← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 93 / 100 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 93 (100 câu) →

Cấu Trúc Not Only... But Also (Không Những... Mà Còn)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'Not only did he lose his wallet, but he also had his car stolen'.
📌 Cơ chế cấu trúc Not only... but also toàn diện
01

NGUYÊN TẮC CẤU TRÚC SONG HÀNH (PARALLELISM)

•Tính từ
💬
Ví dụ đối chiếu: 'She is not only INTELLIGENT but also DILIGENT'
•Danh từ
💬
Ví dụ đối chiếu: 'He gave me not only PRACTICAL ADVICE but also FINANCIAL SUPPORT'
•Động từ
💬
Ví dụ đối chiếu: 'The platform not only ACCELERATES processing but also MINIMIZES energy loss'
02

CẤU TRÚC ĐẢO NGỮ NHẤN MẠNH (HỌC THUẬT, IELTS WRITING)

•Khi muốn tạo sức nặng hùng hồn cho câu, đưa 'NOT ONLY' lên đầu câu:
'NOT ONLY + AUXILIARY (do/does/did/be/have/modal) + S + V-bare, BUT + S + (ALSO) + V...'
•Hiện tại đơn
💬
Ví dụ đối chiếu: 'Not only DOES he COMPOSE music, but he also conducts the orchestra'
•Quá khứ đơn
💬
Ví dụ đối chiếu: 'Not only DID they DISCOVER the flaw, but they also resolved it'
•Hoàn thành
💬
Ví dụ đối chiếu: 'Not only HAS the firm EXPANDED, but it has also doubled profits'
03

CÁC BIẾN THỂ RÚT GỌN

•Có thể lược bỏ 'also'
💬
Ví dụ đối chiếu: 'Not only A, but B as well' hoặc 'Not only A, but B'
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Sử dụng cấu trúc đảo ngữ 'Not only did...' là một trong những cách hiệu quả nhất để nâng điểm Grammatical Range lên band 8.0 trong IELTS Writing Task 2.

📘 Not Only ... But Also & Parallelism

Not only ... but also liên kết hai yếu tố tương đương về từ loại (tính từ với tính từ, danh từ với danh từ). Khi đảo Not only lên đầu câu, đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ ở vế đầu.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • She is not only intelligent but also extremely diligent.
  • Inversion: Not only does he study hard, but he also excels in sports.
  • The hotel offers not only luxurious accommodation but also exceptional dining.
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Vế "also" có thể thay thế bằng "as well" ở cuối câu: "Not only A, but B as well".

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
Not only + auxiliary + S + V-bare, but S + also + V...
Quy tắc vận dụng: Not only does the solar farm generate clean electricity, but it also creates green employment.
💡 Ghi chú đặc biệt: Not only does + S + generate (đảo ngữ trợ động từ does).
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
The audit revealed not only financial negligence but also systemic corruption.
Quy tắc vận dụng: Cuộc kiểm toán không những phát hiện sự tắc trách tài chính mà còn cả nạn tham nhũng có hệ thống.
💡 Ghi chú đặc biệt: not only + Noun + but also + Noun (song hành danh từ).
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Does the initiative not only enhance public health but also stimulate local commerce?
Quy tắc vận dụng: Sáng kiến này không những nâng cao sức khỏe cộng đồng mà còn kích thích thương mại địa phương?
💡 Ghi chú đặc biệt: Câu hỏi kết hợp not only... but also.

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Đánh giá hiệu quả kép của chính sách năng lượng tái tạo

Not only does the carbon tax reduce industrial emissions, but it also funds public infrastructure.

⚡ Hiệu quả kép: vừa cắt giảm khí thải, vừa gây quỹ hạ tầng.

Ngữ cảnh B: Ca ngợi phẩm chất đa năng của một nhà lãnh đạo

She is not only a brilliant biomedical researcher, but also a visionary corporate executive.

⚡ Song hành hai danh từ: vừa là nhà nghiên cứu lỗi lạc, vừa là giám đốc điều hành có tầm nhìn.

Ngữ cảnh C: Báo cáo phân tích sự cố kỹ thuật kép trong hàng không

Not only did the primary navigational radar fail, but the backup communications also severed.

⚡ Sự cố kép: hỏng radar chính và đứt liên lạc dự phòng.

Ngữ cảnh D: Quảng bá tính năng vượt trội của thiết bị y tế

This non-invasive diagnostic tool not only detects tumors early, but also maps genetic markers.

⚡ Song hành hai động từ: detects tumors và maps markers.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Cấu Trúc Not Only... But Also (Không Những... Mà Còn) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Trật tự thuận (Thường) S + V + not only X but also Y (She is not only kind but also smart). Hai thành phần sau not only và but also phải cùng từ loại.
Đảo ngữ (Trang trọng) NOT ONLY + Auxiliary + S + V, but S also... (Not only is she kind, but she is also smart). Đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ ở vế đầu để tạo điểm nhấn hùng hồn.

