Tổng hợp đầy đủ chuẩn xác hơn 130 danh từ số nhiều bất quy tắc (Irregular Plural Nouns) thường gặp nhất từ giao tiếp cơ bản đến đề thi tuyển sinh vào 10, THPT Quốc Gia, TOEIC & IELTS. Kèm phiên âm quốc tế IPA số ít - số nhiều, phát âm Audio giọng chuẩn, câu ví dụ thực tế song ngữ Anh - Việt và hệ thống 8 nhóm quy tắc chuyển đổi logic.
| STT | Danh từ số ít (Singular) | Danh từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt & Ví dụ minh họa | Nhóm quy tắc | Đã thuộc |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
man
★
/mæn/
|
men
/men/
|
người đàn ông
“A wise man learns from the mistakes of other men.”
➔ Một người đàn ông khôn ngoan học hỏi từ những sai lầm của những người đàn ông khác. |
Đổi nguyên âm | |
| 2 |
woman
★
/ˈwʊm.ən/
|
women
/ˈwɪm.ɪn/
|
người phụ nữ (lưu ý đổi âm /ʊ/ ➔ /ɪ/)
“She is an inspiring woman, admired by millions of women.”
➔ Cô ấy là một phụ nữ truyền cảm hứng, được hàng triệu phụ nữ ngưỡng mộ. |
Đổi nguyên âm | |
| 3 |
foot
★
/fʊt/
|
feet
/fiːt/
|
bàn chân; đơn vị đo foot (30.48 cm)
“He hurt his left foot, so now both of his feet ache.”
➔ Anh ấy bị đau bàn chân trái, nên giờ cả hai bàn chân đều nhức mỏi. |
Đổi nguyên âm | |
| 4 |
tooth
★
/tuːθ/
|
teeth
/tiːθ/
|
răng
“The dentist pulled out a bad tooth and cleaned all my teeth.”
➔ Nha sĩ đã nhổ một chiếc răng sâu và làm sạch toàn bộ hàm răng của tôi. |
Đổi nguyên âm | |
| 5 |
goose
★
/ɡuːs/
|
geese
/ɡiːs/
|
con ngỗng
“One white goose swam across the lake as a flock of geese flew above.”
➔ Một con ngỗng trắng bơi qua hồ khi một đàn ngỗng bay phía trên. |
Đổi nguyên âm | |
| 6 |
mouse
★
/maʊs/
|
mice
/maɪs/
|
con chuột (chuột máy tính có thể dùng mouses/mice)
“The cat chased a small mouse, but there were dozens of mice.”
➔ Con mèo đuổi theo một con chuột nhỏ, nhưng có tới hàng chục con chuột. |
Đổi nguyên âm | |
| 7 |
louse
/laʊs/
|
lice
/laɪs/
|
con chấy, con rận
“The nurse removed a louse and checked the children for head lice.”
➔ Y tá bắt ra một con chấy và kiểm tra chấy đầu cho tất cả bọn trẻ. |
Đổi nguyên âm | |
| 8 |
dormouse
/ˈdɔː.maʊs/
|
dormice
/ˈdɔː.maɪs/
|
chuột sóc (loài chuột ngủ đông)
“A sleepy dormouse hibernates all winter; dormice awaken in spring.”
➔ Chú chuột sóc ngái ngủ ngủ đông suốt mùa đông; loài chuột sóc thức giấc vào mùa xuân. |
Đổi nguyên âm | |
| 9 |
titmouse
/ˈtɪt.maʊs/
|
titmice
/ˈtɪt.maɪs/
|
chim bạc má
“A tufted titmouse perched on the feeder alongside other titmice.”
➔ Một chú chim bạc má mào đậu trên máng ăn bên cạnh những chú chim bạc má khác. |
Đổi nguyên âm | |
| 10 |
policeman
★
/pəˈliːs.mən/
|
policemen
/pəˈliːs.mən/
|
nam cảnh sát
“A policeman arrived at the intersection where three policemen directed traffic.”
➔ Một nam cảnh sát đến ngã tư nơi ba cảnh sát đang điều tiết giao thông. |
Đổi nguyên âm | |
| 11 |
policewoman
★
/pəˈliːsˌwʊm.ən/
|
policewomen
/pəˈliːsˌwɪm.ɪn/
|
nữ cảnh sát
“A brave policewoman was awarded along with several fellow policewomen.”
➔ Một nữ cảnh sát quả cảm đã được khen thưởng cùng một số đồng nghiệp nữ cảnh sát. |
Đổi nguyên âm | |
| 12 |
postman
★
/ˈpəʊst.mən/
|
postmen
/ˈpəʊst.mən/
|
người đưa thư, nhân viên bưu điện
“Our friendly postman delivered mail; postmen work in all weather.”
➔ Bác đưa thư thân thiện giao thư cho chúng tôi; những người đưa thư làm việc trong mọi thời tiết. |
Đổi nguyên âm | |
| 13 |
fireman
★
/ˈfaɪə.mən/
|
firemen
/ˈfaɪə.mən/
|
lính cứu hỏa
“One brave fireman entered the house before more firemen arrived.”
➔ Một người lính cứu hỏa dũng cảm lao vào căn nhà trước khi có thêm các lính cứu hỏa tới. |
Đổi nguyên âm | |
| 14 |
businessman
★
/ˈbɪz.nɪs.mən/
|
businessmen
/ˈbɪz.nɪs.mən/
|
nam doanh nhân
“He is a reputable businessman meeting other prominent businessmen.”
➔ Ông là một doanh nhân có uy tín đang gặp gỡ các doanh nhân nổi bật khác. |
Đổi nguyên âm | |
| 15 |
businesswoman
★
/ˈbɪz.nɪsˌwʊm.ən/
|
businesswomen
/ˈbɪz.nɪsˌwɪm.ɪn/
|
nữ doanh nhân
“She succeeded as a businesswoman, inspiring young businesswomen everywhere.”
➔ Bà đã thành công với tư cách nữ doanh nhân, truyền cảm hứng cho các nữ doanh nhân trẻ khắp nơi. |
Đổi nguyên âm | |
| 16 |
fisherman
★
/ˈfɪʃ.ə.mən/
|
fishermen
/ˈfɪʃ.ə.mən/
|
ngư dân, người đánh cá
“An experienced fisherman guided young fishermen out to the open sea.”
➔ Một ngư dân dày dạn kinh nghiệm đã hướng dẫn các ngư dân trẻ ra vùng biển khơi. |
Đổi nguyên âm | |
| 17 |
gentleman
★
/ˈdʒen.təl.mən/
|
gentlemen
/ˈdʒen.təl.mən/
|
quý ông
“He acted like a true gentleman. "Ladies and gentlemen, welcome!"”
