← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 37 / 100 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 37 (100 câu) →

Động Từ Đi Cả V-ing & To-V Khác Nghĩa (Remember, Forget, Stop, Try...)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Học Thuật & Bản Chất Ngôn Ngữ

Chuẩn Ngôn Ngữ Học Cambridge
🏛️ NGUỒN GỐC & BỐI CẢNH SƯ PHẠM English Grammar in Use • Raymond Murphy
Khởi Nguồn Học Thuật
Trong Unit 55 và 56 sách English Grammar in Use, Raymond Murphy mở ra một trong những chủ đề thú vị nhất: 'I remember doing something' (tôi có ký ức về việc đã làm trong quá khứ) so với 'I remembered to do something' (tôi nhớ ra và đã không quên làm việc đó).
⚡

Hệ Thống Quy Chuẩn & Bản Chất Cốt Lõi

Quy tắc ngữ pháp chi phối & cấu trúc tư duy logic chuẩn mực
Quy Chuẩn Chuyên Sâu
📌 Sự phân nhánh ngữ nghĩa giữa V-ing và To-V:
1
REMEMBER: Remember doing (nhớ ký ức đã làm: I remember locking the door) vs Remember to do (nhớ phải làm: Remember to buy milk);
2
FORGET: Forget doing (quên mất là mình đã làm: I'll never forget meeting the President) vs Forget to do (quên không làm: Don't forget to lock the door);
3
REGRET: Regret doing (hối hận vì việc đã lỡ làm trong quá khứ: I regret saying those harsh words) vs Regret to tell/inform (lấy làm tiếc khi phải thông báo tin buồn: We regret to inform you that your application was unsuccessful);
4
STOP: Stop doing (từ bỏ, chấm dứt hoàn toàn một hành động: He stopped smoking) vs Stop to do (tạm dừng việc đang làm để làm việc khác: He stopped to buy a coffee);
5
TRY: Try doing (thử làm một phương pháp mới: Try restarting your phone) vs Try to do (nỗ lực, cố gắng hết sức: I tried to lift the heavy rock).
🎯 ĐÚC KẾT HỌC THUẬT Chìa Khóa Vận Dụng • Key Takeaway
Ứng Dụng Thực Chiến
Nắm vững sự khác biệt ngữ nghĩa này giúp bạn diễn đạt chính xác từng sắc thái tư duy, ghi điểm trọn vẹn trong các câu hỏi phân loại học sinh giỏi.
CAMBRIDGE
📘

Tinh Hoa Từ Sách Cambridge English Grammar in Use

Tác giả kinh điển: Raymond Murphy • Giáo trình chuẩn quốc tế
Cambridge Units 56, 57, 58
📖 Chủ đề đối ứng Cambridge: Verbs with -ing or to ... with Difference in Meaning
⚡ Nguyên Lý Vàng Cốt Lõi (Murphy's Core Principle)
Murphy đúc kết quy luật thời gian: To-V hướng tới tương lai hoặc việc cần làm; V-ing hướng về quá khứ hoặc ký ức hồi tưởng.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình (Cambridge Practical Drills)
  • Remember to lock the door! (Nhớ phải khóa - việc tương lai) vs I remember locking the door (Tôi nhớ là đã khóa rồi - hồi tưởng quá khứ).
  • He stopped to smoke. (Dừng lại để hút thuốc) vs He stopped smoking. (Bỏ hẳn hút thuốc).
  • Try to push the door. (Cố gắng hết sức) vs Try pressing the green button. (Thử làm xem có kết quả không).
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ (Native Usage Note)
Regret: "I regret to tell you..." (Tôi rất lấy làm tiếc khi phải báo tin xấu này) vs "I regret telling him my secret" (Tôi hối hận vì trong quá khứ đã trót nói ra).

