← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 41 / 100 Câu Bị Động & Thể Sai Khiến
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 41 (100 câu) →

Cấu Trúc Bị Động Tổng Quát (Passive Voice Overview)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: Khi nào dùng Active (Chủ động) và khi nào dùng Passive (Bị động)? 'Somebody cleans this room every day' (Active) so với 'This room is cleaned every day' (Passive - nhấn mạnh vào căn phòng).
📌 Bản chất của Thể bị động (Passive Voice) là chuyển đổi trọng tâm thông tin từ 'Ai làm việc đó' sang 'Cái gì đã xảy ra'. Ba nguyên tắc bất di bất dịch
1
Tân ngữ của câu chủ động biến thành Chủ ngữ mới của câu bị động;
2
Động từ BE gánh toàn bộ trọng trách chia thì (Hiện tại: am/is/are; Quá khứ: was/were; Hoàn thành: been; Tiếp diễn: being);
3
Động từ chính chuyển thành Phân từ hai (Past Participle - V3/ed). Tác nhân 'by + O' chỉ được giữ lại khi cung cấp thông tin mới quan trọng (by Shakespeare, by an architect); nếu là đại từ chung chung (by people, by someone, by them) thì BẮT BUỘC LƯỢC BỎ.
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Làm chủ thể bị động giúp bạn nâng cao tính khách quan, trang trọng trong các bài báo cáo khoa học, bản tin thời sự và bài thi viết IELTS Task 1 & 2.

📘 Passive Voice: General Concept (is done / was done)

Murphy giải thích: Dùng câu bị động khi AI HOẶC CÁI GÌ CHỊU TÁC ĐỘNG quan trọng hơn người thực hiện, hoặc khi người thực hiện hành động là không rõ, không quan trọng, hay hiển nhiên.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • This house was built in 1961.
  • My car was stolen last night. (Không biết ai lấy cắp).
  • Two hundred people are employed by the company.
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Chỉ sử dụng "by + agent" khi thông tin về người thực hiện hành động thực sự mới mẻ, quan trọng hoặc bất ngờ.

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
S + be (chia theo thì) + V3/ed + (by Agent).
Quy tắc vận dụng: The telephone was invented by Alexander Graham Bell.
💡 Ghi chú đặc biệt: Trật tự trạng ngữ: Nơi chốn + BY O + Thời gian (by Bell in 1876).
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
S + be + not + V3/ed.
Quy tắc vận dụng: The room isn't cleaned on Sundays.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: These cars aren't made in Japan.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Be + S + V3/ed? / Wh-word + be + S + V3/ed?
Quy tắc vận dụng: When was this bridge built? / Is English spoken here?
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: How is this word pronounced?

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Người thực hiện hành động không rõ hoặc không quan trọng

My bicycle was stolen during the night while I was asleep.

⚡ Không biết kẻ trộm là ai, điều quan trọng là chiếc xe đã bị mất.

Ngữ cảnh B: Nhấn mạnh vào tác phẩm, công trình hoặc sự kiện

Hamlet was written by William Shakespeare around 1600.

⚡ Tác phẩm 'Hamlet' là trung tâm của câu chuyện, Shakespeare được nhắc đến ở cuối qua 'by'.

Ngữ cảnh C: Văn phong khoa học, tin tức và báo cáo khách quan

Ten people were injured in the train derailment early this morning.

⚡ Báo chí tập trung vào số lượng nạn nhân thương tích hơn là người lái tàu.

Ngữ cảnh D: Quy trình sản xuất công nghiệp và công thức

The grapes are harvested by hand and then fermented in oak barrels.

⚡ Mô tả các bước trong dây chuyền sản xuất rượu vang.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Cấu Trúc Bị Động Tổng Quát (Passive Voice Overview) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Trọng tâm câu Active: Tập trung vào CHỦ THỂ THỰC HIỆN (Somebody stole my car). Passive: Tập trung vào ĐỐI TƯỢNG BỊ ẢNH HƯỞNG (My car was stolen).
Lược bỏ By O Bỏ by someone, by people, by them (thừa thãi). Giữ lại By + tác nhân cụ thể mang giá trị thông tin (by J.K. Rowling).
Hình thái động từ Active: Động từ chia bình thường. Passive: BẮT BUỘC CÓ 'BE' + V3/ED (thiếu BE là sai hoàn toàn).
Vị trí trạng ngữ Chuẩn: Nơi chốn -> By Agent -> Thời gian. The vase was found in the garden by Tom yesterday.