➔ Anh ấy cư xử như một quý ông thực thụ. "Kính thưa quý bà và quý ông, chào mừng quý vị!" |
Đổi nguyên âm | |
| 18 |
salesman
★
/ˈseɪlz.mən/
|
salesmen
/ˈseɪlz.mən/
|
nhân viên bán hàng
“The top salesman trained new salesmen on closing sales techniques.”
➔ Người bán hàng xuất sắc nhất đã đào tạo các nhân viên bán hàng mới về kỹ năng chốt đơn. |
Đổi nguyên âm | |
| 19 |
spokesman
/ˈspəʊks.mən/
|
spokesmen
/ˈspəʊks.mən/
|
nam phát ngôn viên
“The official spokesman clarified the statement alongside regional spokesmen.”
➔ Nam phát ngôn viên chính thức đã làm rõ tuyên bố cùng các phát ngôn viên khu vực. |
Đổi nguyên âm | |
| 20 |
spokeswoman
/ˈspəʊksˌwʊm.ən/
|
spokeswomen
/ˈspəʊksˌwɪm.ɪn/
|
nữ phát ngôn viên
“The ministry spokeswoman joined other spokeswomen at the international press briefing.”
➔ Nữ phát ngôn viên bộ ngoại giao cùng các nữ phát ngôn viên khác tham dự họp báo quốc tế. |
Đổi nguyên âm | |
| 21 |
child
★
/tʃaɪld/
|
children
/ˈtʃɪl.drən/
|
đứa trẻ / trẻ em (đổi âm /aɪ/ ➔ /ɪ/)
“Every child deserves love; happy children thrive with good education.”
➔ Mỗi đứa trẻ đều xứng đáng được yêu thương; trẻ em hạnh phúc sẽ phát triển vượt bậc nhờ giáo dục tốt. |
Đuôi -en/-ren | |
| 22 |
ox
★
/ɒks/
|
oxen
/ˈɒk.sən/
|
con bò đực kéo cày / xe
“The farmer led an ox, using a pair of strong oxen to plow the field.”
➔ Người nông dân dắt một con bò đực, dùng một đôi bò đực khỏe để cày ruộng. |
Đuôi -en/-ren | |
| 23 |
brother
/ˈbrʌð.ər/
|
brethren
/ˈbreð.rən/
|
anh em đồng đạo, huynh đệ (tôn giáo/hội kín)
“He embraced each church brother, addressing all the gathered brethren.”
➔ Anh ôm từng người anh em trong giáo hội, ngỏ lời trước toàn thể các huynh đệ tập hợp. |
Đuôi -en/-ren | |
| 24 |
knife
★
/naɪf/
|
knives
/naɪvz/
|
con dao
“Use a sharp knife to chop herbs, and wash all knives carefully.”
➔ Dùng một con dao sắc để băm rau thơm, và rửa sạch tất cả các con dao cẩn thận. |
-f/-fe ➔ -ves | |
| 25 |
life
★
/laɪf/
|
lives
/laɪvz/
|
cuộc sống, sinh mạng
“A doctor saved one human life today, and has saved thousands of lives.”
➔ Hôm nay bác sĩ đã cứu được một mạng người, và đã cứu sống hàng ngàn sinh mạng. |
-f/-fe ➔ -ves | |
| 26 |
wife
★
/waɪf/
|
wives
/waɪvz/
|
người vợ
“He brought flowers for his wife, while the soldiers missed their wives.”
➔ Anh mang hoa về cho vợ, trong khi những người lính nhớ những người vợ nơi quê nhà. |
-f/-fe ➔ -ves | |
| 27 |
leaf
★
/liːf/
|
leaves
/liːvz/
|
chiếc lá cây
“A single golden leaf drifted down; dry leaves covered the entire garden.”
➔ Một chiếc lá vàng đơn lẻ khẽ rơi; những chiếc lá khô phủ kín cả khu vườn. |
-f/-fe ➔ -ves | |
| 28 |
half
★
/hɑːf/
|
halves
/hɑːvz/
|
một nửa
“Cut the watermelon in half to share two equal halves.”
➔ Cắt quả dưa hấu làm đôi để chia sẻ hai nửa bằng nhau. |
-f/-fe ➔ -ves | |
| 29 |
wolf
★
/wʊlf/
|
wolves
/wʊlvz/
|
con sói
“A lonely wolf howled at the moon while a pack of wolves hunted together.”
➔ Một con sói cô độc hú dưới trăng trong khi một đàn sói đi săn cùng nhau. |
-f/-fe ➔ -ves | |
| 30 |
calf
★
/kɑːf/
|
calves
/kɑːvz/
|
con bê; bắp chân
“The mother cow protected her newborn calf, while playful calves ran in the grass.”
➔ Bò mẹ bảo vệ chú bê con mới sinh, trong khi những chú bê hiếu động chạy trên bãi cỏ. |
-f/-fe ➔ -ves | |
| 31 |
loaf
★
/ləʊf/
|
loaves
/ləʊvz/
|
ổ bánh mì
“I bought a warm loaf of sourdough; we baked five loaves for the bakery.”
➔ Tôi đã mua một ổ bánh mì men chua nóng hổi; chúng tôi nướng 5 ổ bánh cho tiệm bánh. |
-f/-fe ➔ -ves | |
| 32 |
shelf
★
/ʃelf/
|
shelves
/ʃelvz/
|
kệ sách, ngăn giá
“Put this encyclopedia on the top shelf, where other shelves are neatly organized.”
➔ Hãy đặt cuốn bách khoa toàn thư này lên kệ trên cùng, nơi các kệ khác được sắp xếp ngăn nắp. |
-f/-fe ➔ -ves | |
| 33 |
thief
★
/θiːf/
|
thieves
/θiːvz/
|
kẻ trộm
“The alarm frightened the thief away, preventing a gang of thieves from breaking in.”
➔ Tiếng chuông báo động khiến tên trộm hoảng sợ bỏ chạy, ngăn chặn băng trộm đột nhập. |
-f/-fe ➔ -ves | |
| 34 |
scarf
★
/skɑːf/
|
scarves / scarfs
/skɑːvz/
|
chiếc khăn quàng cổ
“Wrap this woolen scarf around your neck; colorful silk scarves are on sale.”
➔ Hãy quàng chiếc khăn len này quanh cổ; các loại khăn quàng lụa rực rỡ đang giảm giá. |
-f/-fe ➔ -ves | |
| 35 |
wharf
/wɔːf/
|
wharves / wharfs
/wɔːvz/
|
cầu cảng, bến bốc dỡ
“The cargo ship tied up at the central wharf; bustling wharves handled containers.”
➔ Tàu hàng cập bến tại cầu cảng trung tâm; các cầu cảng nhộn nhịp tiếp nhận container. |
-f/-fe ➔ -ves | |
| 36 |
self
★
/self/
|
selves
/selvz/
|
bản thân, cái tôi
“Be confident in your true self, for our best selves shine in teamwork.”
