← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 84 / 100 Câu So Sánh & Trật Tự Từ
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 84 (100 câu) →

Cấu Trúc Câu Chẻ Nhấn Mạnh (Cleft Sentences: It is/was... that)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'We use cleft sentences with it is / it was when we want to emphasize a particular part of a sentence: Sue borrowed my bike yesterday -> It was Sue who borrowed my bike (not someone else); It was my bike that Sue borrowed; It was yesterday that Sue borrowed my bike'.
📌 Cơ chế vận hành của Câu chẻ nhấn mạnh (It-Cleft Sentences)
01

NGUYÊN TẮC: Tách câu đơn 'S + V + O + Trạng ngữ' thành câu phức có điểm nhấn 'It is/was + [FOCUS] + that...'.

02

CÁC THÀNH PHẦN CÓ THỂ ĐƯỢC NHẤN MẠNH

•Nhấn mạnh CHỦ NGỮ
💬
Ví dụ đối chiếu: 'It was Alexander Fleming WHO/THAT discovered penicillin'
•Nhấn mạnh TÂN NGỮ
💬
Ví dụ đối chiếu: 'It was the financial fraud THAT the investigative journalist uncovered'
•Nhấn mạnh TRẠNG NGỮ NƠI CHỐN
💬
Ví dụ đối chiếu: 'It was AT HARVARD UNIVERSITY THAT they first met'
💡 Ghi chú: Bẫy: Bắt buộc dùng THAT, không dùng where!
•Nhấn mạnh TRẠNG NGỮ THỜI GIAN
💬
Ví dụ đối chiếu: 'It was IN 1969 THAT humans first landed on the moon'
💡 Ghi chú: Bắt buộc dùng THAT, không dùng when!
•Nhấn mạnh MỆNH ĐỀ CHỈ NGUYÊN NHÂN
💬
Ví dụ đối chiếu: 'It was BECAUSE HE WAS CARELESS THAT the accident occurred'
03

CÂU CHẺ VỚI 'NOT UNTIL'

•'It was not until midnight that the storm finally abated'
💡 Ghi chú: Mãi cho đến nửa đêm thì cơn bão mới tan
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Sử dụng câu chẻ giúp bài viết của bạn có điểm nhấn rõ rệt, định hướng sự chú ý của người đọc vào trọng tâm lập luận và đạt điểm tối đa tiêu chí ngữ pháp nâng cao.

📘 Cleft Sentences: It is/was ... that

Câu chẻ dùng để nhấn mạnh một thành phần cụ thể (chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ): IT + IS/WAS + Thành phần nhấn mạnh + THAT / WHO + Mệnh đề còn lại.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • It was Tom that broke the window. (Nhấn mạnh chính Tom, không phải ai khác).
  • It was in 1969 that humans first walked on the moon. (Nhấn mạnh thời gian).
  • It is you that I love.
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Cleft sentence là công cụ đắc lực để nâng cao tiêu chí Grammatical Range and Accuracy trong bài thi IELTS Writing Task 2.

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
It is/was + Emphasized Element + that/who + Remaining Clause.
Quy tắc vận dụng: It was the sudden breakdown of global logistics that triggered the supply crisis.
💡 Ghi chú đặc biệt: Nhấn mạnh nguyên nhân: Chính sự đứt gãy hậu cần toàn cầu...
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
It was not until the audit was completed that the financial discrepancy came to light.
Quy tắc vận dụng: Mãi cho đến khi cuộc kiểm toán hoàn tất thì sự chênh lệch tài chính mới lộ diện.
💡 Ghi chú đặc biệt: It was not until... that: cấu trúc nhấn mạnh mốc thời gian kinh điển.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Was it his extraordinary dedication that earned him the lifetime achievement award?
Quy tắc vận dụng: Có phải chính sự cống hiến phi thường của ông đã mang lại giải thưởng thành tựu trọn đời?
💡 Ghi chú đặc biệt: Câu hỏi nhấn mạnh: Was it... that...?

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Đính chính hiểu lầm và làm rõ thủ phạm/nguyên nhân

It was not the marketing campaign, but the product defect that caused sales to plummet.

⚡ Nhấn mạnh lỗi sản phẩm là nguyên nhân thực sự chứ không phải chiến dịch tiếp thị.

Ngữ cảnh B: Tôn vinh đóng góp của một cá nhân trong tập thể

It was Dr. Harrison who spearheaded the clinical trial under immense public scrutiny.

⚡ Nhấn mạnh đích danh Dr. Harrison là người đứng mũi chịu sào.

Ngữ cảnh C: Nhấn mạnh thời điểm diễn ra sự kiện lịch sử (It was in... that)

It was in 1945 that the United Nations Charter was officially ratified.

⚡ Khẳng định mốc thời gian năm 1945 bằng câu chẻ.

Ngữ cảnh D: Cấu trúc 'Mãi cho đến khi...' (It was not until... that)

It was not until midnight that the emergency rescue team reached the trapped miners.

