🌟 CHUYÊN ĐỀ PHÁT ÂM TIẾNG ANH CHUẨN QUỐC TẾ

Bảng Ký Hiệu Phiên Âm Quốc Tế (IPA 44 Âm Chuẩn)

Hệ thống học phát âm chuyên sâu dành riêng cho học sinh & người Việt. Làm chủ trọn vẹn 44 âm chuẩn quốc tế (20 Nguyên âm & 24 Phụ âm) với Audio bản xứ chuẩn xác, mô phỏng khẩu hình răng-môi-lưỡi, cặp âm hay nhầm, quy tắc thi tuyển sinh và phòng trắc nghiệm phản xạ âm tương tác.

44 Âm IPA Chuẩn
20 Nguyên Âm (12 Đơn, 8 Đôi)
24 Phụ Âm (9 Vô thanh, 15 Hữu thanh)
100% Phát Âm Audio Bản Xứ

Bảng 44 Ký Hiệu Ngữ Âm Quốc Tế (Interactive IPA Chart)

Bấm trực tiếp vào từng ô âm thanh để nghe phát âm chuẩn hoặc xem chi tiết khẩu hình & từ vựng ví dụ.

Tốc độ:
NGUYÊN ÂM (VOWELS - 20 ÂM) Luồng hơi từ phổi đi lên họng và thoát tự do ra ngoài không bị cản trở
🔵 NGUYÊN ÂM ĐƠN (Monophthongs - 12 Âm) Âm có dấu hai chấm (:) là âm dài, kéo dài hơn âm ngắn tương ứng
Dài (Long)
iː
see /siː/
Ngắn (Short)
ɪ
sit /sɪt/
Ngắn (Short)
ʊ
good /ɡʊd/
Dài (Long)
uː
shoot /ʃuːt/
Ngắn (Short)
e
bed /bed/
Ngắn (Short)
ə
teacher /ˈtiːtʃər/
Dài (Long)
ɜː
bird /bɜːd/
Dài (Long)
ɔː
door /dɔː/
Ngắn (Short)
æ
cat /kæt/
Ngắn (Short)
ʌ
cup /kʌp/
Dài (Long)
ɑː
car /kɑː/
Ngắn (Short)
ɒ
hot /hɒt/
🟣 NGUYÊN ÂM ĐÔI (Diphthongs - 8 Âm) Sự kết hợp mượt mà giữa 2 nguyên âm đơn, âm đầu đọc dài gấp đôi âm sau
Nguyên Âm Đôi
ɪə
here /hɪər/
Nguyên Âm Đôi
eɪ
wait /weɪt/
Nguyên Âm Đôi
ʊə
tour /tʊər/
Nguyên Âm Đôi
ɔɪ
boy /bɔɪ/
Nguyên Âm Đôi
əʊ
show /ʃəʊ/
Nguyên Âm Đôi
eə
hair /heər/
Nguyên Âm Đôi
aɪ
my /maɪ/
Nguyên Âm Đôi
aʊ
cow /kaʊ/
PHỤ ÂM (CONSONANTS - 24 ÂM) Luồng hơi từ phổi bị cản trở bởi môi, răng, lưỡi hoặc vòm họng khi phát ra
Vô thanh (Không rung cổ)  |  Hữu thanh (Rung cổ họng)
Vô thanh (Gió)
p
pen /pen/
Hữu thanh (Rung)
b
boat /bəʊt/
Vô thanh (Gió)
t
tea /tiː/
Hữu thanh (Rung)
d
dog /dɒɡ/
Vô thanh (Gió)
tʃ
cheese /tʃiːz/
Hữu thanh (Rung)
dʒ
june /dʒuːn/
Vô thanh (Gió)
k
car /kɑː/
Hữu thanh (Rung)
ɡ
go /ɡəʊ/
Vô thanh (Gió)
f
fly /flaɪ/
Hữu thanh (Rung)
v
video /ˈvɪdiəʊ/
Vô thanh (Gió)
θ
think /θɪŋk/
Hữu thanh (Rung)
ð
this /ðɪs/
Vô thanh (Gió)
s
see /siː/
Hữu thanh (Rung)
z
zoo /zuː/
Vô thanh (Gió)
ʃ
shall /ʃæl/
Hữu thanh (Rung)
ʒ
television /ˈtelɪvɪʒn/
Hữu thanh (Rung)
m
man /mæn/
Hữu thanh (Rung)
n
now /naʊ/
Hữu thanh (Rung)
ŋ
sing /sɪŋ/
Vô thanh (Gió)
h
hat /hæt/
Hữu thanh (Rung)
l
love /lʌv/
Hữu thanh (Rung)
r
red /red/
Hữu thanh (Rung)
w
wet /wet/
Hữu thanh (Rung)
j
yes /jes/

6 Cặp Âm Cực Kỳ Dễ Nhầm Lẫn Của Người Việt (Minimal Pairs)

Phát âm sai các cặp âm này sẽ làm thay đổi hoàn toàn nghĩa của từ khi giao tiếp. Hãy bấm nghe và so sánh sự khác biệt!

Cặp âm /iː/ vs /ɪ/ (i dài vs i ngắn)

Lỗi phát âm số 1 của người Việt. Nhầm lẫn cặp âm này có thể đổi hoàn toàn nghĩa của từ (ví dụ: con cừu thành con tàu!).

Âm /iː/
VS
Âm /ɪ/
sheep 🔊
/ʃiːp/
con cừu
ship 🔊
/ʃɪp/
con tàu
leave 🔊
/liːv/
rời đi
live 🔊
/lɪv/
sống
seat 🔊
/siːt/
chỗ ngồi
sit 🔊
/sɪt/
ngồi
feel 🔊
/fiːl/
cảm giác
fill 🔊
/fɪl/
làm đầy

Cặp âm /e/ vs /æ/ (e ngắn vs e bẹt)

Âm /æ/ cần hạ cằm sâu và bè miệng sang hai bên, trong khi /e/ mở hẹp hơn.

Âm /e/
VS
Âm /æ/
bed 🔊
/bed/
cái giường
bad 🔊
/bæd/
xấu / tệ
men 🔊
/men/
những người đàn ông
man 🔊
/mæn/
một người đàn ông
pen 🔊
/pen/
cây bút
pan 🔊
/pæn/
cái chảo
send 🔊
/send/
gửi đi
sand 🔊
/sænd/
bãi cát

Cặp âm /uː/ vs /ʊ/ (u dài vs u ngắn)

Âm /uː/ chu môi nhọn kéo dài, còn /ʊ/ hơi tròn môi và dứt khoát nhanh.

Âm /uː/
VS
Âm /ʊ/
pool 🔊
/puːl/
hồ bơi
pull 🔊
/pʊl/
kéo vào
fool 🔊
/fuːl/
kẻ ngốc
full 🔊
/fʊl/
đầy ắp
shoot 🔊
/ʃuːt/
bắn súng
shut 🔊
/ʃʌt/
đóng lại
suit 🔊
/suːt/
bộ vest
soot 🔊
/sʊt/
bồ hóng

Cặp âm /s/ vs /ʃ/ (s nhẹ vs s nặng)

Âm /s/ xì hơi răng khép hờ giữ lưỡi phẳng. Âm /ʃ/ phải chu môi tròn và cong lưỡi như cử chỉ suỵt giữ trật tự.

Âm /s/
VS
Âm /ʃ/
see 🔊
/siː/
nhìn thấy
she 🔊
/ʃiː/
cô ấy
sip 🔊
/sɪp/
nhấp ngụm
ship 🔊
/ʃɪp/
con tàu
sew 🔊
/səʊ/
may vá
show 🔊
/ʃəʊ/
chỉ ra / diễn
sock 🔊
/sɒk/
chiếc tất
shock 🔊
/ʃɒk/
cú sốc

Cặp âm /θ/ vs /s/ (th thổi vs s xì)

Âm /θ/ bắt buộc phải đặt đầu lưỡi giữa 2 hàm răng và thổi hơi, tuyệt đối không rụt lưỡi vào trong kẻo biến thành âm /s/.

Âm /θ/
VS
Âm /s/
think 🔊
/θɪŋk/
suy nghĩ
sink 🔊
/sɪŋk/
bồn rửa / chìm
thank 🔊
/θæŋk/
cảm ơn
sank 🔊
/sæŋk/
đã chìm
thick 🔊
/θɪk/
dày
sick 🔊
/sɪk/
ốm / bệnh
mouth 🔊
/maʊθ/
cái miệng
mouse 🔊
/maʊs/
con chuột

Cặp âm /tʃ/ vs /dʒ/ (ch vô thanh vs j hữu thanh)

Cả hai cùng chu môi, nhưng /tʃ/ chỉ bật luồng hơi gió, còn /dʒ/ làm rung cổ họng mạnh mẽ.

