← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 36 / 100 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 36 (100 câu) →

Động Từ Đi Kèm To-V (Want, Decide, Hope, Plan, Promise...)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Học Thuật & Bản Chất Ngôn Ngữ

Chuẩn Ngôn Ngữ Học Cambridge
🏛️ NGUỒN GỐC & BỐI CẢNH SƯ PHẠM English Grammar in Use • Raymond Murphy
Khởi Nguồn Học Thuật
Trong Unit 54 sách English Grammar in Use, Raymond Murphy phân tích: Khi bạn quyết định (decide), hy vọng (hope) hay hứa hẹn (promise), hành động đó luôn hướng về phía trước, vì vậy tiếng Anh dùng 'TO' để kết nối: 'I decided to take a taxi'.
⚡

Hệ Thống Quy Chuẩn & Bản Chất Cốt Lõi

Quy tắc ngữ pháp chi phối & cấu trúc tư duy logic chuẩn mực
Quy Chuẩn Chuyên Sâu
📌 Danh sách động từ đi kèm To-V phản ánh ý chí và định hướng tương lai:
1
Nhóm quyết định và ý định: decide, plan, intend, hope, expect, wish, want;
2
Nhóm cam kết và phản hồi: promise, agree, refuse, offer, threaten;
3
Nhóm năng lực và nỗ lực: manage (xoay sở thành công), afford (đủ khả năng tài chính: can't afford to buy), fail (thất bại: failed to see);
4
Nhóm biểu hiện bề ngoài: seem, appear, pretend, tend (có xu hướng). Cấu trúc phủ định đặt NOT trước TO: 'He promised NOT TO BE late'. Cấu trúc có tân ngữ: 'She asked ME TO HELP her'.
🎯 ĐÚC KẾT HỌC THUẬT Chìa Khóa Vận Dụng • Key Takeaway
Ứng Dụng Thực Chiến
Nắm chắc các động từ đi với To-Infinitive giúp bạn diễn đạt mục đích, kế hoạch và cam kết một cách dứt khoát, chuẩn xác.
CAMBRIDGE
📘

Tinh Hoa Từ Sách Cambridge English Grammar in Use

Tác giả kinh điển: Raymond Murphy • Giáo trình chuẩn quốc tế
Cambridge Unit 54
📖 Chủ đề đối ứng Cambridge: Verbs Followed by To-Infinitive (to do)
⚡ Nguyên Lý Vàng Cốt Lõi (Murphy's Core Principle)
Các động từ hướng về tương lai, mong muốn hoặc quyết định đi kèm To-V: want, plan, decide, hope, expect, promise, agree, refuse, afford, offer, manage, intend, tend, arrange.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình (Cambridge Practical Drills)
  • It was late, so we decided to take a taxi home.
  • I can't afford to go on holiday this year.
  • They promised not to tell anyone what had happened.
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ (Native Usage Note)
Phân biệt "refuse to do" (từ chối thực hiện một hành động tương lai) và "deny doing" (phủ nhận đã làm điều gì đó trong quá khứ).

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
S + V + to-V | S + V + Object + to-V.
Quy tắc vận dụng: He refused to answer my questions / She reminded me to buy milk.
💡 Ghi chú đặc biệt: Can't afford + to-V = không đủ tiền để làm gì.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
S + V + not to-V: I decided not to apply for that job.
Quy tắc vận dụng: Đặt NOT ngay trước TO-V.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: We promised not to tell anyone.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Did you manage to contact him? / What do you plan to do?
Quy tắc vận dụng: Hỏi kế hoạch hoặc kết quả xoay sở.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: How did you learn to drive?

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Quyết định và kế hoạch tương lai (DECIDE, PLAN, HOPE)

We have planned to launch our new product line in early November.

⚡ Plan đi với to-infinitive để diễn tả kế hoạch hành động sắp tới.

Ngữ cảnh B: Xoay sở vượt khó thành công (MANAGE TO)

How did you manage to get those sold-out concert tickets?

⚡ Manage to = succeeded in doing, nhấn mạnh sự tháo vát.

Ngữ cảnh C: Đủ khả năng tài chính (CAN'T AFFORD TO)

We cannot afford to buy a new house in this central district right now.

⚡ Can't afford luôn đi với to-V khi nói về khả năng chi trả.

Ngữ cảnh D: Cấu trúc yêu cầu người khác làm gì (V + O + TO-V)

My teacher encouraged me to apply for the prestigious scholarship.

