Bài 01
Thì Hiện Tại Đơn (Simple Present Tense)
Khẳng định: S + V(s/es) | Phủ định: S + do/does not + V-inf | Nghi vấn: Do/Does + S + V-inf?
“She practices English communication for 30 minutes every morning.”
→ Cô ấy luyện tập giao tiếp tiếng Anh 30 phút mỗi buổi sáng.