BÀI HỌC SỐ 16 / 50
✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn
Giới từ BESIDE & BESIDES /bɪˈsaɪd/ & /bɪˈsaɪdz/
Phân biệt cặp từ kinh điển: Beside (bên cạnh) vs Besides (ngoài ra, hơn nữa).
TIẾN ĐỘ HỌC TẬP
• Hãy đọc kỹ lý thuyết và bấm nút để đánh dấu hoàn thành
Đánh dấu hoàn thành để theo dõi tiến độ học & nhận +15 XP vào cấp độ học viên!
📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản
✦ BESIDE (Không có "s" - Ở bên cạnh)
Đồng nghĩa với "by the side of" hoặc "next to", chỉ khoảng cách không gian sát bên.
He sits beside me in class.
Nó ngồi ngay bên cạnh tôi ở trong lớp học.
Our quiet school is built beside a green park.
Trường học yên tĩnh của chúng tôi được xây dựng bên cạnh một công viên xanh.
✦ BESIDES (Có "s" - Ngoài ra / Thêm vào đó)
Đồng nghĩa với "in addition to" hoặc "as well as", mang nghĩa bổ sung.
Besides English, she can speak fluent French and Japanese.
Ngoài tiếng Anh ra, cô ấy còn nói lưu loát tiếng Pháp và tiếng Nhật.
There will be nobody there besides a few loyal friends.
Sẽ chẳng có ai ở đó ngoài vài người bạn trung thành.
⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải
Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Học sinh rất hay nhầm lẫn có "s" và không có "s": Đừng bao giờ viết "He sits besides me" (sai, phải viết "He sits beside me"). Nhớ mẹo: chữ Beside CÓ THÊM "S" nghĩa là CÓ THÊM (thêm vào đó, ngoài ra).
Học sinh rất hay nhầm lẫn có "s" và không có "s": Đừng bao giờ viết "He sits besides me" (sai, phải viết "He sits beside me"). Nhớ mẹo: chữ Beside CÓ THÊM "S" nghĩa là CÓ THÊM (thêm vào đó, ngoài ra).
✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác
Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ BESIDE / BESIDES:
Câu 1: The kind young man sat _______ the old woman to help her carry groceries.
✓ Giải thích: Ngồi ở vị trí bên cạnh dùng BESIDE (không có s).
Câu 2: _______ playing football, my brother is passionate about photography.
✓ Giải thích: Mang nghĩa "ngoài việc chơi bóng đá ra" dùng BESIDES (có s).
Câu 3: The bride sat radiant _______ the groom during the ceremony.
✓ Giải thích: Beside = bên cạnh (không có s).
Câu 4: _______ English, she is fully proficient in German and Spanish.
✓ Giải thích: Besides = Ngoài ra, bên cạnh đó (phép cộng thêm).
🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 16 (+20 XP)
Vào phòng thi 20 câu hỏi tuyển chọn cho chuyên đề này, có bấm giờ 30 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu!
🚀 Vào Phòng Thi Đề 16 (+20 XP) →
Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.