BÀI HỌC SỐ 46 / 50
✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn
Danh Từ Đi Kèm Giới Từ Cố Định (Noun + Prep) /naʊn + ˌprepəˈzɪʃn/
Reason for, solution to, advantage of, relationship with, connection between...
TIẾN ĐỘ HỌC TẬP
• Hãy đọc kỹ lý thuyết và bấm nút để đánh dấu hoàn thành
Đánh dấu hoàn thành để theo dõi tiến độ học & nhận +15 XP vào cấp độ học viên!
📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản
✦ Danh từ ghép cặp giới từ cố định
Quy ước ngữ pháp chuẩn theo Raymond Murphy.
What is the main reason for his absence?
Đâu là lý do chính cho sự vắng mặt của anh ấy?
There is no simple solution to climate change.
Không có giải pháp đơn giản nào cho biến đổi khí hội.
📦 IV. Những Danh Từ Đi Kèm Giới Từ NOUN + PREP (Nouns + Prep)
| Cụm Danh Từ | Ý Nghĩa Cụm | Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| reason for | lý do cho điều gì | Nobody knows the reason for the delay. (Không ai biết lý do cho sự chậm trễ.) |
| solution to | giải pháp cho vấn đề | Scientists are seeking a solution to the crisis. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm giải pháp cho cuộc khủng hoảng.) |
| cause of | nguyên nhân của điều gì | The police are investigating the cause of the fire. (Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ cháy.) |
| difference between | sự khác biệt giữa hai đối tượng | What is the difference between these two laptops? (Đâu là sự khác biệt giữa hai chiếc laptop này?) |
| attitude to / toward | thái độ đối với cái gì | His attitude to work is very positive. (Thái độ đối với công việc của anh ấy rất tích cực.) |
| relationship with | mối quan hệ với ai | She has an excellent relationship with her team. (Cô ấy có mối quan hệ tuyệt vời với đội ngũ của mình.) |
⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải
Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
BẪY RẤT HAY GẶP: "Reason of" (SAI, phải là "reason FOR"). "Solution for" (SAI, chuẩn ngữ pháp tiếng Anh là "solution TO a problem"). "Damage to" (thiệt hại gây ra cho cái gì, ví dụ "damage to the building").
BẪY RẤT HAY GẶP: "Reason of" (SAI, phải là "reason FOR"). "Solution for" (SAI, chuẩn ngữ pháp tiếng Anh là "solution TO a problem"). "Damage to" (thiệt hại gây ra cho cái gì, ví dụ "damage to the building").
✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác
Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ NOUN + PREP:
Câu 1: Can anyone propose a realistic solution _______ this severe traffic congestion?
✓ Giải thích: Solution TO a problem = giải pháp cho một vấn đề.
Câu 2: Engineers are striving to discover a viable solution _______ urban traffic gridlock.
✓ Giải thích: Solution bắt buộc đi với giới từ TO: solution to a problem.
Câu 3: There has been a sharp increase _______ consumer demand for organic groceries.
✓ Giải thích: An increase IN something = sự gia tăng trong lĩnh vực gì.
🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 46 (+20 XP)
Vào phòng thi 20 câu hỏi tuyển chọn cho chuyên đề này, có bấm giờ 30 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu!
🚀 Vào Phòng Thi Đề 46 (+20 XP) →
Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.