🇬🇧 🇺🇸 English ⇄ 🇻🇳 Tiếng Việt
🧠 Spaced Repetition (SRS) 🌸 6 Cấp Độ Hoa Nở ⚠️ Chế độ xem thử

Kho Từ Vựng Của Tôi (My Words)

Hệ thống ghi nhớ từ vựng thông minh theo phương pháp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition System). Toàn bộ từ vựng bạn đã tích lũy qua các bài học, tự thêm hoặc đánh dấu được nuôi dưỡng từ hạt mầm thành khu vườn tri thức nở rộ.

🌸
0
Đã Thành Thạo
Hoa đã nở rộ (Cấp 5-6)
🌱
59
Đang Rèn Luyện
Đang nuôi mầm (Cấp 1-4)
⚡
0
Từ Khó Cần Ôn
Được gắn cờ ưu tiên
⏰
59
Cần Ôn Hôm Nay
Đến hạn ngắt quãng SRS
💡
Bạn đang xem ở chế độ trải nghiệm: Đăng nhập tài khoản để lưu trữ vĩnh viễn kho từ vựng cá nhân, tích lũy điểm XP và đồng bộ tiến độ học tập trên mọi thiết bị.
🔍
Sắp xếp:
Đang hiển thị 59 từ vựng 💡 Nhấp 🔊 để nghe chuẩn bản ngữ 1.0x, nhấp 🐢 để nghe chậm 0.7x
🌱
I pron. /aɪ/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 01
tôi, mình, em
"I am an eager English student."
→ Tôi là một học viên tiếng Anh chăm chỉ.
🌱
You pron. /juː/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 01
bạn, các bạn
"You are very kind and friendly."
→ Bạn rất tốt bụng và thân thiện.
🌱
He pron. /hiː/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 01
anh ấy, cậu ấy
"He is my English teacher."
→ Anh ấy là giáo viên tiếng Anh của tôi.
🌱
She pron. /ʃiː/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 01
cô ấy, chị ấy
"She is a doctor at the hospital."
→ Cô ấy là bác sĩ ở bệnh viện.
🌱
It pron. /ɪt/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 01
nó, điều đó
"It is a beautiful sunny day."
→ Hôm nay là một ngày nắng đẹp trời.
🌱
We pron. /wiː/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 01
chúng tôi, chúng ta
"We are ready to learn English."
→ Chúng tôi đã sẵn sàng học tiếng Anh.
🌱
They pron. /ðeɪ/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 01
họ, chúng nó
"They are hardworking students."
→ Họ là những học sinh chăm chỉ.
🌱
Student n. /ˈstjuːdənt/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 01
học sinh, sinh viên
"She is a university student."
→ Cô ấy là sinh viên đại học.
🌱
Teacher n. /ˈtiːtʃər/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 01
giáo viên, thầy cô
"My teacher explains everything clearly."
→ Thầy giáo của tôi giải thích mọi thứ rất rõ ràng.
🌱
Doctor n. /ˈdɒktər/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 01
bác sĩ
"He is a famous doctor in Hanoi."
→ Anh ấy là bác sĩ nổi tiếng ở Hà Nội.
🌱
Nurse n. /nɜːrs/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 01
y tá, điều dưỡng
"The nurse is caring and patient."
→ Cô y tá rất ân cần và kiên nhẫn.
🌱
Engineer n. /ˌendʒɪˈnɪər/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 01
kỹ sư
"I am a software engineer."
→ Tôi là một kỹ sư phần mềm.
🌱
Happy adj. /ˈhæpi/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 01
vui vẻ, hạnh phúc
"We are very happy today."
→ Hôm nay chúng tôi rất vui vẻ.
🌱
Ready adj. /ˈredi/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 01
sẵn sàng
"Are you ready to practice speaking?"
→ Bạn đã sẵn sàng luyện nói chưa?
🌱
Busy adj. /ˈbɪzi/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 01
bận rộn
"He is very busy with work."
→ Anh ấy rất bận rộn với công việc.