➔ Hãy tự tin vào chính bản thân mình, bởi con người tốt nhất của chúng ta tỏa sáng khi làm việc nhóm. |
-f/-fe ➔ -ves | |
| 37 |
elf
★
/elf/
|
elves
/elvz/
|
chú lùn, yêu tinh tí hon (cổ tích)
“Santa relied on a cheerful elf, while industrious elves crafted festive toys.”
➔ Ông già Noel cậy nhờ một chú yêu tinh vui vẻ, trong khi những chú yêu tinh chăm chỉ làm đồ chơi. |
-f/-fe ➔ -ves | |
| 38 |
sheaf
/ʃiːf/
|
sheaves
/ʃiːvz/
|
bó lúa, xấp tài liệu
“The clerk carried a thick sheaf of legal papers, organizing multiple sheaves.”
➔ Nhân viên mang một xấp tài liệu pháp lý dày, phân loại nhiều xấp giấy tờ. |
-f/-fe ➔ -ves | |
| 39 |
hoof
★
/huːf/
|
hooves / hoofs
/huːvz/
|
móng guốc (ngựa, bò, hươu)
“The horse lifted an injured hoof; the vet inspected all four hooves.”
➔ Chú ngựa nhấc chiếc móng guốc bị thương lên; bác sĩ thú y kiểm tra cả 4 móng. |
-f/-fe ➔ -ves | |
| 40 |
dwarf
★
/dwɔːf/
|
dwarves / dwarfs
/dwɔːvz/
|
người lùn (thần thoại / y học)
“A brave dwarf mined gemstones; fantasy tales feature noble dwarves.”
➔ Một chú lùn dũng cảm khai thác đá quý; những câu chuyện kỳ ảo có các người lùn cao quý. |
-f/-fe ➔ -ves | |
| 41 |
turf
/tɜːf/
|
turves / turfs
/tɜːvz/
|
lớp đất có cỏ, mảng cỏ sân bóng
“Groundskeepers laid new turf on the football pitch, replacing worn turves.”
➔ Nhân viên bảo trì trải thảm cỏ mới trên sân bóng, thay thế các mảng cỏ bị mòn. |
-f/-fe ➔ -ves | |
| 42 |
beef
/biːf/
|
beeves / beefs
/biːvz/
|
gia súc thịt (nghĩa nông nghiệp cổ)
“The rancher trades premium beef cattle, delivering fat beeves to market.”
➔ Chủ trang trại kinh doanh bò thịt cao cấp, cung cấp những con gia súc béo tốt ra chợ. |
-f/-fe ➔ -ves | |
| 43 |
sheep
★
/ʃiːp/
|
sheep
/ʃiːp/
|
con cừu (không bao giờ thêm -s)
“One white sheep was grazing alone; a hundred sheep covered the hillside.”
➔ Một con cừu trắng đang gặm cỏ một mình; cả trăm con cừu phủ kín sườn đồi. |
Bất biến | |
| 44 |
deer
★
/dɪər/
|
deer
/dɪər/
|
con hươu, nai
“A spotted deer emerged from the trees; wild deer inhabit this national park.”
➔ Một chú hươu đốm bước ra từ rặng cây; loài hươu hoang dã sinh sống ở vườn quốc gia này. |
Bất biến | |
| 45 |
fish
★
/fɪʃ/
|
fish
/fɪʃ/
|
con cá (fishes chỉ dùng khi nói về các loài cá khác nhau)
“He caught one big fish; schools of colorful fish swam around the coral.”
➔ Anh bắt được một con cá to; những đàn cá rực rỡ sắc màu bơi quanh rạn san hô. |
Bất biến | |
| 46 |
moose
★
/muːs/
|
moose
/muːs/
|
nai sừng tấm Bắc Mỹ
“An adult moose crossed the Alaskan highway, where Canadian moose thrive.”
➔ Một con nai sừng tấm băng qua cao tốc Alaska, nơi loài nai sừng tấm Canada phát triển. |
Bất biến | |
| 47 |
bison
★
/ˈbaɪ.sən/
|
bison
/ˈbaɪ.sən/
|
bò rừng bizon
“A mighty American bison stood near the river; thousands of bison roam protected lands.”
➔ Một con bò rừng Mỹ dũng mãnh đứng gần bờ sông; hàng ngàn con bò rừng lang thang trên đất bảo tồn. |
Bất biến | |
| 48 |
buffalo
★
/ˈbʌf.ə.ləʊ/
|
buffalo / buffaloes
/ˈbʌf.ə.ləʊ/
|
con trâu, bò rừng
“The water buffalo helped plow the mud; herds of wild buffalo drank at sunset.”
➔ Con trâu nước giúp cày bùn; những đàn trâu hoang dã uống nước khi hoàng hôn buông xuống. |
Bất biến | |
| 49 |
swine
/swaɪn/
|
swine
/swaɪn/
|
con heo, lợn (từ văn học / thú y)
“A feral swine rooted in the soil; farmers prevent diseases among domestic swine.”
➔ Một con lợn rừng ủi đất kiếm ăn; người nông dân phòng ngừa dịch bệnh ở đàn lợn nuôi. |
Bất biến | |
| 50 |
trout
★
/traʊt/
|
trout
/traʊt/
|
cá hồi chấm (sống ở suối/sông)
“He hooked a rainbow trout in the cold mountain stream rich with wild trout.”
➔ Anh câu được một con cá hồi vân trên dòng suối núi lạnh có rất nhiều cá hồi hoang dã. |
Bất biến | |
| 51 |
salmon
★
/ˈsæm.ən/
|
salmon
/ˈsæm.ən/
|
cá hồi (âm L là âm câm: /ˈsæm.ən/)
“An Atlantic salmon leaped upstream where millions of salmon spawn annually.”
➔ Một con cá hồi Đại Tây Dương nhảy ngược dòng nơi hàng triệu con cá hồi sinh sản hàng năm. |
Bất biến | |
| 52 |
tuna
★
/ˈtjuː.nə/
|
tuna
/ˈtjuː.nə/
|
cá ngừ đại dương
“They reeled in a 200kg tuna; Pacific tuna support international fishing fleets.”
➔ Họ kéo lên một con cá ngừ nặng 200kg; cá ngừ Thái Bình Dương nuôi sống các đội tàu quốc tế. |
Bất biến | |
| 53 |
cod
★
/kɒd/
|
cod
/kɒd/
|
cá tuyết
“Fresh Atlantic cod was grilled for dinner; cod populate the chilly North Sea.”
➔ Cá tuyết Đại Tây Dương tươi được nướng cho bữa tối; cá tuyết sinh sống ở vùng Biển Bắc lạnh giá. |
Bất biến | |
| 54 |
shrimp
★
/ʃrɪmp/
|
shrimp / shrimps
/ʃrɪmp/
|
con tôm
“Add one tiger shrimp to the noodle bowl; fishermen harvested fresh shrimp.”
