Sự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ & Động Từ (Subject-Verb Agreement)
⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+)📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖
TIẾN ĐỘ HỌC TẬP• Hãy đọc kỹ lý thuyết và bấm nút để đánh dấu hoàn thành
Đánh dấu hoàn thành để theo dõi tiến độ học & nhận +15 XP vào cấp độ học viên!
📖 I. Tổng Quan Học Thuật & Bản Chất Ngôn Ngữ
Chuẩn Ngôn Ngữ Học Cambridge
🏛️ NGUỒN GỐC & BỐI CẢNH SƯ PHẠM
English Grammar in Use • Raymond Murphy
Khởi Nguồn Học Thuật
Trong Unit 79-81 sách English Grammar in Use, Raymond Murphy cảnh báo những cái bẫy tinh vi nhất về sự hòa hợp: Danh từ có đuôi 's' nhưng là số ít (News, Athletics, Economics) và danh từ không có đuôi 's' nhưng luôn là số nhiều (Police, Cattle, People).
⚡
Hệ Thống Quy Chuẩn & Bản Chất Cốt Lõi
Quy tắc ngữ pháp chi phối & cấu trúc tư duy logic chuẩn mực
Quy Chuẩn Chuyên Sâu
📌Quy tắc hòa hợp Chủ - Vị là nền tảng số 1 trong bài thi chuẩn hóa TOEIC và SAT:
1
Bẫy từ chèn giữa (Intervening Phrases): Cụm giới từ chèn giữa (together with, as well as, accompanied by, with) KHÔNG làm thay đổi số của chủ ngữ chính (The manager, together with his assistants, IS coming);
2
Bẫy Every / Each: Each of / Every one of / Neither of / Either of luôn đi với động từ số ít (Each of the houses HAS a garden);
3
Bẫy khoảng cách, tiền tệ, thời gian: Được coi như MỘT ĐƠN VỊ đo lường nên động từ chia số ít (Five thousand dollars IS a lot of money; Three years IS a long time);
4
Either... or / Neither... nor: Động từ hòa hợp theo CHỦ NGỮ GẦN NÓ NHẤT (Neither the teacher nor the students WERE there).
🎯 ĐÚC KẾT HỌC THUẬT
Chìa Khóa Vận Dụng • Key Takeaway
Ứng Dụng Thực Chiến
Làm chủ quy tắc hòa hợp chủ - vị giúp bạn giải quyết dứt điểm các câu hỏi khó nhất trong đề thi THPT Quốc Gia, TOEIC và IELTS Writing.
CAMBRIDGE
📘
Tinh Hoa Từ Sách Cambridge English Grammar in Use
Tác giả kinh điển: Raymond Murphy • Giáo trình chuẩn quốc tế
Cambridge Units 79, 80
📖 Chủ đề đối ứng Cambridge:Subject-Verb Agreement Principles
⚡ Nguyên Lý Vàng Cốt Lõi (Murphy's Core Principle)
Chủ ngữ số ít chia động từ số ít; Chủ ngữ số nhiều chia động từ số nhiều. Các danh từ tập hợp (family, team, committee) trong tiếng Anh có thể chia số ít (xem là 1 khối) hoặc số nhiều (nhấn mạnh từng thành viên).
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình (Cambridge Practical Drills)
The government has / have decided to lower taxes. (Cả hai đều được chấp nhận trong tiếng Anh Anh).
Everybody / Everyone is ready. (Các đại từ bất định kết thúc bằng -body, -one luôn chia số ít).
Neither the teacher nor the students were in the room. (Quy tắc gần nhất với Either...or / Neither...nor).
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ (Native Usage Note)
Khoảng tiền bạc, thời gian, khoảng cách dù có đuôi -s vẫn chia động từ số ít vì được coi là một đại lượng thống nhất: "Ten thousand dollars is a large sum of money", "Three years is a long time".
📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng
✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM)Dạng câu phổ biến
S(singular) + V(s/es). S(plural) + V(bare). Each/Neither of + Plural N + V(singular).
