← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 67 / 100 Mệnh Đề Quan Hệ & Rút Gọn
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 67 (100 câu) →

Rút Gọn Mệnh Đề Bằng V-ing (Chủ Động)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'A participle clause is shorter than a relative clause: Do you know the woman talking to Tom? (= the woman who is talking to Tom)'.
📌 Cơ chế rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động bằng V-ing
01

NGUYÊN TẮC CỐT LÕI: Khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở THỂ CHỦ ĐỘNG (Active Voice), ta lược bỏ đại từ quan hệ (who, which, that) và trợ động từ (am/is/are/was/were), đồng thời chuyển động từ chính về nguyên mẫu thêm -ing (V-ing).

02

ÁP DỤNG TRÊN MỌI THÌ

•Hiện tại tiếp diễn
💬
Ví dụ đối chiếu: 'The boy WHO IS PLAYING guitar' → 'The boy PLAYING guitar'
•Hiện tại đơn (thói quen, quy luật)
💬
Ví dụ đối chiếu: 'Roads THAT CONNECT major cities' → 'Roads CONNECTING major cities'
•Quá khứ đơn
💬
Ví dụ đối chiếu: 'The police arrested a driver WHO CAUSED the crash' → '...a driver CAUSING the crash'
•Quá khứ tiếp diễn
💬
Ví dụ đối chiếu: 'People WHO WERE WAITING for the train' → 'People WAITING for the train'
03

LƯU Ý SỐNG CÒN

•Động từ đã rút gọn V-ing KHÔNG PHẢI là động từ chính của câu; câu vẫn bắt buộc phải có một vị ngữ chính được chia thì
💡 Ghi chú: Finite Verb
•Không áp dụng rút gọn V-ing cho các hành động đơn lẻ đã kết thúc trong quá khứ nếu hành động đó không diễn tả tính chất liên tục.
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Thành thạo kỹ thuật rút gọn V-ing giúp văn phong của bạn cô đọng, lưu loát, thoát khỏi cảm giác lặp lại đại từ 'who/which' một cách đơn điệu.

📘 Reduced Relative Clauses: -ing Clauses (Active)

Rút gọn mệnh đề quan hệ CHỦ ĐỘNG: Lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, chuyển động từ chính về dạng V-ing.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • The woman who is talking to Tom is my aunt. -> The woman talking to Tom is my aunt.
  • Do you know the boy who is sitting at the corner? -> Do you know the boy sitting at the corner?
  • A bell that rang every hour disturbed our sleep. -> A bell ringing every hour...
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Dạng rút gọn V-ing có thể dùng cho cả hành động đang tiếp diễn lẫn hành động mang tính thường nhật, thói quen.

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
Noun + V-ing + (O)... + Main Verb...
Quy tắc vận dụng: Scientists researching renewable energy solutions face significant funding hurdles.
💡 Ghi chú đặc biệt: researching = who research / who are researching (chủ động nghiên cứu).
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
Students not attending the orientation will miss essential safety protocols.
Quy tắc vận dụng: Những sinh viên không tham dự buổi định hướng... (Thêm NOT trước V-ing).
💡 Ghi chú đặc biệt: Phủ định rút gọn: Noun + NOT + V-ing.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Did you notice anyone standing suspiciously near the vault entrance?
Quy tắc vận dụng: Bạn có nhận thấy ai đứng khả nghi gần lối vào hầm không?
💡 Ghi chú đặc biệt: standing = who was standing.

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Hướng dẫn an toàn sân bay hoặc ga tàu

Passengers travelling with infant children may board the aircraft first.

⚡ Rút gọn từ 'Passengers who are travelling with...'

Ngữ cảnh B: Báo cáo thị trường chứng khoán và kinh tế vĩ mô

Enterprises experiencing continuous revenue contraction must cut overhead costs.

⚡ Rút gọn từ 'Enterprises that are experiencing...'

Ngữ cảnh C: Mô tả đám đông và hành vi tại hiện trường

Crowds gathering outside the courthouse demanded an immediate public trial.

⚡ Rút gọn từ 'Crowds that were gathering outside...'

Ngữ cảnh D: Bảng phân loại hồ sơ ứng viên tuyển dụng

Applicants holding a master's degree in computer science will be prioritized.

⚡ Rút gọn từ 'Applicants who hold a master's degree...'

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Rút Gọn Mệnh Đề Bằng V-ing (Chủ Động) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Mệnh đề đầy đủ (Relative Clause) Who/Which/That + V (dài dòng hơn, phổ thông). The train that leaves at 8:00 arrives in Hanoi at 11:30.
Mệnh đề rút gọn (Participle Clause) Noun + V-ING (súc tích, nhanh, mang tính học thuật cao). The train LEAVING at 8:00 arrives in Hanoi at 11:30.

