← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 10 / 100 12 Thì Tiếng Anh
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 10 (100 câu) →

Thì Tương Lai Gần (Near Future Tense - Be Going To)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: Người đàn ông đang đi bộ và không nhìn thấy cái hố trước mặt. 'He is going to fall into the hole'. Dự đoán này không phải phỏng đoán vu vơ, mà dựa trên tình thế nhãn tiền.
📌 Bản chất của 'Be going to' gồm 2 nhánh chính
1
Dự định đã quyết định trước lúc nói (I have decided to do it);
2
Dự đoán tương lai có bằng chứng hiện thực rõ ràng (The situation now makes it clear).
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Để làm chủ cấu trúc Be Going To, hãy luôn phân biệt hai trường hợp: dự định đã được nung nấu từ trước thời điểm nói và dự đoán tương lai dựa trên bằng chứng hiện thực rõ ràng trước mắt, tránh nhầm lẫn với quyết định bộc phát dùng Will.

📘 Near Future Tense (Be Going To)

Murphy phân loại 2 trường hợp cốt lõi của Be Going To: 1. Dự định đã được quyết định trước khi nói (I have decided to do it). 2. Phán đoán tương lai dựa trên BẰNG CHỨNG HIỆN HỮU (present evidence).
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • Look at those black clouds! It is going to rain. (Có bằng chứng mắt thấy mây đen).
  • I feel terrible. I think I'm going to be sick. (Bằng chứng cơ thể đang buồn nôn).
  • I'm going to buy some books tomorrow. (Dự định đã tính toán trước đó).
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Khác biệt: "I think it will rain" (dự đoán cảm tính) vs "Look at the sky! It's going to rain" (dự đoán có căn cứ thực tế).

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
S + am / is / are + going to + V-inf
Quy tắc vận dụng: Chia to-be theo chủ ngữ + going to + V nguyên mẫu.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ: I'm going to buy some books tomorrow.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
S + am / is / are + not + going to + V-inf
Quy tắc vận dụng: I'm not going to / isn't going to / aren't going to.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ: I'm not going to apply for the job.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Am / Is / Are + S + going to + V-inf?
Quy tắc vận dụng: Đảo to-be lên đầu. What are you going to do?
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ: What are you going to wear to the wedding?

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Bằng chứng hiện thực rõ ràng trước mắt

The economic indicators are down. Prices are going to rise. Oh dear, it's 9 o'clock and I'm not ready. I'm going to be late.

⚡ Cứ có dấu hiệu trực quan (mây đen, nhìn đường, chậm giờ) -> chọn be going to.

Ngữ cảnh B: Kế hoạch đã có ý định từ trước

I've decided not to stay here any longer. I'm going to look for another flat.

⚡ Ý định đã được nung nấu trước thời điểm phát ngôn.

Ngữ cảnh C: 'Was/Were going to' - Dự định không thành

We were going to travel by train, but then we decided to go by car instead.

⚡ Dùng để diễn tả một dự định trong quá khứ nhưng đã bị hủy hoặc thay đổi.

Ngữ cảnh D: Cảm giác cơ thể báo trước

I feel terrible. I think I'm going to be sick.

⚡ Cảm giác đau bụng, chóng mặt là dấu hiệu báo trước cơn ốm sắp xảy ra.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Thì Tương Lai Gần (Near Future Tense - Be Going To) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Thời điểm nảy sinh ý định Đã quyết định từ TRƯỚC (I'm going to sell my car). Vừa mới quyết định NGAY LÚC NÓI (That's a good idea. I'll sell my car).
Căn cứ dự đoán Có bằng chứng thực tế thấy được ở hiện tại (Look at those clouds). Chỉ là suy nghĩ, niềm tin chủ quan (I think you will win).
Dự định không thành I was going to call you, but I forgot. I would call you.
Sắc thái giao tiếp Khẳng định mục tiêu có chuẩn bị trước. Phản xạ ứng biến tức thì.

