Khuyết Thiếu Hoàn Thành: Must have, Should have, Could have
📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp
📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng
🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình
Ngữ cảnh A: Suy đoán quá khứ có bằng chứng thuyết phục (MUST HAVE)
The streets are covered in snow. It must have snowed heavily during the night.
Ngữ cảnh B: Phủ định điều không thể nào xảy ra (CAN'T / COULDN'T HAVE)
Mark couldn't have committed the crime because he was in New York at that time.
Ngữ cảnh C: Hối tiếc hoặc trách móc hành vi quá khứ (SHOULD HAVE)
We missed our flight. We should have set the alarm clock earlier.
Ngữ cảnh D: Bỏ lỡ một cơ hội khả thi trong quá khứ (COULD HAVE)
You could have passed the driving test easily if you hadn't been so anxious.
⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn
| Tiêu Chí Phân Định | Khuyết Thiếu Hoàn Thành: Must have, Should have, Could have | Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm |
|---|---|---|
| Must have done | Suy đoán chắc chắn 99% dựa trên manh mối (He must have arrived). | Chỉ nói về sự thật hiển nhiên trong quá khứ. |
| Should have done | Chỉ trích / Hối tiếc: Lẽ ra nên làm nhưng ĐÃ KHÔNG LÀM. | Mang sắc thái cảm xúc trách cứ hoặc tự trách. |
| Could have done | Khả năng: Lẽ ra có thể làm được nhưng ĐÃ CHỌN KHÔNG LÀM. | Nhấn mạnh cơ hội bị bỏ phí. |
| Can't have done | Phủ định đối lập với Must have: Chắc chắn không thể đã xảy ra. | Không bao giờ dùng 'mustn't have done' để suy đoán phủ định. |
🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống
Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.
⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam
Dùng 'mustn't have' để suy đoán phủ định
Sai nghiêm trọng: 'He mustn't have done it'. Đúng: 'He CAN'T have done it' hoặc 'He COULDN'T have done it'.
Chia 'has' sau Modal
Sai: 'She must has left'. Đúng: 'She must HAVE left' (sau modal luôn là have nguyên mẫu).
Nhầm lẫn giữa Should do và Should have done
Should do = nên làm bây giờ/tương lai. Should have done = lẽ ra đã nên làm trong quá khứ (nhưng không làm).
Quên phân từ hai (V3/ed)
Sai: 'He must have forgot'. Đúng: 'He must have forgotten'.
🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn
✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện
Tự Động Chấm ĐiểmLàm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!
Luyện Tập 100 Câu Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 33
Thử sức với bộ 100 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa English Grammar in Use và Free English Grammar. Có đồng hồ đếm ngược 90 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu.
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.