

So Sánh Bằng & Không Bằng (As... as / Not as... as)

Bằng: S + V + as + Adj/Adv + as + O/Clause | Không bằng: S + V + not as/so + Adj/Adv + as + O
“Learning vocabulary with Flashcards is as effective as learning with flash apps.”
→ Học từ vựng với Flashcard cũng hiệu quả tương đương như học với các ứng dụng nhanh.
Bài 81 Câu So Sánh & Trật Tự Từ

Cấu Trúc Nhấn Mạnh So... that & Such... that

S + be + so + Adj + that + Clause | S + V + such + (a/an) + Adj + N + that + Clause
“The English test was so challenging that only a few students scored high.”
→ Bài kiểm tra tiếng Anh khó đến nỗi mà chỉ có một vài học sinh đạt điểm cao.
Bài 82 Câu So Sánh & Trật Tự Từ

Cấu Trúc Too... to & Enough... to

S + be + too + Adj + (for someone) + to-V (Quá... không thể) | S + be + Adj + enough + to-V (Đủ... để làm gì)
“The tea is too hot for the child to drink right now.”
→ Cốc trà quá nóng khiến đứa trẻ không thể uống ngay bây giờ được.
Bài 83 Câu So Sánh & Trật Tự Từ

Đảo Ngữ So & Neither Trong Câu Đồng Tình

Đồng tình khẳng định: So + Trợ động từ + S | Đồng tình phủ định: Neither/Nor + Trợ động từ + S
“I enjoy learning English pronunciation. - So do I.”
→ Tôi rất thích học phát âm tiếng Anh. - Tôi cũng vậy.
Bài 87 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Câu Tường Thuật Dạng Câu Hỏi Yes/No

S + asked + (O) + if / whether + S + V(lùi thì, trật tự trần thuật)
“He asked me if I could speak English fluently.”
→ Anh ấy đã hỏi tôi xem liệu tôi có thể nói tiếng Anh trôi chảy hay không.
Bài 94 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Cấu Trúc Both... And, Either... Or, Neither... Nor

Both A and B + V(số nhiều) | Either A or B + V(chia theo B) | Neither A nor B + V(chia theo B)
“Either the teacher or the students are going to present the topic.”
→ Hoặc giáo viên hoặc các học sinh sẽ lên thuyết trình về đề tài này.
Bài 95 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Cấu Trúc As If / As Though (Như Thể Là)

Thực tế: S + V + as if/though + S + V | Giả định: S + V + as if/though + S + V2/were
“He talks as if he knew everything about English grammar.”
→ Anh ta ăn nói như thể anh ta biết tuốt mọi thứ về ngữ pháp tiếng Anh vậy.
Bài 96 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Phân Từ Hoàn Thành Rút Gọn (Having + V3/ed)

Having + V3/ed, S + V2 (Diễn tả hành động đã hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ)
“Having completed all 100 grammar lessons, she felt confident for the exam.”
→ Sau khi đã hoàn thành xong cả 100 bài học ngữ pháp, cô cảm thấy tự tin cho kỳ thi.
Bài 99 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Cấu Trúc Giả Định It's time / It's high time

It's time + S + V2/ed (Đã đến lúc ai đó PHẢI làm gì - mang tính khẩn trương)
“It's high time you started practicing English communication seriously.”
→ Đã đến lúc bạn phải bắt tay vào luyện tập giao tiếp tiếng Anh một cách nghiêm túc rồi đấy.
Bài 100 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt

Tổng Hợp & Lộ Trình Làm Chủ 100 Điểm Ngữ Pháp Tiếng Anh

3 Bước: 1. Nắm chắc cốt lõi -> 2. Thực hành phản xạ qua câu ví dụ thực tế -> 3. Ứng dụng vào nói và viết
“Consistency in daily practice is the ultimate secret to fluency in English.”
→ Sự kiên trì và đều đặn mỗi ngày chính là bí quyết tối thượng để thành thạo tiếng Anh.