← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 66 / 100 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 66 (100 câu) →

Giới Từ Đi Kèm Mệnh Đề Quan Hệ (Prepositions in Relative Clauses)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Học Thuật & Bản Chất Ngôn Ngữ

Chuẩn Ngôn Ngữ Học Cambridge
🏛️ NGUỒN GỐC & BỐI CẢNH SƯ PHẠM English Grammar in Use • Raymond Murphy
Khởi Nguồn Học Thuật
Trong Unit 96 sách English Grammar in Use, Raymond Murphy mở đầu: 'In informal English, the preposition usually goes at the end of the relative clause: Do you know the woman that Tom is talking to? In formal English, the preposition is put before the relative pronoun: ...to whom Tom is talking'.
⚡

Hệ Thống Quy Chuẩn & Bản Chất Cốt Lõi

Quy tắc ngữ pháp chi phối & cấu trúc tư duy logic chuẩn mực
Quy Chuẩn Chuyên Sâu
📌 Quy tắc toàn diện về giới từ trong mệnh đề quan hệ:
01

HAI PHONG CÁCH ĐỐI NGHỊCH

•Phong cách Informal (Giao tiếp thường nhật)
💬
Ví dụ đối chiếu: 'The man who I was talking TO' hoặc 'The man I was talking TO'
💡 Ghi chú: đẩy giới từ về đuôi, lược bỏ đại từ
•Phong cách Formal (Học thuật, IELTS Writing Task 2)
💬
Ví dụ đối chiếu: 'The man TO WHOM I was talking'. Khi giới từ đứng trước, tuyệt đối KHÔNG ĐƯỢC lược bỏ đại từ và KHÔNG ĐƯỢC dùng 'who' hay 'that'
02

CÁC CỤM ĐỊNH LƯỢNG KẾT HỢP GIỚI TỪ (Quantifiers + of which / of whom)

•Đây là cấu trúc đỉnh cao trong văn viết: many of whom, some of which, both of whom, all of which, none of which, neither of whom, the majority of which...
•Ví dụ
💬
Ví dụ đối chiếu: 'She has three brothers, all of whom are aerospace engineers'
💡 Ghi chú: CÔ có 3 người anh, tất cả họ đều là kỹ sư hàng không vũ trụ - Có dấu phẩy và dùng whom
03

TẠO THÀNH TRẠNG TỪ QUAN HỆ

•in which / at which = where
💡 Ghi chú: nơi chốn
•on which / in which = when
💡 Ghi chú: thời gian
•for which = why
💡 Ghi chú: lý do
🎯 ĐÚC KẾT HỌC THUẬT Chìa Khóa Vận Dụng • Key Takeaway
Ứng Dụng Thực Chiến
Sử dụng nhuần nhuyễn cấu trúc 'Giới từ + Whom/Which' và 'Quantifiers + of which/whom' là minh chứng rõ nhất cho vốn ngữ pháp C1-C2 của người học.
CAMBRIDGE
📘

Tinh Hoa Từ Sách Cambridge English Grammar in Use

Tác giả kinh điển: Raymond Murphy • Giáo trình chuẩn quốc tế
Cambridge Unit 96
📖 Chủ đề đối ứng Cambridge: Prepositions in Relative Clauses
⚡ Nguyên Lý Vàng Cốt Lõi (Murphy's Core Principle)
Văn phong trang trọng: Đặt giới từ lên trước đại từ quan hệ (to whom, for which). Văn nói thân mật: Đặt giới từ ở cuối mệnh đề quan hệ (who ... to, which ... for) và có thể lược bỏ đại từ quan hệ.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình (Cambridge Practical Drills)
  • Formal: The person to whom I spoke was very helpful.
  • Informal: The person I spoke to was very helpful.
  • Formal: The problem about which we argued has been resolved.
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ (Native Usage Note)
Cụm đại từ quan hệ định lượng chỉ có thể dùng với "whom/which": all of whom, none of which, neither of whom, both of which.

