← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 71 / 100 Câu So Sánh & Trật Tự Từ
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 71 (100 câu) →

So Sánh Bằng & Không Bằng (As... as / Not as... as)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'Richard isn't as old as he looks' (= he looks older than he is) và 'I'm sorry I'm late. I got here as fast as I could'.
📌 Cấu trúc So sánh bằng và Không bằng chuyên sâu
01

SO SÁNH TÍNH TỪ VÀ TRẠNG TỪ

Đi với To Be/Linking Verbs: S + be + AS + Adj + AS
💡 Ghi chú: 'She is as intelligent as her sister'
Đi với Động từ thường: S + V + AS + Adv + AS
💡 Ghi chú: 'He speaks English as fluently as a native speaker'
02

THỂ PHỦ ĐỊNH (SO SÁNH KÉM HƠN)

•'not as... as' hoặc 'not so... as' mang nghĩa 'không bằng / kém hơn'
💡 Ghi chú: 'Paris is not as large as Tokyo' = Tokyo is larger than Paris
03

SO SÁNH VỚI SỐ LƯỢNG DANH TỪ

•'as many + N(đếm được số nhiều) + as'
💬
Ví dụ đối chiếu: 'We didn't sell as many tickets as last year'
•'as much + N(không đếm được) + as'
💬
Ví dụ đối chiếu: 'I don't earn as much money as I would like'
04

CÁC THÀNH NGỮ BẤT HỦ (Idiomatic Similes)

•as soon as possible (càng sớm càng tốt), as far as I know (theo như tôi biết), as cold as ice (lạnh như băng), as clear as crystal
💡 Ghi chú: rõ như ban ngày
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Nắm chắc so sánh bằng giúp bạn đối chiếu dữ liệu khách quan, mềm hóa các câu nhận xét so sánh và sử dụng thành thạo các thành ngữ so sánh tự nhiên.

📘 Comparison: As ... As & Not As ... As

Murphy quy định: As + Adjective/Adverb + As diễn tả sự tương đồng; Phủ định "not as ... as" (hoặc "not so ... as") diễn tả sự kém hơn.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • I'm sorry I'm late. I got here as fast as I could.
  • The city isn't as big as I expected. (= It is smaller than I expected).
  • She earns twice as much as her husband. (So sánh bội số đi với as...as).
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Các thành ngữ so sánh ví von kinh điển của Murphy: as cold as ice, as clear as crystal, as white as snow, as light as a feather.

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
S1 + V + as + adj/adv + as + S2 (pronoun).
Quy tắc vận dụng: The renewable battery lasts as long as the conventional lithium battery.
💡 Ghi chú đặc biệt: as long as = thời lượng lâu ngang bằng.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
S1 + auxiliary + not + as/so + adj/adv + as + S2.
Quy tắc vận dụng: The sequel is not as compelling as the original film.
💡 Ghi chú đặc biệt: Phủ định: not as compelling as = kém hấp dẫn hơn.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Is the revised software update as stable as the legacy version?
Quy tắc vận dụng: Bản cập nhật phần mềm sửa đổi có ổn định như phiên bản cũ không?
💡 Ghi chú đặc biệt: Câu hỏi so sánh bằng: Is... as stable as...?

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: So sánh hiệu năng của hai sản phẩm công nghệ

The lightweight laptop performs as efficiently as high-end desktop workstations.

⚡ Khẳng định hiệu năng xử lý của laptop mạnh mẽ ngang tầm máy tính để bàn.

Ngữ cảnh B: Đánh giá chi phí sinh hoạt giữa các đô thị lớn

Living expenses in Berlin are not as exorbitant as those in London or New York.

⚡ So sánh không bằng: Chi phí ở Berlin rẻ hơn đáng kể so với London.

Ngữ cảnh C: Yêu cầu tiến độ khẩn trương trong dự án (As... as possible)

Please review the audit findings and reply to the board as soon as possible.

⚡ Thành ngữ chỉ mức độ khẩn thiết cao nhất: 'as soon as possible'.

Ngữ cảnh D: So sánh số lượng tài nguyên hoặc ứng viên

The foundation received as many grant applications this cycle as in the previous year.

⚡ 'as many + plural noun + as' so sánh số lượng đơn xin tài trợ.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định So Sánh Bằng & Không Bằng (As... as / Not as... as) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
As... as (Bằng nhau) Giữ NGUYÊN thể của Adj/Adv. Dùng cho cả khẳng định và phủ định. She is as tall as her mother (cao bằng).
So sánh hơn (Hơn kém) Tính từ ngắn thêm -er, tính từ dài thêm more + THAN. She is taller than her mother / She is less tall than...

