← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 18 / 100 Từ Loại & Cấu Trúc Câu
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 18 (100 câu) →

Đại Từ Phản Thân & Đại Từ Bất Định (Reflexive & Indefinite)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'Paul looked at himself' (Paul nhìn chính mình trong gương) khác hoàn toàn với 'Paul looked at him' (Paul nhìn một người đàn ông khác).
📌 Đại từ phản thân (-self/-selves) có 2 chức năng chính
1
Làm tân ngữ khi chủ ngữ tự tác động lên chính mình (I blame myself);
2
Nhấn mạnh chính người đó làm việc gì mà không có ai trợ giúp (I painted the ceiling myself = by myself / on my own). Phân biệt phản thân với 'each other': 'Tom and Sue looked at each other' (nhìn nhau) khác 'Tom and Sue looked at themselves' (mỗi người tự nhìn mình). Về đại từ bất định (someone, anyone, everyone, nobody), quy tắc bất di bất dịch là động từ chia số ít (Everyone knows, Nobody was there).
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Nắm chắc đại từ phản thân và bất định giúp bạn tránh những lỗi diễn đạt ngớ ngẩn và vượt qua các câu bẫy hòa hợp chủ ngữ số ít/nhiều trong bài thi.

📘 Reflexive Pronouns (myself) & Indefinite Pronouns

Murphy lưu ý: Đại từ phản thân (myself, yourself, himself...) dùng khi CHỦ NGỮ VÀ TÂN NGỮ LÀ CÙNG MỘT ĐỐI TƯỢNG (He cut himself), hoặc dùng để nhấn mạnh chính chủ thể thực hiện (I did it myself).
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • Paul cut himself while he was shaving.
  • Did you pay for yourself? / Look after yourselves!
  • I like living by myself. (= alone, on my own).
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Một số động từ tiếng Việt có chữ "tự" nhưng tiếng Anh không dùng đại từ phản thân: wash, shave, dress, relax, concentrate, feel (nói "I feel nervous", không nói "I feel myself nervous").

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
Reflexive: S + V + Reflexive-Pronoun. Indefinite: Everyone/Someone/Nobody + V(số ít).
Quy tắc vận dụng: Be careful! Don't burn yourself. Everyone is ready.
💡 Ghi chú đặc biệt: By myself = on my own (một mình không có ai trợ giúp).
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
Nobody came to the party / He didn't hurt himself.
Quy tắc vận dụng: Nobody đã mang nghĩa phủ định, động từ đi kèm ở thể khẳng định.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: Nobody phoned, did they?
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Did you make this cake yourself? / Is anybody there?
Quy tắc vận dụng: Dùng anyone/anybody trong câu hỏi.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: Did you do it on your own?

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Chủ ngữ tự tác động lên bản thân

Tom cut himself with a knife while preparing lunch.

⚡ Chủ ngữ (Tom) và tân ngữ chịu dao cắt (himself) là một người.

Ngữ cảnh B: Nhấn mạnh tự tay làm (Emphatic use)

Nobody helped me. I assembled all this furniture myself.

⚡ Myself đứng sau tân ngữ hoặc cuối câu để nhấn mạnh tự thân hoàn thành.

Ngữ cảnh C: Phân biệt Themselves vs Each other

Tim and Mark blamed each other (đổ lỗi cho nhau) vs Tim and Mark blamed themselves (tự trách chính mình).

⚡ Each other biểu thị hành động tương hỗ qua lại giữa 2 hay nhiều người.

Ngữ cảnh D: Đại từ bất định và quy tắc động từ số ít

Everybody has arrived. Is anyone missing? Nobody knows the secret.

