BỘ 100 ĐỀ LUYỆN THI IELTS READING CHUẨN CAMBRIDGE

Luyện Thi IELTS Toàn Diện (100 Đề Thực Chiến)

Lộ trình luyện thi IELTS Reading toàn diện được sắp xếp khoa học từ dễ tới khó (Band 4.0 → Band 9.0). Đa dạng chủ đề học thuật: Khoa học vũ trụ, Y sinh học, Lịch sử văn minh, Công nghệ AI, Môi trường sinh thái và Tâm lý học xã hội. Bấm giờ thi chuẩn phòng thi, tự động tính Band Score và phân tích dẫn chứng + bảng từ đồng nghĩa (Paraphrasing) 100% tiếng Việt.

LEVEL 1 Band 4.0 - 5.0

Foundation & Core Vocab

Đề 01 - 25: Nền tảng đọc hiểu văn bản ngắn, ngữ pháp học thuật cơ bản & 1000 từ vựng cốt lõi.

⏱️ 35 Phút • 📝 30 Câu
LEVEL 2 Band 5.5 - 6.5

Pre-Intermediate Skills

Đề 26 - 50: Làm chủ kỹ thuật Skimming, Scanning & nhận diện bẫy Paraphrase phổ biến.

⏱️ 45 Phút • 📝 35 Câu
LEVEL 3 Band 7.0 - 8.0

Cambridge Advanced

Đề 51 - 75: Luyện giải bộ đề Cambridge 10-19, bẫy Matching Headings & True/False/Not Given.

⏱️ 55 Phút • 📝 40 Câu
LEVEL 4 Band 8.5 - 9.0

Master Mock Test

Đề 76 - 100: Bộ đề thực chiến độ khó cao, từ vựng học thuật hiếm, bứt phá Band 8.5 - 9.0.

⏱️ 60 Phút • 📝 40 Câu
100 Đề Thi Chọn Lọc
3.750+ Câu Hỏi Đọc Hiểu
4 Cấp Độ Từ Dễ Đến Khó
Band 9.0 Thang Điểm Chuẩn
🔒

Yêu Cầu Đăng Nhập Học Viên Để Vào Phòng Thi

Học viên cần đăng nhập tài khoản để vào phòng thi thử IELTS Reading có bấm giờ 35 - 60 phút, nhận bảng chấm điểm IELTS Band Score (4.0 - 9.0) và lưu lại lịch sử làm bài. Chưa có tài khoản? Đăng ký hoàn toàn miễn phí chỉ trong 30 giây!

Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#01

IELTS Foundation - Test 01: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#02

IELTS Foundation - Test 02: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#03

IELTS Foundation - Test 03: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#04

IELTS Foundation - Test 04: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#05

IELTS Foundation - Test 05: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#06

IELTS Foundation - Test 06: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#07

IELTS Foundation - Test 07: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#08

IELTS Foundation - Test 08: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#09

IELTS Foundation - Test 09: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#10

IELTS Foundation - Test 10: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#11

IELTS Foundation - Test 11: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#12

IELTS Foundation - Test 12: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#13

IELTS Foundation - Test 13: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#14

IELTS Foundation - Test 14: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#15

IELTS Foundation - Test 15: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#16

IELTS Foundation - Test 16: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#17

IELTS Foundation - Test 17: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#18

IELTS Foundation - Test 18: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#19

IELTS Foundation - Test 19: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#20

IELTS Foundation - Test 20: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#21

IELTS Foundation - Test 21: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#22

IELTS Foundation - Test 22: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#23

IELTS Foundation - Test 23: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#24

IELTS Foundation - Test 24: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 1: IELTS Foundation (Khởi Động Nền Tảng) Khởi Động Nền Tảng 🎯 4.0 - 5.0
#25

IELTS Foundation - Test 25: Rèn Luyện Đọc Hiểu Căn Bản

⏱️ 35 Phút 📝 30 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#26

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 01: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#27

