← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 99 / 100 Câu Gián Tiếp & Cấu Trúc Đặc Biệt
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 99 (100 câu) →

Cấu Trúc Giả Định It's time / It's high time

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'There's a new restaurant in King Street (There = to say that something exists); It's very good. It's the best restaurant in town (It = a specific thing). Compare: There was a lot of rain (existence) vs It rained a lot (weather)'.
📌 Chi tiết cấu trúc Chủ ngữ giả định IT và THERE
01

CHỦ NGỮ GIẢ ĐỊNH 'IT' (DUMMY / PREPARATORY IT)

•Cấu trúc phổ biến nhất trong văn viết học thuật:
+ 'IT IS + Adj + (for someone) + TO-V'
💬
Ví dụ đối chiếu: 'It is difficult to master a second language'
+ 'IT IS + Adj + THAT + S + V'
💬
Ví dụ đối chiếu: 'It is undeniable that climate change poses existential risks'
•Dùng chỉ thời tiết, thời gian, khoảng cách:
•+ Thời tiết
💬
Ví dụ đối chiếu: 'It is snowing', 'It is hot today'
•+ Thời gian
💬
Ví dụ đối chiếu: 'It is half past ten', 'It is time to leave'
•+ Khoảng cách
💬
Ví dụ đối chiếu: 'It is three kilometers from here to the station'
•+ Tiêu tốn thời gian
💬
Ví dụ đối chiếu: 'IT TAKES + someone + time + TO-V'
💡 Ghi chú: 'It took me three days to finish the project'
02

CHỦ NGỮ TỒN TẠI 'THERE' (EXISTENTIAL THERE)

•Dùng để giới thiệu sự tồn tại của người hoặc vật:
'There is / There was + Danh từ số ít / Danh từ không đếm được'.
•'There are / There were + Danh từ số nhiều'.
'There has been / There have been + Noun'
💡 Ghi chú: Hiện tại hoàn thành: 'There has been an accident'
•'There seems to be / There appears to be / There used to be...'
•BẢN CHẤT
💬
Ví dụ đối chiếu: 'There' chỉ là chủ ngữ hình thức, CHỦ NGỮ THỰC SỰ LÀ DANH TỪ ĐỨNG PHÍA SAU
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Sử dụng thuần thục chủ ngữ giả định It và There giúp câu văn của bạn tự nhiên, thoát khỏi thói quen đặt động từ nguyên mẫu cồng kềnh lên đầu câu.

📘 It's Time & It's High Time

Murphy giải thích: It's time + S + Past Simple diễn tả việc ĐÃ ĐẾN LÚC PHẢI LÀM GÌ, đáng lẽ nên làm sớm hơn (there is a slight criticism or urgency). Động từ lùi về Quá khứ đơn nhưng mang ý nghĩa hiện tại/tương lai.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • It's late. It's time we went home. (Không nói: It's time we go home).
  • It's high time you started taking your studies seriously!
  • It's time for us to leave. (Cấu trúc thông thường với for + O + to-V).
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Cụm "It's high time" hoặc "It's about time" mang sắc thái khẩn trương và phê bình mạnh mẽ hơn "It's time".

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
It is + adj + that S + V / There is/are + Noun...
Quy tắc vận dụng: It is widely acknowledged that continuous professional development enhances career longevity.
💡 Ghi chú đặc biệt: It is acknowledged that: cấu trúc bị động giả định học thuật.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
There is no doubt that renewable energy technology will replace fossil fuels.
Quy tắc vận dụng: Không còn nghi ngờ gì nữa rằng công nghệ năng lượng tái tạo sẽ thay thế nhiên liệu hóa thạch.
💡 Ghi chú đặc biệt: There is no doubt that: cụm thành ngữ tồn tại khẳng định chắc chắn.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Is it necessary for all research protocols to undergo institutional ethics review?
Quy tắc vận dụng: Có cần thiết để tất cả các quy trình nghiên cứu phải trải qua việc đánh giá đạo đức của cơ sở không?
💡 Ghi chú đặc biệt: Is it necessary for O to-V?

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Khẳng định tầm quan trọng của nghiên cứu y tế (Dummy It)

It is essential to conduct double-blind randomized clinical trials to ensure pharmaceutical safety.

⚡ It is essential to conduct: chủ ngữ giả định chuẩn mực học thuật.

Ngữ cảnh B: Giới thiệu các nguyên nhân trong bài luận giải thích (There are)

There are three primary economic drivers accelerating the transition toward clean technology.

⚡ There are three primary drivers: giới thiệu sự tồn tại của 3 động lực.

Ngữ cảnh C: Đo đếm khoảng cách và thời gian di chuyển (It takes)

It takes approximately four hours to travel between the two cities by high-speed rail.

⚡ It takes + time + to-V: cấu trúc tiêu tốn thời gian.

Ngữ cảnh D: Báo cáo tình hình tai nạn hoặc sự cố giao thông (There has been)

There has been a severe multicar collision on the northbound motorway, causing extensive traffic delays.

⚡ There has been a collision: có một vụ tai nạn vừa xảy ra.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Cấu Trúc Giả Định It's time / It's high time Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
DUMMY IT Dùng cho THỜI TIẾT, THỜI GIAN, KHOẢNG CÁCH, và cấu trúc 'It is + adj + to-V'. It is raining / It is 5 PM / It is easy to understand.
EXISTENTIAL THERE Dùng để NÓI VỀ SỰ TỒN TẠI (có cái gì). Động từ chia theo danh từ phía sau. There is a problem / There are two problems.

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

DUMMY IT HỌC THUẬT Murphy Unit 84 - Preparatory It
“It is imperative that international policymakers harmonize cross-border carbon tax regulations.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Điều cấp thiết là các nhà hoạch định chính sách quốc tế phải hài hòa các quy định thuế carbon xuyên biên giới.
• It is imperative that + S + V-bare (kết hợp giả định).
THERE CHIA SỐ NHIỀU Murphy Unit 84 - There Are Plural
“There are numerous formidable obstacles confronting the expeditionary team in Antarctica.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Có vô số trở ngại ghê gớm đang đối đầu với đoàn thám hiểm ở Nam Cực.
• There are chia theo danh từ số nhiều 'obstacles'.
CẤU TRÚC TIÊU TỐN THỜI GIAN Murphy Unit 84 - It Takes
“It took the pharmaceutical research consortium nearly a decade to develop the synthetic vaccine.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Tập đoàn nghiên cứu dược phẩm đã mất gần một thập kỷ để phát triển loại vắc-xin tổng hợp.
• It took + O + time + to-V.
THERE HIỆN TẠI HOÀN THÀNH Murphy Unit 84 - There Has Been
“There has been an unprecedented surge in global demand for artificial intelligence processors.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Đã có một sự tăng vọt chưa từng có trong nhu cầu toàn cầu đối với các bộ xử lý trí tuệ nhân tạo.
• There has been chia theo danh từ số ít 'surge'.
THERE SEEMS TO BE Murphy Unit 84 - There Seems
“There seems to be an irreconcilable conflict of interest within the executive compensation committee.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Dường như có một sự xung đột lợi ích không thể dung hòa trong ủy ban thù lao điều hành.
• There seems to be: dường như có.
THÀNH NGỮ THERE IS NO DENYING Murphy Unit 84 - There is no V-ing
“There is no denying that the ongoing digital transition has irrevocably altered commerce.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Không thể phủ nhận một điều rằng quá trình chuyển đổi kỹ thuật số đang diễn ra đã thay đổi thương mại vĩnh viễn.
• There is no denying that = It is undeniable that.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Nhầm lẫn giữa There is và It is

Sai: 'It is a book on the table' -> Phải dùng: 'THERE is a book on the table' (chỉ sự tồn tại phải dùng There, không dùng It).

Chia sai số ít/số nhiều sau 'There'

Sai: 'There is three cars' -> Bắt buộc chia theo danh từ sau: 'There ARE three cars'.

Dùng 'have' thay cho 'there is/are' (Lỗi dịch tiếng Việt 'Có')

Lỗi người Việt cực nặng: 'In my room has a bed' -> SAI HOÀN TOÀN! Tiếng Anh bắt buộc dùng: 'There is a bed in my room'. Động từ 'Have' chỉ dùng khi có chủ ngữ sở hữu!

Dùng 'It takes' thiếu 'to-V'

Sai: 'It took me two hours finishing' -> Bắt buộc dùng To-Infinitive: 'It took me two hours TO FINISH'.

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Cấu Trúc Giả Định It's time / It's high time
1. Dummy IT
It is + Adj + (for O) + TO-V; It is + Adj + THAT S+V; Chỉ thời tiết, thời gian, cự ly.
2. Cấu Trúc It Takes
It takes / took + O + time + TO-V (tiêu tốn thời gian).
3. Existential THERE
There is / are / was / were / has been / have been (chỉ sự tồn tại).
4. Quy Tắc Hòa Hợp There
Động từ chia theo DANH TỪ ĐỨNG NGAY SAU BE (There is a book / There are books).
5. Lỗi Chí Mạng
TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng 'In... has...' để dịch chữ 'Có' trong tiếng Việt.

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
_______ is dangerous to navigate this mountain pass during a heavy blizzard.
A. It
B. There
C. That
D. What
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
_______ have been several alarming cybersecurity breaches reported across banking sectors.
A. There
B. It
C. They
D. Those
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Choose the grammatically correct sentence:
A. In this library has thousands of rare historical manuscripts.
B. There has thousands of rare historical manuscripts in this library.
C. There are thousands of rare historical manuscripts in this library.
D. It is thousands of rare historical manuscripts in this library.
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'In the metropolitan area (A) has (B) a high concentration (C) of international technology corporations (D).'
A. metropolitan area
B. has
C. high concentration
D. international technology
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 98: Cấu Trúc Tương Phản:... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 100: Cấu Trúc Would Rathe... →