BÀI HỌC SỐ 48 / 50
✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn
Giới từ AROUND (ROUND), THROUGHOUT & BEYOND /əˈraʊnd/ • /θruːˈaʊt/ • /bɪˈjɒnd/
Phạm vi không gian mở rộng (Around/Round), chu kỳ thời gian & bao trùm trọn vẹn (Throughout), và ranh giới vượt quá tầm kiểm soát (Beyond).
TIẾN ĐỘ HỌC TẬP
• Hãy đọc kỹ lý thuyết và bấm nút để đánh dấu hoàn thành
Đánh dấu hoàn thành để theo dõi tiến độ học & nhận +15 XP vào cấp độ học viên!
📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản
✦ AROUND & ROUND (Xung quanh, vòng quanh, khoảng chừng & đây đó)
Dùng để chỉ vị trí bao quanh một vật thể, chuyển động xoay quanh hoặc ước lượng thời gian/số lượng xấp xỉ.
The Earth moves around the sun in an elliptical orbit.
Trái đất quay xung quanh mặt trời theo quỹ đạo hình elip.
The whole family sat around the dining table for dinner.
Cả gia đình quây quần quanh bàn ăn để dùng bữa tối.
We will finish our meeting around 5:30 this afternoon.
Chúng tôi sẽ kết thúc cuộc họp vào khoảng 5 giờ 30 chiều nay.
They spent two months traveling around Western Europe.
Họ đã dành hai tháng đi du lịch khắp Tây Âu.
He suddenly turned around when he heard someone calling his name.
Anh ấy đột ngột quay người lại khi nghe thấy ai đó gọi tên mình.
✦ THROUGHOUT (Suốt trọn vẹn thời gian & Khắp mọi ngóc ngách không gian)
Chỉ sự việc diễn ra liên tục từ đầu đến cuối một giai đoạn, hoặc hiện diện ở khắp tất cả các phần của một địa điểm/khu vực.
It rained continuously throughout the entire weekend.
Trời đã mưa liên tục trong suốt cả kỳ nghỉ cuối tuần.
She remained calm and optimistic throughout the long economic crisis.
Cô ấy vẫn giữ bình tĩnh và lạc quan trong suốt cuộc khủng hoảng kinh tế kéo dài.
His famous novels are well known throughout the English-speaking world.
Những cuốn tiểu thuyết nổi tiếng của ông được biết đến rộng rãi khắp thế giới nói tiếng Anh.
The museum has installed smoke detectors throughout the historic building.
Bảo tàng đã lắp đặt các thiết bị báo khói ở khắp toàn bộ tòa nhà lịch sử.
✦ BEYOND (Vượt ra ngoài ranh giới không gian, thời gian & giới hạn trừu tượng)
Chỉ vị trí ở phía xa hơn một ranh giới địa lý/thời gian cụ thể, hoặc vượt quá khả năng, tầm với, sự hiểu biết và kiểm soát.
Our peaceful village lies just beyond those high pine trees.
Ngôi làng thanh bình của chúng tôi nằm ngay phía bên kia những rặng thông cao.
Students are strictly forbidden to stay outside the dormitory beyond midnight.
Sinh viên bị nghiêm cấm ở bên ngoài ký túc xá quá nửa đêm.
The vintage automobile was damaged completely beyond repair.
Chiếc xe cổ đã bị hư hỏng hoàn toàn tới mức không thể sửa chữa nổi.
The profound mystery of the universe is far beyond human comprehension.
Bí ẩn sâu xa của vũ trụ vượt xa tầm hiểu biết của con người.
