Đại Từ Phản Thân & Đại Từ Bất Định (Reflexive & Indefinite)
📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp
📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng
🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình
Ngữ cảnh A: Chủ ngữ tự tác động lên bản thân
Tom cut himself with a knife while preparing lunch.
Ngữ cảnh B: Nhấn mạnh tự tay làm (Emphatic use)
Nobody helped me. I assembled all this furniture myself.
Ngữ cảnh C: Phân biệt Themselves vs Each other
Tim and Mark blamed each other (đổ lỗi cho nhau) vs Tim and Mark blamed themselves (tự trách chính mình).
Ngữ cảnh D: Đại từ bất định và quy tắc động từ số ít
Everybody has arrived. Is anyone missing? Nobody knows the secret.
⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn
| Tiêu Chí Phân Định | Đại Từ Phản Thân & Đại Từ Bất Định (Reflexive & Indefinite) | Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm |
|---|---|---|
| Chủ ngữ = Tân ngữ | Paul looked at HIMSELF (Paul tự nhìn chính mình). | Paul looked at HIM (Paul nhìn một người đàn ông khác). |
| Tương hỗ | Sue and Ann looked at EACH OTHER (nhìn nhau). | Sue and Ann looked at THEMSELVES (tự nhìn mình). |
| Một mình | By myself = on my own = alone. | With me = đi cùng tôi (khác nghĩa). |
| Động từ theo sau Everybody | Chia số ít: Everybody WAS happy. | Nhưng đại từ thay thế sau đó dùng 'they': Everybody had their bags. |
🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống
Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.
⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam
Dùng đại từ tân ngữ thay vì phản thân
Sai: 'He looked at him in the mirror' (khi muốn nói anh ấy nhìn mình). Đúng: 'He looked at himself'.
Nhầm lẫn giữa Each other và Themselves
Sai: 'They congratulated themselves' (khi muốn nói họ chúc mừng lẫn nhau). Đúng: 'They congratulated each other'.
Chia động từ số nhiều cho Everybody/Everyone
Sai: 'Everybody are here', 'Everyone have done'. Đúng: 'Everybody is here', 'Everyone has done'.
Phủ định kép với Nobody
Sai: 'Nobody didn't say anything'. Đúng: 'Nobody said anything' (nobody đã mang nghĩa phủ định).
🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn
✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện
Tự Động Chấm ĐiểmLàm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!
Luyện Tập 100 Câu Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 18
Thử sức với bộ 100 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa English Grammar in Use và Free English Grammar. Có đồng hồ đếm ngược 90 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu.
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.