← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 61 / 100 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 61 (100 câu) →

Đại Từ Quan Hệ Who & Whom

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'A clause is a part of a sentence. A relative clause tells us which person or thing the speaker means: The woman who lives next door is a doctor'.
📌 Mệnh đề quan hệ với đại từ WHO và WHOM
01

WHO LÀM CHỦ NGỮ: Đứng sau danh từ chỉ người và ngay trước động từ ('The man WHO stole the car'). Trong trường hợp này, WHO KHÔNG THỂ LƯỢC BỎ.

02

WHO / WHOM LÀM TÂN NGỮ: Đứng sau danh từ chỉ người và trước một cụm S + V ('The woman whom/who I met on the train'). Trong mệnh đề xác định, khi làm tân ngữ, đại từ quan hệ CÓ THỂ ĐƯỢC LƯỢC BỎ HOÀN TOÀN ('The woman I met on the train').

03

WHOM ĐI VỚI GIỚI TỪ: Khi giới từ đứng ngay phía trước đại từ quan hệ, chỉ có WHOM được chấp nhận: 'The candidate with whom I conducted the interview' (Không bao giờ dùng 'with who' trong văn viết chuẩn mực). Nếu muốn dùng WHO, ta phải đẩy giới từ về cuối câu: 'The candidate who I conducted the interview WITH'.

💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Nắm vững sự phân biệt Who và Whom giúp bạn xử lý chuẩn xác các bài thi ngữ pháp và thể hiện phong thái viết học thuật mẫu mực.

📘 Relative Clauses: Who and Whom

Murphy phân biệt: Who làm chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ người; Whom là dạng tân ngữ chỉ người trong văn phong trang trọng, đặc biệt là BẮT BUỘC ĐỨNG SAU GIỚI TỪ (to whom, with whom, of whom).
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • The woman who lives next door is a doctor.
  • The man whom I met on the train was an architect. (Văn nói thân mật dùng who hoặc lược bỏ).
  • The candidate to whom we sent the offer has accepted. (Sau giới từ "to" bắt buộc là whom).
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Không bao giờ được dùng Who ngay sau giới từ. Phải nói "The person with whom I spoke", không nói "The person with who I spoke".

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
Noun(person) + who + V / Noun(person) + whom + S + V.
Quy tắc vận dụng: The architect who designed this eco-friendly skyscraper won an international award.
💡 Ghi chú đặc biệt: Who làm chủ ngữ cho động từ 'designed'.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
The students who didn't attend the safety briefing must reschedule.
Quy tắc vận dụng: Những sinh viên không tham gia buổi phổ biến an toàn...
💡 Ghi chú đặc biệt: Phủ định nằm trong mệnh đề quan hệ.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Who is the candidate whom the committee selected for the fellowship?
Quy tắc vận dụng: Ai là ứng viên mà hội đồng đã tuyển chọn cho học bổng?
💡 Ghi chú đặc biệt: Whom làm tân ngữ của 'selected'.

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Giới thiệu nhân sự hoặc đối tác trong môi trường công sở

This is Dr. Harrison, who leads our oncology research department.

⚡ Giới thiệu chuyên môn của người đứng đầu phòng nghiên cứu.

Ngữ cảnh B: Thư từ tín dụng và văn bản hợp đồng pháp lý trang trọng

To whom it may concern: The bearer of this letter has fulfilled all obligations.

⚡ Mẫu câu mở đầu công văn kinh điển gửi đến người có thẩm quyền.

Ngữ cảnh C: Mô tả nhân vật trong bài điểm sách hoặc tin tức báo chí

The suspect, whom police had been tracking for several weeks, was arrested at dawn.

⚡ Whom làm tân ngữ của hành động theo dõi từ phía cảnh sát.

Ngữ cảnh D: Bày tỏ sự tri ân đến người giúp đỡ

I owe immense gratitude to my mentor, without whom I would never have graduated.

⚡ Cấu trúc giới từ 'without whom' thể hiện lòng biết ơn sâu sắc.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Đại Từ Quan Hệ Who & Whom Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
WHO Làm CHỦ NGỮ (+ V) hoặc TÂN NGỮ (+ S + V) trong ngữ cảnh thường ngày. The girl who called me (Chủ ngữ) / The girl who I met (Tân ngữ).
WHOM CHỈ LÀM TÂN NGỮ (+ S + V). BẮT BUỘC dùng khi đứng ngay sau GIỚI TỪ (to/with/for whom). The girl to whom I gave the book (Trang trọng, không thể thay bằng who).

