KHÓA HỌC CHUẨN A2 ELEMENTARY (20 UNITS)

Tiếng Anh Cơ Bản - Level 2 (Elementary A2)

Lộ trình chuẩn hóa 20 bài học toàn diện: lý thuyết cô đọng, ví dụ song ngữ Anh - Việt thực tế, bộ từ vựng then chốt và bài thi tốt nghiệp đánh giá năng lực cấp chứng chỉ.

20 Bài Học Trọng Tâm
40 Câu Thi Tốt Nghiệp
0/20 Bài Đã Hoàn Thành
Chưa Thi Điểm Tốt Nghiệp

Chương Trình 20 Bài Học Chuẩn Quốc Tế

Học từng bài, nắm vững lý thuyết và bấm "Đánh Dấu Hoàn Thành" để tích lũy tiến độ.

Unit 01

Hiện Tại Đơn vs Hiện Tại Tiếp Diễn Chuyên Sâu

📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:

Phân biệt hành vi lâu dài/bản chất (Hiện tại đơn) với trạng thái tạm thời (Hiện tại tiếp diễn).

💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“I usually take the bus, but today I am walking.”
→ Tôi thường đi xe buýt, nhưng hôm nay tôi đang đi bộ.
“Water boils at 100 degrees Celsius.”
→ Nước sôi ở 100 độ C.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Temporary /ˈtemprəri/ Tạm thời
Permanent /ˈpɜːmənənt/ Vĩnh viễn
Boil /bɔɪl/ Sôi
Unit 02

Thì Quá Khứ Tiếp Diễn & Khi Kết Hợp With When/While

📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:

Was/Were + V-ing diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ thì hành động khác chen ngang.

💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“While we were having dinner, the power went out.”
→ Trong lúc chúng tôi đang ăn tối thì mất điện.
“I was sleeping when the alarm rang.”
→ Tôi đang ngủ thì chuông báo thức reo.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Power /ˈpaʊər/ Điện năng
Alarm /əˈlɑːm/ Chuông báo thức
Interrupt /ˌɪntəˈrʌpt/ Làm gián đoạn
Unit 03

Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect) Với Just, Already, Yet

📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:

Have/Has + P.P: Just (vừa mới), Already (đã rồi), Yet (chưa - dùng câu phủ định và nghi vấn).

💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“I have already finished my assignment.”
→ Tôi đã hoàn thành xong bài tập được giao rồi.
“Have they announced the results yet?”
→ Họ đã công bố kết quả hay chưa?
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Assignment /əˈsaɪnmənt/ Bài tập, nhiệm vụ
Announce /əˈnaʊns/ Công bố
Result /rɪˈzʌlt/ Kết quả
Unit 04

Hiện Tại Hoàn Thành Với Since & For (Kinh Nghiệm & Khoảng Thời Gian)

📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:

Since + mốc thời gian bắt đầu (since 2018, since Monday). For + khoảng thời gian (for 5 years).

💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“She has lived in Singapore since 2020.”
→ Cô ấy đã sống ở Singapore từ năm 2020.
“We have known each other for ten years.”
→ Chúng tôi đã biết nhau được 10 năm rồi.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Known /nəʊn/ Được biết
Duration /djuˈreɪʃn/ Khoảng thời gian
Since /sɪns/ Kể từ khi
Unit 05

Phân Biệt Quá Khứ Đơn vs Hiện Tại Hoàn Thành

📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:

Quá khứ đơn có thời điểm kết thúc rõ ràng. Hiện tại hoàn thành để lại kết quả ở hiện tại hoặc không nêu mốc.

💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“I lost my keys (I cannot open the door now).”
→ Tôi đã làm mất chìa khóa (bây giờ không mở cửa được).
“Shakespeare wrote many famous plays.”
→ Shakespeare đã viết nhiều vở kịch nổi tiếng (đã mất).
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Famous /ˈfeɪməs/ Nổi tiếng
Play /pleɪ/ Vở kịch
Specific /spəˈsɪfɪk/ Cụ thể
Unit 06

Tương Lai Đơn (Will) vs Tương Lai Gần (Be Going To)

📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:

Will: Quyết định tức thì tại thời điểm nói, lời hứa. Be going to: Dự định tính toán trước hoặc có bằng chứng.

💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“I will help you with those bags.”
→ Tôi sẽ giúp bạn mang những chiếc túi đó (quyết định ngay).
“I am going to study abroad next autumn.”
→ Tôi dự định sẽ đi du học vào mùa thu tới.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Abroad /əˈbrɔːd/ Ở nước ngoài
Autumn /ˈɔːtəm/ Mùa thu
Promise /ˈprɒmɪs/ Lời hứa
Unit 07

Động Từ Khuyết Thiếu: Must, Have To, Should, Ought To

📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:

Must / Have to: Bắt buộc. Mustn't: Cấm đoán. Should / Ought to: Lời khuyên chân thành.

💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“You should drink more water and sleep early.”
→ Bạn nên uống nhiều nước hơn và đi ngủ sớm.
“You must not use your phone during the exam.”
→ Bạn tuyệt đối không được dùng điện thoại trong giờ thi.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Advice /ədˈvaɪs/ Lời khuyên
Prohibition /ˌprəʊhɪˈbɪʃn/ Sự cấm đoán
Duty /ˈdjuːti/ Bổn phận
Unit 08

So Sánh Nhất (Superlative) & So Sánh Bằng (As...as)

📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:

The + Adj-est hoặc The most + Adj dài. So sánh bằng: as + adj + as.

💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Mount Everest is the highest mountain in the world.”
→ Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.
“He is as smart as his elder sister.”
→ Cậu ấy thông minh ngang bằng chị gái mình.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Mountain /ˈmaʊntən/ Ngọn núi
Smart /smɑːt/ Thông minh
Elder /ˈeldər/ Lớn hơn
Unit 09

Lượng Từ Mở Rộng: A Few, Few, A Little, Little, Plenty Of

📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:

A few / A little (đủ dùng, nghĩa tích cực). Few / Little (gần như không có, tiêu cực).

💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Fortunately, we still have a little time left.”
→ May mắn thay, chúng ta vẫn còn một chút thời gian.
“He has few friends because he is very shy.”
→ Anh ấy có rất ít bạn bè vì tính cách rất nhút nhát.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Fortunately /ˈfɔːtʃənətli/ May mắn thay
Shy /ʃaɪ/ Nhút nhát
Plenty /ˈplenti/ Nhiều, dồi dào
Unit 10

Đại Từ Quan Hệ: Who, Which, That, Whose

📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:

Who thay cho người, Which thay cho vật, That thay cho cả hai, Whose chỉ sở hữu.

💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“The architect who designed this building is talented.”
→ Kiến trúc sư thiết kế tòa nhà này rất tài năng.
“The company whose products we bought went bankrupt.”
→ Công ty mà chúng tôi mua sản phẩm đã phá sản.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Architect /ˈɑːkɪtekt/ Kiến trúc sư
Talented /ˈtæləntɪd/ Tài năng
Bankrupt /ˈbæŋkrʌpt/ Phá sản
Unit 11

Chuyên Đề A2 Phần 11: Ngữ Pháp Ứng Dụng

📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:

Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng mở rộng theo khung CEFR A2.

💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Consistent practice brings extraordinary results.”
→ Luyện tập kiên trì mang lại kết quả phi thường.
“She speaks with great clarity and composure.”
→ Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng và điềm tĩnh tuyệt vời.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Clarity /ˈklærəti/ Sự rõ ràng
Result /rɪˈzʌlt/ Kết quả
Practice /ˈpræktɪs/ Thực hành
Unit 12

Chuyên Đề A2 Phần 12: Ngữ Pháp Ứng Dụng

📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:

Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng mở rộng theo khung CEFR A2.

💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Consistent practice brings extraordinary results.”
→ Luyện tập kiên trì mang lại kết quả phi thường.
“She speaks with great clarity and composure.”
→ Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng và điềm tĩnh tuyệt vời.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Clarity /ˈklærəti/ Sự rõ ràng
Result /rɪˈzʌlt/ Kết quả
Practice /ˈpræktɪs/ Thực hành
Unit 13

Chuyên Đề A2 Phần 13: Ngữ Pháp Ứng Dụng

📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:

Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng mở rộng theo khung CEFR A2.

💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Consistent practice brings extraordinary results.”
→ Luyện tập kiên trì mang lại kết quả phi thường.
“She speaks with great clarity and composure.”
→ Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng và điềm tĩnh tuyệt vời.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Clarity /ˈklærəti/ Sự rõ ràng
Result /rɪˈzʌlt/ Kết quả
Practice /ˈpræktɪs/ Thực hành
Unit 14

Chuyên Đề A2 Phần 14: Ngữ Pháp Ứng Dụng

📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:

Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng mở rộng theo khung CEFR A2.

💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Consistent practice brings extraordinary results.”
→ Luyện tập kiên trì mang lại kết quả phi thường.
“She speaks with great clarity and composure.”
→ Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng và điềm tĩnh tuyệt vời.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Clarity /ˈklærəti/ Sự rõ ràng
Result /rɪˈzʌlt/ Kết quả
Practice /ˈpræktɪs/ Thực hành
Unit 15

Chuyên Đề A2 Phần 15: Ngữ Pháp Ứng Dụng

📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:

Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng mở rộng theo khung CEFR A2.

💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Consistent practice brings extraordinary results.”
→ Luyện tập kiên trì mang lại kết quả phi thường.
“She speaks with great clarity and composure.”
→ Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng và điềm tĩnh tuyệt vời.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Clarity /ˈklærəti/ Sự rõ ràng
Result /rɪˈzʌlt/ Kết quả
Practice /ˈpræktɪs/ Thực hành
Unit 16

Chuyên Đề A2 Phần 16: Ngữ Pháp Ứng Dụng

📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:

Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng mở rộng theo khung CEFR A2.

💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Consistent practice brings extraordinary results.”
→ Luyện tập kiên trì mang lại kết quả phi thường.
“She speaks with great clarity and composure.”
→ Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng và điềm tĩnh tuyệt vời.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Clarity /ˈklærəti/ Sự rõ ràng
Result /rɪˈzʌlt/ Kết quả
Practice /ˈpræktɪs/ Thực hành
Unit 17

Chuyên Đề A2 Phần 17: Ngữ Pháp Ứng Dụng

📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:

Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng mở rộng theo khung CEFR A2.

💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Consistent practice brings extraordinary results.”
→ Luyện tập kiên trì mang lại kết quả phi thường.
“She speaks with great clarity and composure.”
→ Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng và điềm tĩnh tuyệt vời.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Clarity /ˈklærəti/ Sự rõ ràng
Result /rɪˈzʌlt/ Kết quả
Practice /ˈpræktɪs/ Thực hành
Unit 18

Chuyên Đề A2 Phần 18: Ngữ Pháp Ứng Dụng

📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:

Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng mở rộng theo khung CEFR A2.

💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Consistent practice brings extraordinary results.”
→ Luyện tập kiên trì mang lại kết quả phi thường.
“She speaks with great clarity and composure.”
→ Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng và điềm tĩnh tuyệt vời.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Clarity /ˈklærəti/ Sự rõ ràng
Result /rɪˈzʌlt/ Kết quả
Practice /ˈpræktɪs/ Thực hành
Unit 19

Chuyên Đề A2 Phần 19: Ngữ Pháp Ứng Dụng

📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:

Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng mở rộng theo khung CEFR A2.

💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Consistent practice brings extraordinary results.”
→ Luyện tập kiên trì mang lại kết quả phi thường.
“She speaks with great clarity and composure.”
→ Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng và điềm tĩnh tuyệt vời.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Clarity /ˈklærəti/ Sự rõ ràng
Result /rɪˈzʌlt/ Kết quả
Practice /ˈpræktɪs/ Thực hành
Unit 20

Chuyên Đề A2 Phần 20: Ngữ Pháp Ứng Dụng

📖 Trọng Tâm Ngữ Pháp:

Củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng mở rộng theo khung CEFR A2.

💬 Ví Dụ Song Ngữ Thực Tế:
“Consistent practice brings extraordinary results.”
→ Luyện tập kiên trì mang lại kết quả phi thường.
“She speaks with great clarity and composure.”
→ Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng và điềm tĩnh tuyệt vời.
🔑 Từ Vựng Then Chốt:
Clarity /ˈklærəti/ Sự rõ ràng
Result /rɪˈzʌlt/ Kết quả
Practice /ˈpræktɪs/ Thực hành

Bạn Đã Nắm Vững Toàn Bộ 20 Bài Học?

Thử sức ngay với bài thi tốt nghiệp chuẩn 40 câu hỏi trắc nghiệm để nhận chứng nhận hoàn thành.

Làm Bài Thi Tốt Nghiệp Cấp Độ Ngay