⚡ Luôn chia động từ số ít sau everyone, someone, anyone, nobody.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Đại Từ Phản Thân & Đại Từ Bất Định (Reflexive & Indefinite) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Chủ ngữ = Tân ngữ Paul looked at HIMSELF (Paul tự nhìn chính mình). Paul looked at HIM (Paul nhìn một người đàn ông khác).
Tương hỗ Sue and Ann looked at EACH OTHER (nhìn nhau). Sue and Ann looked at THEMSELVES (tự nhìn mình).
Một mình By myself = on my own = alone. With me = đi cùng tôi (khác nghĩa).
Động từ theo sau Everybody Chia số ít: Everybody WAS happy. Nhưng đại từ thay thế sau đó dùng 'they': Everybody had their bags.

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

TỰ TÁC ĐỘNG Murphy Unit 82 - Phản thân
“He fell off his bicycle and hurt himself quite badly.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Anh ấy bị ngã xe đạp và tự làm mình bị thương khá nặng.
• Hurt himself: chính anh ấy chịu vết thương.
TỰ LÀM Murphy Unit 82 - Nhấn mạnh
“Did you repair the car yourself, or did you take it to the garage?”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Bạn đã tự sửa chiếc xe hay mang nó ra gara?
• Yourself nhấn mạnh tự tay sửa xe.
MỘT MÌNH Murphy Unit 82 - By myself
“I like living by myself. I feel completely independent.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Tôi thích sống một mình. Tôi cảm thấy hoàn toàn độc lập.
• By myself = on my own = alone.
LẪN NHAU Murphy Unit 82 - Each other
“They have known each other since they were at primary school.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Họ đã quen biết nhau từ khi còn học tiểu học.
• Each other: tương hỗ qua lại giữa 2 người.
BẤT ĐỊNH Murphy Unit 85 - Everyone
“Everyone was dancing and having a fantastic time at the reception.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều đang nhảy múa và có khoảng thời gian tuyệt vời tại tiệc chiêu đãi.
• Everyone chia động từ số ít 'was dancing'.
NOBODY Murphy Unit 86 - Nobody
“Nobody knows the password to this confidential database.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Không ai biết mật khẩu của cơ sở dữ liệu bảo mật này cả.
• Nobody chia động từ số ít 'knows', không dùng phủ định kép.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Dùng đại từ tân ngữ thay vì phản thân

Sai: 'He looked at him in the mirror' (khi muốn nói anh ấy nhìn mình). Đúng: 'He looked at himself'.

Nhầm lẫn giữa Each other và Themselves

Sai: 'They congratulated themselves' (khi muốn nói họ chúc mừng lẫn nhau). Đúng: 'They congratulated each other'.

Chia động từ số nhiều cho Everybody/Everyone

Sai: 'Everybody are here', 'Everyone have done'. Đúng: 'Everybody is here', 'Everyone has done'.

Phủ định kép với Nobody

Sai: 'Nobody didn't say anything'. Đúng: 'Nobody said anything' (nobody đã mang nghĩa phủ định).

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Đại Từ Phản Thân & Đại Từ Bất Định (Reflexive & Indefinite)
1. Đại Từ Phản Thân
Myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves.
2. Hai Chức Năng
(1) Tân ngữ khi S = O; (2) Nhấn mạnh tự tay làm (I did it myself).
3. By Myself
By myself = On my own (một mình, không cần ai giúp).
4. Phân Biệt Each Other
Themselves (tự thân) vs Each other (tương hỗ qua lại).
5. Đại Từ Bất Định
Everyone, someone, anyone, nobody -> LUÔN CHIA ĐỘNG TỪ SỐ ÍT.

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
Helen made this beautiful dress all by _______.
A. her
B. herself
C. hers
D. she
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
Tom and Ann stood in front of the mirror and looked at _______.
A. each other
B. themselves
C. them
D. himself
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Is there _______ who can speak fluent French in your department?
A. somebody
B. anybody
C. nobody
D. everybody
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'Everyone in (A) the meeting room (B) were (C) impressed by her presentation (D).'
A. Everyone in
B. meeting room
C. were
D. presentation
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 17: Tính Từ Sở Hữu & Đại... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 19: Tính Từ & Vị Trí Của... →