← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 94 / 100 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 94 (100 câu) →

Cấu Trúc Both... And, Either... Or, Neither... Nor

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'Both / neither / either for two things: Both tennis and football are popular; Neither Liz nor Robin came to the party; Either you apologize, or I'll never speak to you again'.
📌 Quy tắc hòa hợp chủ vị và cấu trúc song hành
01

BOTH ... AND (Cả hai)

'Both + S1 + and + S2 + PLURAL VERB'.
•Động từ luôn luôn ở số nhiều
💬
Ví dụ đối chiếu: 'Both the CEO and the CFO ARE attending the conference'
02

EITHER ... OR (Hoặc là ... hoặc là)

'Either + S1 + or + S2 + VERB (chia theo S2)'.
•Ví dụ 1
💬
Ví dụ đối chiếu: 'Either my sister or my PARENTS ARE going to visit me'
💡 Ghi chú: parents số nhiều -> are
•Ví dụ 2
💬
Ví dụ đối chiếu: 'Either my parents or my SISTER IS going to visit me'
💡 Ghi chú: sister số ít -> is
03

NEITHER ... NOR (Không phải A mà cũng không phải B)

'Neither + S1 + nor + S2 + VERB (chia theo S2)'.
•Ví dụ 1
💬
Ví dụ đối chiếu: 'Neither the pilot nor the FLIGHT ATTENDANTS WERE injured'
💡 Ghi chú: attendants số nhiều -> were
•Ví dụ 2
💬
Ví dụ đối chiếu: 'Neither the flight attendants nor the PILOT WAS injured'
💡 Ghi chú: pilot số ít -> was
•QUY TẮC CẤM KỴ: Vì Neither... nor đã phủ định, động từ phải ở dạng KHẲNG ĐỊNH, cấm dùng thêm 'not'
💡 Ghi chú: 'Neither Tom nor Jim came', CẤM nói 'didn't come'
04

TÍNH SONG HÀNH (PARALLELISM)

•Hai vế A và B phải đồng đẳng về ngữ pháp: Noun với Noun, Adj với Adj, Clause với Clause.
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Nắm vững quy tắc hòa hợp với chủ ngữ gần nhất trong Either... or và Neither... nor giúp bạn giải quyết dứt điểm các câu hỏi khó nhất về Subject-Verb Agreement.

📘 Both ... And, Either ... Or, Neither ... Nor

Both A and B luôn chia động từ số nhiều. Với Either A or B và Neither A nor B, ĐỘNG TỪ HÒA HỢP THEO CHỦ NGỮ GẦN NÓ NHẤT (proximity rule).
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • Both Chris and Paul were late for work.
  • Neither the manager nor the employees were informed.
  • Either you or your brother has to apologize.
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Trong văn phong học thuật, tuân thủ chặt chẽ tính song hành: sau Either là danh từ thì sau Or cũng phải là danh từ.

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
Both A and B + V(plural) / Either A or B + V(agrees with B).
Quy tắc vận dụng: Both the software engineers and the systems architect are collaborating on the cloud migration.
💡 Ghi chú đặc biệt: Both... and luôn chia động từ số nhiều 'are'.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
Neither the laboratory report nor the clinical notes contain any evidence of contamination.
Quy tắc vận dụng: Cả báo cáo phòng thí nghiệm lẫn các ghi chép lâm sàng đều không chứa bất kỳ bằng chứng ô nhiễm nào.
💡 Ghi chú đặc biệt: Động từ 'contain' chia theo chủ ngữ gần nhất 'clinical notes' (số nhiều).
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Can either the team leader or the project coordinators authorize emergency expenditures?
Quy tắc vận dụng: Trưởng nhóm hoặc các điều phối viên dự án có thể phê duyệt chi tiêu khẩn cấp không?
💡 Ghi chú đặc biệt: Either... or kết hợp modal verb can.

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Báo cáo an toàn sau thảm họa thiên tai hoặc tai nạn

Neither the driver nor the passengers were injured in the highway collision.

⚡ Động từ 'were' chia theo chủ ngữ số nhiều đứng gần nhất 'passengers'.

Ngữ cảnh B: Quyết định lựa chọn phương án chiến lược trong kinh doanh

We must either diversify our product portfolio or risk losing market share to competitors.

⚡ Either V1 or V2: hoặc đa dạng hóa sản phẩm, hoặc chấp nhận rủi ro mất thị phần.

Ngữ cảnh C: Ghi nhận sự đồng thuận tuyệt đối của hai bên đối tác

Both the legal counsel and the executive committee have endorsed the merger agreement.

⚡ Both... and đi với trợ động từ số nhiều 'have endorsed'.

Ngữ cảnh D: Bác bỏ hoàn toàn hai giả thuyết trong nghiên cứu khoa học

Neither genetic predisposition nor environmental exposure accounts for this rare disorder.