⚡ II. Những Động Từ Đi Kèm Giới Từ AROUND / THROUGHOUT / BEYOND (Verbs + Prep)
| Cụm Động Từ | Ý Nghĩa Sư Phạm | Câu Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|
|
turn around / round
[tɜːn əˈraʊnd]
|
quay đầu lại, đổi chiều, xoay chuyển tình thế | The new management managed to turn around the failing company. (Ban điều hành mới đã xoay chuyển thành công công ty đang thua lỗ.) |
|
get around (to)
[ɡɛt əˈraʊnd]
|
đi lại khắp nơi / thu xếp thời gian làm việc gì | I finally got around to answering all the pending customer emails. (Cuối cùng tôi cũng thu xếp thời gian trả lời hết các email đang chờ.) |
|
travel throughout
[ˈtræv.əl θruːˈaʊt]
|
du hành, đi khắp mọi miền đất nước/thế giới | She traveled throughout Southeast Asia to document ancient heritage sites. (Cô đã đi khắp Đông Nam Á để ghi lại tư liệu về các di sản cổ kính.) |
|
go beyond
[ɡəʊ bɪˈjɒnd]
|
vượt xa mong đợi, vượt quá giới hạn cho phép | His outstanding contributions went far beyond the call of duty. (Những cống hiến xuất sắc của anh ấy đã vượt xa bổn phận thông thường.) |
|
linger around
[ˈlɪŋ.ɡər əˈraʊnd]
|
lảng vảng, nán lại quanh khu vực nào | Several curious tourists were lingering around the ancient palace gate. (Một vài du khách tò mò đang lảng vảng quanh cổng hoàng cung cổ.) |
🏷️ III. Những Tính Từ Đi Kèm Giới Từ AROUND / THROUGHOUT / BEYOND (Adjectives + Prep)
| Cụm Tính Từ | Ý Nghĩa | Câu Ví Dụ Song Ngữ |
|---|---|---|
|
beyond reach / beyond grasp
[bɪˈjɒnd riːtʃ]
|
ngoài tầm với, không thể với tới | The top shelf is completely beyond the small child's reach. (Kệ trên cùng hoàn toàn nằm ngoài tầm với của đứa bé.) |
|
beyond belief
[bɪˈjɒnd bɪˈliːf]
|
kinh ngạc đến mức khó tin, không tưởng | His miraculous survival after the severe crash was truly beyond belief. (Sự sống sót kỳ diệu của anh sau vụ tai nạn nghiêm trọng thực sự ngoài sức tưởng tượng.) |
|
beyond description
[bɪˈjɒnd dɪˈskrɪp.ʃən]
|
đẹp hoặc khủng khiếp đến mức không từ ngữ nào tả xiết | The breathtaking sunrise over the Himalayas was majestic beyond description. (Cảnh bình minh ngoạn mục trên dãy Himalaya hùng vĩ không bút nào tả xiết.) |
|
active throughout
[ˈæk.tɪv θruːˈaʊt]
|
tích cực, năng nổ trong suốt một giai đoạn | The professor remained intellectually active throughout his retirement years. (Vị giáo sư vẫn duy trì hoạt động trí tuệ tích cực trong suốt những năm nghỉ hưu.) |
|
scattered throughout
[ˈskæt.əd θruːˈaʊt]
|
rải rác, phân bố khắp toàn bộ khu vực | Centuries-old pagodas are scattered throughout the ancient capital city. (Những ngôi chùa hàng trăm năm tuổi nằm rải rác khắp vùng cố đô.) |
📦 IV. Những Danh Từ Đi Kèm Giới Từ AROUND / THROUGHOUT / BEYOND (Nouns + Prep)
| Cụm Danh Từ | Ý Nghĩa Cụm | Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| around the clock | suốt ngày đêm liên tục 24/24 | Emergency rescue teams worked around the clock to assist earthquake victims. (Các đội cứu hộ khẩn cấp đã làm việc suốt ngày đêm để giúp đỡ nạn nhân động đất.) |
| around the corner | ngay góc đường / cận kề, sắp xảy ra đến nơi | The final graduation exams are just around the corner, so study hard! (Kỳ thi tốt nghiệp cuối khóa đã cận kề rồi, hãy học hành chăm chỉ!) |
| beyond doubt / beyond shadow of a doubt | chắc chắn 100%, không còn một chút hoài nghi nào | The defendant was proven innocent beyond a shadow of a doubt. (Bị cáo đã được chứng minh vô tội một cách chắc chắn không còn chút hoài nghi.) |
| beyond one's control | ngoài tầm kiểm soát, bất khả kháng | The flight delay was entirely due to severe weather conditions beyond our control. (Sự chậm trễ của chuyến bay hoàn toàn do điều kiện thời tiết khắc nghiệt ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi.) |
⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải
Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
1. Sai lầm kinh điển 1: Dùng nhầm "Through" và "Throughout" với không gian. Người Việt hay nói "English is spoken through the world" (sai), phải dùng "throughout the world" (khắp mọi nơi trên thế giới) hoặc "across the globe". Chỉ dùng "through" khi đi xuyên qua (through the tunnel, through the door).
