Động Từ Đi Kèm Nguyên Thể Không To (Bare Infinitive)
📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp
📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng
🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình
Ngữ cảnh A: Sai khiến và cưỡng bách (MAKE)
The strict teacher made the students rewrite their essays completely.
Ngữ cảnh B: Cho phép ai làm việc gì (LET)
Her father let her borrow his car for the weekend road trip.
Ngữ cảnh C: Bẫy bị động của MAKE (Phải có TO)
We were made to clean the entire laboratory before we could go home.
Ngữ cảnh D: Tri giác: Toàn bộ quá trình vs Đang diễn ra (DO vs DOING)
I saw the bird fly away (thấy nó bay mất - toàn bộ) vs I saw the bird flying (thấy nó đang bay lượn - một phần).
⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn
| Tiêu Chí Phân Định | Động Từ Đi Kèm Nguyên Thể Không To (Bare Infinitive) | Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm |
|---|---|---|
| Make chủ động | Make someone DO (nguyên thể không to). | He made me laugh. |
| Make bị động | Be made TO DO (bắt buộc thêm to). | I was made TO clean the room. |
| Let chủ động | Let someone DO (không có to). | Let him go. |
| Let bị động | Chuyển thành: Be allowed TO DO. | We were allowed TO leave early. |
🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống
Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.
⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam
Thêm 'to' sau make/let ở câu chủ động
Sai: 'She made me to cry', 'Let me to go'. Đúng: 'She made me cry', 'Let me go'.
Quên 'to' ở câu bị động của Make
Lỗi cực kỳ phổ biến trong bài thi: 'He was made clean the car'. Đúng: 'He was made TO clean the car'.
Dùng bị động 'was let'
Sai: 'I was let go home'. Đúng: 'I was allowed to go home'.
Thêm 'to' sau Had better hoặc Would rather
Sai: 'You had better to leave', 'I would rather to stay'. Đúng: 'You had better leave', 'I would rather stay'.
🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn
✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện
Tự Động Chấm ĐiểmLàm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!
Luyện Tập 100 Câu Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 38
Thử sức với bộ 100 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa English Grammar in Use và Free English Grammar. Có đồng hồ đếm ngược 90 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu.
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.