Cấu Trúc Giả Định It's time / It's high time
📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp
CHỦ NGỮ GIẢ ĐỊNH 'IT' (DUMMY / PREPARATORY IT)
CHỦ NGỮ TỒN TẠI 'THERE' (EXISTENTIAL THERE)
📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng
🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình
Ngữ cảnh A: Khẳng định tầm quan trọng của nghiên cứu y tế (Dummy It)
It is essential to conduct double-blind randomized clinical trials to ensure pharmaceutical safety.
Ngữ cảnh B: Giới thiệu các nguyên nhân trong bài luận giải thích (There are)
There are three primary economic drivers accelerating the transition toward clean technology.
Ngữ cảnh C: Đo đếm khoảng cách và thời gian di chuyển (It takes)
It takes approximately four hours to travel between the two cities by high-speed rail.
Ngữ cảnh D: Báo cáo tình hình tai nạn hoặc sự cố giao thông (There has been)
There has been a severe multicar collision on the northbound motorway, causing extensive traffic delays.
⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn
| Tiêu Chí Phân Định | Cấu Trúc Giả Định It's time / It's high time | Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm |
|---|---|---|
| DUMMY IT | Dùng cho THỜI TIẾT, THỜI GIAN, KHOẢNG CÁCH, và cấu trúc 'It is + adj + to-V'. | It is raining / It is 5 PM / It is easy to understand. |
| EXISTENTIAL THERE | Dùng để NÓI VỀ SỰ TỒN TẠI (có cái gì). Động từ chia theo danh từ phía sau. | There is a problem / There are two problems. |
🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống
Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.
⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam
Nhầm lẫn giữa There is và It is
Sai: 'It is a book on the table' -> Phải dùng: 'THERE is a book on the table' (chỉ sự tồn tại phải dùng There, không dùng It).
Chia sai số ít/số nhiều sau 'There'
Sai: 'There is three cars' -> Bắt buộc chia theo danh từ sau: 'There ARE three cars'.
Dùng 'have' thay cho 'there is/are' (Lỗi dịch tiếng Việt 'Có')
Lỗi người Việt cực nặng: 'In my room has a bed' -> SAI HOÀN TOÀN! Tiếng Anh bắt buộc dùng: 'There is a bed in my room'. Động từ 'Have' chỉ dùng khi có chủ ngữ sở hữu!
Dùng 'It takes' thiếu 'to-V'
Sai: 'It took me two hours finishing' -> Bắt buộc dùng To-Infinitive: 'It took me two hours TO FINISH'.
🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn
✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện
Tự Động Chấm ĐiểmLàm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!
Luyện Tập 100 Câu Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 99
Thử sức với bộ 100 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa English Grammar in Use và Free English Grammar. Có đồng hồ đếm ngược 90 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu.
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.