Giới Từ Đi Kèm Mệnh Đề Quan Hệ (Prepositions in Relative Clauses)
⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+)📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖
TIẾN ĐỘ HỌC TẬP• Hãy đọc kỹ lý thuyết và bấm nút để đánh dấu hoàn thành
Đánh dấu hoàn thành để theo dõi tiến độ học & nhận +15 XP vào cấp độ học viên!
📖 I. Tổng Quan Học Thuật & Bản Chất Ngôn Ngữ
Chuẩn Ngôn Ngữ Học Cambridge
🏛️ NGUỒN GỐC & BỐI CẢNH SƯ PHẠM
English Grammar in Use • Raymond Murphy
Khởi Nguồn Học Thuật
Trong Unit 96 sách English Grammar in Use, Raymond Murphy mở đầu: 'In informal English, the preposition usually goes at the end of the relative clause: Do you know the woman that Tom is talking to? In formal English, the preposition is put before the relative pronoun: ...to whom Tom is talking'.
⚡
Hệ Thống Quy Chuẩn & Bản Chất Cốt Lõi
Quy tắc ngữ pháp chi phối & cấu trúc tư duy logic chuẩn mực
Quy Chuẩn Chuyên Sâu
📌Quy tắc toàn diện về giới từ trong mệnh đề quan hệ:
01
HAI PHONG CÁCH ĐỐI NGHỊCH
•Phong cách Informal (Giao tiếp thường nhật)
💬
Ví dụ đối chiếu:'The man who I was talking TO' hoặc 'The man I was talking TO'
💡 Ghi chú: đẩy giới từ về đuôi, lược bỏ đại từ
•Phong cách Formal (Học thuật, IELTS Writing Task 2)
💬
Ví dụ đối chiếu:'The man TO WHOM I was talking'. Khi giới từ đứng trước, tuyệt đối KHÔNG ĐƯỢC lược bỏ đại từ và KHÔNG ĐƯỢC dùng 'who' hay 'that'
02
CÁC CỤM ĐỊNH LƯỢNG KẾT HỢP GIỚI TỪ (Quantifiers + of which / of whom)
•Đây là cấu trúc đỉnh cao trong văn viết: many of whom, some of which, both of whom, all of which, none of which, neither of whom, the majority of which...
•Ví dụ
💬
Ví dụ đối chiếu:'She has three brothers, all of whom are aerospace engineers'
💡 Ghi chú: CÔ có 3 người anh, tất cả họ đều là kỹ sư hàng không vũ trụ - Có dấu phẩy và dùng whom
03
TẠO THÀNH TRẠNG TỪ QUAN HỆ
•in which / at which = where
💡 Ghi chú: nơi chốn
•on which / in which = when
💡 Ghi chú: thời gian
•for which = why
💡 Ghi chú: lý do
🎯 ĐÚC KẾT HỌC THUẬT
Chìa Khóa Vận Dụng • Key Takeaway
Ứng Dụng Thực Chiến
Sử dụng nhuần nhuyễn cấu trúc 'Giới từ + Whom/Which' và 'Quantifiers + of which/whom' là minh chứng rõ nhất cho vốn ngữ pháp C1-C2 của người học.
CAMBRIDGE
📘
Tinh Hoa Từ Sách Cambridge English Grammar in Use
Tác giả kinh điển: Raymond Murphy • Giáo trình chuẩn quốc tế
Cambridge Unit 96
📖 Chủ đề đối ứng Cambridge:Prepositions in Relative Clauses
⚡ Nguyên Lý Vàng Cốt Lõi (Murphy's Core Principle)
Văn phong trang trọng: Đặt giới từ lên trước đại từ quan hệ (to whom, for which). Văn nói thân mật: Đặt giới từ ở cuối mệnh đề quan hệ (who ... to, which ... for) và có thể lược bỏ đại từ quan hệ.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình (Cambridge Practical Drills)
Formal: The person to whom I spoke was very helpful.
Informal: The person I spoke to was very helpful.
Formal: The problem about which we argued has been resolved.
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ (Native Usage Note)
Cụm đại từ quan hệ định lượng chỉ có thể dùng với "whom/which": all of whom, none of which, neither of whom, both of which.
📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng
✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM)Dạng câu phổ biến
Noun + Preposition + whom/which + S + V...
Quy tắc vận dụng: The clinical trial in which five hundred volunteers participated yielded promising results.
💡 Ghi chú đặc biệt: in which = in the clinical trial (trong thử nghiệm lâm sàng đó).
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM)Chứa từ Not
The policies to which the union did not consent were ultimately discarded.
