← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 17 / 100 Từ Loại & Cấu Trúc Câu
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 17 (100 câu) →

Tính Từ Sở Hữu & Đại Từ Sở Hữu (Possessive Adjectives vs Pronouns)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'Whose book is this?' Bạn có thể trả lời 'It's my book' (dùng tính từ sở hữu) hoặc 'It's mine' (dùng đại từ sở hữu ngắn gọn để tránh lặp từ).

Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) luôn đóng vai trò định ngữ trước danh từ. Ngược lại, đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) đã bao hàm sẵn danh từ bên trong. Điểm đặc biệt: Cụm từ kinh điển 'a friend of mine' mang nghĩa 'một trong những người bạn của tôi', tự nhiên hơn 'one of my friends'. Chú ý phân biệt 'its' (sở hữu) và 'it's' (viết tắt của it is / it has).

💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Làm chủ hai hình thức sở hữu này giúp bạn tránh lặp từ thô kệch và diễn đạt gọn ghẽ như người bản ngữ.

📘 Possessive Adjectives & Pronouns (my vs mine)

Murphy phân biệt rõ rệt: Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) LUÔN đi kèm danh từ phía sau; Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) ĐỨNG ĐỘC LẬP thay cho cả cụm tính từ sở hữu + danh từ.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • This is my book. = This book is mine.
  • It's their problem, not our problem. = It's their problem, not ours.
  • A friend of mine / a friend of hers (Cấu trúc sở hữu kép kinh điển của Murphy).
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Không bao giờ viết mạo từ trước đại từ sở hữu (không nói "the mine" hay "the yours"). Chú ý its (tính từ sở hữu) không có dấu phẩy, khác với it's (= it is / it has).

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
Possessive Adj: Poss-Adj + N. Possessive Pronoun: S + be + Poss-Pronoun | Poss-Pronoun + V.
Quy tắc vận dụng: Her house is big, but ours is much bigger.
💡 Ghi chú đặc biệt: Cấu trúc Murphy: a friend of mine, a colleague of hers.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
That umbrella isn't yours. It's mine.
Quy tắc vận dụng: Phủ định quyền sở hữu.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: These aren't their keys.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Whose bag is this? Is it yours or his?
Quy tắc vận dụng: Whose dùng để hỏi chủ sở hữu.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: Whose coat is this? - Mine.

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Tránh lặp lại danh từ đã được nhắc trước đó

My car is fast, but yours is much faster than mine.

⚡ Mine = my car; yours = your car. Không lặp lại danh từ car.

Ngữ cảnh B: Cấu trúc sở hữu kép 'A friend of mine'

We went on holiday with some friends of ours. I met an old friend of yours.

⚡ Dùng đại từ sở hữu sau 'of': of mine, of yours, of his, of hers, of ours, of theirs.

Ngữ cảnh C: Phân biệt tuyệt đối ITS và IT'S

The dog was wagging its tail (đuôi của nó). It's a lovely puppy (It is).

⚡ Its KHÔNG CÓ dấu nháy đơn là sở hữu. It's CÓ dấu nháy là It is / It has.

Ngữ cảnh D: Đại từ sở hữu làm chủ ngữ đứng đầu câu

Hers was the best essay in the whole class.

⚡ Hers = her essay; đóng vai trò chủ ngữ hoàn chỉnh của câu.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Tính Từ Sở Hữu & Đại Từ Sở Hữu (Possessive Adjectives vs Pronouns) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Danh từ đi kèm Tính từ sở hữu: BẮT BUỘC có danh từ theo sau (my pen). Đại từ sở hữu: TUYỆT ĐỐI KHÔNG có danh từ theo sau (mine).
Đuôi 's' Your, her, our, their (không có s). Yours, hers, ours, theirs (có thêm s, riêng mine khác biệt).
Cụm với 'of' Không dùng: a friend of me. Đúng chuẩn Murphy: a friend of mine / a friend of hers.
His và Its His (adj) và His (pronoun) viết giống nhau. Its chỉ dùng làm tính từ sở hữu; hầu như không dùng its một mình.

