← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 81 / 100 Câu So Sánh & Trật Tự Từ
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 81 (100 câu) →

Cấu Trúc Nhấn Mạnh So... that & Such... that

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'Compare so and such: I didn't realize it was so late (so + adjective); I didn't realize it was such a late hour (such + noun phrase)'.
📌 Cơ chế So... that và Such... that chuyên sâu
01

CẤU TRÚC VỚI 'SO'

S + V + SO + Adj/Adv + THAT + Mệnh đề kết quả.
•Ví dụ
💬
Ví dụ đối chiếu: 'The music was SO loud THAT we couldn't hear each other speak'
Đi với lượng từ: SO MUCH / SO LITTLE + Noun không đếm được; SO MANY / SO FEW + Noun đếm được số nhiều
💡 Ghi chú: 'There were SO MANY people THAT we couldn't find a seat'
02

CẤU TRÚC VỚI 'SUCH'

Danh từ đếm được số ít: S + V + SUCH + A/AN + Adj + Singular Noun + THAT...
•Ví dụ
💬
Ví dụ đối chiếu: 'It was SUCH AN inspiring speech THAT everyone stood up to applaud'
Danh từ số nhiều / không đếm được: S + V + SUCH + Adj + Plural/Uncountable Noun + THAT...
•Ví dụ
💬
Ví dụ đối chiếu: 'They have SUCH friendly neighbors THAT they never feel lonely'
03

ĐẢO NGỮ NHẤN MẠNH ĐỈNH CAO

•Đảo với So
💬
Ví dụ đối chiếu: 'SO + Adj + BE + S + THAT...'
💡 Ghi chú: So terrible was the storm that houses were destroyed
•Đảo với Such
💬
Ví dụ đối chiếu: 'SUCH + BE + S + THAT...'
💡 Ghi chú: Such was the complexity of the puzzle that nobody could solve it
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Làm chủ sự phân biệt giữa So và Such cùng cấu trúc đảo ngữ giúp bạn nâng tầm văn phong miêu tả nguyên nhân - kết quả lên mức xuất sắc.

📘 So ... that & Such ... that

Cấu trúc nguyên nhân - kết quả: SO + Adjective / Adverb + THAT + Clause; SUCH + (a/an) + Adjective + Noun + THAT + Clause.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • The book was so good that I couldn't put it down.
  • It was such a lovely day that we decided to go for a picnic.
  • They had so much work to do that they couldn't come with us.
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Với danh từ số nhiều hoặc không đếm được: Dùng "Such + Adj + Noun" (không có a/an): "They are such friendly people that everyone likes them".

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
S + be + so + adj + that + S + V <=> It was such a(n) + adj + noun + that + S + V.
Quy tắc vận dụng: The algorithmic complexity was so overwhelming that the supercomputer took three days to compute it.
💡 Ghi chú đặc biệt: so overwhelming that: quá áp đảo đến nỗi.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
The sound was so faint that it did not register on the audio equipment.
Quy tắc vận dụng: Âm thanh quá nhỏ đến nỗi nó không được ghi nhận trên thiết bị thu âm.
💡 Ghi chú đặc biệt: so faint that: quá nhỏ bé đến nỗi mà.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Was the conference such an extraordinary success that the committee approved an encore next year?
Quy tắc vận dụng: Hội nghị có phải là một thành công phi thường đến nỗi ủy ban đã thông qua việc tổ chức lại vào năm tới?
💡 Ghi chú đặc biệt: such an extraordinary success that: thành công phi thường đến nỗi.

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Miêu tả sự hấp dẫn tuyệt đỉnh của một tác phẩm nghệ thuật

It was such a mesmerizing novel that I devoured all five hundred pages in a single sitting.

⚡ such a mesmerizing novel: cuốn tiểu thuyết mê hoặc đến mức đọc hết trong 1 lần.

Ngữ cảnh B: Báo cáo tình hình thời tiết khắc nghiệt ảnh hưởng giao thông

The fog was so thick that airport controllers grounded all outgoing flights.

⚡ The fog was so thick that: sương mù dày đặc đến nỗi hoãn bay.

Ngữ cảnh C: Diễn tả mức độ phức tạp của bài toán tài chính

Such was the labyrinthine complexity of the tax code that specialized consultants were hired.

⚡ Cấu trúc đảo ngữ: Such was the complexity that...

Ngữ cảnh D: Mô tả số lượng khách tham quan áp đảo (So many... that)

There was so much enthusiasm among the delegates that the auditorium overflowed.

⚡ so much enthusiasm that: quá nhiều sự nhiệt huyết đến nỗi khán phòng chật kín.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Cấu Trúc Nhấn Mạnh So... that & Such... that Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
SO ... THAT Đi trực tiếp với TÍNH TỪ, TRẠNG TỪ, hoặc much/many/little/few. The book was SO interesting that I read it twice.
SUCH ... THAT BẮT BUỘC ĐI VỚI DANH TỪ HOẶC CỤM DANH TỪ (a/an + adj + noun). It was SUCH an interesting book that I read it twice.

