BÀI HỌC SỐ 49 / 50
✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn
Giới từ Nguyên Nhân & Căn Cứ (DUE TO, OWING TO, BECAUSE OF, THANKS TO & ACCORDING TO) /djuː tuː/ • /ˈəʊɪŋ tuː/ • /əˈkɔːdɪŋ tuː/
Hệ thống hóa giới từ chỉ nguyên nhân (Due to, Owing to, Because of, Thanks to) và giới từ chỉ căn cứ nguồn tin (According to), kèm bẫy lỗi ngữ pháp kinh điển của Trần Văn Điền.
TIẾN ĐỘ HỌC TẬP
• Hãy đọc kỹ lý thuyết và bấm nút để đánh dấu hoàn thành
Đánh dấu hoàn thành để theo dõi tiến độ học & nhận +15 XP vào cấp độ học viên!
📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản
✦ DUE TO vs OWING TO vs BECAUSE OF (Quy tắc ngữ pháp chuẩn mực của Trần Văn Điền & Cambridge)
DUE TO vốn là tính từ đi với giới từ, dùng làm bổ ngữ sau động từ "to be" hoặc bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ. OWING TO và BECAUSE OF đóng vai trò trạng từ bổ nghĩa cho cả hành động/mệnh đề và thường đứng đầu câu.
The flight cancellation was due to heavy volcanic ash in the atmosphere.
Việc hủy chuyến bay là do tro bụi núi lửa dày đặc trong khí quyển. (Sau was dùng due to).
Owing to unforeseen financial difficulties, the company had to downsize.
Do những khó khăn tài chính bất ngờ, công ty đã phải cắt giảm quy mô nhân sự.
They had to abandon the hiking expedition because of freezing blizzard conditions.
Họ đã phải hủy bỏ chuyến thám hiểm leo núi vì điều kiện bão tuyết đóng băng.
✦ THANKS TO (Nhờ có - Nguyên nhân dẫn đến kết quả tích cực hoặc châm biếm)
Dùng khi nguyên nhân mang lại thành quả tốt đẹp, hoặc dùng với giọng điệu mỉa mai (ironic) khi ai đó gây ra rắc rối.
Thanks to your dedicated mentorship, I successfully defended my doctoral thesis.
Nhờ có sự hướng dẫn tận tâm của thầy, em đã bảo vệ thành công luận án tiến sĩ.
Thanks to his careless driving, we arrived two hours late and missed the opening ceremony.
Nhờ thói lái xe ẩu của hắn mà chúng tôi đến muộn 2 tiếng và lỡ mất lễ khai mạc.
✦ ON ACCOUNT OF & IN VIEW OF (Vì lý do / Xét thấy)
On account of mang sắc thái trang trọng trong thông báo công vụ (= because of). In view of mang nghĩa căn cứ vào hoàn cảnh thực tế để đưa ra quyết định.
The national bank was closed yesterday on account of the state funeral.
Ngân hàng quốc gia hôm qua đã đóng cửa vì lý do quốc tang.
In view of the worsening pandemic, the government suspended all international commercial flights.
Xét tình hình dịch bệnh ngày càng nghiêm trọng, chính phủ đã đình chỉ mọi chuyến bay thương mại quốc tế.
✦ ACCORDING TO & BẪY CHẾT NGƯỜI CỦA NGƯỜI VIỆT (Trần Văn Điền)
According to dùng để trích dẫn nguồn tin khách quan từ người khác, tài liệu nghiên cứu, báo chí hoặc luật lệ. TUYỆT ĐỐI KHÔNG NÓI "According to me" khi nêu quan điểm cá nhân, mà phải dùng "In my opinion" hoặc "From my perspective".
According to recent scientific research, regular exercise enhances cognitive function.
Theo nghiên cứu khoa học gần đây, việc tập thể dục đều đặn giúp tăng cường chức năng nhận thức.
