← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 13 / 100 Từ Loại & Cấu Trúc Câu
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 13 (100 câu) →

Danh Từ Đếm Được & Không Đếm Được (Countable vs Uncountable)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: Một quả táo (an apple) có thể đếm được (one apple, two apples). Nhưng cơm (rice) hay âm nhạc (music) là chất liệu, khái niệm trừu tượng, không thể đếm 'one music, two musics'.

Danh từ đếm được (Countable Nouns) có thể đi với a/an ở số ít và thêm s/es ở số nhiều. Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) không bao giờ đi với a/an và không có dạng số nhiều s/es. Các từ người Việt hay nhầm: advice, information, news, furniture, luggage, accommodation, traffic.

💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Nắm vững danh từ không đếm được giúp bạn tránh mất điểm trong các bài thi IELTS/TOEIC và viết thư tín thương mại chuẩn mực.

📘 Countable and Uncountable Nouns

Murphy phân tích: Danh từ đếm được có thể đi kèm số đếm và mạo từ a/an; Danh từ không đếm được là chất liệu, khái niệm trừu tượng hoặc khối tập hợp không thể chia nhỏ thành đơn vị đếm trực tiếp.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • I eat a banana every day. I like bananas. (Đếm được: a banana, bananas).
  • I eat rice every day. I like rice. (Không đếm được: không có a rice hay rices).
  • Did you have a good holiday? - Yes, we had great weather. (Weather là không đếm được, không dùng a weather).
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Các danh từ không đếm được kinh điển người Việt hay sai: accommodation, advice, behavior, bread, luggage, information, news, progress, traffic, weather, work.

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
Countable: a/an + N (singular) | N-s/es (plural). Uncountable: N (không có s/es)
Quy tắc vận dụng: Uncountable đi với some, any, much, a lot of, a piece of.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: a piece of advice, a slice of bread, an item of news.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
There aren't many + N (countable) | There isn't much + N (uncountable)
Quy tắc vận dụng: Phủ định số lượng: many cho đếm được, much cho không đếm được.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: We didn't do much shopping.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
How many + N (plural)? | How much + N (uncountable)?
Quy tắc vận dụng: How many cups? vs How much water?
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: How much luggage do you have?

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Các danh từ trừu tượng và vật chất thông dụng

Music, art, love, happiness, advice, information, news, knowledge, electricity: You can't count these things.

⚡ Không bao giờ thêm s vào advice, information, baggage, furniture.

Ngữ cảnh B: Từ vừa đếm được vừa không đếm được (Thay đổi nghĩa)

A chicken (con gà) vs chicken (thịt gà); A hair (sợi tóc) vs hair (mái tóc); A paper (tờ báo) vs paper (giấy viết).

⚡ Murphy Unit 69: 'Did you hear a noise just now?' vs 'There's too much noise'.

Ngữ cảnh C: Đơn vị đo lường cho danh từ không đếm được (Partitives)

A cup of tea, a bottle of water, a loaf of bread, a bar of chocolate, a piece of advice.

⚡ Khi cần đếm số lượng, ta đếm danh từ chỉ vật chứa hoặc đơn vị đo lường.

Ngữ cảnh D: Bẫy News và Travel trong bài thi

News có đuôi s nhưng là danh từ số ít (The news was shocking). Travel là không đếm được (dùng a trip / a journey nếu muốn đếm số lượng).

⚡ Luôn dùng động từ số ít sau News: The news is good.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Danh Từ Đếm Được & Không Đếm Được (Countable vs Uncountable) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Mạo từ a/an Không đếm được: KHÔNG dùng a/an (bad weather). Đếm được: Bắt buộc có a/an nếu là số ít (a sunny day).
Dạng số nhiều Không có đuôi s/es (furniture, advice, luggage). Thêm s/es ở số nhiều (chairs, suggestions, bags).
Từ chỉ số lượng Dùng MUCH, LITTLE, A BIT OF (much luggage, little money). Dùng MANY, FEW, A NUMBER OF (many bags, few coins).
Hòa hợp động từ Luôn chia động từ số ít (The information was useful). Chia số ít hoặc số nhiều tùy danh từ (The books were useful).