🌱
Tired adj. /ˈtaɪərd/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 01
mệt mỏi
"I am a little tired after a long day."
→ Tôi hơi mệt sau một ngày dài.
🌱
Friendly adj. /ˈfrendli/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 01
thân thiện, cởi mở
"Vietnamese people are very friendly."
→ Người Việt Nam rất thân thiện.
🌱
Here adv. /hɪər/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 01
ở đây
"I am here to support you."
→ Tôi ở đây để hỗ trợ bạn.
🌱
There adv. /ðeər/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 01
ở đó, đằng kia
"The school is over there."
→ Trường học ở ngay đằng kia.
🌱
Name n. /neɪm/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 01
tên, danh xưng
"What is your full name?"
→ Tên đầy đủ của bạn là gì?
🌱
Book n. /bʊk/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 02
quyển sách (số nhiều: books)
"This is an inspiring English book."
→ Đây là một cuốn sách tiếng Anh truyền cảm hứng.
🌱
Pen n. /pen/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 02
cây bút mực (số nhiều: pens)
"I write down new words with my blue pen."
→ Tôi ghi chép từ mới bằng cây bút mực xanh của mình.
🌱
Notebook n. /ˈnoʊtbʊk/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 02
vở ghi chú, sổ tay
"Keep a dedicated notebook for grammar notes."
→ Hãy giữ một cuốn sổ tay riêng để ghi chép ngữ pháp.
🌱
Table n. /ˈteɪbl/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 02
cái bàn (số nhiều: tables)
"The dictionary is on the wooden table."
→ Cuốn từ điển đang nằm ở trên bàn gỗ.
🌱
Chair n. /tʃeər/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 02
cái ghế (số nhiều: chairs)
"Please take a seat on this comfortable chair."
→ Xin mời ngồi lên chiếc ghế êm ái này.
🌱
Computer n. /kəmˈpjuːtər/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 02
máy vi tính
"I practice interactive tests on my computer."
→ Tôi làm các bài tập tương tác trên máy tính của mình.
🌱
Phone n. /foʊn/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 02
điện thoại thông minh
"These mobile phones are very modern."
→ Những chiếc điện thoại di động này rất hiện đại.
🌱
Watch n. /wɒtʃ/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 02
đồng hồ đeo tay (số nhiều: watches)
"That is an elegant wristwatch."
→ Đó là một chiếc đồng hồ đeo tay rất thanh lịch.
🌱
Box n. /bɒks/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 02
cái hộp (số nhiều: boxes)
"Those boxes contain valuable study materials."
→ Những chiếc hộp đằng kia chứa tài liệu học tập giá trị.
🌱
City n. /ˈsɪti/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 02
thành phố (số nhiều: cities)
"These cities are bustling and vibrant."
→ Những thành phố này rất nhộn nhịp và tràn đầy sức sống.
🌱
Man n. /mæn/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 02
người đàn ông (số nhiều: men /men/)
"Those men are expert language coaches."
→ Những người đàn ông kia là chuyên gia huấn luyện ngôn ngữ.
🌱
Woman n. /ˈwʊmən/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 02
người phụ nữ (số nhiều: women /ˈwɪmɪn/)
"These women are leading doctors."
→ Những người phụ nữ này là các bác sĩ hàng đầu.
🌱
Child n. /tʃaɪld/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 02
đứa trẻ (số nhiều: children /ˈtʃɪldrən/)
"The children are playing happily in the park."
→ Những đứa trẻ đang chơi đùa vui vẻ trong công viên.
🌱
Person n. /ˈpɜːrsn/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 02
một người (số nhiều: people /ˈpiːpl/)
"Many people attend this English course."
→ Rất nhiều người tham gia khóa học tiếng Anh này.
🌱
Apple n. /ˈæpl/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 02
quả táo (an apple)
"An apple a day keeps the doctor away."
→ Mỗi ngày một quả táo giúp nâng cao sức khỏe.
🌱
Orange n. /ˈɒrɪndʒ/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 02
quả cam (an orange)
"I drink fresh juice from an orange every morning."
