Khẳng định: S + V(s/es) | Phủ định: S + do/does not + V-inf | Nghi vấn: Do/Does + S + V-inf?
“She practices English communication for 30 minutes every morning.”
→ Cô ấy luyện tập giao tiếp tiếng Anh 30 phút mỗi buổi sáng.
Khẳng định: S + am/is/are + V-ing | Phủ định: S + am/is/are not + V-ing | Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
“They are discussing the new English grammar topic right now.”
→ Họ đang thảo luận về chủ đề ngữ pháp tiếng Anh mới ngay lúc này.
Khẳng định: S + have/has + V3/ed | Phủ định: S + have/has not + V3/ed | Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed?
“I have learned 500 English vocabulary words since last month.”
→ Tôi đã học được 500 từ vựng tiếng Anh kể từ tháng trước.
Khẳng định: S + have/has been + V-ing | Phủ định: S + have/has not been + V-ing | Nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing?
“He has been studying English pronunciation non-stop for three hours.”
→ Anh ấy đã và đang luyện phát âm tiếng Anh liên tục suốt ba tiếng đồng hồ.
Khẳng định: S + V2/ed | Phủ định: S + did not + V-inf | Nghi vấn: Did + S + V-inf?
“We visited Da Nang and Hoi An last summer vacation.”
→ Chúng tôi đã ghé thăm Đà Nẵng và Hội An vào kỳ nghỉ hè năm ngoái.
Khẳng định: S + was/were + V-ing | Phủ định: S + was/were not + V-ing | Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
“At 8 PM yesterday, I was watching an English speaking lecture.”
→ Vào lúc 8 giờ tối hôm qua, tôi đang chăm chú xem một bài giảng nói tiếng Anh.
Khẳng định: S + had + V3/ed | Phủ định: S + had not + V3/ed | Nghi vấn: Had + S + V3/ed?
“By the time the instructor arrived, we had completed the grammar test.”
→ Trước khi giảng viên đến lớp, chúng tôi đã hoàn thành xong bài kiểm tra ngữ pháp.
Khẳng định: S + had been + V-ing | Phủ định: S + had not been + V-ing | Nghi vấn: Had + S + been + V-ing?
“She was exhausted because she had been practicing pronunciation for hours.”
→ Cô ấy mệt lả vì đã luyện tập phát âm liên tục suốt nhiều giờ đồng hồ trước đó.
Khẳng định: S + will + V-inf | Phủ định: S + will not (won't) + V-inf | Nghi vấn: Will + S + V-inf?
“I believe our study group will achieve band 7.0 in IELTS.”
→ Tôi tin rằng nhóm học tập của chúng ta sẽ đạt band 7.0 trong kỳ thi IELTS.
Khẳng định: S + am/is/are going to + V-inf | Phủ định: S + am/is/are not going to + V-inf
“Look at the dark clouds gathering! It is going to rain heavily.”
→ Nhìn những đám mây đen đang ùn lại kìa! Trời sắp sửa mưa to rồi.
Khẳng định: S + will be + V-ing | Phủ định: S + will not be + V-ing | Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?
“This time tomorrow, I will be attending an English seminar in Singapore.”
→ Vào giờ này ngày mai, tôi sẽ đang tham dự một hội thảo tiếng Anh tại Singapore.
Khẳng định: S + will have + V3/ed | Phủ định: S + will not have + V3/ed | Nghi vấn: Will + S + have + V3/ed?
“By the end of this year, I will have finished all 100 grammar lessons.”
→ Trước cuối năm nay, tôi sẽ hoàn thành xong toàn bộ 100 bài học ngữ pháp.
Đếm được: a/an + N số ít, thêm s/es số nhiều | Không đếm được: much, little/a little, không thêm s/es
“She gave me valuable advice and two interesting books.”
→ Cô ấy đã cho tôi lời khuyên quý báu và hai cuốn sách hay.
Thêm -es khi tận cùng là -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z, -o. Phát âm: /s/ (sau p, t, k, f, th), /ɪz/ (sau s, z, ʃ, tʃ, dʒ), /z/ (còn lại)
“He watches English videos and practices every afternoon.”
