← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 68 / 100 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 68 (100 câu) →

Rút Gọn Mệnh Đề Bằng V3/ed (Bị Động)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'The boy injured in the accident was taken to hospital (= the boy who was injured in the accident)' và 'George showed me some pictures painted by his father (= which were painted by his father)'.
📌 Cơ chế rút gọn mệnh đề quan hệ bị động bằng V3/ed
01

NGUYÊN TẮC: Khi mệnh đề quan hệ chứa động từ BỊ ĐỘNG (be + V3/ed), ta lược bỏ đại từ quan hệ (who, which, that) và đồng thời lược bỏ toàn bộ trợ động từ BE (am, is, are, was, were, has been, being). Phần còn lại bắt đầu bằng Phân từ hai (Past Participle - V3/ed).

02

CÁC DẠNG THÌ BỊ ĐỘNG ĐƯỢC RÚT GỌN

•Bị động thì Hiện tại / Quá khứ đơn
💬
Ví dụ đối chiếu: 'Goods which are imported' → 'Goods imported'; 'The letter which was sent' → 'The letter sent'
•Bị động thì Hiện tại tiếp diễn
💬
Ví dụ đối chiếu: 'The bridge which is being built' → 'The bridge being built' (giữ lại 'being' để nhấn mạnh tính đang diễn ra) hoặc 'The bridge built'
•Bị động Hoàn thành
💬
Ví dụ đối chiếu: 'The money which had been stolen' → 'The money stolen'
03

LƯU Ý PHÂN BIỆT ĐỘNG TỪ CHÍNH

•Nhiều động từ có dạng Quá khứ đơn (V2) và Phân từ hai (V3) viết giống hệt nhau (-ed). Ví dụ
💬
Ví dụ đối chiếu: 'The police arrested the thief' (V2 - Vị ngữ chính) so với 'The thief arrested yesterday confessed'
💡 Ghi chú: V3 - Rút gọn bị động, 'confessed' mới là vị ngữ chính
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Nắm chắc rút gọn bị động V3/ed giúp bạn viết các câu phức học thuật tinh tế, chuẩn chỉnh văn phong nghiên cứu khoa học và báo cáo kinh tế.

📘 Reduced Relative Clauses: -ed Clauses (Passive)

Rút gọn mệnh đề quan hệ BỊ ĐỘNG: Lược bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, giữ lại phân từ quá khứ (V3/ed).
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • The boy who was injured in the accident was taken to hospital. -> The boy injured in the accident was taken to hospital.
  • Most of the goods that are made in this factory are exported. -> Most of the goods made in this factory are exported.
  • The money that was stolen has not been recovered. -> The money stolen...
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Cực kỳ phổ biến trong các bài thi đọc hiểu học thuật IELTS / TOEFL và các bài báo khoa học quốc tế.

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
Noun + V3/ed + (by Agent)... + Main Verb...
Quy tắc vận dụng: The funds allocated for infrastructure development must be audited quarterly.
💡 Ghi chú đặc biệt: allocated = which were allocated / which are allocated (được phân bổ).
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
Merchandise not inspected by customs officials will be quarantined at the dock.
Quy tắc vận dụng: Hàng hóa không được kiểm tra bởi hải quan... (Đặt NOT trước V3/ed).
💡 Ghi chú đặc biệt: Phủ định rút gọn bị động: Noun + NOT + V3/ed.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Were the documents signed by the chief executive submitted to the regulatory authority?
Quy tắc vận dụng: Những tài liệu được ký bởi tổng giám đốc đã được nộp cho cơ quan quản lý chưa?
💡 Ghi chú đặc biệt: signed = which were signed.

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Mô tả các di tích lịch sử và hiện vật khảo cổ học

The relics discovered in the submerged tomb provide crucial clues about the ancient dynasty.

⚡ discovered = which were discovered (được tìm thấy).

Ngữ cảnh B: Quy định và chế tài xử phạt hành chính

Fines imposed on reckless drivers have doubled under the new traffic code.

⚡ imposed = which are imposed (bị áp đặt).

Ngữ cảnh C: Báo cáo công nghệ và linh kiện điện tử

All microprocessors manufactured at this facility undergo automated thermal stress testing.

⚡ manufactured = which are manufactured (được chế tạo).

Ngữ cảnh D: Báo cáo tài chính và các khoản ngân sách dự án

The revenue generated from digital subscriptions exceeded analysts' forecasts by twenty percent.

⚡ generated = which was generated (được tạo ra).

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Rút Gọn Mệnh Đề Bằng V3/ed (Bị Động) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Mệnh đề đầy đủ (Full Passive) Noun + which/that/who + BE + V3/ED (Dài dòng hơn). The money which was stolen from the bank was recovered.
Rút gọn bị động (Reduced Passive) Noun + V3/ED (Gọn gàng, loại bỏ hoàn toàn which + be). The money STOLEN from the bank was recovered.