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 02: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#28

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 03: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#29

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 04: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#30

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 05: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#31

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 06: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#32

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 07: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#33

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 08: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#34

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 09: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#35

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 10: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#36

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 11: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#37

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 12: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#38

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 13: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#39

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 14: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#40

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 15: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#41

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 16: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#42

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 17: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#43

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 18: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#44

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 19: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#45

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 20: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#46

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 21: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#47

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 22: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#48

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 23: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#49

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 24: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 2: IELTS Pre-Intermediate (Bứt Tốc Mục Tiêu) Bứt Tốc 6.5+ 🎯 5.5 - 6.5
#50

IELTS Bứt Tốc 6.5+ - Test 25: Phân Tích Dạng Bài & Bẫy Đề Thi

⏱️ 45 Phút 📝 35 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#51

Cambridge IELTS 15 - Test 01: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#52

Cambridge IELTS 16 - Test 02: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#53

Cambridge IELTS 17 - Test 03: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#54

Cambridge IELTS 18 - Test 04: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#55

Cambridge IELTS 19 - Test 05: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#56

Cambridge IELTS 14 - Test 06: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#57

Cambridge IELTS 15 - Test 07: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#58

Cambridge IELTS 16 - Test 08: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#59

Cambridge IELTS 17 - Test 09: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#60

Cambridge IELTS 18 - Test 10: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#61

Cambridge IELTS 19 - Test 11: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#62

Cambridge IELTS 14 - Test 12: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#63

Cambridge IELTS 15 - Test 13: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#64

Cambridge IELTS 16 - Test 14: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#65

Cambridge IELTS 17 - Test 15: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#66

Cambridge IELTS 18 - Test 16: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#67

Cambridge IELTS 19 - Test 17: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#68

Cambridge IELTS 14 - Test 18: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#69

Cambridge IELTS 15 - Test 19: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#70

Cambridge IELTS 16 - Test 20: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#71

Cambridge IELTS 17 - Test 21: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#72

Cambridge IELTS 18 - Test 22: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#73

Cambridge IELTS 19 - Test 23: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#74

Cambridge IELTS 14 - Test 24: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 3: IELTS Advanced (Chuyên Sâu Cambridge) Cambridge Chuẩn 7.5+ 🎯 7.0 - 8.0
#75

Cambridge IELTS 15 - Test 25: Đọc Hiểu Học Thuật Chuyên Sâu

⏱️ 55 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#76

IELTS Master Mock Test 01: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#77

IELTS Master Mock Test 02: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#78

IELTS Master Mock Test 03: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#79

IELTS Master Mock Test 04: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#80

IELTS Master Mock Test 05: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#81

IELTS Master Mock Test 06: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#82

IELTS Master Mock Test 07: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#83

IELTS Master Mock Test 08: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#84

IELTS Master Mock Test 09: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#85

IELTS Master Mock Test 10: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#86

IELTS Master Mock Test 11: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#87

IELTS Master Mock Test 12: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#88

IELTS Master Mock Test 13: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#89

IELTS Master Mock Test 14: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#90

IELTS Master Mock Test 15: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#91

IELTS Master Mock Test 16: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#92

IELTS Master Mock Test 17: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#93

IELTS Master Mock Test 18: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#94

IELTS Master Mock Test 19: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#95

IELTS Master Mock Test 20: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#96

IELTS Master Mock Test 21: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#97

IELTS Master Mock Test 22: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#98

IELTS Master Mock Test 23: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#99

IELTS Master Mock Test 24: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9
Level 4: IELTS Master Mock Tests (Thực Chiến 60 Phút) Đỉnh Cao 9.0 🎯 8.5 - 9.0
#100

IELTS Master Mock Test 25: Đề Thi Thử Thực Chiến 60 Phút Chuẩn 9.0

⏱️ 60 Phút 📝 40 Câu hỏi 🎯 Band 9