BÀI HỌC SỐ 30 / 50
✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn
Giới từ TOWARD & TOWARDS /təˈwɔːdz/
Hướng về phía mục tiêu, tiến gần tới một thời điểm, hoặc thái độ đối với ai đó.
TIẾN ĐỘ HỌC TẬP
• Hãy đọc kỹ lý thuyết và bấm nút để đánh dấu hoàn thành
Đánh dấu hoàn thành để theo dõi tiến độ học & nhận +15 XP vào cấp độ học viên!
📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản
✦ Chuyển động hướng về phía (In the direction of)
Chỉ phương hướng chuyển động tiến lại gần mục tiêu.
She took a tentative step toward the microphone.
Cô ấy bước một bước ngập ngừng về phía micro.
The dark clouds are moving toward the east.
Những đám mây đen đang trôi dần về phía đông.
✦ Tiến gần đến mốc thời gian (Near in time)
Gần kề đến một thời điểm trong ngày hoặc năm.
The weather grew noticeably colder toward evening.
Thời tiết trở nên lạnh hơn thấy rõ về phía chiều tối.
✦ Thái độ đối xử (Attitude in relation to)
Tình cảm, phản ứng đối với ai đó.
His attitude toward his colleagues has improved.
Thái độ của anh ấy đối với đồng nghiệp đã cải thiện rõ rệt.
⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải
Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Toward (chuẩn Mỹ - American English) và Towards (chuẩn Anh - British English) hoàn toàn đồng nghĩa và có thể dùng thay thế cho nhau. Không nhầm với "TO" (to chỉ đích đến cụ thể, toward chỉ phương hướng tiến về).
Toward (chuẩn Mỹ - American English) và Towards (chuẩn Anh - British English) hoàn toàn đồng nghĩa và có thể dùng thay thế cho nhau. Không nhầm với "TO" (to chỉ đích đến cụ thể, toward chỉ phương hướng tiến về).
✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác
Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ TOWARD / TOWARDS:
Câu 1: The terrified pedestrians ran rapidly _______ the nearest emergency exit.
✓ Giải thích: Chạy hướng về phía lối thoát hiểm dùng TOWARD.
Câu 2: The migrating birds flew southwards _______ warmer climates as winter approached.
✓ Giải thích: Bay hướng về phía vùng khí hậu ấm áp hơn dùng TOWARD.
Câu 3: His respectful attitude _______ the elderly professors was praised by everyone.
✓ Giải thích: Attitude towards/toward someone = thái độ đối với ai.
🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 30 (+20 XP)
Vào phòng thi 20 câu hỏi tuyển chọn cho chuyên đề này, có bấm giờ 30 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu!
🚀 Vào Phòng Thi Đề 30 (+20 XP) →
Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.