Âm /tʃ/
VS
Âm /dʒ/
cheap 🔊
/tʃiːp/
rẻ tiền
jeep 🔊
/dʒiːp/
xe Jeep
choke 🔊
/tʃəʊk/
nghẹn / tắc
joke 🔊
/dʒəʊk/
lời nói đùa
chin 🔊
/tʃɪn/
cái cằm
gin 🔊
/dʒɪn/
rượu gin
batch 🔊
/bætʃ/
mẻ bánh / đợt
badge 🔊
/bædʒ/
huy hiệu

Bí Quyết Quy Tắc Phát Âm Trọng Điểm (Thi Vào 10 & THPT)

Tổng hợp các quy tắc phát âm then chốt luôn xuất hiện trong đề thi tuyển sinh kèm mẹo ghi nhớ bằng tiếng Việt cực dễ thuộc.

QUY TẮC 1

Quy Tắc Phát Âm Đuôi "-s / -es"

Đuôi -s/-es khi thêm vào sau danh từ số nhiều hoặc động từ chia ngôi thứ 3 số ít có 3 cách đọc:

/s/ Mẹo nhớ: "Thời phong kiến phương Tây"

Khi từ tận cùng bằng các âm vô thanh: /p/, /k/, /t/, /f/, /θ/ (thường tận cùng bằng chữ: -p, -k, -t, -f, -gh, -ph, -th).

stops /stɒps/ 🔊 books /bʊks/ 🔊 cats /kæts/ 🔊 laughs /lɑːfs/ 🔊 months /mʌnθs/ 🔊
/ɪz/ Mẹo nhớ: "Sóng gió chẳng sợ zó giông"

Khi từ tận cùng bằng các âm xuýt (âm gió): /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ (thường tận cùng bằng chữ: -s, -ss, -ch, -sh, -x, -z, -ge, -ce).

kisses /ˈkɪsɪz/ 🔊 watches /ˈwɒtʃɪz/ 🔊 wishes /ˈwɪʃɪz/ 🔊 boxes /ˈbɒksɪz/ 🔊 changes /ˈtʃeɪndʒɪz/ 🔊
/z/ Các trường hợp còn lại

Khi từ tận cùng bằng các nguyên âm và phụ âm hữu thanh còn lại: /b/, /d/, /ɡ/, /v/, /ð/, /m/, /n/, /ŋ/, /l/, /r/...

plays /pleɪz/ 🔊 dogs /dɒɡz/ 🔊 pens /penz/ 🔊 rooms /ruːmz/ 🔊 trees /triːz/ 🔊
QUY TẮC 2

Quy Tắc Phát Âm Đuôi "-ed"

Đuôi -ed trong động từ quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) có 3 cách đọc chuẩn:

/ɪd/ Mẹo nhớ: "Tiền đô" (-t, -d)

Khi từ có âm tận cùng là /t/ hoặc /d/ (chữ tận cùng thường là -t hoặc -d).

wanted /ˈwɒntɪd/ 🔊 needed /ˈniːdɪd/ 🔊 started /ˈstɑːtɪd/ 🔊 decided /dɪˈsaɪdɪd/ 🔊
/t/ Mẹo nhớ: "Chính phủ phát sách không thèm"

Khi từ có âm tận cùng là các phụ âm vô thanh: /tʃ/, /p/, /f/, /s/, /k/, /θ/, /ʃ/ (chữ tận cùng thường là -ch, -p, -f, -gh, -s, -x, -k, -th, -sh).

watched /wɒtʃt/ 🔊 stopped /stɒpt/ 🔊 laughed /lɑːft/ 🔊 kissed /kɪst/ 🔊 cooked /kʊkt/ 🔊 washed /wɒʃt/ 🔊
/d/ Các trường hợp còn lại

Khi từ có âm tận cùng là nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh còn lại.

played /pleɪd/ 🔊 cleaned /kliːnd/ 🔊 loved /lʌvd/ 🔊 called /kɔːld/ 🔊
⚠️ NGOẠI LỆ ĐẶC BIỆT CỰC HAY THI: Một số tính từ tận cùng bằng -ed luôn luôn được phát âm là /ɪd/ bất kể âm đứng trước: naked /ˈneɪkɪd/ (trần trụi), wicked /ˈwɪkɪd/ (độc ác), sacred /ˈseɪkrɪd/ (thiêng liêng), beloved /bɪˈlʌvɪd/ (yêu quý), crooked /ˈkrʊkɪd/ (quanh co).

Phòng Luyện Tai & Trắc Nghiệm Phiên Âm IPA (Interactive Quiz)

Kiểm tra khả năng nhận diện âm thanh, phân biệt cách phát âm trong từ vựng và chuẩn bị cho các câu hỏi ngữ âm trong đề thi.

Câu hỏi 1 / 10
Điểm: 0