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

LỜI KHUYÊN Murphy Unit 70 - Lời khuyên
“Can I give you a piece of advice?”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Tôi có thể cho bạn một lời khuyên được không?
• Advice không đếm được nên dùng đơn vị 'a piece of advice' thay vì 'an advice'.
THỜI TIẾT Murphy Unit 70 - Thời tiết
“We had lovely weather when we were in Da Lat.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đã có thời tiết rất tuyệt vời khi ở Đà Lạt.
• Weather không đếm được, tuyệt đối không dùng 'a lovely weather'.
HÀNH LÝ Murphy Unit 70 - Hành lý
“Do you have much luggage? - No, just this one bag.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Bạn có nhiều hành lý không? - Không, chỉ có mỗi chiếc túi này thôi.
• Luggage không đếm được đi với much, còn bag đếm được đi với one.
TIN TỨC Murphy Unit 70 - Tin tức
“The news was a complete surprise to everyone.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Tin tức đó là một sự bất ngờ hoàn toàn đối với mọi người.
• News có tận cùng là s nhưng là danh từ không đếm được, động từ to-be chia số ít 'was'.
CHUYỂN NGHĨA Murphy Unit 69 - Cà phê
“Could we have two coffees and three teas, please?”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Làm ơn cho chúng tôi 2 tách cà phê và 3 tách trà được không?
• Trong ngữ cảnh gọi món ở quán, coffees/teas được hiểu là 'cups of coffee/tea'.
CÔNG VIỆC Murphy Unit 70 - Công việc
“I'm looking for work. I need a job.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Tôi đang tìm việc làm (không đếm được). Tôi cần một công việc cụ thể (đếm được).
• Đối chiếu xuất sắc trong Unit 70: work (uncountable) vs job (countable).

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Thêm s vào information và advice

Lỗi sai phổ biến nhất của người Việt: 'informations', 'advices'. Cả hai từ này đều không có dạng số nhiều.

Dùng a/an trước danh từ không đếm được

Sai: 'a good news', 'a bad weather', 'an accommodation'. Đúng: 'good news', 'bad weather', 'some accommodation'.

Nhầm lẫn giữa Job và Work

Job đếm được (I have three jobs). Work không đếm được (I have a lot of work to do, không nói a lot of works).

Dùng many với tiền bạc hoặc thời gian

Sai: 'many money', 'many time'. Đúng: 'much money' (tiền là không đếm được), 'much time' (thời gian là không đếm được).

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Danh Từ Đếm Được & Không Đếm Được (Countable vs Uncountable)
1. Đếm Được (Countable)
Đếm được số lượng 1, 2, 3: a car, two cars. Có dạng số ít và số nhiều.
2. Không Đếm Được (Uncountable)
Khái niệm, chất liệu: advice, information, furniture, weather, bread, water.
3. Quy Tắc Vàng
Uncountable KHÔNG dùng a/an, KHÔNG thêm s/es, động từ luôn chia số ít.
4. Cặp Đôi Phân Biệt
Job (countable) vs Work (uncountable); A piece of advice; A loaf of bread.
5. Vận Dụng Chuẩn
Viết email xin thông tin/tư vấn chuyên môn, đặt hàng văn phòng phẩm.

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
Complete: 'The journey took a long time because there was a lot of _______ on the road.'
A. traffics
B. traffic
C. car traffic
D. a traffic
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
Which sentence is grammatically correct?
A. We bought some new furnitures for the living room.
B. We bought some new furniture for the living room.
C. We bought a new furniture for the living room.
D. We bought many furnitures for the living room.
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Choose the best option: 'I had to carry _______ up four flights of stairs.'
A. a heavy luggage
B. a lot of heavy luggage
C. many heavy luggages
D. heavy luggages
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'He gave (A) me an useful (B) advice (C) about my future career (D).'
A. gave
B. an useful
C. advice
D. future career
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 12: Thì Tương Lai Hoàn T... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 14: Quy Tắc Thêm S/ES & ... →