→ Anh ấy xem các video tiếng Anh và luyện tập mỗi buổi chiều.
Man -> Men, Woman -> Women, Child -> Children, Tooth -> Teeth, Foot -> Feet, Mouse -> Mice, Person -> People
“The children are playing happily in the bilingual school playground.”
→ Lũ trẻ đang vui đùa hạnh phúc trên sân chơi trường song ngữ.
Chủ ngữ: I, You, He, She, It, We, They | Tân ngữ: Me, You, Him, Her, It, Us, Them
“She called him yesterday to invite him to the English club.”
→ Cô ấy đã gọi điện cho anh ta hôm qua để mời anh đến câu lạc bộ tiếng Anh.
Tính từ sở hữu: my, your, his, her, its, our, their + N | Đại từ sở hữu: mine, yours, his, hers, its, ours, theirs
“This is my grammar workbook, and that dictionary is yours.”
→ Đây là vở bài tập ngữ pháp của tôi, còn cuốn từ điển kia là của bạn.
Phản thân: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves | Bất định: someone, anyone, nothing...
“She taught herself English grammar by using online flashcards.”
→ Cô ấy đã tự học ngữ pháp tiếng Anh bằng cách sử dụng flashcard trực tuyến.
Vị trí: 1. Đứng trước Danh từ (a fluent speaker) | 2. Đứng sau Linking Verbs: be, look, feel, taste, sound, seem...
“The presentation was impressive and sounded very convincing.”
→ Bài thuyết trình rất ấn tượng và nghe vô cùng thuyết phục.
Cấu tạo: Adj + ly -> Adv (quick -> quickly). Ngoại lệ: good -> well, fast -> fast, hard -> hard, late -> late
“He speaks English fluently and explains grammar very carefully.”
→ Anh ấy nói tiếng Anh lưu loát và giải thích ngữ pháp rất cẩn thận.
A/An: Danh từ số ít nhắc lần đầu | The: Đã xác định hoặc duy nhất | Không mạo từ: Danh từ số nhiều/trừu tượng nói chung
“He bought a laptop yesterday. The laptop is extremely fast.”
→ Hôm qua anh ấy đã mua một chiếc laptop. Chiếc laptop đó chạy cực nhanh.
At + Giờ cụ thể / lễ hội (at 7 AM, at night) | On + Thứ / Ngày tháng (on Monday, on May 5th) | In + Tháng / Năm / Mùa (in July, in 2026)
“The English workshop starts at 9:00 AM on Sunday in September.”
→ Hội thảo tiếng Anh sẽ bắt đầu vào lúc 9 giờ sáng Chủ nhật trong tháng 9.
At: Địa điểm cụ thể (at the station) | In: Không gian 3 chiều bên trong (in the room) | On: Bề mặt (on the table)
“She is waiting for you at the bus stop on Nguyen Hue street.”
→ Cô ấy đang đợi bạn ở trạm xe buýt trên đường Nguyễn Huệ.
S + V, [for / and / nor / but / or / yet / so] + S + V
“He wanted to improve his English pronunciation, so he practiced daily.”
→ Anh ấy muốn nâng cao phát âm tiếng Anh, vì vậy anh đã luyện tập hàng ngày.
Although/Even though + Clause = In spite of/Despite + N/V-ing | Because + Clause = Because of + N/V-ing
“Although the grammar was challenging, he mastered it quickly.”
→ Mặc dù ngữ pháp khá khó, anh ấy đã làm chủ nó một cách nhanh chóng.
Because of / Due to + Noun phrase / V-ing (Bởi vì) | In spite of / Despite + Noun phrase / V-ing (Mặc dù)
“Despite having a sore throat, she still gave an impressive speech.”
→ Dù đang bị đau họng, cô ấy vẫn có một bài phát biểu đầy ấn tượng.
5 Mẫu câu cơ bản: 1. S-V | 2. S-V-O | 3. S-V-C | 4. S-V-O-O (Give me a pen) | 5. S-V-O-C (Make me happy)
“The instructor gave us a comprehensive English grammar summary.”