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
Noun + Preposition + whom/which + S + V...
Quy tắc vận dụng: The clinical trial in which five hundred volunteers participated yielded promising results.
💡 Ghi chú đặc biệt: in which = in the clinical trial (trong thử nghiệm lâm sàng đó).
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
The policies to which the union did not consent were ultimately discarded.
Quy tắc vận dụng: Các chính sách mà công đoàn không đồng thuận...
💡 Ghi chú đặc biệt: to which = to the policies (đồng thuận với chính sách).
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Is this the bank account to which the international wire transfer was dispatched?
Quy tắc vận dụng: Đây có phải là tài khoản ngân hàng mà khoản chuyển khoản quốc tế được gửi đến?
💡 Ghi chú đặc biệt: to which = to the bank account.

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Báo cáo khoa học và tài liệu nghiên cứu chuyên ngành (Formal)

The hypothesis upon which this empirical study is founded has been rigorously validated.

⚡ Giới từ 'upon' đứng trước 'which' tạo nên văn phong học thuật chuẩn mực.

Ngữ cảnh B: Miêu tả đối tác trong giao dịch thương mại quốc tế

He introduced the foreign investors with whom our corporation established a joint venture.

⚡ Chỉ người đứng sau giới từ 'with' bắt buộc dùng 'with whom'.

Ngữ cảnh C: Thống kê số lượng kèm cấu trúc All of which / None of whom

The company evaluated ten software vendors, three of which satisfied all cybersecurity criteria.

⚡ 'three of which' bổ nghĩa cho danh từ số nhiều chỉ vật 'vendors'.

Ngữ cảnh D: Giao tiếp thường nhật nơi công sở (Informal)

Who was that client you were speaking to on the phone a minute ago?

⚡ Văn nói đời thường đẩy giới từ 'to' về cuối và lược bỏ đại từ quan hệ.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Giới Từ Đi Kèm Mệnh Đề Quan Hệ (Prepositions in Relative Clauses) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Formal (Trang trọng) Giới từ đứng TRƯỚC: Prep + WHOM / WHICH. CẤM dùng That, CẤM bỏ đại từ. The firm FOR WHICH I work / The manager TO WHOM I reported.
Informal (Thân mật) Giới từ đứng CUỐI câu. Được dùng who, that hoặc LƯỢC BỎ hoàn toàn đại từ. The firm (that) I work FOR / The manager (who) I reported TO.