⚡ Động từ 'accounts' chia theo chủ ngữ số ít gần nhất 'environmental exposure'.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Cấu Trúc Both... And, Either... Or, Neither... Nor Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Both A and B LUÔN CHIA ĐỘNG TỪ SỐ NHIỀU (Plural Verb) trong mọi trường hợp. Both my brother and my father ARE tall.
Either A or B / Neither A nor B Động từ CHIA THEO CHỦ NGỮ GẦN NHẤT (B). Nếu B số ít -> V số ít; B số nhiều -> V số nhiều. Neither my brother nor my PARENTS ARE tall / Neither my parents nor my FATHER IS tall.

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

BOTH... AND SỐ NHIỀU Murphy Unit 89 - Both Plural
“Both renewable wind energy and solar photovoltaic technology are expanding rapidly.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Cả năng lượng gió tái tạo và công nghệ quang điện mặt trời đều đang mở rộng nhanh chóng.
• Both... and -> động từ số nhiều 'are'.
NEITHER... NOR CHIA SỐ ÍT Murphy Unit 89 - Neither Singular
“Neither the patient's family nor the attending physician was aware of the allergic reaction.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Cả gia đình bệnh nhân lẫn bác sĩ điều trị đều không hay biết về phản ứng dị ứng.
• physician (số ít) đứng gần nhất -> động từ chia 'was'.
NEITHER... NOR CHIA SỐ NHIỀU Murphy Unit 89 - Neither Plural
“Neither the director nor his deputy managers were willing to assume personal liability.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Cả giám đốc lẫn các phó giám đốc của ông đều không sẵn lòng chịu trách nhiệm cá nhân.
• deputy managers (số nhiều) đứng gần nhất -> động từ chia 'were'.
EITHER... OR CHIA THEO B Murphy Unit 89 - Either Proximity
“Either the primary electrical grid or the auxiliary diesel generators have to be serviced.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Hoặc lưới điện chính hoặc các máy phát điện diesel phụ trợ phải được bảo dưỡng.
• generators (số nhiều) đứng gần nhất -> chia 'have to'.
SONG HÀNH TÍNH TỪ Murphy Unit 89 - Parallelism
“The candidate proved to be both intellectually rigorous and practically minded.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Ứng viên đã chứng minh mình vừa chặt chẽ về mặt học thuật vừa có tư duy thực tế.
• both [Adj] and [Adj].
CẤM DÙNG PHỦ ĐỊNH KÉP Murphy Unit 89 - No Not with Neither
“Neither candidate possessed the requisite certification for the senior neurosurgery post.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Không ứng viên nào sở hữu chứng chỉ cần thiết cho vị trí phẫu thuật thần kinh cao cấp.
• possessed ở dạng khẳng định (không dùng didn't possess).

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Chia động từ số ít cho 'Both... and'

Sai: 'Both Tom and Mary is here' -> Both... and BẮT BUỘC ĐỘNG TỪ SỐ NHIỀU: 'Both Tom and Mary ARE here'.

Chia sai chủ ngữ trong Neither/Either

Lỗi chia động từ theo chủ ngữ thứ nhất (S1) thay vì chủ ngữ thứ hai (S2 đứng sát động từ). Hãy nhớ: S2 quyết định động từ!

Dùng 'not' trong câu có Neither... nor

Sai: 'Neither Tom nor Mary didn't come' -> Phủ định kép sai! Bắt buộc: 'Neither Tom nor Mary CAME'.

Nhầm lẫn cặp từ Either... nor hoặc Neither... or

Cặp đôi bất biến: EITHER đi với OR; NEITHER đi với NOR (nhớ chữ 'N' đi với nhau: N-either ... N-or).

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Cấu Trúc Both... And, Either... Or, Neither... Nor
1. Both... And
Cả A và B. ĐỘNG TỪ LUÔN CHIA SỐ NHIỀU (Plural Verb).
2. Either... Or
Hoặc A hoặc B. Động từ chia theo CHỦ NGỮ GẦN NHẤT (B).
3. Neither... Nor
Cả A lẫn B đều không. Động từ chia theo CHỦ NGỮ GẦN NHẤT (B).
4. Quy Tắc Cấm Kỵ
Neither... nor bản thân đã phủ định, CẤM dùng thêm 'not'.
5. Cặp Đôi Bất Biến
Either... OR; Neither... NOR (có N đi cùng nhau).

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
Neither the professor nor his research students _______ to alter the original laboratory findings.
A. were willing
B. was willing
C. is willing
D. has been willing
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
Both the corporate headquarters and the regional distribution depot _______ equipped with solar generators.
A. are
B. is
C. was
D. has been
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Choose the grammatically correct sentence:
A. Either the teacher or the students is responsible for locking the door.
B. Either the teacher or the students are responsible for locking the door.
C. Either the teacher nor the students are responsible for locking the door.
D. Both the teacher and the students is responsible for locking the door.
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'Neither the lead architect (A) nor the structural engineers (B) was able to identify (C) the foundation flaw (D).'
A. lead architect
B. structural engineers
C. was able to
D. foundation flaw
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 93: Cấu Trúc Not Only...... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 95: Cấu Trúc As If / As ... →