2. Sai lầm kinh điển 2: Nhầm "Around" và "Round". Trong tiếng Anh - Mỹ hiện đại, người ta chuộng dùng "Around" cho vị trí, chuyển động và ước lượng thời gian (around 6 PM). "Round" thường dùng trong Anh - Anh cho các chuyển động tròn cố định (turn round, all year round).
3. Sai lầm kinh điển 3: Dùng "over" thay cho "beyond" trong các thành ngữ mang tính trừu tượng. "Ngoài tầm kiểm soát" chuẩn xác là "beyond control" (không dùng over control); "không thể cứu vãn/sửa chữa" là "beyond repair".
1. Sai lầm kinh điển 1: Dùng nhầm "Through" và "Throughout" với không gian. Người Việt hay nói "English is spoken through the world" (sai), phải dùng "throughout the world" (khắp mọi nơi trên thế giới) hoặc "across the globe". Chỉ dùng "through" khi đi xuyên qua (through the tunnel, through the door).
2. Sai lầm kinh điển 2: Nhầm "Around" và "Round". Trong tiếng Anh - Mỹ hiện đại, người ta chuộng dùng "Around" cho vị trí, chuyển động và ước lượng thời gian (around 6 PM). "Round" thường dùng trong Anh - Anh cho các chuyển động tròn cố định (turn round, all year round).
3. Sai lầm kinh điển 3: Dùng "over" thay cho "beyond" trong các thành ngữ mang tính trừu tượng. "Ngoài tầm kiểm soát" chuẩn xác là "beyond control" (không dùng over control); "không thể cứu vãn/sửa chữa" là "beyond repair".
✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác
Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ AROUND / THROUGHOUT / BEYOND:
Câu 1: The international medical conference is organized annually with delegates attending from all _______ the globe.
✓ Giải thích: Cụm thành ngữ cố định quen thuộc: "all around the globe" (hoặc "around the world") = khắp nơi trên toàn cầu.
Câu 2: The courageous humanitarian workers remained dedicated to helping refugees _______ the prolonged civil war.
✓ Giải thích: Diễn tả sự kiên trì liên tục từ đầu chí cuối suốt cả thời kỳ chiến tranh kéo dài dùng THROUGHOUT.
Câu 3: The sudden mechanical breakdown of the old locomotive engine was completely _______ repair.
✓ Giải thích: Cụm cố định mang nghĩa hư hỏng không thể sửa chữa được nữa: BEYOND repair.
Câu 4: His explanation for being absent from the crucial board meeting was totally _______ belief.
✓ Giải thích: Cụm thành ngữ: BEYOND belief = không thể tin nổi, phi lý.
Câu 5: The documentary team traveled _______ the rugged mountainous terrain to record indigenous wildlife.
✓ Giải thích: Đi khắp mọi nẻo đường trong một vùng địa hình rộng lớn dùng THROUGHOUT.
Câu 6: The historic clock tower in the central square rings loudly _______ the hour.
✓ Giải thích: Around the hour / around the clock = xấp xỉ đúng giờ, quanh quẩn.
🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 48 (+20 XP)
Vào phòng thi 20 câu hỏi tuyển chọn cho chuyên đề này, có bấm giờ 30 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu!
🚀 Vào Phòng Thi Đề 48 (+20 XP) →
Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.