← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 86 / 100 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 86 (100 câu) →

Câu Tường Thuật: Chuyển Đổi Đại Từ & Trạng Từ Thời Gian, Nơi Chốn

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'Because reported speech happens at a different time and in a different place, words like here, this, now, tomorrow usually change: here becomes there, now becomes then, today becomes that day'.
📌 Bảng chuyển đổi đại từ, không gian và thời gian trong câu gián tiếp
01

CHUYỂN ĐỔI ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG VÀ SỞ HỮU

•Tuân theo logic của người tường thuật và người nghe:
•I / me / my → he / him / his HOẶC she / her / her.
•We / us / our → they / them / their.
•You / your → I / me / my HOẶC he / she / they tùy ngữ cảnh.
02

CHUYỂN ĐỔI KHÔNG GIAN VÀ CHỈ ĐỊNH

•this → THAT | these → THOSE
•here → THERE
•come → GO
💡 Ghi chú: tùy theo hướng di chuyển của người nói
03

CHUYỂN ĐỔI THỜI GIAN CỤ THỂ

•now → THEN / AT THAT MOMENT
•today → THAT DAY
•tonight → THAT NIGHT
•yesterday → THE DAY BEFORE / THE PREVIOUS DAY
•tomorrow → THE NEXT DAY / THE FOLLOWING DAY
•last week / month / year → THE PREVIOUS WEEK / THE WEEK BEFORE
•next week / month / year → THE FOLLOWING WEEK / THE NEXT WEEK
•... ago → ... BEFORE / EARLIER
💡 Ghi chú: two days ago -> two days before
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Sự chuyển đổi đồng bộ giữa thì của động từ, đại từ nhân xưng và trạng từ thời gian - không gian tạo nên tính logic chặt chẽ trong văn bản học thuật và báo cáo pháp lý.

📘 Reported Speech: Pronouns, Time & Place Shifts

Khi tường thuật cần chuyển đổi đại từ và trạng từ theo góc nhìn của người nói hiện tại: here -> there, this -> that, now -> then, today -> that day, tomorrow -> the next day, yesterday -> the day before, ago -> before.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • Direct: "I saw Jack here yesterday." -> Reported: She said she had seen Jack there the day before.
  • Direct: "We will leave tonight." -> Reported: They said they would leave that night.
  • Direct: "I bought this watch a week ago." -> Reported: He said he had bought that watch a week before.
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Phân biệt "say" và "tell": SAY không có tân ngữ người (She said that...), còn TELL bắt buộc có tân ngữ người (She told ME that...).

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
Direct: "... here today ..." -> Reported: ... there that day ...
Quy tắc vận dụng: He confirmed that he had inspected the facility there two days before.
💡 Ghi chú đặc biệt: here -> there; two days ago -> two days before.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
She replied that they were not proceeding with that acquisition at that time.
Quy tắc vận dụng: Cô ấy trả lời rằng họ đã không tiếp tục với vụ thâu tóm đó tại thời điểm đó.
💡 Ghi chú đặc biệt: at that time = then (thay cho now).
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Did they mention that the delegates would arrive the following morning?
Quy tắc vận dụng: Họ có đề cập rằng các đại biểu sẽ đến vào sáng hôm sau không?
💡 Ghi chú đặc biệt: tomorrow morning -> the following morning.

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Báo cáo lời khai nhân chứng tại cơ quan điều tra

The witness testified that he had seen the suspect standing there the night before.

⚡ there (thay cho here); the night before (thay cho last night).

Ngữ cảnh B: Cập nhật lịch trình đàm phán hợp đồng với đối tác

The legal counsel stated that they would finalize the terms the following week.

⚡ the following week: chuyển đổi từ next week.

Ngữ cảnh C: Tường thuật lý do vắng mặt trong buổi họp giao ban

Sarah explained that her child had fallen ill that morning.

⚡ that morning: chuyển đổi từ this morning.

Ngữ cảnh D: Báo cáo công nghệ về một bài viết hoặc phần mềm

The developer noted that those bugs had been discovered three weeks earlier.

⚡ those bugs (thay cho these bugs); three weeks earlier (thay cho three weeks ago).

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Câu Tường Thuật: Chuyển Đổi Đại Từ & Trạng Từ Thời Gian, Nơi Chốn Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Thời gian trực tiếp (Direct) today, yesterday, tomorrow, now, this week, two days ago. Gắn liền với hiện tại của người đang nói.
Thời gian gián tiếp (Reported) that day, the day before, the next day, then, that week, two days before. Được neo vào thời điểm quá khứ khi sự việc được thuật lại.

