Tính Từ Sở Hữu & Đại Từ Sở Hữu (Possessive Adjectives vs Pronouns)
📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp
Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) luôn đóng vai trò định ngữ trước danh từ. Ngược lại, đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) đã bao hàm sẵn danh từ bên trong. Điểm đặc biệt: Cụm từ kinh điển 'a friend of mine' mang nghĩa 'một trong những người bạn của tôi', tự nhiên hơn 'one of my friends'. Chú ý phân biệt 'its' (sở hữu) và 'it's' (viết tắt của it is / it has).
📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng
🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình
Ngữ cảnh A: Tránh lặp lại danh từ đã được nhắc trước đó
My car is fast, but yours is much faster than mine.
Ngữ cảnh B: Cấu trúc sở hữu kép 'A friend of mine'
We went on holiday with some friends of ours. I met an old friend of yours.
Ngữ cảnh C: Phân biệt tuyệt đối ITS và IT'S
The dog was wagging its tail (đuôi của nó). It's a lovely puppy (It is).
Ngữ cảnh D: Đại từ sở hữu làm chủ ngữ đứng đầu câu
Hers was the best essay in the whole class.
⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn
| Tiêu Chí Phân Định | Tính Từ Sở Hữu & Đại Từ Sở Hữu (Possessive Adjectives vs Pronouns) | Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm |
|---|---|---|
| Danh từ đi kèm | Tính từ sở hữu: BẮT BUỘC có danh từ theo sau (my pen). | Đại từ sở hữu: TUYỆT ĐỐI KHÔNG có danh từ theo sau (mine). |
| Đuôi 's' | Your, her, our, their (không có s). | Yours, hers, ours, theirs (có thêm s, riêng mine khác biệt). |
| Cụm với 'of' | Không dùng: a friend of me. | Đúng chuẩn Murphy: a friend of mine / a friend of hers. |
| His và Its | His (adj) và His (pronoun) viết giống nhau. | Its chỉ dùng làm tính từ sở hữu; hầu như không dùng its một mình. |
🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống
Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.
⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam
Viết danh từ sau đại từ sở hữu
Sai: 'This is mine car', 'That is hers coat'. Đúng: 'This is my car' / 'This car is mine'.
Nhầm lẫn giữa It's và Its
Sai: 'The cat hurt it's leg'. Đúng: 'The cat hurt its leg' (sở hữu không có dấu phẩy).
Dùng đại từ tân ngữ sau 'a friend of...'
Sai: 'a friend of me', 'a friend of him'. Đúng: 'a friend of mine', 'a friend of his'.
Thêm dấu nháy phẩy vào đại từ sở hữu
Sai: 'your's', 'her's', 'their's'. Đúng: 'yours', 'hers', 'theirs' (không bao giờ có dấu nháy phẩy).
🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn
✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện
Tự Động Chấm ĐiểmLàm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!
Luyện Tập 100 Câu Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 17
Thử sức với bộ 100 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa English Grammar in Use và Free English Grammar. Có đồng hồ đếm ngược 90 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu.
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.