BÀI HỌC SỐ 43 / 50
✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn
Động Từ Đi Kèm Giới Từ Nâng Cao (Verb + Prep 3) /vɜːb + ˌprepəˈzɪʃn/
Cấu trúc phức hợp 3 thành phần: Apologize to sb for sth, Accuse sb of sth...
TIẾN ĐỘ HỌC TẬP
• Hãy đọc kỹ lý thuyết và bấm nút để đánh dấu hoàn thành
Đánh dấu hoàn thành để theo dõi tiến độ học & nhận +15 XP vào cấp độ học viên!
📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản
✦ Cấu trúc Động từ + Tân ngữ người + Giới từ + Danh từ
Verb + Someone + Preposition + Something/V-ing.
He apologized to his boss for his late arrival.
Anh ấy đã xin lỗi sếp vì sự đến muộn của mình.
The police accused the suspect of stealing the diamond.
Cảnh sát đã buộc tội nghi phạm ăn cắp viên kim cương.
⚡ II. Những Động Từ Đi Kèm Giới Từ VERB + PREP 3 (Verbs + Prep)
| Cụm Động Từ | Ý Nghĩa Sư Phạm | Câu Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|
|
apologize to sb for sth
|
xin lỗi ai về việc gì | You must apologize to her for being so rude. (Bạn phải xin lỗi cô ấy vì đã quá thô lỗ.) |
|
accuse sb of sth
|
buộc tội ai vì điều gì | They accused him of financial fraud. (Họ buộc tội anh ta gian lận tài chính.) |
|
blame sb for sth
|
đổ lỗi cho ai về việc gì | Don't blame others for your own mistakes. (Đừng đổ lỗi cho người khác về sai lầm của chính mình.) |
|
congratulate sb on sth
|
chúc mừng ai vì việc gì | I congratulated him on passing the bar exam. (Tôi đã chúc mừng anh ấy vì vượt qua kỳ thi luật sư.) |
|
prevent sb from doing sth
|
ngăn cản ai làm việc gì | Bad weather prevented us from going on the excursion. (Thời tiết xấu đã ngăn cản chúng tôi đi dã ngoại.) |
|
remind sb of sb/sth
|
gợi nhớ cho ai về ai/cái gì | This old melody reminds me of my grandmother. (Giai điệu xưa này gợi cho tôi nhớ về bà ngoại.) |
⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải
Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Bẫy đề thi kinh điển: Congratulate đi với ON ("congratulate on", KHÔNG dùng "for"). Accuse đi với OF ("accuse of", KHÔNG dùng "for"). Blame có 2 cách: "blame someone FOR something" hoặc "blame something ON someone".
Bẫy đề thi kinh điển: Congratulate đi với ON ("congratulate on", KHÔNG dùng "for"). Accuse đi với OF ("accuse of", KHÔNG dùng "for"). Blame có 2 cách: "blame someone FOR something" hoặc "blame something ON someone".
✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác
Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ VERB + PREP 3:
Câu 1: The strict security guard prevented unauthorized visitors _______ entering the research lab.
✓ Giải thích: Cấu trúc chuẩn: prevent somebody FROM doing something.
Câu 2: It took the elderly patient weeks to completely get _______ the severe pneumonia.
✓ Giải thích: Get over an illness = bình phục sau cơn bệnh.
Câu 3: We must find a safe and eco-friendly method to get rid _______ industrial waste.
✓ Giải thích: Get rid OF something = loại bỏ, tống khứ cái gì.
🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 43 (+20 XP)
Vào phòng thi 20 câu hỏi tuyển chọn cho chuyên đề này, có bấm giờ 30 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu!
🚀 Vào Phòng Thi Đề 43 (+20 XP) →
Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.