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

ĐẢO NGỮ HIỆN TẠI ĐƠN Murphy Unit 110 - Not Only Does
“Not only does the experimental battery recharge in ten minutes, but it also retains 95% capacity.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Pin thử nghiệm không những sạc đầy trong mười phút mà nó còn duy trì 95% dung lượng.
• Not only does + S + V-bare.
ĐẢO NGỮ QUÁ KHỨ ĐƠN Murphy Unit 110 - Not Only Did
“Not only did the startup secure forty million dollars in venture funding, but it also broke even.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Công ty khởi nghiệp không những đảm bảo được 40 triệu đô la vốn mạo hiểm mà còn đạt điểm hòa vốn.
• Not only did + S + V-bare.
SONG HÀNH TÍNH TỪ Murphy Unit 110 - Parallel Adjectives
“The architectural design is not only visually breathtaking, but also environmentally sustainable.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Thiết kế kiến trúc không những ngoạn mục về mặt thị giác mà còn bền vững về mặt môi trường.
• not only [Adj] but also [Adj].
SONG HÀNH ĐỘNG TỪ Murphy Unit 110 - Parallel Verbs
“The software suite not only automates accounting reconciliation, but also generates tax filings.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Bộ phần mềm không những tự động hóa việc đối chiếu kế toán mà còn tạo các tờ khai thuế.
• not only [V-s] but also [V-s].
ĐẢO NGỮ VỚI CAN Murphy Unit 110 - Not Only Can
“Not only can artificial intelligence analyze radiographic scans, but it can also predict patient relapse.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Trí tuệ nhân tạo không những có thể phân tích phim chụp X-quang mà nó còn có thể dự đoán sự tái phát của bệnh nhân.
• Not only can + S + V-bare.
BIẾN THỂ AS WELL Murphy Unit 110 - But Also as well
“The initiative provided not only clean drinking water, but medical vaccinations as well.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Sáng kiến đã cung cấp không những nước uống sạch mà còn cả tiêm chủng y tế nữa.
• not only X but Y as well.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Phá vỡ cấu trúc song hành (Non-parallelism)

Lỗi sai phổ biến: 'He is not only handsome (Adj) but also sings well (V)' -> SAI! Bắt buộc cùng loại: 'He not only LOOKS handsome but also SINGS well'.

Quên đảo ngữ khi Not only đứng đầu câu

Sai: 'Not only she is intelligent...' -> Bắt buộc phải đảo: 'Not only IS SHE intelligent...'.

Đảo ngữ ở cả hai vế (Lỗi thừa)

Chỉ đảo ngữ ở VẾ ĐẦU TIÊN (Not only did he...), vế sau (but he also...) giữ trật tự thuận bình thường, không đảo ngữ vế sau!

Quên trả động từ chính về nguyên thể sau did/does

Sai: 'Not only did he played...' -> Đúng: 'Not only did he PLAY...' (sau did là V-bare).

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Cấu Trúc Not Only... But Also (Không Những... Mà Còn)
1. Cấu Trúc Song Hành
Not only + X + but also + Y (X và Y BẮT BUỘC cùng từ loại).
2. Công Thức Đảo Ngữ
NOT ONLY + Auxiliary + S + V-bare, BUT + S + (also) + V.
3. Quy Tắc Một Vế
CHỈ ĐẢO NGỮ VẾ ĐẦU (Not only did he...), vế sau giữ trật tự thuận.
4. Biến Thể Đuôi
Not only X, but Y as well / but also Y.
5. Ứng Dụng Nâng Điểm
Vũ khí ghi điểm Grammatical Range trong IELTS Writing Task 2.

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
Not only _______ the national championship, but they also broke the tournament scoring record.
A. did the team win
B. the team won
C. won the team
D. the team did win
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
The research paper was not only rigorously researched _______ eloquently articulated.
A. but also
B. and also
C. as well as
D. or else
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Choose the sentence with correct parallel structure:
A. She enjoys not only playing tennis but also to swim in the ocean.
B. She enjoys not only playing tennis but also swimming in the ocean.
C. She not only enjoys playing tennis but also swimming.
D. Not only she enjoys playing tennis but also swimming.
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'Not only (A) the experimental drug lowered (B) blood pressure, but it also reduced (C) arterial plaque significantly (D).'
A. Not only
B. the experimental drug lowered
C. reduced
D. arterial plaque
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 92: Câu Hỏi Đuôi Đặc Biệ... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 94: Cấu Trúc Both... And... →