← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 70 / 100 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 70 (100 câu) →

Mệnh Đề Quan Hệ Thay Thế Cho Cả Câu Phía Trước (Which làm liên từ)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'You can use which (not what) to refer to the whole sentence: Joe couldn't meet us, which was a pity (= the fact that he couldn't meet us was a pity)'.
📌 Cơ chế của Mệnh đề quan hệ nối tiếp (Sentence Relative Clause)
01

BẢN CHẤT NGỮ NGHĨA: 'Which' ở đây đóng vai trò như một liên từ kết hợp mang nghĩa: 'and this fact / and this event' (và điều này / và sự việc đó). Nó liên kết hai mệnh đề thành một mạch lập luận nhân - quả logic.

02

CÁC ĐẶC TRƯNG BẮT BUỘC

•DẤU PHẨY BẢO VỆ
💬
Ví dụ đối chiếu: Luôn luôn phải có dấu phẩy đứng trước: ', which ...'
•SỰ HÒA HỢP SỐ ÍT
💬
Ví dụ đối chiếu: Vì 'which' đại diện cho một sự việc (the whole fact), động từ đi sau 'which' LUÔN CHIA SỐ ÍT: ', which MEANS that...', ', which EXPLAINS why...', ', which CAUSES...'
💡 Ghi chú: kể cả danh từ đứng sát dấu phẩy là số nhiều!
•KHÔNG DÙNG THAT / WHAT / THIS
💬
Ví dụ đối chiếu: Đây là bẫy lớn nhất trong bài thi. Không bao giờ viết: '..., that surprised everyone' hay '..., what surprised everyone'. Chỉ có WHICH được phép làm đại từ quan hệ nối cho cả câu
03

CÁC CỤM TỪ KẾT HỢP ĐẲNG CẤP TRONG IELTS WRITING

•', which means that...'
💡 Ghi chú: điều này đồng nghĩa với việc...
•', which in turn leads to...'
💡 Ghi chú: điều này đến lượt nó lại dẫn tới...
•', which highlights the importance of...'
💡 Ghi chú: điều này nêu bật tầm quan trọng của...
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Sử dụng thuần thục cấu trúc ', which + V' giúp bài viết của bạn có sự liên kết mạch lạc (Cohesion and Coherence) cực cao, là vũ khí ghi điểm tiêu chí 7.5+ trong IELTS Writing.

📘 Sentence Relative Clause with Which

Murphy lưu ý trường hợp đặc biệt: ", which" có thể thay thế và bổ nghĩa cho TOÀN BỘ MỆNH ĐỀ ĐỨNG TRƯỚC NÓ (clause as antecedent). Trước which bắt buộc có dấu phẩy.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • Sheila couldn't come to the party, which was a pity. (Việc Sheila không đến dự tiệc là một điều đáng tiếc).
  • The lift was out of order, which meant we had to walk up five flights of stairs.
  • He passed all his exams with distinction, which surprised nobody.
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Không bao giờ được dùng "that" hay "what" để thay thế cho cả mệnh đề phía trước trong cấu trúc này. Bắt buộc phải là ", which".

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
[Clause A], which + V(singular) / which + S + V.
Quy tắc vận dụng: Renewable energy costs dropped dramatically, which encouraged wider industrial adoption.
💡 Ghi chú đặc biệt: which = the fact that energy costs dropped dramatically (sự việc chi phí giảm).
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
The software update contained critical bugs, which did not become apparent until launch day.
Quy tắc vận dụng: Bản cập nhật phần mềm chứa lỗi nghiêm trọng, điều này đã không lộ diện cho đến ngày ra mắt.
💡 Ghi chú đặc biệt: Phủ định sau Which diễn tả tính chất của toàn bộ sự việc.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
They decided to terminate the contract, which led to what consequence?
Quy tắc vận dụng: Họ quyết định chấm dứt hợp đồng, điều này đã dẫn đến hậu quả gì?
💡 Ghi chú đặc biệt: Câu hỏi truy vấn hệ quả nối tiếp.

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Phân tích mối quan hệ nhân quả trong bài luận kinh tế

Automation has accelerated across manufacturing sectors, which reduces manual labor costs.

⚡ Động từ 'reduces' chia số ít theo 'which' (thay cho cả mệnh đề tự động hóa tăng tốc).

Ngữ cảnh B: Báo cáo kết quả thử nghiệm y khoa lâm sàng

The new drug lowered blood pressure without significant side effects, which surprised clinicians.

⚡ Toàn bộ phát hiện y khoa tích cực đã làm các bác sĩ lâm sàng bất ngờ.

Ngữ cảnh C: Bình luận về hành vi hoặc sự cố trong đời sống cá nhân

She arrived two hours late to her own wedding rehearsal, which annoyed the entire bridal party.

⚡ Hành vi đi muộn 2 tiếng làm phiền lòng toàn bộ gia đình phù dâu.

Ngữ cảnh D: Báo cáo môi trường và biến đổi khí hậu toàn cầu

Polar ice sheets are melting at an unprecedented rate, which poses an existential threat to coastal cities.

⚡ Sự tan chảy của các tảng băng vùng cực đe dọa các thành phố duyên hải.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Mệnh Đề Quan Hệ Thay Thế Cho Cả Câu Phía Trước (Which làm liên từ) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Which thay cho Danh từ Chỉ bổ nghĩa cho MỘT DANH TỪ đứng ngay trước dấu phẩy. Động từ chia theo danh từ đó. He wrote three novels, WHICH WERE published last year (novels số nhiều -> were).
Which thay cho Cả Câu Thay thế cho TOÀN BỘ Ý NGHĨA CỦA CÂU trước. Động từ LUÔN LUÔN CHIA SỐ ÍT. He wrote three novels in a single month, WHICH WAS an incredible feat (cả việc viết 3 cuốn trong 1 tháng -> was).