⚡ Encourage/Ask/Tell/Remind someone + TO-V.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Động Từ Đi Kèm To-V (Want, Decide, Hope, Plan, Promise...) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Quyết định Decide TO DO (to-V hướng tới tương lai). Không dùng: Decide doing.
Né tránh vs Từ chối Refuse TO DO (từ chối làm việc gì). Avoid DOING (né tránh làm việc gì - V-ing).
Phủ định Decide NOT TO DO (quyết định không làm). Not decide to do (chưa đưa ra quyết định).
Hỏi cách thức Learn HOW TO DO (học cách làm việc gì). Know how to swim, show me how to use this.

🗣️ V. Hệ Thống 7 Ví Dụ Đa Dạng Tình Huống Kèm Audio

Giọng Bản Xứ Chuẩn Mỹ

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

DECIDE Murphy Unit 54 - Decide
“They decided to postpone their wedding until next spring.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Họ đã quyết định hoãn đám cưới của mình cho đến mùa xuân tới.
IPA: /ðeɪ dɪˈsaɪdɪd tuː poʊstˈpoʊn/ • Decide đi với to-postpone (sau đó postpone lại đi với wedding).
PROMISE Murphy Unit 54 - Promise
“He promised not to reveal the confidential project details to anyone.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã hứa sẽ không tiết lộ chi tiết dự án bảo mật cho bất kỳ ai.
IPA: /hiː ˈprɑːmɪst nɑːt tuː rɪˈviːl/ • Promise not to reveal.
MANAGE Murphy Unit 54 - Manage
“Despite the terrible blizzard, we managed to reach the mountain hut safely.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Bất chấp cơn bão tuyết dữ dội, chúng tôi đã xoay sở đến được căn chòi trên núi an toàn.
IPA: /wiː ˈmænɪdʒd tuː riːtʃ/ • Manage to reach = xoay sở đến nơi thành công.
AFFORD Murphy Unit 54 - Afford
“Young couples can rarely afford to buy property in the city centre nowadays.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Các cặp vợ chồng trẻ hiếm khi có đủ khả năng tài chính để mua nhà ở trung tâm thành phố hiện nay.
IPA: /kæn ˈrerli əˈfɔːrd tuː baɪ/ • Afford to buy.
REFUSE Murphy Unit 54 - Refuse
“The witness refused to answer any further questions from the journalist.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Nhân chứng đã từ chối trả lời thêm bất kỳ câu hỏi nào từ nhà báo.
IPA: /ðə ˈwɪtnəs rɪˈfjuːzd tuː ˈænsər/ • Refuse to answer.
V + O + TO-V Murphy Unit 55 - O + to-V
“The doctor advised him to cut down on red meat and exercise regularly.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ đã khuyên anh ấy nên giảm ăn thịt đỏ và tập thể dục đều đặn.
IPA: /ðə ˈdɑːktər ədˈvaɪzd hɪm tuː kʌt daʊn/ • Advise someone to do something.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Dùng V-ing sau decide, hope, promise

Sai: 'I decide buying a car', 'He promised calling me'. Đúng: 'I decide to buy a car', 'He promised to call me'.

Đặt 'not' sai vị trí

Sai: 'He promised to not be late'. Đúng chuẩn mực học thuật: 'He promised NOT TO BE late'.

Dùng 'suggest someone to do'

Sai: 'He suggested me to apply'. Đúng: 'He advised me to apply' (chỉ advise/tell/ask mới đi với O + to-V).

Quên 'to' sau manage hoặc afford

Sai: 'I managed finish the work'. Đúng: 'I managed TO finish the work'.

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Động Từ Đi Kèm To-V (Want, Decide, Hope, Plan, Promise...)
1. Nhóm Kế Hoạch / Ý Định
Decide, plan, hope, expect, intend, want + TO-V.
2. Nhóm Cam Kết
Promise, agree, refuse, offer, threaten + TO-V.
3. Nhóm Nỗ Lực
Manage to do (xoay sở thành công), Afford to do (đủ tiền mua).
4. Phủ Định
NOT TO DO (He promised not to be late).
5. Dạng Có Tân Ngữ
Tell / Ask / Remind / Advise / Encourage + SOMEONE + TO-V.

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
She offered _______ us to the railway station in her car.
A. drive
B. driving
C. to drive
D. drove
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
We can't afford _______ on an expensive overseas holiday this year.
A. go
B. going
C. to go
D. to going
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
He threatened _______ the police if they didn't leave his property immediately.
A. call
B. calling
C. to call
D. to calling
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The manager (A) reminded (B) all employees to not discuss (C) the merger with the press (D).'
A. manager
B. reminded
C. to not discuss
D. with the press
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 35: Động Từ Đi Kèm V-ing... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 37: Động Từ Đi Cả V-ing ... →