Danh Từ Ghép & Danh Từ Bất Quy Tắc (Compound & Irregular Nouns)
📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp
Danh từ ghép (Compound Nouns) có thể viết rời (credit card), có dấu gạch nối (passer-by) hoặc viết liền (toothpaste). Khi chuyển sang số nhiều, ta chỉ thêm s vào danh từ chính phía sau (bus drivers, not buses driver). Về danh từ bất quy tắc (Irregular Nouns), tiếng Anh giữ lại nhiều dạng cổ biến đổi nguyên âm nội tại (foot → feet, tooth → teeth, mouse → mice) hoặc không đổi (sheep → sheep, fish → fish).
📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng
🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình
Ngữ cảnh A: Danh từ thứ nhất ở dạng số ít bổ nghĩa
A toothbrush (bàn chải cho răng), a horse race (cuộc đua ngựa), a four-week course (khóa học 4 tuần).
Ngữ cảnh B: Nhóm danh từ chỉ người bất quy tắc
Man -> men, woman -> women, child -> children, person -> people.
Ngữ cảnh C: Danh từ giữ nguyên dạng ở cả số ít và số nhiều
One sheep -> two sheep, one deer -> two deer, one fish -> two fish, a spacecraft -> two spacecraft.
Ngữ cảnh D: Danh từ Police luôn đi với động từ số nhiều
The police are investigating the murder, but they haven't arrested anyone yet.
⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn
| Tiêu Chí Phân Định | Danh Từ Ghép & Danh Từ Bất Quy Tắc (Compound & Irregular Nouns) | Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm |
|---|---|---|
| Quy tắc số nhiều N ghép | Chỉ thêm s vào từ cuối: credit cards, travel agents. | Ngoại lệ có giới từ: passers-by, mothers-in-law. |
| Đặc tính N1 | N1 là danh từ nhưng chức năng như tính từ (số ít). | Không biến đổi: a shoe shop, a bookshop. |
| Người: Person vs People | A person (1 người) -> people (nhiều người). | Peoples chỉ dùng khi mang nghĩa 'các dân tộc'. |
| Động từ theo sau Police | The police ARE / HAVE (luôn số nhiều). | Muốn chỉ 1 người dùng: a policeman / a policewoman. |
🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống
Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.
⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam
Thêm s vào danh từ thứ nhất của danh từ ghép
Sai: 'a shoes shop', 'a books store'. Đúng: 'a shoe shop', 'a bookstore'.
Thêm s vào cụm đo lường gạch nối
Sai: 'a ten-pounds note', 'a two-hours flight'. Đúng: 'a ten-pound note', 'a two-hour flight'.
Chia động từ số ít cho Police
Sai: 'The police is coming'. Đúng: 'The police are coming'.
Thêm s vào children hoặc people
Sai: 'childrens', 'peoples' (khi chỉ người). Đúng: 'children', 'people'.
🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn
✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện
Tự Động Chấm ĐiểmLàm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!
Luyện Tập 100 Câu Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 15
Thử sức với bộ 100 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa English Grammar in Use và Free English Grammar. Có đồng hồ đếm ngược 90 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu.
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.