← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 15 / 100 Từ Loại & Cấu Trúc Câu
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 15 (100 câu) →

Danh Từ Ghép & Danh Từ Bất Quy Tắc (Compound & Irregular Nouns)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'a tennis ball' (quả bóng dùng để chơi tennis), 'a headache' (cơn đau ở đầu). Danh từ thứ nhất đóng vai trò hạn định danh từ thứ hai.

Danh từ ghép (Compound Nouns) có thể viết rời (credit card), có dấu gạch nối (passer-by) hoặc viết liền (toothpaste). Khi chuyển sang số nhiều, ta chỉ thêm s vào danh từ chính phía sau (bus drivers, not buses driver). Về danh từ bất quy tắc (Irregular Nouns), tiếng Anh giữ lại nhiều dạng cổ biến đổi nguyên âm nội tại (foot → feet, tooth → teeth, mouse → mice) hoặc không đổi (sheep → sheep, fish → fish).

💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Nắm vững danh từ ghép và bất quy tắc giúp bạn xây dựng vốn từ vựng phong phú và viết chuẩn xác không mắc lỗi ngô nghê.

📘 Compound Nouns & Possessive Forms ('s and of)

Murphy chỉ rõ: Dùng -'s cho người và động vật (Tom's computer, the cat's tail); Dùng "of" cho đồ vật, địa điểm trừu tượng (the roof of the building, the name of the book). Noun + noun tạo danh từ ghép trong đó từ đầu bổ nghĩa cho từ sau.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • a tennis ball (a ball used for playing tennis) vs a ball of string.
  • the woman's coat (số ít) vs the girls' school (số nhiều có -s chỉ cần dấu phẩy).
  • the children's books (danh từ số nhiều bất quy tắc không có s vẫn dùng -'s).
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Với thời gian, Murphy khẳng định hoàn toàn dùng được -'s: "yesterday's newspaper", "a two weeks' holiday", "tomorrow's meeting".

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
Compound: N1 + N2 (Plural: N1 + N2-s/es). Irregular: man -> men, child -> children, person -> people.
Quy tắc vận dụng: N1 thường ở số ít: a ticket office (không nói tickets office), a shoe shop (không nói shoes shop).
💡 Ghi chú đặc biệt: Ngoại lệ: a clothes shop, a sports car.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
There are no children in the playground.
Quy tắc vận dụng: Dùng danh từ bất quy tắc trong câu phủ định.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: The police are not looking for that car.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
How many people were there at the meeting?
Quy tắc vận dụng: Person -> people là số nhiều phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: Are there many sheep on the farm?

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Danh từ thứ nhất ở dạng số ít bổ nghĩa

A toothbrush (bàn chải cho răng), a horse race (cuộc đua ngựa), a four-week course (khóa học 4 tuần).

⚡ Tuyệt đối không thêm s vào N1: a four-week course (không dùng a four-weeks course).

Ngữ cảnh B: Nhóm danh từ chỉ người bất quy tắc

Man -> men, woman -> women, child -> children, person -> people.

⚡ Women phát âm là /ˈwɪmɪn/, men phát âm là /men/.

Ngữ cảnh C: Danh từ giữ nguyên dạng ở cả số ít và số nhiều

One sheep -> two sheep, one deer -> two deer, one fish -> two fish, a spacecraft -> two spacecraft.

⚡ Không thêm s vào sheep, deer, fish khi đếm số lượng thông thường.

Ngữ cảnh D: Danh từ Police luôn đi với động từ số nhiều

The police are investigating the murder, but they haven't arrested anyone yet.

