BÀI HỌC SỐ 16 / 25 ✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn

Giới từ BESIDE & BESIDES /bɪˈsaɪd/ & /bɪˈsaɪdz/

Phân biệt cặp từ kinh điển: Beside (bên cạnh) vs Besides (ngoài ra, hơn nữa).

📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản

✦ BESIDE (Không có "s" - Ở bên cạnh)
Đồng nghĩa với "by the side of" hoặc "next to", chỉ khoảng cách không gian sát bên.
He sits beside me in class.
Nó ngồi ngay bên cạnh tôi ở trong lớp học.
Our quiet school is built beside a green park.
Trường học yên tĩnh của chúng tôi được xây dựng bên cạnh một công viên xanh.
✦ BESIDES (Có "s" - Ngoài ra / Thêm vào đó)
Đồng nghĩa với "in addition to" hoặc "as well as", mang nghĩa bổ sung.
Besides English, she can speak fluent French and Japanese.
Ngoài tiếng Anh ra, cô ấy còn nói lưu loát tiếng Pháp và tiếng Nhật.
There will be nobody there besides a few loyal friends.
Sẽ chẳng có ai ở đó ngoài vài người bạn trung thành.

⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải

Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Học sinh rất hay nhầm lẫn có "s" và không có "s": Đừng bao giờ viết "He sits besides me" (sai, phải viết "He sits beside me"). Nhớ mẹo: chữ Beside CÓ THÊM "S" nghĩa là CÓ THÊM (thêm vào đó, ngoài ra).

✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác

Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ BESIDE / BESIDES:

Câu 1: The kind young man sat _______ the old woman to help her carry groceries.
✓ Giải thích: Ngồi ở vị trí bên cạnh dùng BESIDE (không có s).
Câu 2: _______ playing football, my brother is passionate about photography.
✓ Giải thích: Mang nghĩa "ngoài việc chơi bóng đá ra" dùng BESIDES (có s).

🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề Giới Từ Nhận Điểm XP Thăng Hạng 24 Level

Chuyên đề Giới Từ thuộc chuỗi 10 đề thi (Đề 76 đến Đề 85). Hoàn thành mỗi đề để nhận ngay +40 XP nâng cấp tài khoản!

🚀 Vào Phòng Thi 10 Đề Giới Từ (+40 XP) →