← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 49 / 100 Câu Bị Động & Thể Sai Khiến
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 49 (100 câu) →

Bị Động Với Động Từ Chỉ Giác Quan (Perception Verbs in Passive)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: Câu chủ động là 'They saw him run away' (không có to). Nhưng khi biến thành bị động: 'He was seen to run away' (bắt buộc phải mượn to).
📌 Động từ tri giác (See, Hear, Watch, Notice, Observe) có quy tắc chuyển đổi bị động đặc biệt khắt khe
1
CHUYỂN TỪ V-BARE SANG TO-V: 'Active: S + see/hear + O + V-bare' chuyển thành 'Passive: S + be seen/heard + TO-V' (Ví dụ: 'They heard him say that' → 'He was heard TO say that');
2
CHUYỂN TỪ V-ING (Giữ nguyên V-ing): 'Active: S + see/hear + O + V-ing' chuyển thành 'Passive: S + be seen/heard + V-ing' (Ví dụ: 'They saw him running' → 'He was seen running');
3
PHÂN BIỆT Ý NGHĨA: 'was seen to do' nhấn mạnh chứng kiến sự việc hoàn tất từ đầu tới cuối; 'was seen doing' nhấn mạnh bị bắt gặp đang làm dở dang tại trận.
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Nắm vững quy tắc thêm TO trong bị động của động từ tri giác giúp bạn xử lý gọn ghẽ các câu hỏi điểm 9, điểm 10 trong các kỳ thi học sinh giỏi và thi THPT Quốc Gia.

📘 Passive with Perception Verbs (see, hear, watch)

Trong câu chủ động: See/Hear someone DO. Nhưng khi chuyển sang BỊ ĐỘNG, bắt buộc phải dùng TO-V: Someone was seen/heard TO DO something.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • Active: They saw him leave the building. -> Passive: He was seen to leave the building.
  • Active: We heard her shout. -> Passive: She was heard to shout.
  • He was caught stealing money from the cash register.
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Nếu là dạng V-ing trong câu chủ động (chứng kiến giữa chừng), khi sang bị động V-ing vẫn giữ nguyên: "He was seen climbing over the wall".

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
S + be seen/heard/noticed + TO-V (chứng kiến toàn bộ) | V-ing (chứng kiến một phần).
Quy tắc vận dụng: The singer was heard to hit the high note flawlessly.
💡 Ghi chú đặc biệt: Bắt buộc có TO khi câu chủ động là V-bare.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
Nobody was seen to leave the building after midnight.
Quy tắc vận dụng: Phủ định bị động tri giác.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: He was not heard to complain once.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Was anyone seen to enter the room?
Quy tắc vận dụng: Hỏi xem có ai bị nhìn thấy làm việc gì không.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: Was he seen taking the money?

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Bị phát hiện thực hiện toàn bộ hành vi (BE SEEN TO DO)

The diplomat was seen to hand over a confidential envelope to the foreign agent.

⚡ Toàn bộ hành vi đưa phong bì bị cơ quan an ninh giám sát và ghi nhận.

Ngữ cảnh B: Bị bắt quả tang đang làm dở dang (BE SEEN DOING)

The shoplifter was seen hiding expensive cosmetics into her oversized handbag.

⚡ Bị nhân viên bảo vệ phát hiện đúng lúc đang thực hiện hành vi nhét đồ vào túi.

Ngữ cảnh C: Bị nghe thấy phát ngôn hoặc tranh cãi (BE HEARD TO DO / DOING)

The two business partners were heard to argue loudly about company finances.

⚡ Tiếng cãi vã bị những người xung quanh nghe thấy rõ rệt.

Ngữ cảnh D: Bị nhận thấy có sự thay đổi (BE NOTICED TO DO)

The patient was noticed to breathe more easily after the oxygen therapy.

⚡ Bác sĩ ghi nhận sự chuyển biến tích cực trong hô hấp của bệnh nhân.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Bị Động Với Động Từ Chỉ Giác Quan (Perception Verbs in Passive) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Chủ động (V-bare) I saw him cross the road (không có TO). She heard him sing.
Bị động (Bắt buộc TO) He was seen TO cross the road (bắt buộc thêm TO). He was heard TO sing.
Chủ động (V-ing) I saw him crossing the road (đang qua đường). She heard him singing.
Bị động (Giữ V-ing) He was seen crossing the road (giữ nguyên V-ing). He was heard singing.

