← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 39 / 100 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 39 (100 câu) →

Cụm Động Từ Thông Dụng (Phrasal Verbs - Phần 1)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'Turn on the light' hoặc 'Turn the light on'. NHƯNG nếu dùng đại từ: CHỈ CÓ DUY NHẤT một cách là 'Turn it on'.
📌 Cụm động từ (Phrasal Verbs) là linh hồn của giao tiếp tự nhiên của người bản ngữ. Phần 1 tập trung vào các tiểu từ không gian cơ bản
1
IN / OUT: check in (làm thủ tục vào), check out (trả phòng/rời đi), drop in (ghé thăm bất ngờ), fill in (điền vào mẫu đơn), eat out (đi ăn nhà hàng);
2
ON / OFF: put on (mặc vào), take off (cởi ra / máy bay cất cánh), turn on / turn off (bật / tắt thiết bị), call off (hủy bỏ = cancel), put off (hoãn lại = postpone);
3
UP / DOWN: turn up / turn down (vặn to / vặn nhỏ âm lượng, hoặc từ chối lời mời), give up (từ bỏ), bring up (nuôi nấng, đề cập chủ đề). Quy tắc vàng về đại từ: 'it' và 'them' luôn chen vào giữa (Turn it off, Give it up, Pick them up).
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Làm chủ quy tắc trật tự đại từ trong cụm động từ giúp bạn nói tiếng Anh mượt mà, tự nhiên và xử lý nhanh gọn các câu hỏi Word Order trong đề thi.

📘 Phrasal Verbs 1: In/Out, On/Off & Separability

Quy tắc vàng Murphy về vị trí tân ngữ: Nếu tân ngữ là DANH TỪ, có thể đặt trước hoặc sau tiểu từ (turn off the light / turn the light off). Nhưng nếu tân ngữ là ĐẠI TỪ (it, them, him, her), BẮT BUỘC ĐẶT Ở GIỮA (turn it off, không được nói turn off it).
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • I took off my shoes. = I took my shoes off. BUT: I took them off (bắt buộc them ở giữa).
  • Don't throw away this paper. = Don't throw this paper away. BUT: Don't throw it away.
  • The plane took off on time. (Cụm nội động từ không có tân ngữ).
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Quy tắc "sandwich rule" của Murphy: Đại từ tân ngữ luôn bị kẹp ở giữa động từ và tiểu từ.

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
V + Prep/Particle + Noun <=> V + Noun + Particle. NHƯNG: V + Pronoun + Particle (bắt buộc ở giữa).
Quy tắc vận dụng: Take off your shoes <=> Take your shoes off. Take them off (chuẩn).
💡 Ghi chú đặc biệt: Quy tắc đại từ: Turn it on, Throw it away, Put them away.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
Don't give up! Keep trying.
Quy tắc vận dụng: Cụm động từ trong câu mệnh lệnh phủ định.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: Don't throw away that newspaper.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Could you please turn the volume down? / Why did they call off the match?
Quy tắc vận dụng: Hỏi hoặc nhờ vả với cụm động từ.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: Can I try on these trousers?

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Quy tắc kẹp đại từ ở giữa (IT / THEM)

Don't throw those shoes away! - You can clean them up and give them away.

⚡ Khi tân ngữ là đại từ (it, them, me, us, him, her), nó bắt buộc đứng giữa động từ và tiểu từ.

Ngữ cảnh B: Bật tắt thiết bị điện tử (TURN ON / OFF / UP / DOWN)

Can you turn the TV down? I'm trying to concentrate on my study.

⚡ Turn down vừa có nghĩa là vặn nhỏ âm lượng, vừa có nghĩa là từ chối lời đề nghị (turn down an offer).

Ngữ cảnh C: Trang phục và cất cánh (PUT ON / TAKE OFF / TRY ON)

Take off your wet boots before coming into the living room.

⚡ Take off có 2 nghĩa phổ biến: cởi đồ (take off clothes) và máy bay cất cánh (the plane took off).

Ngữ cảnh D: Hủy bỏ và hoãn lại (CALL OFF vs PUT OFF)

The open-air concert was called off (hủy bỏ) because of the storm. They put off the meeting (hoãn lại).

⚡ Call off = cancel (hủy hoàn toàn); Put off = postpone (hoãn sang ngày khác).