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ Murphy Unit 97 - Present Participle
“Travelers arriving from non-Schengen zones must present valid visas at passport control.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Những hành khách đến từ các khu vực ngoài khối Schengen phải xuất trình thị thực hợp lệ tại quầy kiểm soát hộ chiếu.
• arriving = who arrive (chủ động đến).
DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ Murphy Unit 97 - Habitual V-ing
“Firms investing heavily in artificial intelligence automation report significant productivity gains.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Các công ty đầu tư mạnh vào tự động hóa trí tuệ nhân tạo ghi nhận mức tăng năng suất đáng kể.
• investing = that invest / that are investing.
XE CỘ LƯU THÔNG Murphy Unit 97 - Continuous V-ing
“Vehicles emitting excessive exhaust fumes will be impounded by traffic police.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Các phương tiện xả khói thải quá mức sẽ bị cảnh sát giao thông tạm giữ.
• emitting = which emit / which are emitting.
PHỦ ĐỊNH RÚT GỌN Murphy Unit 97 - Not V-ing
“Employees not adhering to enterprise safety protocols face immediate disciplinary sanction.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Những nhân viên không tuân thủ quy chuẩn an toàn doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với án kỷ luật tức thì.
• Phủ định rút gọn: đặt 'not' trước V-ing ('not adhering').
BỆNH NHÂN NHẬP VIỆN Murphy Unit 97 - Medical V-ing
“Individuals suffering from acute respiratory distress should report to the emergency ward.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Những cá nhân bị suy hô hấp cấp tính nên đến trình diện ngay tại phòng cấp cứu.
• suffering from = who are suffering from.
TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN Murphy Unit 97 - Document V-ing
“The pamphlet outlining the university's academic policies is available at the reception desk.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Tờ rơi phác thảo các chính sách học thuật của trường đại học có sẵn tại bàn lễ tân.
• outlining = which outlines (chủ động mô tả).

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Nhầm lẫn giữa động từ rút gọn và động từ chính của câu

Câu có 2 động từ: 'The girl talking to him is my sister'. 'Talking' là rút gọn mệnh đề quan hệ, 'is' mới là động từ chính!

Rút gọn nhầm khi câu ở thể bị động

Sai: 'The car making in Japan' (Chiếc xe không tự làm ra nó). Bị động phải rút gọn thành V3/ed: 'The car MADE in Japan'.

Quên từ 'not' đặt ở đâu trong phủ định

Trong rút gọn phủ định, 'NOT' đứng ngay trước V-ing: 'Students NOT attending...' (không dùng 'don't attending').

Nhầm V-ing rút gọn với Thì Hiện Tại Tiếp Diễn

V-ing trong rút gọn mệnh đề KHÔNG CÓ trợ động từ to-be đứng trước ('The man reading', KHÔNG PHẢI 'The man is reading').

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Rút Gọn Mệnh Đề Bằng V-ing (Chủ Động)
1. Điều Kiện Áp Dụng
Mệnh đề quan hệ ở THỂ CHỦ ĐỘNG (Active Voice).
2. Công Thức Rút Gọn
Bỏ Who/Which/That + Bỏ Be (nếu có) -> Chuyển động từ thành V-ING.
3. Phủ Định Rút Gọn
Noun + NOT + V-ing (Students not attending...).
4. Phân Biệt Động Từ Chính
V-ing chỉ là thành phần bổ nghĩa, câu BẮT BUỘC có động từ chính chia thì.
5. Thời Gian
Áp dụng cho mọi thì: Hiện tại đơn, tiếp diễn, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn.

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
Anyone _______ to join the tennis club should sign up at the front desk.
A. wishes
B. wishing
C. wished
D. is wishing
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
The path _______ down to the private rocky cove is quite steep and treacherous.
A. leading
B. leads
C. led
D. is leading
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Choose the grammatically correct sentence with a reduced relative clause:
A. The taxi transporting the delegates was involved in an accident.
B. The taxi was transporting the delegates was involved in an accident.
C. The taxi transported the delegates was involved in an accident.
D. The taxi which transporting the delegates was involved in an accident.
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The young violinist plays (A) the concerto so brilliantly (B) on stage is (C) only fourteen years old (D).'
A. plays
B. brilliantly
C. is
D. fourteen years old
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 66: Giới Từ Đi Kèm Mệnh ... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 68: Rút Gọn Mệnh Đề Bằng... →