← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 62 / 100 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 62 (100 câu) →

Đại Từ Quan Hệ Which & That

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'You can use that or which for things in a defining relative clause: Where is the cheese that/which was in the fridge?'.
📌 Phân biệt chuyên sâu giữa WHICH và THAT
01

MỆNH ĐỀ XÁC ĐỊNH (Defining Clauses): Cả 'which' và 'that' đều dùng được ('The book that/which I bought yesterday is fascinating'). Khi làm tân ngữ, cả hai đều có thể lược bỏ ('The book I bought yesterday').

02

HAI TRƯỜNG HỢP CẤM DÙNG THAT

•Sau dấu phẩy (Mệnh đề không xác định)
💬
Ví dụ đối chiếu: 'My laptop, WHICH is three years old, still works fine'
💡 Ghi chú: CẤM dùng that
•Đứng ngay sau giới từ
💬
Ví dụ đối chiếu: 'The house IN WHICH he was born'
💡 Ghi chú: CẤM dùng 'in that'
03

CÁC TRƯỜNG HỢP ƯU TIÊN / BẮT BUỘC DÙNG THAT

•Sau các đại từ bất định chỉ vật: all, everything, nothing, anything, little, much
💡 Ghi chú: 'All THAT glitters is not gold'
•Sau 'the only', 'the first', 'the last'
💡 Ghi chú: 'He was the only person THAT understood me'
•Sau cấp so sánh nhất
💬
Ví dụ đối chiếu: 'This is the best film THAT I have ever seen'
•Khi tiền từ gồm CẢ NGƯỜI LẪN VẬT
💬
Ví dụ đối chiếu: 'The tourists and their luggage THAT were stranded'
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Nắm rõ các trường hợp cấm kỵ và bắt buộc dùng 'That' là chìa khóa để đạt điểm tuyệt đối trong các câu hỏi mệnh đề quan hệ của đề thi THPT Quốc Gia, TOEIC và IELTS.

📘 Relative Clauses: Which and That

Murphy nêu rõ: Which dùng cho đồ vật; That có thể thay thế cho cả người và đồ vật trong MỆNH ĐỀ XÁC ĐỊNH (defining relative clauses). KHÔNG ĐƯỢC DÙNG THAT trong mệnh đề không xác định (sau dấu phẩy) hoặc sau giới từ.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • I don't like stories that / which have unhappy endings.
  • The window that was broken has now been repaired.
  • She told me about her new job, which she's enjoying a lot. (Mệnh đề có dấu phẩy: CẤM DÙNG that).
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Sau các đại từ bất định chỉ số lượng tuyệt đối như all, everything, nothing, the only thing, the first, the superlative: Người bản ngữ ưu tiên dùng THAT hơn Which.

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
Noun(thing) + which/that + V / Noun(thing) + which/that + S + V.
Quy tắc vận dụng: The renewable energy strategy which the council proposed will cut emissions by 40%.
💡 Ghi chú đặc biệt: Which làm tân ngữ của proposed, có thể dùng that hoặc lược bỏ.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
Products that do not comply with safety regulations will be recalled.
Quy tắc vận dụng: Các sản phẩm không tuân thủ quy chuẩn an toàn...
💡 Ghi chú đặc biệt: Phủ định đi liền sau That trong mệnh đề xác định.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Is this the document which was signed by both prime ministers?
Quy tắc vận dụng: Đây có phải là văn kiện đã được ký bởi cả hai thủ tướng?
💡 Ghi chú đặc biệt: Bị động sau Which: 'was signed'.

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Giới thiệu tính năng của thiết bị công nghệ mới

The smartphone that features a 200-megapixel camera was launched yesterday.

⚡ Mệnh đề xác định làm rõ chiếc điện thoại nào đang được nhắc đến.

Ngữ cảnh B: Bổ sung thông tin cho danh từ riêng hoặc đối tượng độc nhất (Sau dấu phẩy)

The Eiffel Tower, which was completed in 1889, attracts millions of visitors annually.

⚡ Bắt buộc dùng 'which' sau dấu phẩy bổ nghĩa cho tháp Eiffel.

Ngữ cảnh C: Mô tả phương tiện và công cụ nghiên cứu kèm giới từ

The telescope through which Galileo observed Jupiter's moons was remarkably simple.

⚡ Giới từ 'through' đứng trước đại từ quan hệ bắt buộc dùng 'through which'.

Ngữ cảnh D: Nhấn mạnh tính độc nhất hoặc cực cấp (That)

This is the most intriguing mystery that modern archaeologists have ever investigated.

⚡ Sau cấp so sánh nhất 'the most intriguing mystery' ưu tiên dùng 'that'.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Đại Từ Quan Hệ Which & That Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Dùng 'THAT' Dùng trong mệnh đề XÁC ĐỊNH. Bắt buộc sau all, everything, the only, so sánh nhất. TUYỆT ĐỐI CẤM: Không đứng sau dấu phẩy (,), Không đứng sau giới từ.
Dùng 'WHICH' Dùng được cho CẢ mệnh đề xác định và không xác định. Đứng được sau dấu phẩy và sau giới từ. in which, on which, with which... / Paris, which is the capital of France...

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

TÊN LỬA VŨ TRỤ Murphy Unit 92 - Defining That
“The reusable rocket that successfully docked with the space station carried vital medical supplies.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Tên lửa tái sử dụng đã ghép nối thành công với trạm vũ trụ mang theo vật tư y tế thiết yếu.
• 'that' làm chủ ngữ chỉ vật trong mệnh đề xác định.
DỰ ÁN XÂY DỰNG Murphy Unit 95 - Non-defining Which
“The Golden Gate Bridge, which spans the San Francisco Bay, is an engineering marvel.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Cầu Cổng Vàng, cây cầu bắc qua vịnh San Francisco, là một kỳ quan kỹ thuật.
• Sau dấu phẩy bắt buộc dùng 'which', cấm dùng 'that'.
CƠ CHẾ KHOA HỌC Murphy Unit 96 - Preposition Which
“Photosynthesis is the chemical process by which green plants transform sunlight into energy.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Quang hợp là quá trình hóa học mà qua đó cây xanh chuyển hóa ánh sáng mặt trời thành năng lượng.
• Cụm 'by which' (qua đó, bằng phương thức đó).
SO SÁNH NHẤT Murphy Unit 94 - Superlative That
“It was the most devastating hurricane that had struck the coastline in half a century.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Đó là cơn bão có sức tàn phá khủng khiếp nhất từng tấn công dải bờ biển trong nửa thế kỷ.
• Sau cấp so sánh nhất bắt buộc dùng 'that'.
ĐẠI TỪ BẤT ĐỊNH Murphy Unit 94 - Everything That
“Everything that the whistleblower disclosed was independently corroborated by external auditors.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Mọi thứ mà người tố giác tiết lộ đều được chứng thực độc lập bởi các kiểm toán viên bên ngoài.
• Sau 'Everything' dùng 'that', không dùng 'which'.
LƯỢC BỎ TÂN NGỮ Murphy Unit 93 - Omission
“The feedback the design team received helped them optimize the user interface.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Phản hồi mà đội ngũ thiết kế nhận được đã giúp họ tối ưu hóa giao diện người dùng.
• Lược bỏ which/that khi làm tân ngữ: 'The feedback [which] the team received'.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Dùng 'that' sau dấu phẩy (,)

Lỗi nghiêm trọng: 'London, that is my hometown, is beautiful.' -> Bắt buộc dùng: 'London, WHICH is my hometown, is beautiful.'

Dùng 'that' ngay sau giới từ

Sai: 'The room in that we met' -> Sửa: 'The room IN WHICH we met' (hoặc 'The room that we met in').

Dùng 'which' sau everything/all/nothing

Trong đề thi chuẩn hóa: 'all which he said' là sai, phải viết là 'all THAT he said'.

Quên chia động từ hòa hợp với danh từ đứng trước

The factors which ARE (không chia 'is' nếu 'factors' số nhiều).

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Đại Từ Quan Hệ Which & That
1. WHICH & THAT
Thay thế cho danh từ chỉ ĐỒ VẬT, CON VẬT, Ý NIỆM.
2. Hai Vùng Cấm Của THAT
KHÔNG dùng sau dấu phẩy (,); KHÔNG dùng sau giới từ (in/on/at).
3. Vùng Độc Tôn Của THAT
Bắt buộc sau: all, everything, nothing, the only, so sánh nhất.
4. Quy Tắc Giới Từ
Giới từ + WHICH (in which = where; on which = when).
5. Lược Bỏ Tân Ngữ
The book [which/that] I bought -> bỏ được đại từ.

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
The software _______ was developed by our engineering team detects malware instantly.
A. which
B. who
C. whom
D. whose
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
The Amazon rainforest, _______ covers vast areas of South America, produces substantial oxygen.
A. that
B. which
C. who
D. where
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
This is the most comprehensive encyclopedic dictionary _______ has ever been published in Vietnam.
A. which
B. that
C. who
D. whom
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The laboratory in that (A) the experimental vaccine was formulated (B) complies strictly with (C) international biosafety standards (D).'
A. in that
B. was formulated
C. complies strictly with
D. international biosafety
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 61: Đại Từ Quan Hệ Who &... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 63: Đại Từ Quan Hệ Sở Hữ... →