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

KINH TẾ TOÀN CẦU Murphy Unit 96 - Sentence Which
“Global supply chains were severely disrupted, which resulted in sharp inflationary spikes across continents.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Các chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn nghiêm trọng, điều này đã dẫn đến các đợt tăng vọt lạm phát gay gắt trên khắp các châu lục.
• which thay thế cho toàn bộ sự việc chuỗi cung ứng bị gián đoạn.
HÒA HỢP SỐ ÍT Murphy Unit 96 - Singular Verb
“More and more citizens are cycling to work, which reduces urban traffic congestion significantly.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Ngày càng có nhiều người dân đạp xe đi làm, điều này giúp giảm đáng kể tình trạng ùn tắc giao thông đô thị.
• 'reduces' chia số ít với đuôi -s vì 'which' đại diện cho việc đạp xe đi làm.
BÌNH LUẬN XÃ HỘI Murphy Unit 96 - Murphy's Joe Example
“The flight was delayed for six hours, which ruined our carefully planned weekend vacation.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Chuyến bay đã bị hoãn suốt sáu tiếng đồng hồ, điều này đã phá hỏng kỳ nghỉ cuối tuần được lên kế hoạch chu đáo của chúng tôi.
• which = the fact that the flight was delayed.
KẾT NỐI IELTS WRITING Murphy Unit 96 - In Turn Leads To
“Urban green spaces absorb carbon emissions, which in turn improves respiratory health for residents.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Các không gian xanh đô thị hấp thụ khí thải carbon, điều này đến lượt nó cải thiện sức khỏe hô hấp cho cư dân.
• Cụm nối kinh điển: ', which in turn improves...'.
QUYẾT ĐỊNH ĐỘT NGỘT Murphy Unit 96 - Sudden Decision
“He resigned from his senior executive position without warning, which shocked his colleagues.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Ông đã từ chức khỏi vị trí điều hành cấp cao mà không báo trước, điều này đã làm các đồng nghiệp bàng hoàng.
• Toàn bộ việc từ chức đột ngột gây sốc cho mọi người.
NÊU BẬT Ý NGHĨA Murphy Unit 96 - Highlights
“The company attained carbon neutrality ahead of schedule, which demonstrates genuine corporate responsibility.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Công ty đã đạt được mức trung hòa carbon trước thời hạn, điều này chứng minh trách nhiệm doanh nghiệp đích thực.
• ', which demonstrates' chia số ít (thêm -s).

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Dùng 'what' hoặc 'that' thay cho which

Lỗi sai cực nặng: 'He arrived late, WHAT made me angry' hoặc '..., THAT made me angry' -> Bắt buộc dùng: ', WHICH made me angry'.

Chia động từ số nhiều sau Which khi danh từ trước là số nhiều

Bẫy đề thi: 'He loves sports, which MAKE him healthy' -> SAI! Sự việc chơi thể thao là số ít, bắt buộc chia: 'which MAKES him healthy'.

Quên dấu phẩy trước which

Khi which thay cho cả câu, BẮT BUỘC PHẢI CÓ DẤU PHẨY (,) ngăn cách phía trước. Nếu không có dấu phẩy, người đọc sẽ hiểu nhầm which chỉ thay thế cho từ đứng trước.

Lẫn lộn giữa 'and this' và 'which'

Nếu dùng liên từ 'and', ta dùng 'this': 'and this made me angry'. Nếu dùng mệnh đề quan hệ, bỏ 'and' và dùng ', which made me angry'.

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Mệnh Đề Quan Hệ Thay Thế Cho Cả Câu Phía Trước (Which làm liên từ)
1. Bản Chất
Which thay thế cho TOÀN BỘ Ý NGHĨA CỦA CÂU đứng trước (= and this fact).
2. Quy Tắc Bắt Buộc
PHẢI CÓ DẤU PHẨY (,) trước WHICH. CẤM DÙNG THAT, WHAT, HOẶC THIS.
3. Hòa Hợp Số Ít
Động từ sau WHICH LUÔN CHIA SỐ ÍT (V-s/es), vì 'sự việc' được coi là It.
4. Phân Biệt Noun vs Sentence
Noun: chia theo danh từ. Sentence: chia số ít bất chấp danh từ trước là gì.
5. Ứng Dụng IELTS
, which means that... / , which leads to... (kết nối nhân quả điểm cao).

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
She failed to show up for the final presentation, _______ disqualified her team from the contest.
A. which
B. that
C. what
D. it
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
The factory generates heavy toxic emissions, which _______ respiratory ailments in the vicinity.
A. cause
B. causes
C. causing
D. have caused
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Choose the grammatically correct sentence:
A. He worked sixteen hours yesterday, what made him completely exhausted.
B. He worked sixteen hours yesterday, that made him completely exhausted.
C. He worked sixteen hours yesterday, which made him completely exhausted.
D. He worked sixteen hours yesterday, it made him completely exhausted.
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The government subsidized (A) renewable solar energy installations (B), what (C) encouraged widespread domestic adoption (D).'
A. subsidized
B. solar energy installations
C. what
D. widespread domestic
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 69: Rút Gọn Mệnh Đề Bằng... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 71: So Sánh Bằng & Không... →