BÀI HỌC SỐ 33 / 50 ✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn

Giới từ IN FRONT OF & BEHIND /ɪn frʌnt əv/ & /bɪˈhaɪnd/

Vị trí ở phía trước mặt hoặc ở đằng sau lưng, tiến độ trước/sau thời hạn.

📖

📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản

✦ Vị trí không gian trước & sau
In front of: phía trước; Behind: phía sau.
There is a magnificent fountain in front of the building.
Có một đài phun nước tráng lệ ở phía trước tòa nhà.
The shy toddler hid behind her mother's coat.
Đứa bé nhút nhát nấp sau vạt áo khoác của mẹ.
✦ Tiến độ thời gian & công việc (Ahead of / Behind schedule)
Behind schedule: trễ tiến độ; In front: dẫn đầu.
The subway construction project is six months behind schedule.
Dự án xây dựng tàu điện ngầm đang chậm 6 tháng so với tiến độ.

⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải

Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Phân biệt "in front of" (ở phía trước bên ngoài một vật) và "in the front of" (ở hàng ghế đầu hoặc phần trước bên trong của xe/phòng).

✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác

Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ IN FRONT OF / BEHIND:

Câu 1: A large freight truck parked right _______ our narrow driveway.
✓ Giải thích: Ở phía trước bên ngoài dùng cụm đầy đủ: IN FRONT OF.
Câu 2: A prestigious black car was parked directly _______ the entrance gate.
✓ Giải thích: Ở ngay phía trước cổng dùng IN FRONT OF.
Câu 3: Due to port congestion, our shipping delivery is three days _______ schedule.
✓ Giải thích: Behind schedule = chậm tiến độ so với lịch trình.

🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 33 (+20 XP)

Vào phòng thi 20 câu hỏi tuyển chọn cho chuyên đề này, có bấm giờ 30 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu!

🚀 Vào Phòng Thi Đề 33 (+20 XP) →
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →