Thì Tương Lai Gần (Near Future Tense - Be Going To)
📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp
📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng
🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình
Ngữ cảnh A: Bằng chứng hiện thực rõ ràng trước mắt
The economic indicators are down. Prices are going to rise. Oh dear, it's 9 o'clock and I'm not ready. I'm going to be late.
Ngữ cảnh B: Kế hoạch đã có ý định từ trước
I've decided not to stay here any longer. I'm going to look for another flat.
Ngữ cảnh C: 'Was/Were going to' - Dự định không thành
We were going to travel by train, but then we decided to go by car instead.
Ngữ cảnh D: Cảm giác cơ thể báo trước
I feel terrible. I think I'm going to be sick.
⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn
| Tiêu Chí Phân Định | Thì Tương Lai Gần (Near Future Tense - Be Going To) | Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm |
|---|---|---|
| Thời điểm nảy sinh ý định | Đã quyết định từ TRƯỚC (I'm going to sell my car). | Vừa mới quyết định NGAY LÚC NÓI (That's a good idea. I'll sell my car). |
| Căn cứ dự đoán | Có bằng chứng thực tế thấy được ở hiện tại (Look at those clouds). | Chỉ là suy nghĩ, niềm tin chủ quan (I think you will win). |
| Dự định không thành | I was going to call you, but I forgot. | I would call you. |
| Sắc thái giao tiếp | Khẳng định mục tiêu có chuẩn bị trước. | Phản xạ ứng biến tức thì. |
🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống
Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.
⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam
Dùng be going to khi vừa mới nảy sinh ý định
Khi bồi bàn hỏi: 'What would you like?', không được nói 'I'm going to have tea' (trừ khi đã quyết định trước đó lâu). Người bản xứ dùng 'I'll have tea'.
Bỏ quên động từ To-be
Nhiều người viết 'I going to buy' - thiếu to-be. Cấu trúc chuẩn bắt buộc: S + am/is/are + going to + V.
Lẫn lộn với thì Hiện tại tiếp diễn chỉ kế hoạch cố định
Present Continuous (I am flying to Paris tomorrow) nhấn mạnh đã đặt vé, hẹn ngày giờ cụ thể. Be going to (I'm going to fly...) mới dừng ở mức quyết tâm/dự định.
Dùng nhầm will khi đã có bằng chứng
Thấy mây đen ùn ùn mà nói 'It will rain' là chưa chuẩn xác, phải dùng 'It's going to rain'.
🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn
✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện
Tự Động Chấm ĐiểmLàm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!
Luyện Tập 100 Câu Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 10
Thử sức với bộ 100 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa English Grammar in Use và Free English Grammar. Có đồng hồ đếm ngược 90 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu.
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.