Quy tắc vận dụng: Các chính sách mà công đoàn không đồng thuận...
💡 Ghi chú đặc biệt: to which = to the policies (đồng thuận với chính sách).
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM)Đảo trợ động từ
Is this the bank account to which the international wire transfer was dispatched?
Quy tắc vận dụng: Đây có phải là tài khoản ngân hàng mà khoản chuyển khoản quốc tế được gửi đến?
💡 Ghi chú đặc biệt: to which = to the bank account.
🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình
Ngữ cảnh A: Báo cáo khoa học và tài liệu nghiên cứu chuyên ngành (Formal)
The hypothesis upon which this empirical study is founded has been rigorously validated.
⚡ Giới từ 'upon' đứng trước 'which' tạo nên văn phong học thuật chuẩn mực.
Ngữ cảnh B: Miêu tả đối tác trong giao dịch thương mại quốc tế
He introduced the foreign investors with whom our corporation established a joint venture.
⚡ Chỉ người đứng sau giới từ 'with' bắt buộc dùng 'with whom'.
Ngữ cảnh C: Thống kê số lượng kèm cấu trúc All of which / None of whom
The company evaluated ten software vendors, three of which satisfied all cybersecurity criteria.
⚡ 'three of which' bổ nghĩa cho danh từ số nhiều chỉ vật 'vendors'.
Ngữ cảnh D: Giao tiếp thường nhật nơi công sở (Informal)
Who was that client you were speaking to on the phone a minute ago?
⚡ Văn nói đời thường đẩy giới từ 'to' về cuối và lược bỏ đại từ quan hệ.
⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn
Tiêu Chí Phân Định
Giới Từ Đi Kèm Mệnh Đề Quan Hệ (Prepositions in Relative Clauses)
Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Formal (Trang trọng)
Giới từ đứng TRƯỚC: Prep + WHOM / WHICH. CẤM dùng That, CẤM bỏ đại từ.
The firm FOR WHICH I work / The manager TO WHOM I reported.
Informal (Thân mật)
Giới từ đứng CUỐI câu. Được dùng who, that hoặc LƯỢC BỎ hoàn toàn đại từ.
The firm (that) I work FOR / The manager (who) I reported TO.
🗣️ V. Hệ Thống 7 Ví Dụ Đa Dạng Tình Huống Kèm Audio
Giọng Bản Xứ Chuẩn Mỹ
Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.
BÁO CÁO KHOA HỌC
Murphy Unit 96 - Formal Prep Which
“The theoretical model on which our calculations depend was proposed by Alan Turing.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Mô hình lý thuyết mà các tính toán của chúng tôi dựa vào đã được đề xuất bởi Alan Turing.
🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Giới Từ Đi Kèm Mệnh Đề Quan Hệ (Prepositions in Relative Clauses)
1. Hai Phong Cách
Formal: Prep + WHOM / WHICH. Informal: Giới từ đặt ở cuối câu.
2. Hai Đại Từ Duy Nhất
Đứng ngay sau giới từ CHỈ CÓ WHOM (người) và WHICH (vật). CẤM That, Who.
3. Định Lượng Nâng Cao
All / Many / Most / Neither / Some + of which / of whom (ngăn cách bằng phẩy).
4. Không Lặp Giới Từ
Đã có giới từ ở đầu thì BỎ giới từ ở cuối câu.
5. Trạng Từ Tương Đương
In/at which = Where; On/in which = When; For which = Why.
✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện
Tự Động Chấm Điểm
Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!
Câu hỏi 1 / 4
Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
The organization for _______ she has volunteered for a decade provides shelter to refugees.
A. which
B. whom
C. that
D. where
Câu hỏi 2 / 4
Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
The committee interviewed five candidates, two of _______ possessed advanced degrees in artificial intelligence.
A. whom
B. who
C. which
D. them
Câu hỏi 3 / 4
Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Choose the grammatically correct sentence:
A. The theory in that Einstein believed revolutionized modern physics.
B. The theory which Einstein believed in revolutionized modern physics.
C. The theory in who Einstein believed revolutionized modern physics.
D. The theory in where Einstein believed revolutionized modern physics.
Câu hỏi 4 / 4
Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The government enacted (A) three new environmental laws (B), all of them (C) aim to reduce industrial carbon emissions (D).'
A. enacted
B. three new environmental
C. all of them
D. aim to reduce
🎯 PHÒNG THI TRẮC NGHIỆM CHUYÊN ĐỀ
Luyện Tập 100 Câu Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 66
Thử sức với bộ 100 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa Raymond Murphy English Grammar in Use và Free English Grammar. Có đồng hồ đếm ngược 90 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu.