Rút Gọn Mệnh Đề Bằng V-ing (Chủ Động)
📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp
NGUYÊN TẮC CỐT LÕI: Khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở THỂ CHỦ ĐỘNG (Active Voice), ta lược bỏ đại từ quan hệ (who, which, that) và trợ động từ (am/is/are/was/were), đồng thời chuyển động từ chính về nguyên mẫu thêm -ing (V-ing).
ÁP DỤNG TRÊN MỌI THÌ
LƯU Ý SỐNG CÒN
📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng
🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình
Ngữ cảnh A: Hướng dẫn an toàn sân bay hoặc ga tàu
Passengers travelling with infant children may board the aircraft first.
Ngữ cảnh B: Báo cáo thị trường chứng khoán và kinh tế vĩ mô
Enterprises experiencing continuous revenue contraction must cut overhead costs.
Ngữ cảnh C: Mô tả đám đông và hành vi tại hiện trường
Crowds gathering outside the courthouse demanded an immediate public trial.
Ngữ cảnh D: Bảng phân loại hồ sơ ứng viên tuyển dụng
Applicants holding a master's degree in computer science will be prioritized.
⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn
| Tiêu Chí Phân Định | Rút Gọn Mệnh Đề Bằng V-ing (Chủ Động) | Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm |
|---|---|---|
| Mệnh đề đầy đủ (Relative Clause) | Who/Which/That + V (dài dòng hơn, phổ thông). | The train that leaves at 8:00 arrives in Hanoi at 11:30. |
| Mệnh đề rút gọn (Participle Clause) | Noun + V-ING (súc tích, nhanh, mang tính học thuật cao). | The train LEAVING at 8:00 arrives in Hanoi at 11:30. |
🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống
Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.
⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam
Nhầm lẫn giữa động từ rút gọn và động từ chính của câu
Câu có 2 động từ: 'The girl talking to him is my sister'. 'Talking' là rút gọn mệnh đề quan hệ, 'is' mới là động từ chính!
Rút gọn nhầm khi câu ở thể bị động
Sai: 'The car making in Japan' (Chiếc xe không tự làm ra nó). Bị động phải rút gọn thành V3/ed: 'The car MADE in Japan'.
Quên từ 'not' đặt ở đâu trong phủ định
Trong rút gọn phủ định, 'NOT' đứng ngay trước V-ing: 'Students NOT attending...' (không dùng 'don't attending').
Nhầm V-ing rút gọn với Thì Hiện Tại Tiếp Diễn
V-ing trong rút gọn mệnh đề KHÔNG CÓ trợ động từ to-be đứng trước ('The man reading', KHÔNG PHẢI 'The man is reading').
🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn
✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện
Tự Động Chấm ĐiểmLàm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!
Luyện Tập 100 Câu Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 67
Thử sức với bộ 100 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa English Grammar in Use và Free English Grammar. Có đồng hồ đếm ngược 90 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu.
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.