🗣️ V. Hệ Thống 7 Ví Dụ Đa Dạng Tình Huống Kèm Audio

Giọng Bản Xứ Chuẩn Mỹ

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

BÁO CÁO KHOA HỌC Murphy Unit 96 - Formal Prep Which
“The theoretical model on which our calculations depend was proposed by Alan Turing.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Mô hình lý thuyết mà các tính toán của chúng tôi dựa vào đã được đề xuất bởi Alan Turing.
IPA: /ðə θɪəˈretɪkl ˈmɒdl ɒn wɪtʃ/ • Cụm 'depend on' -> đảo 'on which' lên trước.
CỘNG TÁC QUỐC TẾ Murphy Unit 96 - Formal Prep Whom
“The senior diplomats to whom the ambassador spoke pledged full cooperation.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Các nhà ngoại giao cao cấp mà đại sứ trò chuyện cùng đã cam kết hợp tác toàn diện.
IPA: /ðə ˈsiːniə(r) ˈdɪpləmæts tuː huːm/ • Cụm 'speak to somebody' -> 'to whom the ambassador spoke'.
ĐỊNH LƯỢNG NGƯỜI Murphy Unit 96 - Many of whom
“The university welcomed two hundred international scholars, most of whom had earned doctorates.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Trường đại học đã chào đón 200 học giả quốc tế, phần lớn trong số họ đều đã đạt học vị tiến sĩ.
IPA: /məʊst əv huːm hæd ɜːnd/ • 'most of whom' có dấu phẩy ngăn cách và dùng 'whom' cho người.
ĐỊNH LƯỢNG VẬT Murphy Unit 96 - All of which
“The warehouse contained thousands of microchips, all of which had passed rigorous quality control.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Nhà kho chứa hàng ngàn vi mạch, tất cả chúng đều đã vượt qua khâu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
IPA: /ɔːl əv wɪtʃ hæd pɑːst/ • 'all of which' bổ nghĩa cho vi mạch, giữ vai trò chủ ngữ của vế sau.
GIAO TIẾP THÂN MẬT Murphy Unit 96 - Informal Preposition
“The scholarship she applied for receives over ten thousand submissions every cycle.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Học bổng mà cô ấy nộp đơn ứng tuyển nhận được hơn mười ngàn hồ sơ mỗi đợt.
IPA: /ðə ˈskɒləʃɪp ʃiː əˈplaɪd fɔː(r)/ • Văn phong thân mật: Giới từ 'for' ở cuối, lược bỏ 'which/that'.
KHÁI NIỆM TRỪU TƯỢNG Murphy Unit 96 - In which
“Democracy is a system of governance in which ultimate power resides with the voting populace.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Dân chủ là một hệ thống quản trị mà trong đó quyền lực tối cao thuộc về quần chúng cử tri.
IPA: /ɪn wɪtʃ ˈʌltɪmət ˈpaʊə(r)/ • 'in which' = where, mô tả phạm vi của thể chế.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Dùng 'that' hoặc 'who' ngay sau giới từ

Lỗi sai kinh điển: 'The person to who I spoke' hoặc 'The tool with that I work' -> Phải sửa thành: 'to WHOM' và 'with WHICH'.

Lặp lại giới từ hai lần (ở đầu và ở cuối)

Sai sót thừa thãi: 'The house IN which I lived IN' -> Đã có 'in which' ở đầu thì PHẢI BỎ 'in' ở cuối câu!

Dùng 'them' thay vì 'whom/which' sau most of / all of

Sai: 'She has two sons, both of them are doctors' (Đây là lỗi run-on sentence). Đúng: 'She has two sons, BOTH OF WHOM are doctors'.

Lược bỏ đại từ quan hệ khi giới từ đứng trước

Không bao giờ được viết: 'The man to I spoke'. Bắt buộc: 'The man TO WHOM I spoke' hoặc 'The man I spoke TO'.

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Giới Từ Đi Kèm Mệnh Đề Quan Hệ (Prepositions in Relative Clauses)
1. Hai Phong Cách
Formal: Prep + WHOM / WHICH. Informal: Giới từ đặt ở cuối câu.
2. Hai Đại Từ Duy Nhất
Đứng ngay sau giới từ CHỈ CÓ WHOM (người) và WHICH (vật). CẤM That, Who.
3. Định Lượng Nâng Cao
All / Many / Most / Neither / Some + of which / of whom (ngăn cách bằng phẩy).
4. Không Lặp Giới Từ
Đã có giới từ ở đầu thì BỎ giới từ ở cuối câu.
5. Trạng Từ Tương Đương
In/at which = Where; On/in which = When; For which = Why.

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
The organization for _______ she has volunteered for a decade provides shelter to refugees.
A. which
B. whom
C. that
D. where
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
The committee interviewed five candidates, two of _______ possessed advanced degrees in artificial intelligence.
A. whom
B. who
C. which
D. them
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Choose the grammatically correct sentence:
A. The theory in that Einstein believed revolutionized modern physics.
B. The theory which Einstein believed in revolutionized modern physics.
C. The theory in who Einstein believed revolutionized modern physics.
D. The theory in where Einstein believed revolutionized modern physics.
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The government enacted (A) three new environmental laws (B), all of them (C) aim to reduce industrial carbon emissions (D).'
A. enacted
B. three new environmental
C. all of them
D. aim to reduce
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 65: Mệnh Đề Quan Hệ Xác ... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 67: Rút Gọn Mệnh Đề Bằng... →