→ Giáo viên đã tặng chúng tôi một bản tóm tắt ngữ pháp tiếng Anh toàn diện.
S số ít -> V số ít | S số nhiều -> V số nhiều | The number of + N(pl) + V số ít | A number of + N(pl) + V số nhiều
“The number of English learners on our platform is increasing rapidly.”
→ Số lượng người học tiếng Anh trên nền tảng của chúng tôi đang tăng lên nhanh chóng.
S + can / could / be able to + V-inf
“She can speak three languages and could read when she was four.”
→ Cô ấy có thể nói ba ngôn ngữ và đã biết đọc khi mới bốn tuổi.
S + may / might + V-inf (Dự đoán khoảng 30-50% khả năng xảy ra)
“Take an umbrella with you; it might rain later this afternoon.”
→ Hãy mang theo ô bên mình; trời có thể sẽ mưa vào chiều muộn hôm nay đấy.
Must + V-inf: Bắt buộc từ bản thân | Have to + V-inf: Bắt buộc do luật lệ quy định | Mustn't: Cấm đoán | Don't have to: Không cần thiết
“You must wear a helmet when driving a motorbike in Vietnam.”
→ Bạn bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm khi điều khiển xe máy ở Việt Nam.
S + should / ought to + V-inf (Đưa ra lời khuyên nên làm gì)
“You should practice English pronunciation with IPA every day.”
→ Bạn nên luyện phát âm tiếng Anh với bảng IPA mỗi ngày.
Must have + V3: Chắc hẳn đã | Should have + V3: Lẽ ra nên làm nhưng không làm | Could have + V3: Đã có thể làm
“You should have told me earlier so I could have helped you.”
→ Lẽ ra bạn nên nói với tôi sớm hơn để tôi có thể giúp bạn.
V-ing làm: 1. Chủ ngữ (Learning English is fun) | 2. Sau giới từ (good at speaking) | 3. Sau động từ nhất định
“Swimming and jogging are great exercises for your cardiovascular health.”
→ Bơi lội và chạy bộ là những bài tập tuyệt vời cho sức khỏe tim mạch.
S + [enjoy / admit / avoid / consider / delay / deny / mind / practice / suggest / postpone] + V-ing
“He suggested practicing English conversation with native speakers.”
→ Anh ấy đã gợi ý việc luyện tập hội thoại tiếng Anh cùng với người bản xứ.
S + [want / agree / decide / expect / hope / manage / plan / promise / refuse / wish] + to-V
“She decided to apply for the overseas master scholarship.”
→ Cô ấy đã quyết định nộp hồ sơ xin học bổng thạc sĩ du học.
Remember/Forget to-V: Nhớ phải làm gì | Remember/Forget V-ing: Nhớ đã làm gì | Stop to-V: Dừng để làm gì | Stop V-ing: Dừng hẳn
“Remember to turn off the lights before leaving the study room.”
→ Hãy nhớ tắt đèn trước khi rời khỏi phòng học nhé.
S + make / let / have + Object + V-bare | Had better + V-bare | Would rather + V-bare
“The teacher made the students rewrite their English essays.”
→ Giáo viên đã bắt các học sinh phải viết lại bài luận tiếng Anh.
Look after (chăm sóc), Look for (tìm kiếm), Turn on/off (bật/tắt), Give up (từ bỏ), Run out of (cạn kiệt)
“Never give up on your goal of speaking English fluently.”
→ Đừng bao giờ từ bỏ mục tiêu nói tiếng Anh lưu loát của bạn.
Put off (hoãn lại), Call off (hủy bỏ), Bring up (nuôi nấng/đề cập), Look forward to + V-ing (trông đợi)
“I am looking forward to hearing from your admissions office soon.”
→ Tôi rất mong đợi sớm nhận được phản hồi từ văn phòng tuyển sinh.
Chủ động: S + V + O ---> Bị động: S(mới) + be + V3/ed (+ by O)
“Millions of people speak English worldwide -> English is spoken worldwide by millions of people.”
→ Tiếng Anh được nói trên toàn cầu bởi hàng triệu người.
Hiện tại đơn: S + am/is/are + V3/ed | Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + being + V3/ed
“A new modern library is being built on our university campus.”
→ Một thư viện hiện đại mới đang được xây dựng trong khuôn viên trường đại học.
Quá khứ đơn: S + was/were + V3/ed | Quá khứ tiếp diễn: S + was/were + being + V3/ed
“The confidential exam papers were locked safely in the office.”
→ Đề thi bảo mật đã được khóa cẩn thận bên trong văn phòng.
S + have/has/had + been + V3/ed
“All 100 grammar lessons have been compiled thoroughly by our experts.”
→ Tất cả 100 bài học ngữ pháp đã được các chuyên gia của chúng tôi biên soạn kỹ lưỡng.
S + modal verb (can, must, should, will) + be + V3/ed
“Seat belts must be worn at all times during takeoff and landing.”
→ Dây an toàn bắt buộc phải được cài chặt trong lúc cất cánh và hạ cánh.
Cách 1: S(người) + be + V3 + O(vật) | Cách 2: S(vật) + be + V3 + to/for + O(người)
“He was awarded a prestigious scholarship OR A scholarship was awarded to him.”
→ Anh ấy đã được trao tặng một suất học bổng danh giá.
It is said/thought/believed that + Clause HOẶC S + is/are said/thought/believed + to V / to have V3
“It is believed that regular practice enhances language memory.”
→ Người ta tin rằng việc luyện tập đều đặn sẽ nâng cao khả năng ghi nhớ ngôn ngữ.
Chủ động: S + have + someone + V-bare = S + get + someone + to-V | Bị động: S + have/get + something + V3/ed
“I had my hair cut yesterday / She got her car serviced.”
→ Tôi đã đi cắt tóc hôm qua / Cô ấy đã mang xe đi bảo dưỡng.
Chủ động: see/hear someone + V-bare ---> Bị động: be seen/heard + to-V
“The suspect was seen to enter the bank around noon.”
→ Nghi phạm đã được nhìn thấy đi vào ngân hàng vào khoảng giữa trưa.
Nội động từ không nhận tân ngữ trực tiếp nên KHÔNG có dạng bị động: happen, occur, appear, disappear, arrive, rain...
“The tragic accident happened at midnight on the highway.”
→ Vụ tai nạn thương tâm đã xảy ra vào lúc nửa đêm trên đường cao tốc.
If + S + V(hiện tại đơn), S + V(hiện tại đơn)
“If you heat water to 100 degrees Celsius, it boils.”
→ Nếu bạn đun nước tới 100 độ C, nước sẽ sôi.
If + S + V(hiện tại đơn), S + will/can/may + V-inf
“If you study 100 grammar lessons diligently, your English will improve rapidly.”
→ Nếu bạn học tập chăm chỉ 100 bài ngữ pháp, tiếng Anh của bạn sẽ tiến bộ nhanh chóng.
If + S + V2/ed (To be dùng 'were' cho mọi ngôi), S + would/could + V-inf
“If I were you, I would register for this English communication course.”
→ Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đăng ký khóa học giao tiếp tiếng Anh này ngay.
If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + have + V3/ed
“If I had set an alarm, I wouldn't have missed the morning train.”
→ Nếu tôi đã đặt báo thức, tôi đã không bị lỡ chuyến tàu sáng nay rồi.
If + S + had + V3 (quá khứ), S + would + V-inf (hiện tại) - Giả định quá khứ nhưng kết quả ở hiện tại
“If I had learned English five years ago, I would have a better job now.”
→ Nếu 5 năm trước tôi chăm học tiếng Anh thì bây giờ tôi đã có việc làm tốt hơn rồi.
Loại 1: Should + S + V-inf | Loại 2: Were + S + to-V | Loại 3: Had + S + V3/ed
“Had I known your phone number, I would have contacted you immediately.”
→ Giá mà tôi biết số điện thoại của bạn, tôi đã liên lạc với bạn ngay lập tức.
Unless + S + V(khẳng định), S + V... (Trừ khi / Nếu không)
“You won't improve your pronunciation unless you practice daily with audio.”