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

TÁC GIẢ Murphy Unit 42 - By Agent
“The Mona Lisa was painted by Leonardo da Vinci in the early 16th century.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Bức họa Mona Lisa đã được vẽ bởi Leonardo da Vinci vào đầu thế kỷ 16.
• Passive nhấn mạnh bức tranh; da Vinci là tác giả cụ thể đứng sau 'by'.
KHÔNG RÕ TÁC NHÂN Murphy Unit 42 - Vắng tác nhân
“A substantial amount of money was stolen from the bank vault last Friday.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền đáng kể đã bị đánh cắp khỏi hầm ngân hàng vào thứ Sáu tuần trước.
• Không biết thủ phạm là ai nên lược bỏ 'by someone'.
KHOA HỌC Murphy Unit 42 - Khoa học
“Water is composed of hydrogen and oxygen in a two-to-one ratio.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Nước được cấu tạo từ hydro và oxy theo tỷ lệ hai - một.
• Chân lý khoa học khách quan dùng hiện tại đơn bị động.
TIN TỨC BÁO CHÍ Murphy Unit 42 - Báo chí
“Two suspects were arrested at the airport while trying to leave the country.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Hai nghi phạm đã bị bắt giữ tại sân bay khi đang cố gắng xuất cảnh.
• Báo chí tập trung vào việc hai nghi phạm bị tóm gọn.
QUY TRÌNH Murphy Unit 42 - Quy trình
“All organic waste is collected and converted into eco-friendly compost.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Tất cả rác thải hữu cơ đều được thu gom và chuyển hóa thành phân bón thân thiện môi trường.
• Mô tả quy trình xử lý rác thải.
HỎI BỊ ĐỘNG Murphy Unit 42 - Nghi vấn
“How often are the hotel rooms cleaned and sanitized by housekeeping staff?”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Các phòng khách sạn được dọn dẹp và khử trùng thường xuyên như thế nào?
• Đảo to-be 'are' lên trước chủ ngữ 'hotel rooms'.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Quên động từ to-be

Sai: 'The letter written yesterday'. Đúng: 'The letter WAS written yesterday' (Bị động bắt buộc phải có BE).

Giữ lại 'by people / by someone'

Lỗi vụng về: 'My car was stolen by someone'. Đúng: 'My car was stolen' (lược bỏ by someone).

Chia sai thì của to-be

Nhầm giữa hiện tại và quá khứ: Tòa nhà xây năm 1900 mà chia 'is built' thay vì 'was built'.

Sai thứ tự trạng ngữ và By O

Sai: 'by John yesterday in the park'. Đúng: 'in the park by John yesterday' (Nơi chốn -> By O -> Thời gian).

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Cấu Trúc Bị Động Tổng Quát (Passive Voice Overview)
1. Công Thức Gốc
S(mới) + BE (chia đúng thì) + V3/ED + (by Agent).
2. Khi Nào Dùng
Tác nhân không rõ, không quan trọng, hoặc muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động.
3. Lược Bỏ By O
Bỏ by someone, by people, by them, by us (không mang thông tin mới).
4. Quy Tắc Trạng Ngữ
Nơi chốn -> By Agent -> Thời gian.
5. Ứng Dụng
Viết báo cáo học thuật, bài thi IELTS Task 1 (Process) và tin tức báo chí.

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
The famous novel _______ by Charles Dickens in 1843.
A. wrote
B. was written
C. is written
D. was wrote
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
The conference _______ annually to discuss global environmental challenges.
A. holds
B. is held
C. was held
D. is holding
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Choose the best passive transformation of: 'Somebody stole my credit cards yesterday.'
A. My credit cards stole yesterday.
B. My credit cards were stolen yesterday by somebody.
C. My credit cards were stolen yesterday.
D. My credit cards was stolen yesterday.
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The new hospital (A) was opened (B) yesterday by the Mayor (C) in the city centre (D).'
A. hospital
B. was opened
C. by the Mayor
D. in the city centre
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 40: Cụm Động Từ Nâng Cao... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 42: Bị Động Các Thì Hiện... →