Quy tắc vận dụng: Ten miles is a long distance to walk in this heat.
💡 Ghi chú đặc biệt: Danh từ môn học đuôi s: Physics, Mathematics, Economics, Politics + V(singular).
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM)Chứa từ Not
None of the information was accurate.
Quy tắc vận dụng: Information không đếm được -> was.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: The police haven't arrested anyone yet.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM)Đảo trợ động từ
Does either of your brothers live in London?
Quy tắc vận dụng: Hỏi với Either of đi với trợ từ số ít Does.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: Are the scissors in the drawer?
🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình
Ngữ cảnh A: Bẫy cụm giới từ chèn giữa (With, Together with, As well as)
The president, accompanied by his top security advisors, has arrived at the summit.
⚡ Chủ ngữ thực sự là 'The president' (số ít), các thành phần trong dấu phẩy không làm ảnh hưởng đến động từ.
Ngữ cảnh B: Đại lượng đo lường tiền bạc, thời gian, cự ly
Ten thousand dollars was stolen from the bank. Two weeks is enough for this task.
⚡ Toàn bộ số tiền hoặc khoảng thời gian được xem như một khối thống nhất (singular).
Ngữ cảnh C: Cặp liên từ tương quan Either... or / Neither... nor
Neither the manager nor his employees are satisfied with the new policy.
⚡ Động từ chia theo chủ ngữ thứ 2 'his employees' (số nhiều) vì nó đứng gần động từ nhất.
Ngữ cảnh D: The number of vs A number of
THE number of cars IS increasing (số lượng xe đang tăng lên - số ít) vs A number of cars WERE damaged (nhiều xe bị hư hỏng - số nhiều).
⚡ The number of + N -> V số ít; A number of + N -> V số nhiều.
⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn
Tiêu Chí Phân Định
Sự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ & Động Từ (Subject-Verb Agreement)
Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
The number vs A number
THE number of + N(plural) -> V SỐ ÍT (The number is small).
A number of + N(plural) -> V SỐ NHIỀU (A number are present).
Either... or
Chia theo chủ ngữ ĐỨNG GẦN ĐỘNG TỪ NHẤT.
Neither he nor I AM responsible.
Môn học đuôi 's'
Physics, Maths, News, Politics -> V SỐ ÍT.
Economics is my favorite subject.
Vật có 2 phần đối xứng
Scissors, trousers, glasses -> V SỐ NHIỀU (These scissors are sharp).
Nhưng: A pair of scissors -> V SỐ ÍT (A pair of scissors was on the desk).
🗣️ V. Hệ Thống 7 Ví Dụ Đa Dạng Tình Huống Kèm Audio
Giọng Bản Xứ Chuẩn Mỹ
Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.
CỤM CHÈN GIỮA
Murphy Unit 79 - Chèn giữa
“The professor, along with three laboratory assistants, is conducting groundbreaking research.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Giáo sư, cùng với ba trợ lý phòng thí nghiệm, đang tiến hành nghiên cứu đột phá.
IPA: /ðə prəˈfesər əˈlɔːŋ wɪð θriː ˈlæbrətɔːri/ • Chủ ngữ chính là 'The professor' nên động từ chia 'is conducting'.
THE NUMBER OF
Murphy Unit 79 - The number
“The number of foreign tourists visiting Vietnam has reached a new record this year.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Số lượng khách du lịch nước ngoài đến thăm Việt Nam đã đạt kỷ lục mới trong năm nay.
IPA: /ðə ˈnʌmbər əv ˈfɔːrən ˈtʊrɪsts ˈvɪzɪtɪŋ/ • The number of đi với động từ số ít 'has reached'.
A NUMBER OF
Murphy Unit 79 - A number
“A number of prominent scientists were invited to speak at the global summit.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Nhiều nhà khoa học lỗi lạc đã được mời đến phát biểu tại hội nghị thượng đỉnh toàn cầu.