→ Bạn sẽ không tiến bộ phát âm trừ khi bạn luyện tập hàng ngày cùng audio.
Provided / Providing that (miễn là), As long as (chừng nào mà), In case (phòng khi)
“You can borrow my English grammar book as long as you keep it clean.”
→ Bạn có thể mượn sách ngữ pháp của tôi miễn là bạn giữ gìn nó sạch sẽ.
Hiện tại: S + wish + S + V2/were | Quá khứ: S + wish + S + had V3 | Tương lai: S + wish + S + would V-inf
“I wish I could speak English as naturally as a native speaker.”
→ Tôi ước mình có thể nói tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ.
S + [suggest / demand / insist / recommend / require] that + S + (should) + V-bare
“The teacher recommended that he practice pronunciation daily.”
→ Giáo viên đã khuyến nghị rằng anh ấy nên luyện phát âm hàng ngày.
Who: Thay thế cho người làm Chủ ngữ/Tân ngữ | Whom: Thay cho người làm Tân ngữ (bắt buộc sau giới từ)
“The instructor who taught us English grammar was very inspiring.”
→ Người thầy giáo đã dạy chúng tôi ngữ pháp tiếng Anh rất truyền cảm hứng.
Which: Thay cho sự vật, sự việc | That: Thay cho cả người và vật trong mệnh đề xác định
“This is the online platform which helps you learn 100 grammar lessons.”
→ Đây là nền tảng trực tuyến giúp bạn học 100 bài ngữ pháp.
N(người/vật) + whose + Noun (chỉ sự sở hữu: của ai/của cái gì)
“I met a student whose father is an Oxford linguistics professor.”
→ Tôi đã gặp một bạn sinh viên mà có bố là giáo sư ngôn ngữ học Oxford.
Where = in/at which (nơi chốn) | When = on/in/at which (thời gian) | Why = for which (lý do)
“Do you remember the day when we first joined this English course?”
→ Bạn có còn nhớ cái ngày mà chúng ta lần đầu tham gia khóa học tiếng Anh này không?
Xác định: Bắt buộc có để câu rõ nghĩa, không dấu phẩy | Không xác định: Bổ sung thông tin, có dấu phẩy, không dùng 'that'
“Ha Long Bay, which is located in Quang Ninh province, is a UNESCO World Heritage site.”
→ Vịnh Hạ Long, nơi tọa lạc tại tỉnh Quảng Ninh, là một di sản thế giới của UNESCO.
Trang trọng: Đưa giới từ lên trước Whom/Which (in which, with whom) | Thân mật: Để giới từ ở cuối mệnh đề
“The project in which we participated last year was successful.”
→ Dự án mà chúng tôi đã tham gia vào năm ngoái đã thành công rực rỡ.
Mệnh đề chủ động: Bỏ đại từ quan hệ và to be (nếu có), chuyển V chính về V-ing
“The teacher standing over there is our native speaker (Gốc: who is standing).”
→ Người thầy giáo đang đứng đằng kia là giáo viên bản xứ của chúng tôi.
Mệnh đề bị động: Bỏ đại từ quan hệ và to be, chỉ giữ lại động từ ở dạng V3/ed
“The smartphone made in Vietnam has superior quality (Gốc: which was made).”
→ Chiếc điện thoại thông minh được sản xuất tại Việt Nam có chất lượng vượt trội.
Sau the first / the second / the last / the only / so sánh nhất -> Rút gọn thành To-V
“Neil Armstrong was the first person to set foot on the moon.”
→ Neil Armstrong là người đầu tiên đặt chân lên mặt trăng.
Clause 1, which + V... ('which' thay thế cho toàn bộ nội dung của mệnh đề đứng trước)
“He passed the English proficiency exam, which made his parents proud.”
→ Anh ấy đã đỗ kỳ thi năng lực tiếng Anh, điều đó khiến cha mẹ anh rất tự hào.
Bằng: S + V + as + Adj/Adv + as + O/Clause | Không bằng: S + V + not as/so + Adj/Adv + as + O
“Learning vocabulary with Flashcards is as effective as learning with flash apps.”
