← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 90 / 100 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 90 (100 câu) →

Động Từ Tường Thuật Đặc Biệt (Suggest, Admit, Deny, Apologize, Thank...)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'They admitted doing wrong; He denied stealing the money; Chris suggested going to the cinema'.
📌 Hệ thống Động từ tường thuật đặc biệt phân loại theo cấu trúc
01

NHÓM 1: VERB + V-ING

•admit (thừa nhận)
💬
Ví dụ đối chiếu: 'He admitted forging the signature'
•deny (bác bỏ, phủ nhận)
💬
Ví dụ đối chiếu: 'She denied leaking the report'
•suggest (đề xuất, gợi ý)
💬
Ví dụ đối chiếu: 'Tom suggested dining at an Italian restaurant'
💡 Ghi chú: hoặc suggest that S + V-bare
•regret (tiếc nuối)
💬
Ví dụ đối chiếu: 'He regretted speaking so harshly'
•recommend (khuyến nghị)
💬
Ví dụ đối chiếu: 'The consultant recommended upgrading the firewalls'
02

NHÓM 2: VERB + PREPOSITION + V-ING

•apologize (to someone) FOR
💬
Ví dụ đối chiếu: 'He apologized for being late'
•insist ON (khăng khăng)
💬
Ví dụ đối chiếu: 'She insisted on paying for the dinner'
•dream OF (mơ ước)
💬
Ví dụ đối chiếu: 'They dreamed of expanding internationally'
03

NHÓM 3: VERB + OBJECT + PREPOSITION + V-ING

•accuse someone OF (buộc tội ai về việc gì)
💬
Ví dụ đối chiếu: 'The prosecutor accused the banker OF embezzling funds'
•congratulate someone ON (chúc mừng ai vì)
💬
Ví dụ đối chiếu: 'We congratulated Sarah ON winning the fellowship'
•thank someone FOR (cảm ơn ai vì)
💬
Ví dụ đối chiếu: 'I thanked him FOR helping me'
•warn someone AGAINST (cảnh báo ai không làm gì)
💬
Ví dụ đối chiếu: 'The guard warned us AGAINST swimming in the river'
•blame someone FOR (đổ lỗi cho ai về)
💬
Ví dụ đối chiếu: 'They blamed the contractor FOR delaying the project'
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Sử dụng chính xác các động từ tường thuật đặc biệt giúp bạn tóm tắt bài báo, viết biên bản điều trần và đạt điểm Lexical Resource 8.0+ trong IELTS Writing.

📘 Special Reporting Verbs (apologize for, suggest...)

Các động từ tường thuật nâng cao đi kèm giới từ và V-ing: apologize for doing, thank someone for doing, accuse someone of doing, congratulate someone on doing, deny/admit doing.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • Direct: "I'm sorry I broke the vase." -> He apologized for breaking the vase.
  • Direct: "You stole the jewels!" -> The police accused him of stealing the jewels.
  • Direct: "Let's have dinner together." -> She suggested having dinner together.
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Ghi nhớ: "suggest (that) S + V-bare" hoặc "suggest + V-ing", không bao giờ được dùng "suggest someone to do".

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
S + reporting verb + (O) + (Prep) + V-ing...
Quy tắc vận dụng: The committee congratulated the biomedical team on synthesizing the novel compound.
💡 Ghi chú đặc biệt: congratulate + O (the team) + on + V-ing (synthesizing).
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
The financial director firmly denied having any involvement in the offshore tax evasion scheme.
Quy tắc vận dụng: Giám đốc tài chính kiên quyết phủ nhận việc có bất kỳ sự dính líu nào đến kế hoạch trốn thuế...
💡 Ghi chú đặc biệt: denied + having (hoặc denied having had).
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Did the contractor apologize to the municipality for exceeding the project budget?
Quy tắc vận dụng: Nhà thầu có xin lỗi chính quyền đô thị vì đã vượt quá ngân sách dự án không?
💡 Ghi chú đặc biệt: apologize to O for V-ing.

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Diễn biến tranh tụng và cáo buộc tại phiên tòa hình sự

The defense attorney argued that the prosecutor had accused his client of committing fraud without evidence.

⚡ accuse + client + of committing fraud (buộc tội lừa đảo).

Ngữ cảnh B: Báo chí chính thức và họp báo phản hồi tin đồn

The pharmaceuticals conglomerate issued a statement denying circulating rumors of vaccine contamination.

⚡ denying + circulating rumors (bác bỏ tin đồn thất thiệt).

Ngữ cảnh C: Tuyên dương và trao thưởng thành tích khoa học

The university president congratulated the young physicists on winning the international breakthrough award.

⚡ congratulate + O + on winning (chúc mừng chiến thắng).

Ngữ cảnh D: Bày tỏ sự hối tiếc và xin lỗi đối tác kinh doanh

The logistics firm formally apologized to our supply team for disrupting the component shipment schedule.

⚡ apologize to + O + for disrupting (xin lỗi vì làm gián đoạn).