In my opinion (KHÔNG nói According to me), we should invest more in renewable energy.
Theo quan điểm của tôi, chúng ta nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.
⚡ II. Những Động Từ Đi Kèm Giới Từ DUE TO / OWING TO / ACCORDING TO (Verbs + Prep)
| Cụm Động Từ | Ý Nghĩa Sư Phạm | Câu Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|
|
attribute ... to
[əˈtrɪb.juːt tuː]
|
quy cái gì là do nguyên nhân gì | Meteorologists attribute the severe heatwave to global climate change. (Các nhà khí tượng học quy đợt nắng nóng gay gắt là do biến đổi khí hậu toàn cầu.) |
|
owe ... to
[əʊ tuː]
|
có được điều gì nhờ vào ai / mang ơn ai | The young prodigy owes his remarkable success to his mother's tireless devotion. (Thần đồng trẻ tuổi có được thành công đáng nể nhờ vào sự tận tụy không mệt mỏi của người mẹ.) |
|
act according to
[ækt əˈkɔː.dɪŋ tuː]
|
hành động tuân theo chỉ dẫn, quy định | All military officers must strictly act according to established safety protocols. (Tất cả sĩ quan quân đội phải hành động nghiêm ngặt theo các quy tắc an toàn đã ban hành.) |
|
judge according to
[dʒʌdʒ əˈkɔː.dɪŋ tuː]
|
đánh giá, phán xét dựa trên căn cứ gì | Applicants will be evaluated strictly according to their demonstrated competence. (Các ứng viên sẽ được đánh giá nghiêm ngặt dựa theo năng lực đã thể hiện.) |
🏷️ III. Những Tính Từ Đi Kèm Giới Từ DUE TO / OWING TO / ACCORDING TO (Adjectives + Prep)
| Cụm Tính Từ | Ý Nghĩa | Câu Ví Dụ Song Ngữ |
|---|---|---|
|
due to
[djuː tuː]
|
là do, bắt nguồn từ (thường sau to be) | His chronic fatigue was largely due to severe sleep deprivation. (Sự mệt mỏi mãn tính của anh ta phần lớn là do thiếu ngủ trầm trọng.) |
|
owing to
[ˈəʊ.ɪŋ tuː]
|
do bởi, nhờ có (làm trạng ngữ) | Owing to his swift intervention, the disastrous catastrophe was narrowly averted. (Nhờ có sự can thiệp nhanh chóng của anh, thảm họa tai hại đã được ngăn chặn trong gang tấc.) |
|
due on / due for
[djuː ɒn]
|
đến hạn vào ngày nào / xứng đáng được hưởng | The final semester tuition fee is due on the fifteenth of next month. (Học phí kỳ cuối đến hạn đóng vào ngày 15 tháng tới.) |
📦 IV. Những Danh Từ Đi Kèm Giới Từ DUE TO / OWING TO / ACCORDING TO (Nouns + Prep)
| Cụm Danh Từ | Ý Nghĩa Cụm | Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| in accordance with | phù hợp với, tuân thủ đúng quy định/luật lệ | All pharmaceutical products are rigorously tested in accordance with international quality standards. (Tất cả dược phẩm đều được kiểm nghiệm nghiêm ngặt phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.) |
| on account of | bởi vì lý do (thường dùng trong văn bản chính thức) | The public park will be temporarily closed on account of routine landscape maintenance. (Công viên công cộng sẽ tạm thời đóng cửa vì lý do bảo trì cảnh quan định kỳ.) |
| by virtue of | nhờ vào, dựa trên uy tín hoặc thẩm quyền của vị trí | By virtue of his vast executive experience, he was elected chairman of the advisory board. (Nhờ vào kinh nghiệm quản lý dày dạn, ông đã được bầu làm chủ tịch ban cố vấn.) |
⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải
Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
1. Bẫy số 1 của người Việt: Nói "According to me, this movie is boring" (SAI NẶNG!). Khi nêu quan điểm cá nhân, người bản xứ bắt buộc dùng "In my opinion" hoặc "In my view". "According to" chỉ dùng để trích dẫn tài liệu, nghiên cứu hoặc lời của người khác (According to the doctor / According to the news).