➔ Thêm một con tôm sú vào bát mì; các ngư dân đã thu hoạch được mẻ tôm tươi. |
Bất biến | |
| 55 |
squid
★
/skwɪd/
|
squid
/skwɪd/
|
con mực ống
“The deep sea squid expelled dark ink; schools of luminous squid lit the reef.”
➔ Con mực biển sâu phun mực đen; đàn mực phát sáng thắp sáng cả rạn san hô. |
Bất biến | |
| 56 |
aircraft
★
/ˈeə.krɑːft/
|
aircraft
/ˈeə.krɑːft/
|
máy bay, phi cơ
“A commercial aircraft took off while three military aircraft remained on standby.”
➔ Một chiếc máy bay thương mại cất cánh trong khi ba máy bay quân sự vẫn ở chế độ chờ. |
Bất biến | |
| 57 |
hovercraft
/ˈhɒv.ə.krɑːft/
|
hovercraft
/ˈhɒv.ə.krɑːft/
|
tàu đệm khí
“The rescue hovercraft glided across mud, and multiple hovercraft joined the search.”
➔ Tàu đệm khí cứu hộ lướt qua bãi bùn, và nhiều tàu đệm khí đã tham gia cuộc tìm kiếm. |
Bất biến | |
| 58 |
spacecraft
★
/ˈspeɪs.krɑːft/
|
spacecraft
/ˈspeɪs.krɑːft/
|
tàu vũ trụ
“NASA launched an unmanned spacecraft; robotic spacecraft explore distant planets.”
➔ NASA đã phóng một tàu vũ trụ không người lái; các tàu vũ trụ tự hành thám hiểm những hành tinh xa xôi. |
Bất biến | |
| 59 |
watercraft
/ˈwɔː.tə.krɑːft/
|
watercraft
/ˈwɔː.tə.krɑːft/
|
phương tiện thủy (tàu, thuyền)
“Each personal watercraft must register; safety rules apply to all watercraft on the lake.”
➔ Mỗi phương tiện thủy cá nhân đều phải đăng ký; quy tắc an toàn áp dụng cho mọi phương tiện trên hồ. |
Bất biến | |
| 60 |
species
★
/ˈspiː.ʃiːz/
|
species
/ˈspiː.ʃiːz/
|
loài sinh học (số ít hay nhiều đều có -s)
“This rare bird is a protected species; thousands of plant species live in the jungle.”
➔ Loài chim hiếm này là một loài được bảo vệ; hàng ngàn loài thực vật sống trong rừng nhiệt đới. |
Bất biến | |
| 61 |
series
★
/ˈsɪə.riːz/
|
series
/ˈsɪə.riːz/
|
chuỗi, loạt phim, loạt bài
“A thrilling mystery series is streaming, alongside educational documentary series.”
➔ Một loạt phim ly kỳ hấp dẫn đang phát sóng, bên cạnh những loạt phim tài liệu giáo dục. |
Bất biến | |
| 62 |
means
★
/miːnz/
|
means
/miːnz/
|
phương tiện, biện pháp
“Email is a fast means of correspondence; they explored various diplomatic means.”
➔ Email là một phương tiện trao đổi nhanh; họ đã khám phá nhiều biện pháp ngoại giao khác nhau. |
Bất biến | |
| 63 |
crossroads
★
/ˈkrɒs.rəʊdz/
|
crossroads
/ˈkrɒs.rəʊdz/
|
ngã tư đường; bước ngoặt
“He stood at a pivotal life crossroads; busy urban crossroads require roundabouts.”
➔ Anh đứng trước một bước ngoặt cuộc đời quan trọng; các ngã tư đô thị đông đúc cần có bùng binh. |
Bất biến | |
| 64 |
headquarters
★
/ˌhedˈkwɔː.təz/
|
headquarters
/ˌhedˈkwɔː.təz/
|
trụ sở chính, sở chỉ huy
“The company built a new headquarters; both regional headquarters report directly to the CEO.”
➔ Công ty đã xây dựng một trụ sở chính mới; cả hai trụ sở khu vực đều báo cáo trực tiếp cho CEO. |
Bất biến | |
| 65 |
barracks
/ˈbær.əks/
|
barracks
/ˈbær.əks/
|
doanh trại quân đội
“A secure barracks housed the regiment; renovated army barracks accommodate soldiers.”
➔ Một doanh trại kiên cố là nơi đóng quân của trung đoàn; những khu doanh trại quân đội được sửa sang chứa các binh sĩ. |
Bất biến | |
| 66 |
offspring
★
/ˈɒf.sprɪŋ/
|
offspring
/ˈɒf.sprɪŋ/
|
con cái, lứa con đẻ
“The mother eagle nurtured a single offspring, while other birds hatch several offspring.”
➔ Đại bàng mẹ chăm chút một con non duy nhất, trong khi những loài chim khác ấp nở nhiều con. |
Bất biến | |
| 67 |
corps
/kɔːr/
|
corps
/kɔːrz/
|
quân đoàn, đoàn thể (số ít đọc /kɔːr/, số nhiều đọc /kɔːrz/)
“He served in the diplomatic corps; specialized armed corps defend national borders.”
➔ Ông phục vụ trong đoàn ngoại giao; các quân đoàn vũ trang chuyên biệt bảo vệ biên cương tổ quốc. |
Bất biến | |
| 68 |
chassis
/ˈʃæsi/
|
chassis
/ˈʃæsiz/
|
khung gầm xe (số ít đọc /ˈʃæsi/, số nhiều đọc /ˈʃæsiz/)
“The mechanic reinforced the sports car chassis; commercial chassis carry heavy cargo.”
➔ Thợ máy gia cố khung gầm xe thể thao; các khung gầm xe thương mại chở được hàng hóa nặng. |
Bất biến | |
| 69 |
cactus
★
/ˈkæk.təs/
|
cacti / cactuses
/ˈkæk.taɪ/
|
cây xương rồng
“A flowering cactus withstands drought; desert cacti store rainwater in their stems.”
➔ Cây xương rồng ra hoa chống chịu hạn hán; những cây xương rồng sa mạc tích nước mưa trong thân. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 70 |
fungus
★
/ˈfʌŋ.ɡəs/
|
fungi
/ˈfʌŋ.ɡaɪ/
|
nấm, bào tử nấm mốc
“Yeast is a single-cell fungus; beneficial forest fungi decompose fallen logs.”
➔ Nấm men là một loại nấm đơn bào; các loại nấm rừng hữu ích phân hủy những khúc gỗ mục. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 71 |
nucleus
★
/ˈnjuː.kli.əs/
|
nuclei
/ˈnjuː.kli.aɪ/
|
nhân tế bào, hạt nhân nguyên tử
“The cell nucleus contains DNA; heavy atomic nuclei release energy during fission.”