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Động Từ Tường Thuật Đặc Biệt (Suggest, Admit, Deny, Apologize, Thank...) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Dùng 'Said that' He said that he was sorry that he was late. (Dài dòng, vụng về). Cấu trúc sơ cấp lặp lại nhiều lần.
Dùng Reporting Verbs He APOLOGIZED FOR BEING late. (Súc tích, học thuật, sắc bén). Thể hiện trực tiếp hành động ngôn ngữ của người nói.

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

BUỘC TỘI GIAN LẬN Murphy Unit 53 - Accuse of
“The judicial panel accused the corporate executive of intentionally misleading internal audit examiners.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Hội đồng xét xử đã cáo buộc vị giám đốc điều hành tập đoàn cố tình lừa dối các giám khảo kiểm toán nội bộ.
• accuse + O + of + V-ing.
CHÚC MỪNG THÀNH TỰU Murphy Unit 53 - Congratulate on
“Colleagues warmly congratulated Dr. Harrison on publishing his landmark paper in Nature.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Các đồng nghiệp đã nồng nhiệt chúc mừng Tiến sĩ Harrison về việc xuất bản bài báo mang tính bước ngoặt trên tạp chí Nature.
• congratulate + O + on + V-ing.
KHĂNG KHĂNG TRẢ TIỀN Murphy Unit 53 - Insist on
“The foreign client insisted on settling the entire hospitality invoice by corporate credit card.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Vị khách nước ngoài đã khăng khăng đòi thanh toán toàn bộ hóa đơn chiêu đãi bằng thẻ tín dụng doanh nghiệp.
• insist on + V-ing.
XIN LỖI ĐỐI TÁC Murphy Unit 53 - Apologize for
“The airline formally apologized to affected travelers for canceling transatlantic flights during the snowstorm.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Hãng hàng không đã chính thức xin lỗi những hành khách bị ảnh hưởng vì hủy các chuyến bay xuyên Đại Tây Dương trong trận bão tuyết.
• apologize (to O) for + V-ing.
CẢNH BÁO NGUY CƠ Murphy Unit 53 - Warn against
“Financial analysts strongly warned individual investors against placing capital in volatile crypto assets.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Các chuyên gia phân tích tài chính đã cảnh báo mạnh mẽ các nhà đầu tư cá nhân không nên đổ vốn vào các tài sản tiền điện tử đầy biến động.
• warn + O + against + V-ing.
ĐỀ XUẤT PHƯƠNG ÁN Murphy Unit 53 - Suggest V-ing
“The operations consultant suggested streamlining the procurement process to eliminate administrative bottlenecks.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia tư vấn vận hành đã đề xuất tinh giản quy trình mua sắm để loại bỏ các điểm nghẽn hành chính.
• suggest + V-ing (không có to-V).

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Dùng 'suggest to-V'

Sai kinh điển: 'He suggested to go' -> BẮT BUỘC DÙNG: 'He suggested GOING' (hoặc 'suggested that we should go').

Nhầm giới từ đi kèm với congratulate

Sai: 'congratulate on' bị nhầm thành 'congratulate for' -> Đúng: 'congratulate someone ON something'.

Nhầm giới từ đi kèm với accuse

Sai: 'accuse someone with' hoặc 'accuse someone for' -> Đúng: 'accuse someone OF something'.

Quên giới từ 'to' sau apologize khi có người nghe

Nói: 'He apologized TO ME for being late' (bắt buộc có to trước người nghe).

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Động Từ Tường Thuật Đặc Biệt (Suggest, Admit, Deny, Apologize, Thank...)
1. V + V-ING
Admit, deny, suggest, recommend, regret + V-ing.
2. V + PREP + V-ING
Apologize (to O) for; Insist on; Dream of + V-ing.
3. V + O + PREP + V-ING
Accuse O OF; Congratulate O ON; Thank O FOR; Warn O AGAINST.
4. Nguy Hiểm Chết Người
CẤM dùng 'suggest to-V' (phải dùng 'suggest V-ing').
5. Ứng Dụng IELTS
Thay thế 'said that' giúp nâng tiêu chí Lexical Resource lên band 8.0+.

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
The suspect denied _______ anywhere near the crime scene on the night of the burglary.
A. being
B. to be
C. been
D. was
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
The committee congratulated Dr. Vance _______ successfully synthesizing the experimental vaccine.
A. on
B. for
C. with
D. about
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Choose the sentence closest in meaning: '"I didn't break that antique porcelain vase!" Tom shouted.'
A. Tom apologized for breaking the vase.
B. Tom denied breaking the antique porcelain vase.
C. Tom suggested breaking the vase.
D. Tom accused someone of breaking the vase.
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The department chair (A) suggested to postpone (B) the faculty symposium (C) until next semester (D).'
A. department chair
B. suggested to postpone
C. faculty symposium
D. until next semester
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 89: Câu Tường Thuật Dạng... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 91: Câu Hỏi Đuôi Cơ Bản ... →