🎯 CHUẨN HÓA PHÁT ÂM BẢN XỨ (IPA 44 SOUNDS)

Luyện Phát Âm Chuẩn Bản Xứ (Pronunciation Masterclass)

Làm chủ toàn bộ 44 âm trong Bảng Ký Hiệu Ngữ Âm Quốc Tế (IPA), phân biệt triệt để các cặp âm dễ nhầm lẫn và chinh phục quy tắc đánh trọng âm từ, trọng âm câu và kỹ thuật nối âm tự nhiên.

44 Âm Chuẩn IPA
100% Audio Phát Âm Mẫu
30 Câu Thi Trọng Âm
Chưa Thi Điểm Đánh Giá Của Bạn

Bảng 44 Ký Hiệu Ngữ Âm Quốc Tế (Interactive IPA Chart)

Bấm vào từng thẻ âm để nghe cách phát âm chuẩn xác của âm và từ vựng minh họa.

12 Nguyên Âm Đơn (Monophthongs)
iː Sheep /ʃiːp/ Con cừu 🔊
ɪ Ship /ʃɪp/ Con tàu 🔊
ʊ Good /ɡʊd/ Tốt, giỏi 🔊
uː Shoot /ʃuːt/ Bắn 🔊
e Bed /bed/ Cái giường 🔊
ə Teacher /ˈtiːtʃər/ Giáo viên 🔊
ɜː Bird /bɜːd/ Con chim 🔊
ɔː Door /dɔːr/ Cánh cửa 🔊
æ Cat /kæt/ Con mèo 🔊
ʌ Cup /kʌp/ Cái cốc 🔊
ɑː Far /fɑːr/ Xa xôi 🔊
ɒ On /ɒn/ Ở trên 🔊
8 Nguyên Âm Đôi (Diphthongs)
ɪə Here /hɪər/ Ở đây 🔊
eɪ Wait /weɪt/ Chờ đợi 🔊
ʊə Tourist /ˈtʊərɪst/ Khách du lịch 🔊
ɔɪ Boy /bɔɪ/ Cậu bé 🔊
əʊ Show /ʃəʊ/ Buổi diễn 🔊
eə Hair /heər/ Mái tóc 🔊
aɪ My /maɪ/ Của tôi 🔊
aʊ Cow /kaʊ/ Con bò 🔊
24 Phụ Âm (Consonants)
p Pen /pen/ Bút mực 🔊
b Book /bʊk/ Quyển sách 🔊
t Time /taɪm/ Thời gian 🔊
d Door /dɔːr/ Cửa ra vào 🔊
tʃ Church /tʃɜːtʃ/ Nhà thờ 🔊
dʒ Judge /dʒʌdʒ/ Thẩm phán 🔊
k Key /kiː/ Chìa khóa 🔊
ɡ Good /ɡʊd/ Tốt lành 🔊
f Fast /fɑːst/ Nhanh 🔊
v Voice /vɔɪs/ Giọng nói 🔊
θ Think /θɪŋk/ Suy nghĩ 🔊
ð This /ðɪs/ Cái này 🔊
s Sun /sʌn/ Mặt trời 🔊
z Zoo /zuː/ Sở thú 🔊
ʃ She /ʃiː/ Cô ấy 🔊
ʒ Vision /ˈvɪʒn/ Tầm nhìn 🔊
m Man /mæn/ Đàn ông 🔊
n Now /naʊ/ Bây giờ 🔊
ŋ Sing /sɪŋ/ Ca hát 🔊
h Hat /hæt/ Cái mũ 🔊
l Love /lʌv/ Yêu thương 🔊
r Red /red/ Màu đỏ 🔊
w Wet /wet/ Ẩm ướt 🔊
j Yes /jes/ Đúng vậy 🔊

Workshop: Cặp Âm Tối Thiểu Dễ Nhầm Lẫn (Minimal Pairs)

Phân biệt sự khác biệt tinh tế giữa các cặp âm giúp người bản xứ nghe rõ từng từ của bạn.

Cặp Âm /iː/ (Dài) vs /ɪ/ (Ngắn)

Quy tắc khẩu hình: /iː/ mở miệng cười rộng, kéo dài hơi. /ɪ/ thả lỏng hàm, dứt khoát nhanh.

Sheep /ʃiːp/ (Con cừu) 🔊
VS
Ship /ʃɪp/ (Con tàu) 🔊
Eat /iːt/ (Ăn) 🔊
VS
It /ɪt/ (Nó) 🔊
Sleep /sliːp/ (Ngủ) 🔊
VS
Slip /slɪp/ (Trượt ngã) 🔊

Cặp Âm /e/ vs /æ/ (E Bẹt)

Quy tắc khẩu hình: /e/ miệng mở vừa phải. /æ/ hạ cằm sâu xuống tối đa, lưỡi chạm chân răng dưới.

Bed /bed/ (Cái giường) 🔊
VS
Bad /bæd/ (Tồi tệ) 🔊
Men /men/ (Đàn ông) 🔊
VS
Man /mæn/ (Một người đàn ông) 🔊
Pen /pen/ (Cái bút) 🔊
VS
Pan /pæn/ (Cái chảo) 🔊

Cặp Âm /s/ vs /ʃ/ (S Nhẹ vs S Nặng)

Quy tắc khẩu hình: /s/ răng khép hờ, xì hơi nhẹ qua kẽ răng. /ʃ/ chu tròn môi về phía trước, đẩy hơi mạnh.

See /siː/ (Nhìn thấy) 🔊
VS
She /ʃiː/ (Cô ấy) 🔊
Sea /siː/ (Biển) 🔊
VS
Shop /ʃɒp/ (Cửa hàng) 🔊
Sock /sɒk/ (Chiếc tất) 🔊
VS
Shock /ʃɒk/ (Cú sốc) 🔊

Cặp Âm Thổi Lưỡi: /θ/ (Vô Thanh) vs /ð/ (Hữu Thanh)

Quy tắc khẩu hình: Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng. /θ/ đẩy luồng hơi mượt mà không rung dây thanh quản. /ð/ rung cổ họng.

Think /θɪŋk/ (Nghĩ) 🔊
VS
This /ðɪs/ (Cái này) 🔊
Thank /θæŋk/ (Cảm ơn) 🔊
VS
Then /ðen/ (Sau đó) 🔊
Breath /breθ/ (Hơi thở) 🔊
VS
Breathe /briːð/ (Hít thở) 🔊