➔ Nhân tế bào chứa DNA; các hạt nhân nguyên tử nặng giải phóng năng lượng khi phân hạch. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 72 |
stimulus
★
/ˈstɪm.jʊ.ləs/
|
stimuli
/ˈstɪm.jʊ.laɪ/
|
tác nhân kích thích
“Light is a sensory stimulus; human nerves respond rapidly to varied stimuli.”
➔ Ánh sáng là một tác nhân kích thích giác quan; dây thần kinh con người phản ứng nhanh với các kích thích đa dạng. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 73 |
syllabus
★
/ˈsɪl.ə.bəs/
|
syllabi / syllabuses
/ˈsɪl.ə.baɪ/
|
đề cương môn học
“Check the course syllabus for assignment deadlines; teachers published their syllabi.”
➔ Hãy kiểm tra đề cương môn học để biết hạn nộp bài; các giáo viên đã công bố đề cương môn học. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 74 |
focus
★
/ˈfəʊ.kəs/
|
foci / focuses
/ˈfəʊ.saɪ/
|
tiêu điểm hình học / quang học
“The primary focus of the camera lens was calibrated; an ellipse has two optical foci.”
➔ Tiêu điểm chính của ống kính máy ảnh đã được hiệu chỉnh; hình elip có hai tiêu điểm quang học. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 75 |
radius
★
/ˈreɪ.di.əs/
|
radii
/ˈreɪ.di.aɪ/
|
bán kính hình tròn
“Calculate the circle radius; drawing multiple radii demonstrates equal lengths.”
➔ Hãy tính bán kính hình tròn; vẽ nhiều bán kính chứng minh các độ dài đều bằng nhau. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 76 |
alumnus
★
/əˈlʌm.nəs/
|
alumni
/əˈlʌm.naɪ/
|
nam cựu sinh viên (hoặc cựu sinh viên chung)
“He is an active Oxford alumnus; distinguished alumni gathered for the grand gala.”
➔ Anh ấy là một cựu sinh viên Oxford năng động; các cựu sinh viên ưu tú đã tề tựu tại dạ tiệc lớn. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 77 |
alumna
/əˈlʌm.nə/
|
alumnae
/əˈlʌm.niː/
|
nữ cựu sinh viên (đuôi -a ➔ -ae)
“An accomplished alumna gave a lecture, inspiring fellow female alumnae.”
➔ Một nữ cựu sinh viên thành đạt đã thuyết trình, truyền cảm hứng cho các bạn nữ cựu sinh viên. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 78 |
terminus
/ˈtɜː.mɪ.nəs/
|
termini
/ˈtɜː.mɪ.naɪ/
|
trạm cuối, ga cuối
“The subway line reached its northern terminus; city transport termini connect buses and rail.”
➔ Tuyến tàu điện ngầm đã đến trạm cuối phía bắc; các ga cuối giao thông thành phố kết nối xe buýt và đường sắt. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 79 |
bacillus
/bəˈsɪl.əs/
|
bacilli
/bəˈsɪl.aɪ/
|
vi khuẩn hình que
“Microbiologists studied a rod-shaped bacillus under microscopes to identify harmful bacilli.”
➔ Các nhà vi sinh vật học nghiên cứu trực khuẩn hình que dưới kính hiển vi để nhận diện vi khuẩn gây hại. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 80 |
locus
/ˈləʊ.kəs/
|
loci
/ˈləʊ.saɪ/
|
quỹ tích; vị trí gen
“Geneticists mapped a gene locus; chromosomes contain thousands of specific loci.”
➔ Các nhà di truyền học lập bản đồ vị trí gen; nhiễm sắc thể chứa hàng ngàn vị trí gen cụ thể. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 81 |
analysis
★
/əˈnæl.ə.sɪs/
|
analyses
/əˈnæl.ə.siːz/
|
sự phân tích (chú ý số nhiều đọc /-siːz/)
“Perform a financial analysis before investing; preliminary analyses reveal strong growth.”
➔ Hãy thực hiện một phân tích tài chính trước khi đầu tư; các phân tích sơ bộ cho thấy sự tăng trưởng mạnh. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 82 |
crisis
★
/ˈkraɪ.sɪs/
|
crises
/ˈkraɪ.siːz/
|
cuộc khủng hoảng
“The company managed a public relations crisis, learning how to overcome future crises.”
➔ Công ty đã xử lý cuộc khủng hoảng truyền thông, học cách vượt qua các cuộc khủng hoảng tương lai. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 83 |
basis
★
/ˈbeɪ.sɪs/
|
bases
/ˈbeɪ.siːz/
|
cơ sở, nền tảng lý luận
“Mutual trust provides the basis of partnership; solid theoretical bases justify the model.”
➔ Sự tin tưởng lẫn nhau tạo nền tảng cho quan hệ đối tác; những cơ sở lý thuyết vững chắc giải thích mô hình này. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 84 |
thesis
★
/ˈθiː.sɪs/
|
theses
/ˈθiː.siːz/
|
luận văn, luận điểm
“She defended her master thesis successfully; university archives catalog academic theses.”
➔ Cô đã bảo vệ thành công luận văn thạc sĩ; kho lưu trữ trường đại học lập danh mục các luận văn học thuật. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 85 |
hypothesis
★
/haɪˈpɒθ.ə.sɪs/
|
hypotheses
/haɪˈpɒθ.ə.siːz/
|
giả thuyết khoa học
“The experiment supported an initial hypothesis; researchers tested competing hypotheses.”
➔ Thí nghiệm đã củng cố một giả thuyết ban đầu; các nhà nghiên cứu đã kiểm chứng những giả thuyết cạnh tranh. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 86 |
diagnosis
★
/ˌdaɪ.əɡˈnəʊ.sɪs/
|
diagnoses
/ˌdaɪ.əɡˈnəʊ.siːz/
|
chẩn đoán bệnh
“An accurate diagnosis requires blood tests; specialists confirmed rare medical diagnoses.”
➔ Một chẩn đoán chính xác cần xét nghiệm máu; các chuyên gia đã xác nhận những chẩn đoán bệnh hiếm gặp. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 87 |
oasis
★
/əʊˈeɪ.sɪs/
|
oases
/əʊˈeɪ.siːz/
|
ốc đảo xanh giữa sa mạc
“Caravans rested at a fertile oasis; satellite imagery mapped Sahara desert oases.”
➔ Các đoàn lữ hành dừng chân tại một ốc đảo màu mỡ; ảnh vệ tinh lập bản đồ các ốc đảo sa mạc Sahara. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 88 |
axis
★
/ˈæk.sɪs/
|
axes
/ˈæk.siːz/
|
trục tọa độ; trục quay
“The globe spins on its central axis; graph points along both horizontal and vertical axes.”