2. Bẫy số 2: Nhầm giữa liên từ "Because" và giới từ "Because of / Due to". Nhớ công thức: Because + Mệnh đề có S + V (Because it was raining heavily); còn Because of / Due to / Owing to + Cụm danh từ hoặc V-ing (Because of the heavy rain).
3. Bẫy số 3: Quy tắc sư phạm của Trần Văn Điền về "Due to" và "Owing to": Trong văn phong học thuật chuẩn mực, "Due to" đóng vai trò tính từ, đứng sau TO BE (The failure was due to bad planning); không nên đặt "Due to" ở đầu câu như trạng ngữ, mà trường hợp đầu câu hãy dùng "Owing to" hoặc "Because of" (Owing to bad planning, the project failed).
1. Bẫy số 1 của người Việt: Nói "According to me, this movie is boring" (SAI NẶNG!). Khi nêu quan điểm cá nhân, người bản xứ bắt buộc dùng "In my opinion" hoặc "In my view". "According to" chỉ dùng để trích dẫn tài liệu, nghiên cứu hoặc lời của người khác (According to the doctor / According to the news).
2. Bẫy số 2: Nhầm giữa liên từ "Because" và giới từ "Because of / Due to". Nhớ công thức: Because + Mệnh đề có S + V (Because it was raining heavily); còn Because of / Due to / Owing to + Cụm danh từ hoặc V-ing (Because of the heavy rain).
3. Bẫy số 3: Quy tắc sư phạm của Trần Văn Điền về "Due to" và "Owing to": Trong văn phong học thuật chuẩn mực, "Due to" đóng vai trò tính từ, đứng sau TO BE (The failure was due to bad planning); không nên đặt "Due to" ở đầu câu như trạng ngữ, mà trường hợp đầu câu hãy dùng "Owing to" hoặc "Because of" (Owing to bad planning, the project failed).
✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác
Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ DUE TO / OWING TO / ACCORDING TO:
Câu 1: The sudden postponement of the outdoor symphony concert was _______ extreme torrential rain.
✓ Giải thích: Đứng ngay sau động từ to be (was...) đóng vai trò bổ ngữ vị trí tính từ, chuẩn ngữ pháp dùng DUE TO (was due to).
Câu 2: _______ the weather forecast announced this morning, a powerful typhoon will make landfall tonight.
✓ Giải thích: Trích dẫn nguồn tin tức, dự báo thời tiết khách quan dùng ACCORDING TO.
Câu 3: _______ your inspiring encouragement, I gathered the confidence to deliver the keynote speech.
✓ Giải thích: Mang lại kết quả tích cực, đầy lòng biết ơn: THANKS TO your encouragement (nhờ có sự động viên của bạn).
Câu 4: _______ my personal opinion, artificial intelligence will fundamentally transform language education.
✓ Giải thích: Cụm cố định nêu quan điểm cá nhân: IN my opinion (tuyệt đối không dùng According to my opinion).
Câu 5: _______ sudden severe atmospheric turbulence, several aircraft were diverted to alternate airports.
✓ Giải thích: Đứng ở đầu câu làm trạng ngữ chỉ nguyên nhân tai hại: OWING TO (+ cụm danh từ).
Câu 6: _______ medical specialists, adequate hydration and restful sleep are foundational to optimal health.
✓ Giải thích: Dẫn nguồn căn cứ theo các chuyên gia y tế dùng ACCORDING TO.
🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 49 (+20 XP)
Vào phòng thi 20 câu hỏi tuyển chọn cho chuyên đề này, có bấm giờ 30 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu!
🚀 Vào Phòng Thi Đề 49 (+20 XP) →
Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.