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

BỊ ĐỘNG CÓ TO Murphy Unit 67 - Bị động có TO
“The suspect was seen to enter the building carrying a large black duffel bag.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Nghi phạm đã bị nhìn thấy bước vào tòa nhà mang theo một chiếc túi vải thô lớn màu đen.
• Chủ động là 'saw him enter', bị động bắt buộc thêm 'to enter'.
BỊ NGHE THẤY Murphy Unit 67 - Heard to say
“The witness testified that the defendant was heard to utter severe threats.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Nhân chứng đã làm chứng rằng bị cáo đã bị nghe thấy thốt ra những lời đe dọa nghiêm trọng.
• Was heard to utter (bắt buộc có to).
BẮT QUẢ TANG V-ING Murphy Unit 67 - Seen doing
“Several teenagers were seen throwing stones at passing commuter trains.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Một vài thanh thiếu niên đã bị nhìn thấy đang ném đá vào các đoàn tàu đi làm chạy ngang qua.
• Bị bắt gặp khi hành động đang tiếp diễn: were seen throwing.
GHI NHẬN Y KHOA Murphy Unit 67 - Noticed to do
“The patient was noticed to recover cognitive function gradually after the surgery.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Bệnh nhân được ghi nhận là hồi phục chức năng nhận thức dần dần sau ca phẫu thuật.
• Was noticed to recover.
ĐỐI CHIẾU CHỦ - BỊ Murphy Unit 67 - Đối chiếu
“They saw him jump. <=> He was seen to jump.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Họ thấy anh ta nhảy. <=> Anh ta bị nhìn thấy đã nhảy.
• Cặp câu chuyển đổi kinh điển minh họa việc xuất hiện của 'to'.
TIẾNG NỔ BỊ NGHE Murphy Unit 67 - V-bare sang to
“The explosion was heard to reverberate across the entire mountainous valley.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Vụ nổ đã được nghe thấy dội vang khắp toàn bộ thung lũng miền núi.
• Was heard to reverberate.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Bỏ quên 'TO' trong thể bị động

Lỗi sai phổ biến: 'He was seen cross the road'. Đúng bắt buộc: 'He was seen TO CROSS the road'.

Thêm 'TO' vào câu chủ động

Sai: 'I saw him to leave'. Đúng: 'I saw him leave' (chủ động không có to).

Đổi V-ing thành to-V khi không cần thiết

Nếu chủ động là 'saw him running', bị động chuẩn là 'he was seen running' (giữ nguyên V-ing).

Chia sai thì của to-be

Phải chia to-be đúng theo thì của câu chủ động ban đầu (saw -> was/were seen).

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Bị Động Với Động Từ Chỉ Giác Quan (Perception Verbs in Passive)
1. Quy Tắc Vàng Tri Giác
Chủ động: see/hear + O + V-bare (không TO) => Bị động: be seen/heard + TO-V (bắt buộc có TO).
2. Với Thể V-ing
Chủ động: see/hear + O + V-ing => Bị động: be seen/heard + V-ING (giữ nguyên).
3. Các Động Từ Áp Dụng
See, hear, watch, observe, notice.
4. Ý Nghĩa Toàn Bộ vs Dở Dang
To-V = chứng kiến toàn bộ; V-ing = chứng kiến một phần đang diễn ra.
5. Tuyệt Đối Ghi Nhớ
CHỦ ĐỘNG KHÔNG TO - BỊ ĐỘNG CÓ TO.

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
He was seen _______ the stolen documents into his briefcase.
A. put
B. to put
C. putting to
D. to putting
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
The missing child was seen _______ alone in the playground yesterday afternoon.
A. play
B. to playing
C. playing
D. played
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Transform: 'Nobody heard him leave the room.' -> 'He _______.'
A. was not heard to leave the room
B. was not heard leave the room
C. was not heard leaving the room
D. was heard not leave the room
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The suspect (A) was observed (B) enter the bank (C) through the side entrance (D).'
A. suspect
B. was observed
C. enter the bank
D. through the side
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 48: Thể Sai Khiến Chủ Độ... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 50: Trường Hợp Không Dùn... →