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
Remember/Forget/Regret/Stop/Try + V-ing (Quá khứ / Thử nghiệm / Dừng hẳn). + To-V (Nhiệm vụ / Mục đích / Cố gắng).
Quy tắc vận dụng: He stopped smoking five years ago / He stopped to smoke a cigarette.
💡 Ghi chú đặc biệt: Need doing = Need to be done (bị động: The car needs washing = needs to be washed).
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
I will never forget seeing the majestic sunrise over the Himalayas.
Quy tắc vận dụng: Forget + V-ing thường dùng với 'never forget' để nói về kỷ niệm không thể quên.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: Don't forget to post the letter.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Did you remember to feed the cat? / Have you tried taking an aspirin?
Quy tắc vận dụng: Hỏi nhiệm vụ với to-V, hỏi phương pháp với V-ing.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: Why don't you try changing the batteries?

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Ký ức quá khứ vs Nhiệm vụ tương lai (REMEMBER, FORGET)

I remember meeting him in London (Ký ức) vs Please remember to call him tomorrow (Nhiệm vụ).

⚡ Ký ức đã xảy ra -> V-ing. Nhiệm vụ cần làm tới đây -> To-V.

Ngữ cảnh B: Dừng hẳn một thói quen vs Dừng lại để làm việc khác (STOP)

He stopped drinking coffee because of insomnia vs On the way home, he stopped to buy flowers.

⚡ Stop doing = chấm dứt hẳn; Stop to do = dừng lại với mục đích làm việc khác.

Ngữ cảnh C: Thử nghiệm giải pháp vs Nỗ lực vượt khó (TRY)

The room is too hot. Try opening the window vs I tried to open the window, but it was jammed.

⚡ Try V-ing = thử nghiệm phương án xem có ổn không; Try to-V = ra sức cố gắng nhưng gặp trở ngại.

Ngữ cảnh D: Hối hận việc đã làm vs Lấy làm tiếc thông báo (REGRET)

I regret telling him my secret vs We regret to inform you that your flight is delayed.

⚡ Regret doing = ân hận việc quá khứ; Regret to say/inform = tin buồn trang trọng.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Động Từ Đi Cả V-ing & To-V Khác Nghĩa (Remember, Forget, Stop, Try...) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Remember doing Nhớ một KÝ ỨC đã diễn ra trong quá khứ. I remember seeing him at the party.
Remember to do Nhớ MỘT NHIỆM VỤ cần phải làm (không được quên). Remember to lock the door.
Stop doing CHẤM DỨT HOÀN TOÀN một thói quen hay hành động. Stop talking! / He stopped smoking.
Stop to do DỪNG VIỆC ĐANG LÀM ĐỂ LÀM VIỆC KHÁC. He stopped his car to answer the phone.