→ Tôi uống nước ép tươi từ một quả cam mỗi buổi sáng.
🌱
Key n. /kiː/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 02
chìa khóa (these keys)
"These keys belong to my office room."
→ Những chiếc chìa khóa này thuộc về phòng làm việc của tôi.
🌱
Door n. /dɔːr/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 02
cánh cửa chính
"Please close the front door gently."
→ Xin vui lòng đóng cửa trước một cách nhẹ nhàng.
🌱
Window n. /ˈwɪndoʊ/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 02
cửa sổ phòng
"Open the window to let fresh air in."
→ Hãy mở cửa sổ ra để đón không khí trong lành vào phòng.
🌱
Room n. /ruːm/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 02
căn phòng, không gian
"This study room is quiet and bright."
→ Căn phòng học này rất yên tĩnh và sáng sủa.
🌱
Live v. /lɪv/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 03
sống, sinh sống
"I live in Hanoi."
→ Tôi sống ở Hà Nội.
🌱
Work v. /wɜːrk/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 03
làm việc
"He works hard every day."
→ Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
🌱
Study v. /ˈstʌdi/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 03
học tập (he studies)
"She studies English grammar for 3 hours daily."
→ Cô ấy học ngữ pháp 3 tiếng mỗi ngày.
🌱
Speak v. /spiːk/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 03
nói, phát biểu
"They speak fluent English."
→ Họ nói tiếng Anh lưu loát.
🌱
Read v. /riːd/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 03
đọc sách báo
"I read English books every morning."
→ Tôi đọc sách tiếng Anh mỗi sáng.
🌱
Write v. /raɪt/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 03
viết lách
"He writes in his journal daily."
→ Anh ấy viết nhật ký mỗi ngày.
🌱
Listen v. /ˈlɪsn/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 03
lắng nghe (t câm)
"We listen to English podcasts."
→ Chúng tôi nghe podcast tiếng Anh.
🌱
Go v. /ɡoʊ/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 03
đi lại (he goes)
"She goes to the library twice a week."
→ Cô ấy đến thư viện 2 lần một tuần.
🌱
Eat v. /iːt/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 03
ăn uống
"They eat breakfast at seven."
→ Họ ăn sáng lúc 7 giờ.
🌱
Drink v. /drɪŋk/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 03
uống nước
"I drink green tea while studying."
→ Tôi uống trà xanh khi học.
🌱
Teach v. /tiːtʃ/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 03
dạy học (teaches)
"She teaches English with passion."
→ Cô ấy dạy tiếng Anh với đam mê.
🌱
Play v. /pleɪ/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 03
chơi thể thao/nhạc cụ
"He plays football on weekends."
→ Anh ấy chơi bóng đá cuối tuần.
🌱
Like v. /laɪk/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 03
thích thú
"I like learning new vocabulary."
→ Tôi thích học từ vựng mới.
🌱
Love v. /lʌv/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 03
rất thích, yêu
"We love practicing conversation."
→ Chúng tôi rất thích luyện đàm thoại.
🌱
Need v. /niːd/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 03
cần thiết
"You need daily discipline to master English."
→ Bạn cần kỷ luật hàng ngày để làm chủ tiếng Anh.
🌱
Want v. /wɒnt/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 03
mong muốn
"I want to speak English fluently."
→ Tôi muốn nói tiếng Anh trôi chảy.
🌱
Have v. /hæv/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 03
có (he has)
"She has a dedicated study plan."
→ Cô ấy có kế hoạch học tập tận tụy.
🌱
Wake up v. phrase /weɪk ʌp/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 03
thức dậy
"I wake up early at 6 AM."
→ Tôi thức dậy sớm lúc 6 giờ sáng.
🌱
Understand v. /ˌʌndərˈstænd/
🧠 Đã học 👂 Đã nghe Unit 03
thấu hiểu
"Now I understand the grammar rule."
→ Bây giờ tôi đã hiểu quy tắc ngữ pháp.