→ Học từ vựng với Flashcard cũng hiệu quả tương đương như học với các ứng dụng nhanh.
S1 + V + Adj/Adv-er + than + S2/O
“My brother runs faster than me and is taller than my father.”
→ Anh trai tôi chạy nhanh hơn tôi và cao hơn cả bố tôi.
S1 + V + more + Adj/Adv + than + S2/O
“English grammar is more engaging when taught with clear formulas.”
→ Ngữ pháp tiếng Anh hấp dẫn hơn nhiều khi được giảng dạy bằng công thức rõ ràng.
Ngắn: S + V + the + Adj/Adv-est | Dài: S + V + the most + Adj/Adv
“This is the most practical English course for Vietnamese beginners.”
→ Đây là khóa học tiếng Anh thực tế nhất dành cho người mới bắt đầu tại Việt Nam.
Good/Well -> Better -> Best | Bad/Badly -> Worse -> Worst | Far -> Farther/Further -> Farthest/Furthest
“Her pronunciation is much better than it was three months ago.”
→ Phát âm của cô ấy đã tốt hơn rất nhiều so với 3 tháng trước.
The + comparative + S + V, the + comparative + S + V
“The more you practice listening, the better your speaking becomes.”
→ Bạn càng luyện nghe nhiều thì khả năng nói của bạn lại càng trở nên tốt hơn.
S + V + [twice / three times / four times] + as + Adj/Adv/many/much + as + O
“This specialized dictionary costs three times as much as the standard one.”
→ Cuốn từ điển chuyên ngành này có giá đắt gấp ba lần cuốn thông thường.
Thứ tự: Opinion (Quan điểm) -> Size -> Age -> Shape -> Color -> Origin -> Material -> Purpose
“She bought a beautiful small round Japanese wooden table.”
→ Cô ấy đã mua một chiếc bàn gỗ tròn nhỏ nhắn xinh đẹp của Nhật.
Never / Rarely / Seldom / Scarcely / Hardly / Little + Trợ động từ + S + V
“Never have I seen such an intuitive English learning portal before.”
→ Chưa bao giờ tôi nhìn thấy một cổng học tiếng Anh trực quan đến thế.
Hardly/Scarcely + had + S + V3 + when + S + V2 | No sooner + had + S + V3 + than + S + V2
“No sooner had he entered the room than the lecture started.”
→ Anh ấy vừa mới bước vào phòng thì bài giảng đã bắt đầu.
S + be + so + Adj + that + Clause | S + V + such + (a/an) + Adj + N + that + Clause
“The English test was so challenging that only a few students scored high.”
→ Bài kiểm tra tiếng Anh khó đến nỗi mà chỉ có một vài học sinh đạt điểm cao.
S + be + too + Adj + (for someone) + to-V (Quá... không thể) | S + be + Adj + enough + to-V (Đủ... để làm gì)
“The tea is too hot for the child to drink right now.”
→ Cốc trà quá nóng khiến đứa trẻ không thể uống ngay bây giờ được.
Đồng tình khẳng định: So + Trợ động từ + S | Đồng tình phủ định: Neither/Nor + Trợ động từ + S
“I enjoy learning English pronunciation. - So do I.”
→ Tôi rất thích học phát âm tiếng Anh. - Tôi cũng vậy.
It is/was + Thành phần cần nhấn mạnh + that + Phần còn lại của câu
“It was in Da Nang that I met my foreign teacher for the first time.”
→ Chính tại Đà Nẵng là nơi tôi đã gặp người thầy nước ngoài lần đầu tiên.
Hiện tại đơn -> Quá khứ đơn | Hiện tại tiếp diễn -> Quá khứ tiếp diễn | Hiện tại hoàn thành -> Quá khứ hoàn thành
“He said: 'I work in Hanoi' -> He said that he worked in Hanoi.”
→ Anh ấy đã nói rằng anh ấy làm việc ở Hà Nội.
This -> That | Here -> There | Now -> Then | Today -> That day | Yesterday -> The day before | Tomorrow -> The next day
“She told me that she had visited the museum the day before.”
