← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 82 / 100 Câu So Sánh & Trật Tự Từ
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 82 (100 câu) →

Cấu Trúc Too... to & Enough... to

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'Compare too and not enough: The box is too heavy to carry (= I can't carry it); The box isn't light enough to carry. Compare the position of enough: enough money (noun), tall enough (adjective)'.
📌 Cơ chế cấu trúc Too... to và Enough... to
01

CẤU TRÚC 'TOO... TO' (Quá... không thể làm gì)

S + V + TOO + Adj/Adv (+ for someone) + TO-V.
•Ví dụ
💬
Ví dụ đối chiếu: 'The coffee is TOO hot for me TO drink'
💡 Ghi chú: = The coffee is so hot that I cannot drink it
•Lưu ý sống còn: Sau to-V KHÔNG lặp lại tân ngữ
💡 Ghi chú: 'The coffee is too hot to drink it' là SAI; bỏ 'it'
02

CẤU TRÚC 'ENOUGH... TO' (Đủ... để làm gì)

•Đi với Tính từ / Trạng từ: Adj/Adv + ENOUGH (+ for someone) + TO-V
💡 Ghi chú: 'He is strong enough to lift the barbell'
Đi với Danh từ: ENOUGH + Noun + TO-V
💡 Ghi chú: 'We have enough evidence to prosecute the suspect'
03

CÔNG THỨC VIẾT LẠI CÂU BẤT HỦ (Tam giác chuyển đổi)

'Too + Adj + to-V' <=> 'Not + Opp-Adj + enough + to-V' <=> 'So + Adj + that + cannot + V-bare'.
•Ví dụ
💬
Ví dụ đối chiếu: 'He is too young to vote' <=> 'He is not old enough to vote' <=> 'He is so young that he cannot vote'
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Thành thạo quy tắc vị trí của Enough và cách thức chuyển đổi qua lại giữa Too/Enough/So that là điểm then chốt để đạt điểm tối đa bài thi viết lại câu.

📘 Too ... to & Enough ... to

Murphy quy định: TOO đứng TRƯỚC tính từ/trạng từ mang nghĩa tiêu cực (quá đến nỗi không thể làm gì); ENOUGH đứng SAU tính từ/trạng từ mang nghĩa tích cực (đủ để làm gì). Danh từ đứng SAU enough.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • The coffee is too hot to drink. (= It is so hot that I can't drink it).
  • He isn't old enough to vote. (Tính từ đứng TRƯỚC enough).
  • We have enough money to buy the tickets. (Danh từ đứng SAU enough).
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Vị trí của enough: "Adjective + enough" (warm enough, strong enough) nhưng "enough + Noun" (enough time, enough people).

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
S + V + adj/adv + enough + (for O) + to-V / S + V + enough + noun + to-V.
Quy tắc vận dụng: The candidate was articulate enough to persuade the entire interview panel.
💡 Ghi chú đặc biệt: articulate enough to persuade: đủ hoạt ngôn để thuyết phục.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
The financial reserves are not sufficient enough to weather a prolonged recession.
Quy tắc vận dụng: Nguồn dự trữ tài chính không đủ để vượt qua suy thoái kéo dài.
💡 Ghi chú đặc biệt: not sufficient enough: không đủ.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Is this material durable enough to withstand extreme temperature fluctuations?
Quy tắc vận dụng: Vật liệu này có đủ bền để chịu được sự dao động nhiệt độ cực đoan không?
💡 Ghi chú đặc biệt: durable enough to withstand: đủ bền để chịu đựng.

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Đánh giá độ an toàn của thiết bị chịu tải

The steel support cable is strong enough to suspend a ten-ton locomotive.

⚡ strong enough to suspend: đủ vững chắc để treo đầu máy xe lửa.

Ngữ cảnh B: Lý giải nguyên nhân không thể thực hiện giao dịch (Too expensive)

The commercial real estate in downtown Tokyo was too expensive for the startup to purchase.

⚡ Quá đắt đỏ để công ty khởi nghiệp có thể mua được.

Ngữ cảnh C: Kiểm tra tính pháp lý và độ tuổi theo quy định

He was not old enough to hold elective political office under constitutional law.

⚡ not old enough to hold: chưa đủ tuổi để nắm giữ chức vụ.

Ngữ cảnh D: Chuẩn bị tài nguyên và ngân sách cho dự án (Enough + Noun)

Do we have enough financial capital to sustain operations for the next twelve months?

⚡ enough financial capital: đủ nguồn vốn tài chính (Enough đứng trước danh từ).

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Cấu Trúc Too... to & Enough... to Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
TOO + Adj/Adv + to-V Mang ý PHỦ ĐỊNH / TIÊU CỰC (quá mức cho phép nên KHÔNG THỂ). The water is TOO cold to swim in.
Adj/Adv + ENOUGH + to-V Mang ý ĐẠT CHUẨN / TÍCH CỰC (đủ mức độ để CÓ THỂ). The water is warm ENOUGH to swim in.