🗣️ V. Hệ Thống 7 Ví Dụ Đa Dạng Tình Huống Kèm Audio

Giọng Bản Xứ Chuẩn Mỹ

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

REMEMBER DOING Murphy Unit 56 - Ký ức
“I clearly remember posting the letter this morning; I put it in the red mailbox myself.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Tôi nhớ rất rõ là mình đã gửi bức thư sáng nay rồi; chính tay tôi đã bỏ nó vào thùng thư màu đỏ.
IPA: /aɪ ˈklɪrli rɪˈmembər ˈpoʊstɪŋ/ • Posting = ký ức hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
REMEMBER TO DO Murphy Unit 56 - Nhiệm vụ
“Please remember to turn off all electrical appliances before leaving the office.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Làm ơn hãy nhớ tắt tất cả các thiết bị điện trước khi rời khỏi văn phòng.
IPA: /pliːz rɪˈmembər tuː tɜːrn ɔːf/ • To turn off = nhiệm vụ cần làm trong tương lai.
STOP DOING Murphy Unit 53 - Dừng hẳn
“The doctor advised him that he must stop eating junk food if he wants to lower his cholesterol.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ khuyên anh ấy phải dừng hẳn việc ăn đồ ăn vặt nếu muốn hạ mỡ máu.
IPA: /hiː mʌst stɑːp ˈiːtɪŋ dʒʌŋk fuːd/ • Stop eating = từ bỏ hoàn toàn thói quen xấu.
STOP TO DO Murphy Unit 55 - Dừng để làm
“After driving continuously for four hours, we stopped to stretch our legs and drink coffee.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Sau khi lái xe liên tục 4 tiếng, chúng tôi đã dừng lại để duỗi chân và uống cà phê.
IPA: /wiː stɑːpt tuː stretʃ ˈaʊ.ər leɡz/ • Stop to stretch = dừng xe lại với mục đích duỗi chân.
TRY V-ING Murphy Unit 56 - Thử nghiệm
“If the computer freezes, try pressing Ctrl+Alt+Delete to restart the system.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Nếu máy tính bị đơ, hãy thử nhấn Ctrl+Alt+Delete để khởi động lại hệ thống xem sao.
IPA: /traɪ ˈpresɪŋ kənˈtroʊl ɔːlt dɪˈliːt/ • Try pressing = thử một giải pháp xem có hiệu quả không.
TRY TO DO Murphy Unit 56 - Cố gắng
“The firefighters tried desperately to extinguish the blaze before it engulfed the neighboring houses.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Các chiến sĩ cứu hỏa đã cố gắng trong tuyệt vọng để dập tắt ngọn lửa trước khi nó nhấn chìm các ngôi nhà lân cận.
IPA: /ðə ˈfaɪərfaɪtərz traɪd ˈdespərətli tuː ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/ • Try to extinguish = nỗ lực hết sức vượt qua nghịch cảnh.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Dùng 'stop to smoke' khi muốn nói bỏ thuốc

Sai tai hại: 'He stopped to smoke' nghĩa là anh ta dừng việc đang làm để châm thuốc hút! Đúng để nói bỏ thuốc: 'He stopped smoking'.

Nhầm lẫn Remember to do và Remember doing

'I remembered to lock' = tôi đã không quên khóa. 'I remember locking' = tôi có ký ức về việc khóa cửa.

Dùng 'try doing' khi nhấn mạnh sự bất khả kháng

Khi nói về nỗ lực vượt khó (I tried to lift the stone), dùng 'try to-V' chứ không dùng 'try lifting'.

Quên nghĩa bị động của 'Need doing'

'The house needs painting' = The house needs to be painted (ngôi nhà cần được sơn).

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Động Từ Đi Cả V-ing & To-V Khác Nghĩa (Remember, Forget, Stop, Try...)
1. REMEMBER / FORGET
V-ing = Nhớ/quên ký ức quá khứ. To-V = Nhớ/quên nhiệm vụ tương lai.
2. STOP
Stop + V-ing = Chấm dứt thói quen. Stop + To-V = Dừng lại để làm việc khác.
3. TRY
Try + V-ing = Thử nghiệm giải pháp. Try + To-V = Nỗ lực, cố gắng hết sức.
4. REGRET
Regret + V-ing = Hối hận việc đã lỡ làm. Regret + To-V = Tiếc khi phải thông báo tin buồn.
5. NEED ĐẶC BIỆT
Need + V-ing = Cần được làm gì (nghĩa bị động: The car needs washing).

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
On the way home from work, Tom stopped _______ some fresh flowers for his wife.
A. buy
B. buying
C. to buy
D. bought
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
I will never forget _______ in a hot-air balloon over Cappadocia at sunrise.
A. fly
B. flying
C. to fly
D. flew
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
We regret _______ that your flight BA142 has been cancelled due to technical difficulties.
A. inform
B. informing
C. to inform
D. informed
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'He has severe (A) lung problems, but he (B) still refuses to stop (C) to smoke (D).'
A. severe
B. he
C. stop
D. to smoke
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 36: Động Từ Đi Kèm To-V ... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 38: Động Từ Đi Kèm Nguyê... →