→ Cô ấy đã bảo với tôi rằng cô đã đến thăm bảo tàng vào ngày hôm trước.
S + asked + (O) + if / whether + S + V(lùi thì, trật tự trần thuật)
“He asked me if I could speak English fluently.”
→ Anh ấy đã hỏi tôi xem liệu tôi có thể nói tiếng Anh trôi chảy hay không.
S + asked + (O) + Wh-word + S + V(lùi thì, không đảo ngữ)
“She asked me where I had learned English grammar so well.”
→ Cô ấy đã hỏi tôi rằng tôi đã học ngữ pháp tiếng Anh ở đâu mà giỏi như vậy.
Mệnh lệnh: S + told/ordered + O + to-V (not to-V) | Khuyên bảo: S + advised + O + to-V
“The teacher told us to review all 100 grammar lessons carefully.”
→ Giáo viên đã dặn dò chúng tôi phải ôn tập thật kỹ lưỡng 100 bài ngữ pháp.
Apologize for + V-ing | Thank someone for + V-ing | Accuse someone of + V-ing | Deny/Admit + V-ing
“He apologized for arriving late at the English presentation.”
→ Anh ấy đã xin lỗi vì đã đến muộn tại buổi thuyết trình tiếng Anh.
Mệnh đề khẳng định, đuôi phủ định? | Mệnh đề phủ định, đuôi khẳng định?
“You are an English learner, aren't you?”
→ Bạn là một người học tiếng Anh, có phải không nào?
I am -> aren't I? | Let's -> shall we? | Câu mệnh lệnh -> will you? | Everyone/Someone -> they
“Let's practice speaking English together, shall we?”
→ Chúng ta hãy cùng nhau luyện nói tiếng Anh đi, được không nào?
S + V + not only + X + but also + Y. Đảo ngữ: Not only + Trợ động từ + S + V, but S + also + V
“She not only speaks English fluently but also writes beautifully.”
→ Cô ấy không những nói tiếng Anh trôi chảy mà còn viết văn rất hay nữa.
Both A and B + V(số nhiều) | Either A or B + V(chia theo B) | Neither A nor B + V(chia theo B)
“Either the teacher or the students are going to present the topic.”
→ Hoặc giáo viên hoặc các học sinh sẽ lên thuyết trình về đề tài này.
Thực tế: S + V + as if/though + S + V | Giả định: S + V + as if/though + S + V2/were
“He talks as if he knew everything about English grammar.”
→ Anh ta ăn nói như thể anh ta biết tuốt mọi thứ về ngữ pháp tiếng Anh vậy.
Having + V3/ed, S + V2 (Diễn tả hành động đã hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ)
“Having completed all 100 grammar lessons, she felt confident for the exam.”
→ Sau khi đã hoàn thành xong cả 100 bài học ngữ pháp, cô cảm thấy tự tin cho kỳ thi.
Only when / Only after / Only by + S + V / V-ing, Trợ động từ + S + V
“Only by practicing every day can you speak English naturally.”
→ Chỉ bằng cách luyện tập mỗi ngày thì bạn mới có thể nói tiếng Anh một cách tự nhiên.
No matter how + Adj/Adv + S + V = However + Adj/Adv + S + V (Dù... đến thế nào)
“No matter how difficult English pronunciation seems, you can master it.”
→ Dù phát âm tiếng Anh có vẻ khó khăn đến mức nào đi nữa, bạn vẫn có thể làm chủ nó.
It's time + S + V2/ed (Đã đến lúc ai đó PHẢI làm gì - mang tính khẩn trương)
“It's high time you started practicing English communication seriously.”
→ Đã đến lúc bạn phải bắt tay vào luyện tập giao tiếp tiếng Anh một cách nghiêm túc rồi đấy.
3 Bước: 1. Nắm chắc cốt lõi -> 2. Thực hành phản xạ qua câu ví dụ thực tế -> 3. Ứng dụng vào nói và viết
“Consistency in daily practice is the ultimate secret to fluency in English.”
→ Sự kiên trì và đều đặn mỗi ngày chính là bí quyết tối thượng để thành thạo tiếng Anh.