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

NHÀ NGHIÊN CỨU Murphy Unit 92 - Who as Subject
“The scientist who pioneered mRNA technology received the Nobel Prize in Medicine.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Nhà khoa học người tiên phong công nghệ mRNA đã nhận giải Nobel Y học.
• Who làm chủ ngữ cho động từ 'pioneered', không thể lược bỏ.
ỨNG VIÊN TUYỂN DỤNG Murphy Unit 93 - Whom as Object
“The applicant whom the HR department interviewed yesterday demonstrated exceptional fluency.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Ứng viên mà phòng nhân sự phỏng vấn hôm qua đã thể hiện sự lưu loát vượt bậc.
• Whom làm tân ngữ của 'interviewed', đứng trước chủ ngữ 'the HR department'.
KÍNH GỬI CÔNG VĂN Murphy Unit 96 - Preposition Whom
“He is the senior diplomat with whom our delegation negotiated the peace treaty.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Ông ấy là nhà ngoại giao cao cấp mà phái đoàn chúng tôi đã cùng đàm phán hiệp ước hòa bình.
• Sau giới từ 'with', bắt buộc dùng 'whom' ('with whom').
LƯỢC BỎ ĐẠI TỪ Murphy Unit 93 - Omission
“The teacher I respected most throughout high school was Mr. Davis.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Người thầy tôi tôn kính nhất suốt thời cấp ba là thầy Davis.
• Lược bỏ who/whom khi làm tân ngữ: 'The teacher [whom] I respected'.
TRI ÂN MẸ HIỀN Murphy Unit 96 - Without Whom
“She dedicated the award to her mother, without whom her dream could never have been realized.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Cô ấy dành tặng giải thưởng cho mẹ mình, người mà nếu không có bà thì ước mơ của cô không bao giờ thành hiện thực.
• 'without whom' thể hiện sắc thái tình cảm cao quý, trang trọng.
KHÁCH MỜI DANH DỰ Murphy Unit 92 - Defining Who
“Anyone who wishes to participate in the international symposium must register online.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Bất kỳ ai muốn tham gia hội thảo quốc tế đều phải đăng ký trực tuyến.
• Who bổ nghĩa cho đại từ bất định 'Anyone'.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Dùng 'who' ngay sau giới từ

Sai ngữ pháp học thuật: 'The man with who I worked' -> Phải sửa thành: 'The man WITH WHOM I worked' (hoặc 'The man who I worked with').

Dùng 'whom' làm chủ ngữ

Sai: 'The doctor whom cured me' -> Phải sửa thành: 'The doctor WHO cured me' (vì đứng trước động từ cured phải là chủ ngữ WHO).

Lược bỏ đại từ quan hệ khi nó làm chủ ngữ

Sai: 'The girl lives next door is cute' -> Phải có đại từ: 'The girl WHO lives next door is cute'. Chỉ được lược bỏ khi làm tân ngữ!

Nhầm lẫn giữa Whose (sở hữu) và Who's (viết tắt)

Whose = của ai (đại từ quan hệ sở hữu). Who's = Who is hoặc Who has.

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Đại Từ Quan Hệ Who & Whom
1. WHO (Chủ Ngữ / Tân Ngữ)
Who + V (chủ ngữ - không được bỏ); Who + S + V (tân ngữ - bỏ được).
2. WHOM (Chỉ Làm Tân Ngữ)
Whom + S + V (trang trọng, bổ nghĩa cho người chịu tác động).
3. Quy Tắc Giới Từ
Giới từ + WHOM (bắt buộc: with whom, to whom, for whom). CẤM 'with who'.
4. Quy Tắc Lược Bỏ
Chỉ lược bỏ đại từ quan hệ khi nó đóng vai trò TÂN NGỮ.
5. Ứng Dụng Học Thuật
IELTS Writing, công văn trang trọng, giới thiệu nhân sự.

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
The police are questioning several witnesses _______ saw the accident occur.
A. who
B. whom
C. which
D. whose
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
The executive _______ whom the company appointed last month has initiated major restructuring.
A. which
B. whom
C. whose
D. where
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
The legal advisor _______ we consulted regarding the patent dispute recommended filing a lawsuit.
A. to who
B. with whom
C. which
D. whose
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The client with who (A) the sales manager negotiated (B) the multi-million dollar contract (C) was extremely satisfied (D).'
A. with who
B. negotiated
C. contract
D. was extremely satisfied
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 60: Câu Giả Định Subjunc... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 62: Đại Từ Quan Hệ Which... →