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

ĐẠI TỪ SỞ HỮU Murphy Unit 83 - Tránh lặp
“You gave me your phone number, and I gave you mine.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Bạn đã cho tôi số điện thoại của bạn, và tôi đã cho bạn số của tôi.
• Mine thay thế cho 'my phone number' để tránh lặp từ.
A FRIEND OF MINE Murphy Unit 83 - Bạn tôi
“A friend of ours is having a party at the weekend.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Một người bạn của chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc vào cuối tuần.
• Cấu trúc chuẩn bản ngữ: a friend of ours.
SO SÁNH Murphy Unit 83 - So sánh
“Our garden is quite small, but theirs is enormous.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Khu vườn của chúng tôi khá nhỏ, nhưng vườn của họ thì khổng lồ.
• Our + garden (tính từ); theirs (đại từ sở hữu thay cho their garden).
HỎI WHOSE Murphy Unit 83 - Hỏi sở hữu
“Whose luggage is this? - I think it's hers.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Hành lý này của ai thế? - Tôi nghĩ là của cô ấy.
• Hers thay thế cho 'her luggage'.
ITS VS IT'S Murphy Unit 83 - Phân biệt
“Oxford is famous for its university. It's a wonderful historic city.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Oxford nổi tiếng với trường đại học của mình. Nó là một thành phố lịch sử tuyệt vời.
• Its university (sở hữu); It's a city (It is).
LÀM CHỦ NGỮ Murphy Unit 83 - Chủ ngữ
“My room has a sea view, but yours has a much better balcony.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Phòng tôi có view biển, nhưng phòng bạn lại có ban công đẹp hơn nhiều.
• Yours = your room, làm chủ ngữ của mệnh đề thứ hai.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Viết danh từ sau đại từ sở hữu

Sai: 'This is mine car', 'That is hers coat'. Đúng: 'This is my car' / 'This car is mine'.

Nhầm lẫn giữa It's và Its

Sai: 'The cat hurt it's leg'. Đúng: 'The cat hurt its leg' (sở hữu không có dấu phẩy).

Dùng đại từ tân ngữ sau 'a friend of...'

Sai: 'a friend of me', 'a friend of him'. Đúng: 'a friend of mine', 'a friend of his'.

Thêm dấu nháy phẩy vào đại từ sở hữu

Sai: 'your's', 'her's', 'their's'. Đúng: 'yours', 'hers', 'theirs' (không bao giờ có dấu nháy phẩy).

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Tính Từ Sở Hữu & Đại Từ Sở Hữu (Possessive Adjectives vs Pronouns)
1. Tính Từ Sở Hữu
My, your, his, her, its, our, their + NOUN (luôn có danh từ).
2. Đại Từ Sở Hữu
Mine, yours, his, hers, ours, theirs (đứng một mình, không danh từ).
3. Cấu Trúc Đặc Trưng
A friend of mine, a neighbor of ours (of + đại từ sở hữu).
4. Quy Tắc Dấu Nháy
Tuyệt đối KHÔNG có dấu nháy phẩy ở yours, hers, ours, theirs, its.
5. Ứng Dụng
So sánh tài sản, viết văn súc tích tránh lặp từ danh từ.

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
Whose jacket is this? Is it _______?
A. your
B. yours
C. you
D. yourself
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
I met a colleague of _______ at the conference yesterday.
A. my
B. me
C. mine
D. myself
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
The company decided to increase _______ investment in renewable energy.
A. its
B. it's
C. their
D. theirs
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'Their (A) house is similar to our (B), but they have (C) a larger swimming pool (D).'
A. Their
B. our
C. they have
D. swimming pool
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 16: Đại Từ Nhân Xưng & Đ... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 18: Đại Từ Phản Thân & Đ... →