⚡ Nhấn mạnh mốc nửa đêm là thời điểm cứu hộ thành công.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Cấu Trúc Câu Chẻ Nhấn Mạnh (Cleft Sentences: It is/was... that) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Câu trần thuật thông thường S + V + O + Trạng ngữ (Không có điểm nhấn, phẳng lặng). Alexander Bell invented the telephone in 1876.
Câu chẻ nhấn mạnh (Cleft) IT WAS + [Trọng tâm] + THAT + ... (Làm nổi bật thông tin cốt lõi). It was IN 1876 that Bell invented the telephone / It was BELL who invented the telephone.

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

NHẤN MẠNH CHỦ THỂ Murphy Unit 110 - Subject Focus
“It was Marie Curie who discovered radium and polonium through years of tireless laboratory research.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Chính Marie Curie là người đã phát hiện ra radium và polonium qua nhiều năm nghiên cứu không mệt mỏi trong phòng thí nghiệm.
• Nhấn mạnh chủ ngữ người: dùng 'who' hoặc 'that'.
NHẤN MẠNH ĐỊA ĐIỂM Murphy Unit 110 - Place Focus
“It was in the Geneva headquarters that the peace treaty was signed by all belligerent parties.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Chính tại trụ sở Geneva mà hiệp ước hòa bình đã được ký kết bởi tất cả các bên tham chiến.
• Nhấn mạnh nơi chốn BẮT BUỘC dùng 'THAT', cấm dùng 'where'.
NHẤN MẠNH MÃI ĐẾN KHI Murphy Unit 110 - Not Until
“It was not until the final whistle blew that the supporters believed victory was secured.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Mãi cho đến khi tiếng còi mãn cuộc vang lên thì các cổ động viên mới tin chắc chiến thắng đã được đảm bảo.
• Cấu trúc kinh điển: It was not until... that.
NHẤN MẠNH NGUYÊN NHÂN Murphy Unit 110 - Reason Focus
“It was because of severe microchip shortages that the automotive plant suspended production.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Chính vì sự thiếu hụt vi mạch trầm trọng mà nhà máy ô tô đã tạm ngừng sản xuất.
• Nhấn mạnh cụm chỉ nguyên nhân: It was because of... that.
NHẤN MẠNH TÂN NGỮ Murphy Unit 110 - Object Focus
“It was sustainable solar infrastructure that the municipal government prioritized in the master plan.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Chính cơ sở hạ tầng năng lượng mặt trời bền vững là điều mà chính quyền thành phố ưu tiên trong quy hoạch tổng thể.
• Nhấn mạnh tân ngữ 'sustainable solar infrastructure'.
WH-CLEFT NHẤN MẠNH Murphy Unit 110 - Wh-cleft
“What the research team truly needed was additional computational processing bandwidth.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Điều mà nhóm nghiên cứu thực sự cần chính là băng thông xử lý điện toán bổ sung.
• Biến thể Wh-cleft (What S + V is/was...).

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Dùng 'where' khi nhấn mạnh nơi chốn

Bẫy trắc nghiệm phổ biến nhất: 'It was in Paris WHERE we met' -> SAI! Trong câu chẻ, bắt buộc dùng: 'It was in Paris THAT we met'.

Dùng 'when' khi nhấn mạnh thời gian

Sai: 'It was yesterday WHEN he phoned' -> Bắt buộc dùng: 'It was yesterday THAT he phoned'.

Chia sai thì của 'It is / It was'

Sự việc xảy ra trong quá khứ thì bắt buộc dùng 'IT WAS', không dùng 'It is' ('It WAS in 1990 that...').

Nhầm 'It was not until... that' thành 'when'

Sai: 'It was not until midnight WHEN he arrived' -> Bắt buộc phải là: 'It was not until midnight THAT he arrived'.

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Cấu Trúc Câu Chẻ Nhấn Mạnh (Cleft Sentences: It is/was... that)
1. Công Thức Cốt Lõi
IT + IS/WAS + [Thành phần nhấn mạnh] + THAT/WHO + Mệnh đề còn lại.
2. Nhấn Mạnh Nơi Chốn & Thời Gian
BẮT BUỘC DÙNG 'THAT' (CẤM dùng where hoặc when).
3. Nhấn Mạnh Người
Có thể dùng 'WHO' hoặc 'THAT' khi nhấn mạnh chủ ngữ.
4. Cấu Trúc 'Mãi Cho Đến Khi'
It was not until + Mốc thời gian/S+V + THAT + S + V2/ed.
5. Biến Thể Wh-Cleft
What S + V is/was + Noun/Clause (What I need is your support).

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
It was my chemistry professor _______ inspired me to pursue academic scientific research.
A. who
B. which
C. whose
D. whom
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
It was in this prestigious laboratory _______ penicillin was first discovered by Alexander Fleming.
A. that
B. where
C. which
D. when
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Choose the grammatically correct cleft sentence:
A. It was not until 2020 when the vaccine was approved.
B. It was not until 2020 that the vaccine was approved.
C. It is not until 2020 that the vaccine was approved.
D. It was not until 2020 which the vaccine was approved.
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'It was on (A) a stormy December night (B) when (C) the merchant ship was tragically wrecked (D).'
A. on
B. stormy December night
C. when
D. was tragically wrecked
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 83: Đảo Ngữ So & Neither... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 85: Câu Tường Thuật / Gi... →