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

ĐẢO NGỮ VỚI SO Murphy Unit 102 - So Inversion
“So rapid was the spread of the wildfire that firefighters were forced to withdraw immediately.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Sự lan rộng của đám cháy rừng nhanh đến nỗi các lính cứu hỏa đã buộc phải rút lui ngay lập tức.
• Đảo ngữ: So + adj (rapid) + be (was) + S + that.
CỤM DANH TỪ SUCH Murphy Unit 102 - Such A/An
“He presented such a compelling argument that the jury unanimously acquitted the defendant.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Ông đã đưa ra một lập luận thuyết phục đến nỗi bồi thẩm đoàn đã nhất trí tuyên trắng án cho bị cáo.
• such a compelling argument that: cụm danh từ số ít.
ĐẢO NGỮ VỚI SUCH Murphy Unit 102 - Such Inversion
“Such was the devastation wrought by the earthquake that entire towns were reduced to rubble.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Sự tàn phá do trận động đất gây ra khủng khiếp đến nỗi toàn bộ các thị trấn bị biến thành đống đổ nát.
• Đảo ngữ: Such was + Noun + that.
LƯỢNG TỪ SO MUCH Murphy Unit 102 - So Much
“The volcanic eruption produced so much atmospheric ash that transatlantic air travel halted.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Vụ phun trào núi lửa tạo ra nhiều tro bụi khí quyển đến nỗi hoạt động hàng không xuyên Đại Tây Dương bị đình trệ.
• so much + Noun không đếm được 'ash' + that.
TRẠNG TỪ SO WELL Murphy Unit 102 - So with Adverb
“The orchestra performed so magnificently that the audience demanded three encores.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Dàn nhạc đã biểu diễn tuyệt vời đến nỗi khán giả yêu cầu biểu diễn lại ba lần.
• so magnificently that: so đi với trạng từ 'magnificently'.
SUCH DANH TỪ SỐ NHIỀU Murphy Unit 102 - Such Plural
“They encountered such turbulent crosswinds that the pilot aborted the initial landing attempt.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Họ đã gặp phải những luồng gió giật dữ dội đến nỗi viên phi công đã phải hủy bỏ lần hạ cánh đầu tiên.
• such + Adj + Danh từ số nhiều 'crosswinds' (không có a/an).

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Dùng 'so' trước cụm danh từ có a/an

Lỗi sai kinh điển: 'It was so a beautiful day' -> SAI! Bắt buộc phải là: 'It was SUCH a beautiful day' (hoặc 'The day was SO beautiful').

Dùng 'such' trực tiếp trước tính từ đơn độc

Sai: 'She is such beautiful' -> Bắt buộc dùng: 'She is SO beautiful' (chỉ dùng such khi có danh từ theo sau).

Dùng 'such much' hoặc 'such many'

Sai nghiêm trọng: Trước much/many/few/little BẮT BUỘC dùng 'SO': 'so much money', 'so many people' (không dùng such much).

Quên từ 'that' trong bài thi tự luận

Dù trong văn nói 'that' có thể lược bỏ (It was so hot we left), trong bài thi học thuật luôn giữ 'that' để bảo đảm tính liên kết.

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Cấu Trúc Nhấn Mạnh So... that & Such... that
1. SO + Adj/Adv + THAT
Đi với tính từ/trạng từ trần; Đi với so much/many/little/few.
2. SUCH + (a/an) + Adj + Noun + THAT
Bắt buộc đi kèm danh từ (such a nice day / such delicious food).
3. Đảo Ngữ So
So + Adj + BE + S + THAT (So intense was the heat that...).
4. Đảo Ngữ Such
Such + BE + S + THAT (Such was the impact that...).
5. Quy Tắc Chuyển Đổi
S + be + so + adj + that <=> It is such + (a/an) + adj + N + that.

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
The movie was _______ terrifying that several viewers left the cinema halfway through.
A. so
B. such
C. too
D. very
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
They had never seen _______ exceptional generosity displayed by complete strangers.
A. such
B. so
C. too
D. very
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Choose the sentence with correct inversion:
A. So was the storm violent that trees were uprooted.
B. So violent was the storm that trees were uprooted.
C. So violent the storm was that trees were uprooted.
D. Such violent was the storm that trees were uprooted.
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The company faced (A) such many legal obstacles (B) that it had to abandon (C) the international acquisition (D).'
A. faced
B. such many legal
C. had to abandon
D. international acquisition
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 80: Cấu Trúc Đảo Ngữ 'Ha... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 82: Cấu Trúc Too... to &... →