BÀI HỌC SỐ 37 / 50
✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn
Phân Biệt AS & LIKE /æz/ & /laɪk/
Chuyên đề so sánh tương đồng kinh điển của Raymond Murphy & Trần Văn Điền.
TIẾN ĐỘ HỌC TẬP
• Hãy đọc kỹ lý thuyết và bấm nút để đánh dấu hoàn thành
Đánh dấu hoàn thành để theo dõi tiến độ học & nhận +15 XP vào cấp độ học viên!
📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản
✦ LIKE (Giống như - So sánh hình ảnh, bản chất không phải)
Dùng để so sánh diện mạo, hành vi tương tự ai đó.
She sings beautifully like a professional bird.
Cô ấy hát hay như một chú chim chuyên nghiệp.
He treats me like a child.
Anh ấy đối xử với tôi như thể tôi là con nít vậy (nhưng tôi là người lớn).
✦ AS (Với tư cách là / Đúng chức danh thực tế)
Chỉ vai trò, nghề nghiệp, công dụng thực tế của một người hoặc vật.
He works as an English lecturer at Hanoi University.
Anh ấy làm việc với tư cách là giảng viên tiếng Anh tại ĐH Hà Nội.
Use this heavy stone as a paperweight.
Hãy dùng hòn đá nặng này làm đồ chặn giấy.
⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải
Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Bẫy đề thi: "work like a teacher" (hành động giống giáo viên nhưng không phải giáo viên) vs "work as a teacher" (thực sự là giáo viên). Khi liệt kê ví dụ, văn phong chuẩn trang trọng dùng "such as" chứ không dùng riêng "like".
Bẫy đề thi: "work like a teacher" (hành động giống giáo viên nhưng không phải giáo viên) vs "work as a teacher" (thực sự là giáo viên). Khi liệt kê ví dụ, văn phong chuẩn trang trọng dùng "such as" chứ không dùng riêng "like".
✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác
Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ AS / LIKE:
Câu 1: David has been employed _______ a Senior Financial Analyst for five years.
✓ Giải thích: Chỉ nghề nghiệp, chức danh thực tế bắt buộc dùng AS: work as a Senior Analyst.
Câu 2: The outdoor tournament was called off _______ severe torrential downpours.
✓ Giải thích: Because of + Cụm danh từ: do cơn mưa xối xả.
Câu 3: The flight cancellation was _______ dense smog shrouding the runway.
✓ Giải thích: Đứng sau to be (was...) dùng DUE TO: was due to.
🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 37 (+20 XP)
Vào phòng thi 20 câu hỏi tuyển chọn cho chuyên đề này, có bấm giờ 30 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu!
🚀 Vào Phòng Thi Đề 37 (+20 XP) →
Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.