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

KHẢO CỔ HỌC Murphy Unit 97 - Past Participle
“The prehistoric fossil found in the limestone cave belongs to an extinct species of saber-toothed cat.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Hóa thạch thời tiền sử được tìm thấy trong hang đá vôi thuộc về một loài mèo răng kiếm đã tuyệt chủng.
• found = which was found.
HÀNG HÓA NHẬP KHẨU Murphy Unit 97 - Passive Reduction
“Electronic gadgets imported from abroad are subject to value-added tax.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Các thiết bị điện tử được nhập khẩu từ nước ngoài phải chịu thuế giá trị gia tăng.
• imported = which are imported.
CÔNG TRÌNH KIẾN TRÚC Murphy Unit 97 - Architecture
“The majestic cathedral built in the fourteenth century survived World War II bombings intact.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Nhà thờ chính tòa nguy nga được xây dựng vào thế kỷ 14 đã sống sót nguyên vẹn qua các trận bom Thế chiến II.
• built = which was built.
PHỦ ĐỊNH BỊ ĐỘNG Murphy Unit 97 - Not V3
“Parcels not claimed within thirty business days will be returned to the sender.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Các bưu kiện không được nhận trong vòng 30 ngày làm việc sẽ bị gửi trả lại cho người gửi.
• Phủ định bị động rút gọn: 'not claimed' = which are not claimed.
BỊ ĐỘNG TIẾP DIỄN Murphy Unit 97 - Being V3
“The emergency surgical procedure being performed on the patient requires extreme precision.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Ca phẫu thuật khẩn cấp đang được thực hiện trên bệnh nhân đòi hỏi độ chuẩn xác tột cùng.
• being performed = which is being performed.
TÀI TRỢ DOANH NGHIỆP Murphy Unit 97 - Funding
“The cancer research initiative funded by private donations has yielded unprecedented medical breakthroughs.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Sáng kiến nghiên cứu ung thư được tài trợ bởi các khoản quyên góp tư nhân đã mang lại những đột phá y học chưa từng có.
• funded by = which is funded by.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Dùng nhầm V-ing cho câu bị động

Sai: 'The book writing by Mark Twain' (Cuốn sách không tự viết nó). Bắt buộc phải là: 'The book WRITTEN by Mark Twain'.

Giữ lại to-be khi đã bỏ đại từ quan hệ

Lỗi sai cực phổ biến: 'The car was made in Japan is cheap' -> Thừa 'was'! Bắt buộc sửa thành: 'The car MADE in Japan is cheap' (hoặc 'The car which was made...').

Nhầm lẫn giữa V2 (thì quá khứ) và V3 (phân từ rút gọn)

Trong câu: 'The man injured in the crash died', 'injured' là rút gọn mệnh đề bị động (who was injured), 'died' mới là động từ chính của câu!

Chia sai dạng bất quy tắc của phân từ hai

Một số động từ bất quy tắc dễ nhầm: chosen (không viết chosed), written (không viết writed), stolen (không viết stealed).

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Rút Gọn Mệnh Đề Bằng V3/ed (Bị Động)
1. Điều Kiện Áp Dụng
Mệnh đề quan hệ ở THỂ BỊ ĐỘNG (Passive Voice: be + V3/ed).
2. Công Thức Rút Gọn
Bỏ Who/Which/That + Bỏ to-be -> GIỮ LẠI PHÂN TỪ HAI (V3/ED).
3. Dạng Tiếp Diễn
Being + V3/ed (nhấn mạnh hành động đang được thực hiện).
4. Phủ Định Bị Động
Noun + NOT + V3/ed (Parcels not claimed...).
5. Lỗi Nghiêm Trọng
Không để sót to-be (Cấm viết: 'The car was made in Japan is good').

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
The historic palace _______ in the seventeenth century is now a national museum.
A. constructed
B. constructing
C. constructs
D. was constructed
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
Any suspicious packages _______ unattended in the railway terminal will be detonated by bomb disposal teams.
A. leave
B. leaving
C. left
D. were left
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Choose the sentence with the correct passive reduction:
A. The novel wrote by Hemingway won prestigious prizes.
B. The novel was written by Hemingway won prestigious prizes.
C. The novel written by Hemingway won prestigious prizes.
D. The novel writing by Hemingway won prestigious prizes.
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The advanced communication satellite (A) was launched (B) into orbit yesterday (C) will monitor global deforestation (D).'
A. satellite
B. was launched
C. yesterday
D. will monitor
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 67: Rút Gọn Mệnh Đề Bằng... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 69: Rút Gọn Mệnh Đề Bằng... →