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

CHUYỂN ĐỔI TOMORROW Murphy Unit 47 - Tomorrow Shift
“The airline announced that the flight would depart the following morning at dawn.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Hãng hàng không thông báo rằng chuyến bay sẽ khởi hành vào sáng hôm sau lúc bình minh.
• tomorrow morning -> the following morning.
CHUYỂN ĐỔI YESTERDAY Murphy Unit 47 - Yesterday Shift
“The detective reported that the suspect had fled the country the day before.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Viên thám tử báo cáo rằng nghi phạm đã trốn khỏi đất nước vào ngày hôm trước.
• yesterday -> the day before / the previous day.
CHUYỂN ĐỔI THIS VÀ HERE Murphy Unit 47 - Here to There
“The curator showed us the antique gallery and remarked that Queen Victoria had dined there.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Người phụ trách dẫn chúng tôi xem phòng trưng bày cổ kính và nhận xét rằng Nữ hoàng Victoria từng dùng bữa ở đó.
• here -> there.
CHUYỂN ĐỔI AGO Murphy Unit 47 - Ago to Before
“The archaeologist confirmed that the tomb had been excavated three centuries earlier.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Nhà khảo cổ học xác nhận rằng ngôi mộ đã được khai quật ba thế kỷ trước đó.
• three centuries ago -> three centuries earlier / before.
CHUYỂN ĐỔI NOW Murphy Unit 47 - Now to Then
“The officer ordered the suspects to halt and stated that the premises were then surrounded.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Viên sĩ quan ra lệnh cho các nghi phạm dừng lại và tuyên bố rằng khu nhà lúc bấy giờ đã bị bao vây.
• now -> then.
CHUYỂN ĐỔI ĐẠI TỪ Murphy Unit 47 - Pronoun Shift
“She told me that her team was prepared to assist our division whenever we needed support.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Cô ấy nói với tôi rằng nhóm của cô ấy đã sẵn sàng hỗ trợ bộ phận của chúng tôi bất cứ khi nào chúng tôi cần sự trợ giúp.
• my team -> her team; your division -> our division.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Giữ nguyên 'tomorrow' hoặc 'yesterday' trong câu gián tiếp

Lỗi sai thường gặp: 'He said he would come tomorrow' -> Trong bài thi chuẩn hóa, bắt buộc sửa thành: 'the following day' hoặc 'the next day'.

Quên đổi 'this / these' thành 'that / those'

Sai: 'He said he liked this car' -> Phải đổi: 'He said he liked THAT car'.

Quên đổi 'here' thành 'there'

Sai: 'She said she lived here' -> Phải đổi: 'She said she lived THERE'.

Đổi nhầm đại từ nhân xưng làm sai lệch người thực hiện

Cần xác định rõ ai đang nói với ai để đổi đại từ nhân xưng (I, you, he, she, we, they) một cách chuẩn xác theo logic ngữ cảnh.

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Câu Tường Thuật: Chuyển Đổi Đại Từ & Trạng Từ Thời Gian, Nơi Chốn
1. Ba Yếu Tố Chuyển Đổi
Đại từ nhân xưng/sở hữu; Không gian (here->there); Thời gian.
2. Thời Gian Điểm Nhấn
Today -> That day; Tonight -> That night; Now -> Then/At that moment.
3. Quá Khứ
Yesterday -> The day before / The previous day; Ago -> Before.
4. Tương Lai
Tomorrow -> The next day / The following day; Next week -> The following week.
5. Chỉ Định & Nơi Chốn
This -> That; These -> Those; Here -> There.

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
'We met two weeks ago,' Tom said. -> Tom said that they had met two weeks _______.
A. before
B. ago
C. then
D. after
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
'I am leaving this city tonight,' Anna said. -> Anna said that she was leaving _______ city _______.
A. that / that night
B. this / tonight
C. that / tonight
D. this / that night
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Choose the grammatically correct reported sentence:
A. David said he had finished his thesis yesterday.
B. David said he had finished his thesis the day before.
C. David said he finished his thesis yesterday.
D. David said he has finished his thesis the day before.
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The manager assured (A) the staff that (B) the annual bonuses would be distributed (C) here tomorrow (D).'
A. assured
B. the staff that
C. would be distributed
D. here tomorrow
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 85: Câu Tường Thuật / Gi... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 87: Câu Tường Thuật Dạng... →