IPA: /ə ˈnʌmbər əv ˈprɑːmɪnənt ˈsaɪəntɪsts wɜːr/ • A number of = Many, đi với động từ số nhiều 'were invited'.
TIỀN BẠC
Murphy Unit 79 - Đo lường
“Twenty million dong is considered a reasonable monthly budget for a small family.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Hai mươi triệu đồng được coi là một ngân sách hàng tháng hợp lý cho một gia đình nhỏ.
IPA: /ˈtwenti ˈmɪljən dɔːŋ ɪz kənˈsɪdərd/ • Khoản tiền được xem như một khối thống nhất, dùng 'is considered'.
NEITHER... NOR
Murphy Unit 89 - Gần nhất
“Neither the team leader nor the committee members have approved the draft proposal.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Cả trưởng nhóm lẫn các ủy viên ủy ban đều chưa phê duyệt bản đề xuất dự thảo.
IPA: /ˈnaɪðər ðə tiːm ˈliːdər nɔːr ðə kəˈmɪti ˈmembərz/ • Động từ hòa hợp theo 'committee members' (số nhiều) -> have approved.
MÔN HỌC ĐUÔI S
Murphy Unit 79 - Môn học
“Mathematics has always been my favorite academic subject since high school.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Môn Toán học luôn là môn học thuật yêu thích nhất của tôi kể từ thời trung học.
IPA: /ˌmæθəˈmætɪks hæz ˈɔːlweɪz biːn/ • Mathematics tận cùng bằng s nhưng là danh từ chỉ môn học số ít, dùng 'has'.
⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam
Chia động từ theo danh từ nằm trong cụm giới từ
Sai: 'The quality of these products are poor'. Đúng: 'The quality of these products is poor' (chủ ngữ là quality).
Chia số nhiều cho The number of
Sai: 'The number of students are increasing'. Đúng: 'The number of students is increasing'.
Chia số nhiều cho Each / Every of
Sai: 'Each of the participants were given a certificate'. Đúng: 'Each of the participants was given a certificate'.
Nhầm lẫn giữa Police và A pair of scissors
The police luôn đi với số nhiều; A pair of scissors đi với số ít vì có 'A pair'.
🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Sự Hòa Hợp Giữa Chủ Ngữ & Động Từ (Subject-Verb Agreement)
1. Nguyên Tắc Cốt Lõi
Chủ ngữ số ít -> V số ít. Chủ ngữ số nhiều -> V số nhiều.
2. Cụm Chèn Giữa
With, together with, as well as -> KHÔNG ảnh hưởng chủ ngữ chính.
3. The vs A Number
THE number of + N -> V số ít. A number of + N -> V số nhiều.
4. Mỗi / Từng (Each/Every)
Each of / Neither of / Either of -> ĐỘNG TỪ SỐ ÍT.
5. Đại Lượng Đo Lường
Tiền bạc, thời gian, cự ly -> ĐỘNG TỪ SỐ ÍT (Ten dollars is enough).
✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện
Tự Động Chấm Điểm
Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!
Câu hỏi 1 / 4
Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
The news about the merger _______ confirmed by the CEO this morning.
A. was
B. were
C. are
D. have been
Câu hỏi 2 / 4
Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
A pair of sunglasses _______ left on the coffee table.
A. was
B. were
C. have been
D. are
Câu hỏi 3 / 4
Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
A large number of volunteers _______ registered to support the marathon event.
A. has
B. have
C. is
D. was
Câu hỏi 4 / 4
Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The CEO, accompanied (A) by his senior (B) executives, are visiting (C) the manufacturing plant (D).'
A. accompanied
B. senior
C. are visiting
D. manufacturing plant
🎯 PHÒNG THI TRẮC NGHIỆM CHUYÊN ĐỀ
Luyện Tập 100 Câu Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 28
Thử sức với bộ 100 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa Raymond Murphy English Grammar in Use và Free English Grammar. Có đồng hồ đếm ngược 90 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu.