← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 40 / 100 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 40 (100 câu) →

Cụm Động Từ Nâng Cao (Phrasal Verbs - Phần 2)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'I'm looking forward to the weekend' hay 'We ran out of petrol'.
📌 Cụm động từ 3 từ (Phrasal-Prepositional Verbs) mang tính thành ngữ rất cao và luôn đi kèm tân ngữ ở phía sau giới từ
1
Nhóm quan hệ xã hội: get on / along with someone (hòa thuận, ăn ý với ai), look up to someone (ngưỡng mộ, kính trọng ai), look down on someone (coi thường ai), put up with (chịu đựng điều khó chịu: I can't put up with this noise);
2
Nhóm tư duy và sáng tạo: come up with (nảy ra một ý tưởng hay giải pháp: She came up with a brilliant idea);
3
Nhóm tiến độ và tốc độ: catch up with (bắt kịp người đi trước), keep up with (theo kịp, duy trì cùng tốc độ);
4
Nhóm số lượng và tài nguyên: run out of (hết sạch tài nguyên: run out of money/time), cut down on (cắt giảm tiêu thụ: cut down on sugar).
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Nắm vững các cụm động từ 3 từ nâng cao là chìa khóa vàng giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong phần thi Nói và Viết của bài thi IELTS band 7.0+.

📘 Phrasal Verbs 2: Up/Down, Away/Back & Multi-word Verbs

Phrasal verbs nâng cao kết hợp 3 từ (Verb + Adverb + Preposition) luôn là không tách rời (inseparable): look forward to, run out of, keep up with, cut down on, put up with.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • We've run out of petrol. (Hết xăng).
  • I can't put up with this noise any longer! (= tolerate, chịu đựng).
  • He decided to cut down on sugar to stay healthy.
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Học phrasal verbs theo nhóm tiểu từ (ví dụ: "up" thường mang nghĩa hoàn tất trọn vẹn: drink up, eat up, clean up, pack up, use up).

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
S + Verb + Particle + Preposition + Object.
Quy tắc vận dụng: She gets on very well with all her colleagues at work.
💡 Ghi chú đặc biệt: Các cụm 3 từ KHÔNG THỂ tách rời (inseparable).
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
I can't put up with his continuous complaining any longer.
Quy tắc vận dụng: Put up with mang nghĩa chịu đựng một tình trạng tồi tệ.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: We haven't run out of time yet.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Who came up with this brilliant marketing strategy?
Quy tắc vận dụng: Hỏi người sáng tạo ý tưởng.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: How do you get on with your mother-in-law?

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Hòa thuận và đối nhân xử thế (GET ON WITH, LOOK UP TO)

Young athletes often look up to Olympic champions as their role models.

⚡ Look up to = admire and respect (ngưỡng mộ và kính trọng ai như tấm gương sáng).

Ngữ cảnh B: Sáng tạo ý tưởng giải quyết vấn đề (COME UP WITH)

Our research team came up with an innovative solution to reduce carbon emissions.

⚡ Come up with = produce an idea or plan (nghĩ ra, nảy ra sáng kiến).

Ngữ cảnh C: Cạn kiệt tài nguyên hoặc thời gian (RUN OUT OF)

Hurry up! We are running out of time before the deadline closes.

⚡ Run out of = use up the available supply of something (dùng hết sạch, cạn kiệt).

Ngữ cảnh D: Bắt kịp và theo kịp người khác (CATCH UP WITH, KEEP UP WITH)

If you miss two weeks of classes, it will be very hard to catch up with the rest of the class.

⚡ Catch up with = đuổi kịp người đã đi trước sau một thời gian bị tụt lại.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Cụm Động Từ Nâng Cao (Phrasal Verbs - Phần 2) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Look up to vs Look down on Look up to = Ngưỡng mộ, kính phục ai (admire). Look down on = Coi thường, khinh khỉnh ai (despise).
Catch up with vs Keep up with Catch up with = Đuổi theo để BẮT KỊP người đã vượt trước. Keep up with = DUY TRÌ cùng tốc độ, không để bị tụt lại.
Tính tách rời Cụm 3 từ: TUYỆT ĐỐI KHÔNG TÁCH RỜI (Put up with him). CẤM: Put him up with (SAI).
Cut down on Cut down on = Cắt giảm bớt lượng tiêu thụ (giảm cân, tiết kiệm). Khác với Cut off = Cắt đứt hoàn toàn nguồn cung (cúp điện, nước).

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

COME UP WITH Murphy Unit 144 - Come up with
“The marketing department came up with an ingenious advertising campaign for the product.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Bộ phận tiếp thị đã nghĩ ra một chiến dịch quảng cáo cực kỳ thông minh cho sản phẩm.
• Come up with = nảy ra sáng kiến xuất sắc.
RUN OUT OF Murphy Unit 144 - Run out of
“We ran out of petrol in the middle of nowhere and had to walk five miles to the nearest garage.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đã hết sạch xăng ở nơi đồng không mông quạnh và phải đi bộ 5 dặm đến gara gần nhất.
• Run out of = cạn kiệt hoàn toàn.
PUT UP WITH Murphy Unit 144 - Put up with
“I don't know how she can put up with her boss's arrogant attitude every day.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Tôi không hiểu sao cô ấy có thể chịu đựng được thái độ kiêu ngạo của sếp mình mỗi ngày như thế.
• Put up with = tolerate (cam chịu, chịu đựng).
LOOK UP TO Murphy Unit 145 - Look up to
“Children usually look up to their older siblings and try to imitate their behavior.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Trẻ em thường kính trọng noi gương anh chị lớn của chúng và cố gắng bắt chước hành vi của họ.
• Look up to = kính trọng, noi gương.
CUT DOWN ON Murphy Unit 144 - Cut down on
“My doctor strongly recommended that I cut down on caffeine and processed foods.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ khuyến nghị mạnh mẽ rằng tôi nên cắt giảm lượng caffeine và thực phẩm chế biến sẵn.
• Cut down on = giảm bớt tiêu thụ.
GET ON WITH Murphy Unit 144 - Get on with
“Do you get on well with the people you share the apartment with?”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Bạn có hòa thuận vui vẻ với những người cùng chia sẻ căn hộ với bạn không?
• Get on well with = hòa hợp, ăn ý.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Tách các từ trong cụm động từ 3 từ

Sai: 'I can't put this noise up with'. Đúng: 'I can't PUT UP WITH this noise' (3 từ đi liền nhau).

Quên giới từ cuối

Sai: 'We ran out petrol'. Đúng: 'We ran out OF petrol'.

Nhầm lẫn giữa Look up to và Look down on

Look up to là kính trọng noi theo; Look down on là coi thường khinh miệt.

Dùng 'catch up' thiếu 'with'

Khi có tân ngữ theo sau, bắt buộc phải có 'with': 'I need to catch up WITH you' (nếu không có tân ngữ mới dùng 'catch up' đứng một mình).

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Cụm Động Từ Nâng Cao (Phrasal Verbs - Phần 2)
1. Cụm 3 Từ Bất Biến
Verb + Particle + Preposition + O (KHÔNG BAO GIỜ TÁCH RỜI).
2. Quan Hệ Xã Hội
Get on with (hòa thuận), Look up to (kính trọng), Look down on (coi thường).
3. Sáng Tạo Ý Tưởng
Come up with (nghĩ ra giải pháp, ý tưởng sáng tạo).
4. Tiến Độ & Tốc Độ
Catch up with (bắt kịp), Keep up with (duy trì theo kịp).
5. Tài Nguyên & Chi Tiêu
Run out of (hết sạch), Cut down on (cắt giảm bớt).

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
I have always looked _______ my grandfather because of his integrity and wisdom.
A. down on
B. up to
C. out of
D. away from
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
He can't _______ his noisy flatmates anymore, so he is looking for a studio apartment.
A. put up with
B. catch up with
C. come up with
D. cut down on
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
She walked so fast that I found it almost impossible to _______ her.
A. get on with
B. keep up with
C. look down on
D. run out of
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'We must (A) cut down (B) our household expenses (C) before we run out of money (D).'
A. must
B. cut down
C. household expenses
D. run out of
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 39: Cụm Động Từ Thông Dụ... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 41: Cấu Trúc Bị Động Tổn... →