Danh Từ Đếm Được & Không Đếm Được (Countable vs Uncountable)
📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp
Danh từ đếm được (Countable Nouns) có thể đi với a/an ở số ít và thêm s/es ở số nhiều. Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) không bao giờ đi với a/an và không có dạng số nhiều s/es. Các từ người Việt hay nhầm: advice, information, news, furniture, luggage, accommodation, traffic.
📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng
🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình
Ngữ cảnh A: Các danh từ trừu tượng và vật chất thông dụng
Music, art, love, happiness, advice, information, news, knowledge, electricity: You can't count these things.
Ngữ cảnh B: Từ vừa đếm được vừa không đếm được (Thay đổi nghĩa)
A chicken (con gà) vs chicken (thịt gà); A hair (sợi tóc) vs hair (mái tóc); A paper (tờ báo) vs paper (giấy viết).
Ngữ cảnh C: Đơn vị đo lường cho danh từ không đếm được (Partitives)
A cup of tea, a bottle of water, a loaf of bread, a bar of chocolate, a piece of advice.
Ngữ cảnh D: Bẫy News và Travel trong bài thi
News có đuôi s nhưng là danh từ số ít (The news was shocking). Travel là không đếm được (dùng a trip / a journey nếu muốn đếm số lượng).
⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn
| Tiêu Chí Phân Định | Danh Từ Đếm Được & Không Đếm Được (Countable vs Uncountable) | Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm |
|---|---|---|
| Mạo từ a/an | Không đếm được: KHÔNG dùng a/an (bad weather). | Đếm được: Bắt buộc có a/an nếu là số ít (a sunny day). |
| Dạng số nhiều | Không có đuôi s/es (furniture, advice, luggage). | Thêm s/es ở số nhiều (chairs, suggestions, bags). |
| Từ chỉ số lượng | Dùng MUCH, LITTLE, A BIT OF (much luggage, little money). | Dùng MANY, FEW, A NUMBER OF (many bags, few coins). |
| Hòa hợp động từ | Luôn chia động từ số ít (The information was useful). | Chia số ít hoặc số nhiều tùy danh từ (The books were useful). |
🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống
Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.
⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam
Thêm s vào information và advice
Lỗi sai phổ biến nhất của người Việt: 'informations', 'advices'. Cả hai từ này đều không có dạng số nhiều.
Dùng a/an trước danh từ không đếm được
Sai: 'a good news', 'a bad weather', 'an accommodation'. Đúng: 'good news', 'bad weather', 'some accommodation'.
Nhầm lẫn giữa Job và Work
Job đếm được (I have three jobs). Work không đếm được (I have a lot of work to do, không nói a lot of works).
Dùng many với tiền bạc hoặc thời gian
Sai: 'many money', 'many time'. Đúng: 'much money' (tiền là không đếm được), 'much time' (thời gian là không đếm được).
🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn
✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện
Tự Động Chấm ĐiểmLàm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!
Luyện Tập 100 Câu Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 13
Thử sức với bộ 100 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa English Grammar in Use và Free English Grammar. Có đồng hồ đếm ngược 90 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu.
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.