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Cụm Động Từ Thông Dụng (Phrasal Verbs - Phần 1) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Tân ngữ là Danh từ Hai vị trí đều ĐÚNG: Turn on the radio = Turn the radio on. Có thể đứng sau hoặc đứng giữa.
Tân ngữ là Đại từ CHỈ MỘT CÁCH ĐÚNG: Turn IT on (ở giữa). CẤM DÙNG: Turn on it (sai ngữ pháp nghiêm trọng).
Call off vs Put off Call off = HỦY BỎ hoàn toàn (cancel). Put off = HOÃN LẠI sang thời điểm sau (postpone).
Take off Cởi trang phục (Take off your coat). Máy bay cất cánh rời mặt đất (The plane took off).

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

QUY TẮC ĐẠI TỪ Murphy Unit 137 - Đại từ
“If you don't need those old magazines, why don't you throw them away?”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn không cần những cuốn tạp chí cũ đó nữa, tại sao bạn không vứt chúng đi?
• Them là đại từ, bắt buộc đứng giữa: throw them away.
TURN DOWN TỪ CHỐI Murphy Unit 138 - Turn down
“She decided to turn down the job offer because the salary was unsatisfactory.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã quyết định từ chối lời mời làm việc vì mức lương không thỏa đáng.
• Turn down = reject (từ chối lời mời).
TAKE OFF CẤT CÁNH Murphy Unit 138 - Take off
“The plane took off smoothly despite the foggy weather conditions at the airport.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy bay đã cất cánh êm ả bất chấp điều kiện thời tiết sương mù tại sân bay.
• Take off = cất cánh bay lên không trung.
CALL OFF HỦY BỎ Murphy Unit 138 - Call off
“The football match had to be called off due to heavy snow on the pitch.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Trận đấu bóng đá đã phải bị hủy bỏ do tuyết rơi dày trên mặt sân.
• Call off = cancel (hủy bỏ hoàn toàn).
FILL IN ĐIỀN ĐƠN Murphy Unit 138 - Fill in
“Please fill in this application form and sign your name at the bottom.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Làm ơn hãy điền vào mẫu đơn đăng ký này và ký tên của bạn ở phía dưới cùng.
• Fill in = hoàn thành mẫu đơn bằng cách viết thông tin vào.
GIVE UP TỪ BỎ Murphy Unit 139 - Give up
“He decided to give up smoking after his doctor warned him about heart disease.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã quyết định từ bỏ thuốc lá sau khi bác sĩ cảnh báo anh về bệnh tim.
• Give up = stop doing something permanently.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Đặt đại từ sau tiểu từ

Lỗi nghiêm trọng: 'Turn off it', 'Put on them', 'Throw away it'. Đúng bắt buộc: 'Turn it off', 'Put them on', 'Throw it away'.

Nhầm lẫn giữa Call off và Put off

Call off là hủy luôn không tổ chức nữa. Put off là hoãn sang một ngày khác.

Dùng 'fill out of'

Điền mẫu đơn dùng 'fill in' (UK) hoặc 'fill out' (US), không có 'fill out of'.

Nhầm nghĩa của Turn down

Turn down có 2 nghĩa: vặn nhỏ âm lượng và từ chối một lời đề nghị. Cần đọc kỹ ngữ cảnh.

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Cụm Động Từ Thông Dụng (Phrasal Verbs - Phần 1)
1. Quy Tắc Đại Từ Vàng
Verb + IT/THEM + Particle (Turn it off, Give it up, Pick them up).
2. Nhóm IN / OUT
Check in/out, Fill in (điền đơn), Eat out (ăn tiệm), Drop in (tạt qua).
3. Nhóm ON / OFF
Turn on/off, Put on/Take off, Call off (hủy), Put off (hoãn).
4. Nhóm UP / DOWN
Turn up/down (âm lượng/từ chối), Give up (bỏ cuộc), Pick up (đón).
5. Ứng Dụng
Sử dụng tự nhiên trong đàm thoại hàng ngày và viết email chuyên nghiệp.

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
Those shoes look stylish. Why don't you try _______?
A. on them
B. them on
C. it on
D. on it
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
Because of torrential rain, the organizers decided to _______ the outdoor concert.
A. call off
B. put on
C. take off
D. give up
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
He was offered a well-paid position in Tokyo, but he _______ because he didn't want to relocate.
A. turned it on
B. turned it down
C. put it off
D. took it off
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'Your radio (A) is too loud; (B) please turn off it (C) while I am studying (D).'
A. radio
B. too loud
C. turn off it
D. while I am studying
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 38: Động Từ Đi Kèm Nguyê... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 40: Cụm Động Từ Nâng Cao... →