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

TỐC ĐỘ PHẢN ỨNG Murphy Unit 107 - Adverb As...as
“The automated emergency system reacted as swiftly as humanly possible.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Hệ thống khẩn cấp tự động đã phản ứng nhanh đến mức tối đa mà con người có thể làm được.
• as swiftly as: dùng trạng từ 'swiftly' bổ nghĩa cho động từ 'reacted'.
CHI PHÍ KHÔNG BẰNG Murphy Unit 107 - Not as...as
“Solar panel maintenance is not nearly as costly as conventional fossil fuel upkeep.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Việc bảo dưỡng pin mặt trời hoàn toàn không tốn kém bằng việc duy tu nhiên liệu hóa thạch truyền thống.
• 'not nearly as costly as' nhấn mạnh mức độ chênh lệch rất lớn.
DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC Murphy Unit 107 - As many as
“The startup did not attract as many angel investors as they had projected.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Công ty khởi nghiệp đã không thu hút được nhiều nhà đầu tư thiên thần như họ đã dự tính.
• as many + Danh từ số nhiều 'investors' + as.
DANH TỪ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC Murphy Unit 107 - As much as
“The experimental treatment did not cause as much discomfort as anticipated.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Phương pháp điều trị thử nghiệm đã không gây ra nhiều sự khó chịu như dự kiến ban đầu.
• as much + Danh từ không đếm được 'discomfort' + as.
NĂNG LỰC NGÔN NGỮ Murphy Unit 107 - Fluency
“She speaks Mandarin Chinese as fluently as her native language.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Cô ấy nói tiếng Quan Thoại lưu loát như tiếng mẹ đẻ của mình.
• as fluently as: bổ nghĩa cho động từ 'speaks'.
CÙNG MỘT MỨC ĐỘ Murphy Unit 107 - The same as
“Her salary is roughly the same as mine, but her tax obligations are higher.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Mức lương của cô ấy xấp xỉ bằng mức lương của tôi, nhưng nghĩa vụ thuế của cô ấy cao hơn.
• 'the same as' (giống hệt như) là biến thể đẳng cấp của so sánh bằng.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Chèn tính từ so sánh hơn vào giữa as... as

Lỗi sai kinh điển: 'as better as', 'as taller as' -> Bắt buộc dùng nguyên bản: 'as good as', 'as tall as'.

Nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ

Đi với V thường phải dùng Adv: 'He drives as careful as...' (SAI) -> Đúng: 'He drives as CAREFULLY as...'.

Dùng 'than' thay vì chữ 'as' thứ hai

Lỗi bất cẩn: 'as tall than me' -> Bắt buộc phải là cặp đôi song hành: 'AS tall AS me'.

Nhầm 'as much' và 'as many'

As many + danh từ đếm được số nhiều (books, people). As much + danh từ không đếm được (money, water, time).

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: So Sánh Bằng & Không Bằng (As... as / Not as... as)
1. Cấu Trúc Khẳng Định
S + V + AS + adj/adv + AS + O (ngang bằng nhau).
2. Cấu Trúc Phủ Định
S + V(phủ định) + NOT AS / NOT SO + adj/adv + AS + O (kém hơn).
3. Quy Tắc Vàng
Ở giữa 2 chữ AS luôn là Adj/Adv NGUYÊN BẢN (cấm thêm -er/more).
4. Với Danh Từ
as many + N(đếm được) + as / as much + N(không đếm được) + as.
5. Biến Thể Tương Đương
The same as (giống như) / Not nearly as... as (kém xa).

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
This smartphone battery does not last _______ as the previous flagship version.
A. as long
B. longer
C. longest
D. more long
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
The translated manuscript reads _______ smoothly as the author's original English prose.
A. as
B. so
C. more
D. than
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Choose the sentence closest in meaning: 'Tokyo is more populous than Kyoto.'
A. Kyoto is as populous as Tokyo.
B. Kyoto is not as populous as Tokyo.
C. Tokyo is not as populous as Kyoto.
D. Kyoto is more populous than Tokyo.
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The newly introduced (A) manufacturing machinery operates (B) as more efficiently as (C) the imported German equipment (D).'
A. introduced
B. operates
C. as more efficiently as
D. German equipment
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 70: Mệnh Đề Quan Hệ Thay... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 72: So Sánh Hơn Với Tính... →