⚡ Police mang nghĩa lực lượng cảnh sát số nhiều, động từ chia 'are/were/have'.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Danh Từ Ghép & Danh Từ Bất Quy Tắc (Compound & Irregular Nouns) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Quy tắc số nhiều N ghép Chỉ thêm s vào từ cuối: credit cards, travel agents. Ngoại lệ có giới từ: passers-by, mothers-in-law.
Đặc tính N1 N1 là danh từ nhưng chức năng như tính từ (số ít). Không biến đổi: a shoe shop, a bookshop.
Người: Person vs People A person (1 người) -> people (nhiều người). Peoples chỉ dùng khi mang nghĩa 'các dân tộc'.
Động từ theo sau Police The police ARE / HAVE (luôn số nhiều). Muốn chỉ 1 người dùng: a policeman / a policewoman.

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

DANH TỪ GHÉP Murphy Unit 80 - N ghép
“We went on a three-week holiday to Japan last spring.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đã đi một kỳ nghỉ kéo dài 3 tuần đến Nhật Bản vào mùa xuân năm ngoái.
• Tính từ ghép chỉ thời gian đo lường: three-week (không có s).
BẤT QUY TẮC Murphy Unit 79 - Răng
“The dentist examined all my teeth and cleaned them carefully.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Nha sĩ đã kiểm tra tất cả các răng của tôi và làm sạch chúng cẩn thận.
• Tooth (1 chiếc răng) -> teeth (các răng).
CẢNH SÁT Murphy Unit 79 - Police
“The police are questioning two men in connection with the robbery.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Cảnh sát đang thẩm vấn hai người đàn ông liên quan đến vụ cướp.
• Police đi với động từ số nhiều 'are questioning'; man -> men.
NGƯỜI Murphy Unit 79 - People
“Most people enjoy listening to music in their free time.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Hầu hết mọi người đều thích nghe nhạc vào thời gian rảnh rỗi.
• People là danh từ số nhiều, động từ 'enjoy' giữ nguyên thể.
ĐỘNG VẬT Murphy Unit 79 - Cừu
“There were about a hundred sheep grazing on the hillside.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Có khoảng một trăm con cừu đang gặm cỏ trên sườn đồi.
• Sheep giữ nguyên dạng số nhiều, không thêm s.
TRẺ EM Murphy Unit 79 - Trẻ em
“All the children were laughing happily in the playground.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Tất cả lũ trẻ đều đang cười vui vẻ trong sân chơi.
• Child -> children; to-be chia 'were'.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Thêm s vào danh từ thứ nhất của danh từ ghép

Sai: 'a shoes shop', 'a books store'. Đúng: 'a shoe shop', 'a bookstore'.

Thêm s vào cụm đo lường gạch nối

Sai: 'a ten-pounds note', 'a two-hours flight'. Đúng: 'a ten-pound note', 'a two-hour flight'.

Chia động từ số ít cho Police

Sai: 'The police is coming'. Đúng: 'The police are coming'.

Thêm s vào children hoặc people

Sai: 'childrens', 'peoples' (khi chỉ người). Đúng: 'children', 'people'.

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Danh Từ Ghép & Danh Từ Bất Quy Tắc (Compound & Irregular Nouns)
1. Danh Từ Ghép
N1 + N2: N1 bổ nghĩa cho N2 và ở số ít (a toothbrush, a bus driver).
2. Cụm Đo Lường
A two-hour flight, a ten-dollar bill, a three-week trip (không có s).
3. Bất Quy Tắc Người
Man -> men, woman -> women, child -> children, person -> people.
4. Bất Quy Tắc Động Vật
Foot -> feet, tooth -> teeth, mouse -> mice, sheep -> sheep, deer -> deer.
5. Police Đặc Biệt
The police luôn đi với động từ số nhiều (are, were, have).

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
What is the plural form of 'foot'?
A. foots
B. feets
C. feet
D. footies
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
It is a _______ drive from here to the airport.
A. two hours
B. two-hour
C. two-hours
D. two hour's
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
The police _______ looking for the missing boy.
A. is
B. are
C. was
D. has been
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'We had (A) a five-days (B) training course (C) in Da Nang (D).'
A. had
B. a five-days
C. training course
D. in Da Nang
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 14: Quy Tắc Thêm S/ES & ... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 16: Đại Từ Nhân Xưng & Đ... →