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

AN TOÀN KỸ THUẬT Murphy Unit 103 - Too... to
“The nuclear reactor core became too volatile for technicians to approach without radiation shields.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Lõi lò phản ứng hạt nhân đã trở nên quá mất ổn định đến mức các kỹ thuật viên không thể tiếp cận mà không có tấm chắn phóng xạ.
• too volatile for technicians to approach.
VỊ TRÍ ENOUGH TÍNH TỪ Murphy Unit 103 - Adj + Enough
“The newly discovered antibody is potent enough to neutralize multiple influenza variants.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Kháng thể mới được phát hiện đủ mạnh mẽ để vô hiệu hóa nhiều biến thể cúm.
• potent (adj) đứng TRƯỚC enough: 'potent enough'.
VỊ TRÍ ENOUGH DANH TỪ Murphy Unit 103 - Enough + Noun
“The expeditionary crew carried enough dehydrated rations to survive across the Antarctic plateau.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Đoàn thám hiểm mang theo đủ khẩu phần lương khô để sinh tồn băng qua cao nguyên Nam Cực.
• enough đứng TRƯỚC danh từ: 'enough rations'.
CHUYỂN ĐỔI NGƯỢC NGHĨA Murphy Unit 103 - Opposites
“The instructions were too convoluted to understand = The instructions were not simple enough to understand.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Các hướng dẫn quá rối rắm không thể hiểu nổi = Các hướng dẫn không đủ đơn giản để hiểu.
• Cặp từ trái nghĩa: too convoluted <=> not simple enough.
LƯỢC BỎ TÂN NGỮ ĐUÔI Murphy Unit 103 - No Object at End
“The ancient scroll is too fragile to handle directly.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Cuộn giấy cổ quá mỏng manh không thể chạm trực tiếp vào được.
• Tuyệt đối không nói 'to handle it directly' (bỏ 'it').
TRẠNG TỪ + ENOUGH Murphy Unit 103 - Adverb + Enough
“The pilot navigated skillfully enough to land safely amidst severe crosswinds.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Người phi công đã điều khiển khéo léo đủ để hạ cánh an toàn giữa những luồng gió giật dữ dội.
• skillfully (adv) đứng TRƯỚC enough.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Đặt 'enough' trước tính từ (Lỗi kinh điển)

Sai: 'He is enough tall' -> Bắt buộc: 'He is tall ENOUGH' (Enough đứng SAU tính từ/trạng từ).

Đặt 'enough' sau danh từ

Sai: 'I have money enough' -> Bắt buộc: 'I have ENOUGH money' (Enough đứng TRƯỚC danh từ).

Lặp lại tân ngữ ở cuối câu Too... to

Sai: 'The box is too heavy to carry it' -> Bắt buộc BỎ 'it': 'The box is too heavy to carry'.

Dùng 'too' với nghĩa tích cực

Không nói 'She is too beautiful' khi muốn khen; 'too' mang nghĩa tiêu cực (quá mức đến nỗi gây hại). Khen ngợi nên dùng: 'very / extremely'.

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Cấu Trúc Too... to & Enough... to
1. TOO... TO (Tiêu cực)
TOO + Adj/Adv (+ for O) + TO-V (quá... không thể làm gì). BỎ TÂN NGỮ ĐUÔI.
2. Vị Trí ENOUGH Với Tính Từ
Adj/Adv + ENOUGH + to-V (tall enough, well enough - ĐỨNG SAU).
3. Vị Trí ENOUGH Với Danh Từ
ENOUGH + Noun + to-V (enough money, enough time - ĐỨNG TRƯỚC).
4. Tam Giác Chuyển Đổi
Too + Adj <=> Not + Opp-Adj + enough <=> So + Adj + that cannot.
5. Lỗi Tránh
Cấm lặp lại 'it/them' ở cuối câu; Cấm đặt 'enough' trước tính từ.

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
She is not old _______ to drive a commercial passenger vehicle in this state.
A. enough
B. too
C. so
D. such
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
The suitcase was _______ heavy for the child to lift onto the luggage rack.
A. too
B. enough
C. so
D. very
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Choose the grammatically correct sentence:
A. The tea is too hot to drink it.
B. The tea is too hot to drink.
C. The tea is hot enough to drink it.
D. The tea is enough hot to drink.
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The emergency medical team (A) did not arrive (B) enough early (C) to revive the cardiac arrest victim (D).'
A. medical team
B. did not arrive
C. enough early
D. to revive
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 81: Cấu Trúc Nhấn Mạnh S... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 83: Đảo Ngữ So & Neither... →