Danh Động Từ (Gerund - V-ing) & Vai Trò Trong Câu
📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp
📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng
🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình
Ngữ cảnh A: Đóng vai trò Chủ ngữ đứng đầu câu
Traveling abroad broadens your cultural perspective and horizon.
Ngữ cảnh B: Đứng sau tất cả các giới từ tiếng Anh
She left without paying the bill. Thank you for helping me with the project.
Ngữ cảnh C: Bẫy cụm từ có 'TO' là giới từ (Look forward to, Be used to)
I look forward to hearing from you. She is used to working under high pressure.
Ngữ cảnh D: Phủ định của Danh động từ (NOT + V-ING)
He felt embarrassed about not knowing the answer to the simple question.
⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn
| Tiêu Chí Phân Định | Danh Động Từ (Gerund - V-ing) & Vai Trò Trong Câu | Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm |
|---|---|---|
| Làm chủ ngữ | V-ing làm chủ ngữ: Động từ luôn chia SỐ ÍT (Eating vegetables is healthy). | Không dùng V-bare làm chủ ngữ (Eat vegetables is healthy - SAI). |
| Sau giới từ | BẮT BUỘC V-ING: Interested IN learning. | CẤM DÙNG to-V sau giới từ (Interested in to learn - SAI). |
| Used to do vs Be used to doing | Used to DO: Thói quen trong quá khứ đã chấm dứt. | Be used to DOING: Đã quen với việc gì ở hiện tại. |
| Look forward to | Look forward to + V-ING (I look forward to meeting you). | CẤM DÙNG: Look forward to meet you. |
🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống
Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.
⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam
Chia động từ số nhiều sau Gerund làm chủ ngữ
Sai: 'Reading books make you smart'. Đúng: 'Reading books MAKES you smart'.
Dùng nguyên thể sau giới từ
Sai: 'Before go to bed', 'Instead of study'. Đúng: 'Before going to bed', 'Instead of studying'.
Dùng to-V sau look forward to
Lỗi kinh điển: 'I look forward to hear from you'. Đúng: 'I look forward to HEARING from you'.
Nhầm lẫn Used to V và Be used to V-ing
I used to smoke (quá khứ đã bỏ). I am used to waking up early (hiện tại đã quen).
🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn
✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện
Tự Động Chấm ĐiểmLàm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!
Luyện Tập 100 Câu Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 34
Thử sức với bộ 100 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa English Grammar in Use và Free English Grammar. Có đồng hồ đếm ngược 90 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu.
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.