➔ Quả địa cầu quay quanh trục trung tâm; vẽ đồ thị các điểm dọc theo cả hai trục ngang và trục dọc. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 89 |
synopsis
★
/sɪˈnɒp.sɪs/
|
synopses
/sɪˈnɒp.siːz/
|
bản tóm tắt nội dung
“Read the book synopsis before viewing; film reviewers published chapter synopses.”
➔ Hãy đọc bản tóm tắt sách trước khi xem; các nhà phê bình phim đã xuất bản bản tóm tắt từng chương. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 90 |
parenthesis
★
/pəˈren.θə.sɪs/
|
parentheses
/pəˈren.θə.siːz/
|
dấu ngoặc đơn ( )
“Enclose the reference year in a parenthesis; place citation details inside parentheses.”
➔ Đặt năm trích dẫn vào trong dấu ngoặc đơn; hãy đặt chi tiết trích dẫn bên trong dấu ngoặc đơn. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 91 |
prognosis
/prɒɡˈnəʊ.sɪs/
|
prognoses
/prɒɡˈnəʊ.siːz/
|
tiên lượng diễn biến bệnh
“The patient received a favorable prognosis; clinical prognoses improved with new therapy.”
➔ Bệnh nhân nhận được một tiên lượng thuận lợi; các tiên lượng lâm sàng đã được cải thiện với liệu pháp mới. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 92 |
synthesis
/ˈsɪn.θə.sɪs/
|
syntheses
/ˈsɪn.θə.siːz/
|
sự tổng hợp
“The paper presented a brilliant synthesis of ideas, comparing chemical syntheses.”
➔ Bài báo trình bày một sự tổng hợp ý tưởng xuất sắc, so sánh các quá trình tổng hợp hóa học. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 93 |
paralysis
/pəˈræl.ə.sɪs/
|
paralyses
/pəˈræl.ə.siːz/
|
chứng tê liệt thần kinh
“Rehabilitation treated stroke paralysis; neurologists study severe motor paralyses.”
➔ Phục hồi chức năng điều trị chứng liệt do đột quỵ; các bác sĩ thần kinh học nghiên cứu các dạng tê liệt vận động nặng. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 94 |
ellipsis
/ɪˈlɪp.sɪs/
|
ellipses
/ɪˈlɪp.siːz/
|
dấu ba chấm (...)
“An ellipsis shows omitted quotation text; writers use ellipses to create suspense.”
➔ Dấu ba chấm thể hiện phần trích dẫn bị lược bỏ; các nhà văn dùng dấu ba chấm để tạo sự hồi hộp. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 95 |
emphasis
★
/ˈem.fə.sɪs/
|
emphases
/ˈem.fə.siːz/
|
sự nhấn mạnh, trọng tâm
“Put strong emphasis on pronunciation; curricula placed distinct emphases on speaking.”
➔ Hãy đặt trọng tâm mạnh vào phát âm; các chương trình học đặt ra những sự nhấn mạnh riêng biệt vào kỹ năng nói. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 96 |
neurosis
/njʊəˈrəʊ.sɪs/
|
neuroses
/njʊəˈrəʊ.siːz/
|
chứng loạn thần kinh, nhiễu tâm
“Chronic stress sparked mild neurosis; psychiatry treats deep-seated anxiety neuroses.”
➔ Căng thẳng mãn tính làm bộc phát chứng nhiễu tâm nhẹ; tâm thần học điều trị những chứng loạn thần kinh lo âu dai dẳng. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 97 |
bacterium
★
/bækˈtɪə.ri.əm/
|
bacteria
/bækˈtɪə.ri.ə/
|
vi khuẩn (số nhiều là bacteria)
“A single bacterium divided rapidly; yogurt contains millions of friendly bacteria.”
➔ Một vi khuẩn đơn lẻ phân chia nhanh chóng; sữa chua chứa hàng triệu vi khuẩn có lợi. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 98 |
datum
★
/ˈdeɪ.təm/
|
data
/ˈdeɪ.tə/
|
dữ liệu, số liệu (data là số nhiều)
“Each numerical datum was verified; big data empower modern artificial intelligence.”
➔ Mỗi số liệu bằng số đều được kiểm chứng; dữ liệu lớn trao quyền cho trí tuệ nhân tạo hiện đại. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 99 |
medium
★
/ˈmiː.di.əm/
|
media
/ˈmiː.di.ə/
|
phương tiện truyền thông (media là số nhiều)
“Television was a powerful advertising medium; social media connect global communities.”
➔ Truyền hình từng là phương tiện quảng cáo quyền lực; mạng xã hội kết nối các cộng đồng toàn cầu. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 100 |
curriculum
★
/kəˈrɪk.jə.ləm/
|
curricula / curriculums
/kəˈrɪk.jə.lə/
|
chương trình giảng dạy
“The school modernized its math curriculum, coordinating curricula across all grades.”
➔ Trường đã hiện đại hóa chương trình toán, điều phối khung chương trình trên tất cả các khối lớp. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 101 |
stratum
★
/ˈstrɑː.təm/
|
strata
/ˈstrɑː.tə/
|
tầng địa chất; tầng lớp xã hội
“Geologists dated this rock stratum, examining fossilized sedimentary strata.”
➔ Các nhà địa chất xác định niên đại tầng đá này, kiểm tra các địa tầng trầm tích hóa thạch. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 102 |
phenomenon
★
/fəˈnɒm.ɪ.nən/
|
phenomena
/fəˈnɒm.ɪ.nə/
|
hiện tượng tự nhiên / xã hội
“The northern lights are a magical phenomenon; science explains rare meteorological phenomena.”
➔ Cực quang là một hiện tượng kỳ diệu; khoa học giải thích các hiện tượng khí tượng hiếm gặp. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 103 |
criterion
★
/kraɪˈtɪə.ri.ən/
|
criteria
/kraɪˈtɪə.ri.ə/
|
tiêu chí đánh giá (criteria là số nhiều)
“Accuracy is a key scoring criterion; candidates must meet all admission criteria.”
➔ Sự chính xác là một tiêu chí chấm điểm then chốt; thí sinh phải đáp ứng tất cả các tiêu chí xét tuyển. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 104 |
memorandum
/ˌmem.əˈræn.dəm/
|
memoranda / memorandums
/ˌmem.əˈræn.də/
|
bản ghi nhớ, thông cáo nội bộ
“The director signed a memorandum of understanding; diplomatic memoranda were drafted.”
➔ Giám đốc đã ký bản ghi nhớ hiểu biết; các bản thông cáo ngoại giao đã được soạn thảo. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 105 |
symposium
/sɪmˈpəʊ.zi.əm/
|
symposia / symposiums
/sɪmˈpəʊ.zi.ə/
|
hội nghị chuyên đề
“Professors attended an oncology symposium; international symposia advance medical breakthroughs.”
➔ Các giáo sư tham dự một hội nghị chuyên đề ung thư; các hội nghị chuyên đề quốc tế thúc đẩy đột phá y học. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 106 |
millennium
★
/mɪˈlen.i.əm/
|
millennia / millenniums
/mɪˈlen.i.ə/
|
thiên niên kỷ (giai đoạn 1000 năm)
“Human civilization entered a new millennium; the Pyramids endured across three millennia.”
➔ Văn minh nhân loại đã bước vào một thiên niên kỷ mới; các Kim Tự Tháp đứng vững qua 3 thiên niên kỷ. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 107 |
addendum
/əˈden.dəm/
|
addenda
/əˈden.də/
|
phụ lục bổ sung vào hợp đồng / sách
“Read the contract addendum carefully, checking all financial addenda attached.”
➔ Hãy đọc kỹ phần phụ lục bổ sung hợp đồng, kiểm tra tất cả các phụ lục tài chính đính kèm. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 108 |
erratum
/eˈrɑː.təm/
|
errata
/eˈrɑː.tə/
|
đính chính lỗi in / lỗi xuất bản
“The publisher inserted an erratum slip; a published list of errata corrected typos.”
➔ Nhà xuất bản đã chèn một tờ đính chính lỗi; danh sách đính chính đã sửa các lỗi in sai. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 109 |
appendix
★
/əˈpen.dɪks/
|
appendices / appendixes
/əˈpen.dɪ.siːz/
|
phụ lục tài liệu; ruột thừa cơ thể
“See chart data in appendix B; academic books contain detailed appendices.”
➔ Xem dữ liệu biểu đồ trong phụ lục B; các sách học thuật chứa những phụ lục chi tiết. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 110 |
index
★
/ˈɪn.deks/
|
indices / indexes
/ˈɪn.dɪ.siːz/
|
chỉ số tài chính / toán học; mục lục
“Monitor the consumer price index; stock indices rose significantly this morning.”
➔ Theo dõi chỉ số giá tiêu dùng; các chỉ số chứng khoán đã tăng đáng kể sáng nay. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 111 |
matrix
★
/ˈmeɪ.trɪks/
|
matrices / matrixes
/ˈmeɪ.trɪ.siːz/
|
ma trận toán học
“Invert this square matrix; linear algebra operates with multi-dimensional matrices.”
➔ Nghịch đảo ma trận vuông này; đại số tuyến tính thao tác với các ma trận đa chiều. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 112 |
vertex
★
/ˈvɜː.teks/
|
vertices
/ˈvɜː.tɪ.siːz/
|
đỉnh hình học (tam giác, đa giác)
“Mark the top vertex of the triangle; a pyramid has five geometric vertices.”
➔ Đánh dấu đỉnh trên cùng của tam giác; hình chóp có 5 đỉnh hình học. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 113 |
vortex
/ˈvɔː.teks/
|
vortices / vortexes
/ˈvɔː.tɪ.siːz/
|
cơn lốc xoáy, xoáy nước
“A spinning vortex pulled debris down; aircraft wings generate powerful aerodynamic vortices.”
➔ Một cơn xoáy nước cuốn mảnh vỡ xuống; cánh máy bay tạo ra các luồng xoáy khí động học mạnh. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 114 |
apex
/ˈeɪ.peks/
|
apices / apexes
/ˈeɪ.pɪ.siːz/
|
đỉnh chóp, đỉnh cao nhất
“The eagle sat at the apex of the roof; high mountain apices remained snow-capped.”
➔ Đại bàng đậu ở đỉnh chóp mái nhà; những đỉnh núi cao phủ đầy tuyết trắng. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 115 |
formula
★
/ˈfɔː.mjə.lə/
|
formulae / formulas
/ˈfɔː.mjə.liː/
|
công thức toán học / hóa học
“Memorize this chemistry formula; physics formulae are essential for problem solving.”
➔ Hãy ghi nhớ công thức hóa học này; các công thức vật lý là thiết yếu để giải bài tập. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 116 |
antenna
★
/ænˈten.ə/
|
antennae / antennas
/ænˈten.iː/
|
râu côn trùng (antennae); ăng-ten vô tuyến (antennas)
“The beetle twitched its left antenna; insect antennae detect delicate scents.”
➔ Con bọ cánh cứng rung chiếc râu bên trái; râu côn trùng cảm nhận mùi hương tinh tế. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 117 |
larva
★
/ˈlɑː.və/
|
larvae
/ˈlɑː.viː/
|
ấu trùng
“The mosquito larva wriggled in standing water; aquatic larvae feed on algae.”
➔ Ấu trùng muỗi (bọ gậy) ngoe nguẩy trong nước đọng; các ấu trùng thủy sinh ăn tảo. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 118 |
alga
★
/ˈæl.ɡə/
|
algae
/ˈæl.dʒiː/
|
tảo biển, rong (algae là số nhiều)
“An alga cell absorbs sunlight; green algae blooms cover stagnant water.”
➔ Một tế bào tảo hấp thụ ánh sáng mặt trời; sự bùng phát của tảo xanh bao phủ mặt nước tù. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 119 |
vertebra
/ˈvɜː.tɪ.brə/
|
vertebrae
/ˈvɜː.tɪ.briː/
|
đốt sống (cột sống)
“He fractured one lumbar vertebra; human spines consist of 33 vertebrae.”
➔ Anh ấy bị rạn một đốt sống thắt lưng; cột sống con người bao gồm 33 đốt sống. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 120 |
nebula
/ˈneb.jə.lə/
|
nebulae / nebulas
/ˈneb.jə.liː/
|
tinh vân vũ trụ
“The Hubble telescope captured the Orion nebula; luminous nebulae give birth to stars.”
➔ Kính thiên văn Hubble đã chụp lại tinh vân Orion; những tinh vân rực sáng sinh ra các ngôi sao. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 121 |
person
★
/ˈpɜː.sən/
|
people / persons
/ˈpiː.pəl/ , /ˈpɜː.sənz/
|
người (thông thường: people; pháp luật/văn bản trang trọng: persons)
“One person volunteered, inspiring other people; police searched for three missing persons.”
➔ Một người đã tình nguyện, truyền cảm hứng cho nhiều người khác; cảnh sát truy tìm 3 thể nhân mất tích. |
2 Dạng số nhiều | |
| 122 |
brother
★
/ˈbrʌð.ər/
|
brothers / brethren
/ˈbrʌð.əz/ , /ˈbreð.rən/
|
anh em ruột (brothers); huynh đệ tôn giáo/hội nhóm (brethren)
“He has two brothers in Hanoi; religious brethren prayed peacefully in the chapel.”
➔ Anh có hai người anh em ruột ở Hà Nội; những người anh em đạo hữu cầu nguyện trong nhà nguyện. |
2 Dạng số nhiều | |
| 123 |
die
★
/daɪ/
|
dice / dies
/daɪs/ , /daɪz/
|
con súc sắc (dice); khuôn dập cơ khí (dies)
“Roll a single die; the game requires two dice; factory workers cast metal using stamping dies.”
➔ Lắc một con súc sắc; trò chơi cần hai con súc sắc; công nhân nhà máy đúc kim loại bằng các khuôn dập. |
2 Dạng số nhiều | |
| 124 |
penny
★
/ˈpen.i/
|
pence / pennies
/pens/ , /ˈpen.iz/
|
trị giá tiền lẻ Anh (pence); từng đồng xu kim loại (pennies)
“A sweet cost fifty pence; I emptied my piggy bank and counted twenty shiny pennies.”
➔ Một viên kẹo có giá 50 pence; tôi dốc ống heo và đếm được hai mươi đồng xu penny sáng loáng. |
2 Dạng số nhiều | |
| 125 |
cloth
★
/klɒθ/
|
clothes / cloths
/kləʊðz/ , /klɒθs/
|
quần áo may sẵn (clothes); những mảnh vải dệt/vải lau (cloths)
“Wipe the desk with a damp cloth; she buys elegant clothes; he used microfiber cloths.”
➔ Lau bàn bằng mảnh vải ẩm; cô mua quần áo thanh lịch; anh dùng những tấm vải vi sợi. |
2 Dạng số nhiều | |
| 126 |
bureau
/ˈbjʊə.rəʊ/
|
bureaux / bureaus
/ˈbjʊə.rəʊz/
|
văn phòng, cục, bàn làm việc
“The meteorological bureau issued a storm warning, coordinating national bureaux.”
➔ Cục khí tượng đã phát đi cảnh báo bão, điều phối các cơ quan văn phòng trên toàn quốc. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 127 |
tableau
/ˈtæb.ləʊ/
|
tableaux / tableaus
/ˈtæb.ləʊz/
|
hoạt cảnh sống động, bức tranh sống
“The theater presented a dramatic tableau; historical tableaux depicted the war victory.”
➔ Nhà hát trình diễn một hoạt cảnh kịch tính; các hoạt cảnh lịch sử mô tả chiến thắng oanh liệt. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 128 |
chateau
/ˈʃæt.əʊ/
|
chateaux / châteaus
/ˈʃæt.əʊz/
|
lâu đài kiểu Pháp, trang viên rượu vang
“Tourists visited an ancient wine chateau; majestic chateaux line the Loire river.”
➔ Du khách đến thăm một lâu đài rượu vang cổ kính; những lâu đài tráng lệ trải dọc sông Loire. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 129 |
plateau
/ˈplæt.əʊ/
|
plateaux / plateaus
/ˈplæt.əʊz/
|
vùng cao nguyên
“The scenic road crossed a windswept plateau; elevated plateaux cover the province.”
➔ Con đường ngắm cảnh băng qua cao nguyên lộng gió; các cao nguyên trên cao bao trùm tỉnh này. |
Gốc Latinh/Hy Lạp | |
| 130 |
police
★
/pəˈliːs/
|
police (luôn chia động từ SỐ NHIỀU: are)
/pəˈliːs/
|
lực lượng cảnh sát (BẪY: luôn là danh từ tập hợp số nhiều, dùng are/were)
“The police are investigating the robbery thoroughly.”
➔ Cảnh sát đang điều tra kỹ lưỡng vụ cướp. (Lưu ý quan trọng: dùng "are", KHÔNG dùng "is"!) |
Bẫy thi cử | |
| 131 |
cattle
★
/ˈkæt.əl/
|
cattle (luôn chia động từ SỐ NHIỀU: are)
/ˈkæt.əl/
|
đàn gia súc bò, bê (BẪY: luôn chia động từ số nhiều, không bao giờ có -s)
“The cattle are grazing peacefully on the lush green meadows.”
➔ Đàn gia súc đang gặm cỏ thanh bình trên những đồng cỏ xanh tươi. (Luôn chia "are"!) |
Bẫy thi cử | |
| 132 |
scissors
★
/ˈsɪz.əz/
|
scissors (luôn SỐ NHIỀU, dùng "a pair of scissors" để đếm)
/ˈsɪz.əz/
|
cái kéo (luôn ở dạng số nhiều, gồm 2 lưỡi)
“These scissors are blunt; pass me a new pair of scissors.”
➔ Chiếc kéo này bị cùn; hãy đưa cho tôi một chiếc kéo mới (dùng "a pair of..." để đếm). |
Bẫy thi cử | |
| 133 |
glasses
★
/ˈɡlɑː.sɪz/
|
glasses / spectacles (luôn SỐ NHIỀU)
/ˈɡlɑː.sɪz/
|
kính đeo mắt (luôn ở dạng số nhiều, đếm bằng "a pair of glasses")
“Where are my reading glasses? I bought two pairs of glasses yesterday.”
➔ Kính đọc sách của tôi đâu rồi? Hôm qua tôi đã mua hai chiếc kính mới. |
Bẫy thi cử | |
| 134 |
trousers
★
/ˈtraʊ.zəz/
|
trousers / pants (luôn SỐ NHIỀU)
/ˈtraʊ.zəz/ , /pænts/
|
quần dài (luôn ở dạng số nhiều vì có 2 ống quần)
“His trousers are too tight; he needs a new pair of trousers.”
➔ Chiếc quần của anh ấy quá chật; anh cần một chiếc quần dài mới. |
Bẫy thi cử | |
| 135 |
news
★
/njuːz/
|
news (BẪY: có -s nhưng luôn là SỐ ÍT & KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC)
/njuːz/
|
tin tức (BẪY: chia động từ SỐ ÍT: The news IS good!)
“No news is good news; this piece of news surprised everyone.”
➔ Không có tin tức gì tức là tin lành; mẩu tin tức này đã làm mọi người ngạc nhiên. (Động từ luôn là "is"!) |
Bẫy thi cử | |
| 136 |
physics / mathematics
★
/ˈfɪz.ɪks/ , /ˌmæθˈmæt.ɪks/
|
physics / maths (BẪY: tên môn học có -s nhưng luôn chia SỐ ÍT)
/ˈfɪz.ɪks/
|
môn vật lý / toán học / kinh tế học (economics) / chính trị (politics) (luôn chia SỐ ÍT)
“Physics is my favorite subject, while Mathematics requires logical thinking.”
➔ Vật lý là môn học yêu thích của tôi, trong khi Toán học đòi hỏi tư duy logic. (Luôn chia "is"!) |
Bẫy thi cử |
Luyện tập kiểm tra trí nhớ tức thì bám sát cấu trúc đề thi THPT Quốc Gia, Tuyển sinh 10 và TOEIC. Nhấn chọn đáp án để xem giải thích chi tiết!