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

BẰNG CHỨNG Tình huống: Bằng chứng
“Look at those black clouds! It's going to rain.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Nhìn những đám mây đen kịt kìa! Trời sắp sửa mưa rồi.
• Bằng chứng thị giác rõ ràng cho kết cục sắp xảy ra.
TÌNH HUỐNG Tình huống: Ngã xuống hố
“The man can't see where he is going. He is going to fall into the hole.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông không nhìn thấy đường đang đi. Anh ta sắp ngã xuống cái hố kia rồi.
• Hành động không thể tránh khỏi dựa trên vị trí hiện tại.
CẢM GIÁC Tình huống: Cảm giác cơ thể
“I feel terrible. I think I'm going to be sick.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Tôi cảm thấy kinh khủng quá. Tôi nghĩ tôi sắp nôn/ốm rồi.
• Cảm giác dạ dày khó chịu là bằng chứng cơ thể.
DỰ ĐỊNH Tình huống: Dự định trước
“I'm going to buy some books tomorrow. I've already made a list.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Ngày mai tôi định mua vài cuốn sách. Tôi đã lập sẵn danh sách rồi.
• Hành vi đã được lên kế hoạch và chuẩn bị sẵn danh sách.
HỦY BỎ Tình huống: Dự định quá khứ
“We were going to travel by train, but we changed our minds.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi từng định đi bằng tàu hỏa, nhưng sau đó đã đổi ý.
• Was/were going to diễn tả ý định không được thực hiện.
CHẬM GIỜ Tình huống: Chậm giờ
“It's already 8.50. You're going to be late for school.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Đã 8 giờ 50 rồi kìa. Con sắp muộn học rồi đấy.
• Thời gian hiện tại báo trước việc trễ học.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Dùng be going to khi vừa mới nảy sinh ý định

Khi bồi bàn hỏi: 'What would you like?', không được nói 'I'm going to have tea' (trừ khi đã quyết định trước đó lâu). Người bản xứ dùng 'I'll have tea'.

Bỏ quên động từ To-be

Nhiều người viết 'I going to buy' - thiếu to-be. Cấu trúc chuẩn bắt buộc: S + am/is/are + going to + V.

Lẫn lộn với thì Hiện tại tiếp diễn chỉ kế hoạch cố định

Present Continuous (I am flying to Paris tomorrow) nhấn mạnh đã đặt vé, hẹn ngày giờ cụ thể. Be going to (I'm going to fly...) mới dừng ở mức quyết tâm/dự định.

Dùng nhầm will khi đã có bằng chứng

Thấy mây đen ùn ùn mà nói 'It will rain' là chưa chuẩn xác, phải dùng 'It's going to rain'.

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Thì Tương Lai Gần (Near Future Tense - Be Going To)
1. Bản Chất
Dự định nung nấu từ trước (intention) hoặc dự đoán có bằng chứng hiện thực thấy rõ.
2. Công Thức
S + am/is/are + going to + V-inf | S + am/is/are not going to + V-inf
3. Cặp Bài Trùng
Look at... / Listen! + Be going to (bằng chứng trước mắt).
4. Biến Thể Quá Khứ
Was/Were going to + V-inf (dự định không thành, bị thay đổi).
5. Vận Dụng Chuẩn
Dự báo thời tiết có căn cứ, kế hoạch mua sắm/du lịch cá nhân.

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
"Why are you turning on the television?" - "_______ the news."
A. I'll watch
B. I'm going to watch
C. I watch
D. I was watching
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Choose the correct form: 'Look! That car is losing control. It _______ that tree!'
A. will hit
B. hits
C. is going to hit
D. is hitting
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'I (A) was going to phone (B) you last night, but (C) I won't have (D) your new number.'
A. was going to phone
B. last night
C. I won't have
D. your new number
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 9: Thì Tương Lai Đơn (S... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 11: Thì Tương Lai Tiếp D... →