Đại Từ Quan Hệ Which & That
📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp
MỆNH ĐỀ XÁC ĐỊNH (Defining Clauses): Cả 'which' và 'that' đều dùng được ('The book that/which I bought yesterday is fascinating'). Khi làm tân ngữ, cả hai đều có thể lược bỏ ('The book I bought yesterday').
HAI TRƯỜNG HỢP CẤM DÙNG THAT
CÁC TRƯỜNG HỢP ƯU TIÊN / BẮT BUỘC DÙNG THAT
📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng
🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình
Ngữ cảnh A: Giới thiệu tính năng của thiết bị công nghệ mới
The smartphone that features a 200-megapixel camera was launched yesterday.
Ngữ cảnh B: Bổ sung thông tin cho danh từ riêng hoặc đối tượng độc nhất (Sau dấu phẩy)
The Eiffel Tower, which was completed in 1889, attracts millions of visitors annually.
Ngữ cảnh C: Mô tả phương tiện và công cụ nghiên cứu kèm giới từ
The telescope through which Galileo observed Jupiter's moons was remarkably simple.
Ngữ cảnh D: Nhấn mạnh tính độc nhất hoặc cực cấp (That)
This is the most intriguing mystery that modern archaeologists have ever investigated.
⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn
| Tiêu Chí Phân Định | Đại Từ Quan Hệ Which & That | Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm |
|---|---|---|
| Dùng 'THAT' | Dùng trong mệnh đề XÁC ĐỊNH. Bắt buộc sau all, everything, the only, so sánh nhất. | TUYỆT ĐỐI CẤM: Không đứng sau dấu phẩy (,), Không đứng sau giới từ. |
| Dùng 'WHICH' | Dùng được cho CẢ mệnh đề xác định và không xác định. Đứng được sau dấu phẩy và sau giới từ. | in which, on which, with which... / Paris, which is the capital of France... |
🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống
Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.
⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam
Dùng 'that' sau dấu phẩy (,)
Lỗi nghiêm trọng: 'London, that is my hometown, is beautiful.' -> Bắt buộc dùng: 'London, WHICH is my hometown, is beautiful.'
Dùng 'that' ngay sau giới từ
Sai: 'The room in that we met' -> Sửa: 'The room IN WHICH we met' (hoặc 'The room that we met in').
Dùng 'which' sau everything/all/nothing
Trong đề thi chuẩn hóa: 'all which he said' là sai, phải viết là 'all THAT he said'.
Quên chia động từ hòa hợp với danh từ đứng trước
The factors which ARE (không chia 'is' nếu 'factors' số nhiều).
🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn
✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện
Tự Động Chấm ĐiểmLàm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!
Luyện Tập 100 Câu Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 62
Thử sức với bộ 100 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa English Grammar in Use và Free English Grammar. Có đồng hồ đếm ngược 90 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu.
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.