Bị Động Các Thì Hiện Tại (Present Simple & Continuous Passive)
📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp
📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng
🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình
Ngữ cảnh A: Quy luật hoặc thói quen định kỳ (PRESENT SIMPLE PASSIVE)
English is spoken by millions of people across the globe.
Ngữ cảnh B: Công việc đang diễn ra dở dang lúc này (PRESENT CONT PASSIVE)
The football stadium is being renovated for the upcoming championship.
Ngữ cảnh C: Câu hỏi tiếp tân kinh điển 'Are you being served?'
Shop assistant: 'Can I help you, sir, or are you being served?'
Ngữ cảnh D: Bị theo dõi hoặc ghi hình
We can't talk here. We are being watched by security cameras.
⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn
| Tiêu Chí Phân Định | Bị Động Các Thì Hiện Tại (Present Simple & Continuous Passive) | Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn bị động | Am/Is/Are + V3/ed: Thói quen, định kỳ (The car is washed every week). | Không có being. |
| Hiện tại tiếp diễn bị động | Am/Is/Are + BEING + V3/ed: Đang làm dở dang (The car is being washed now). | BẮT BUỘC CÓ BEING. |
| Đang thay đổi | Prices are being increased (giá đang leo thang). | Nhấn mạnh xu hướng biến đổi. |
| Hỏi thăm phục vụ | Are you being served? (chuẩn lễ tân nhà hàng/khách sạn). | Không dùng: Are you served? |
🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống
Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.
⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam
Quên từ 'BEING' trong thể tiếp diễn
Sai: 'My car is repairing now' (chiếc xe tự sửa?) hoặc 'My car is repaired now' (mất nghĩa tiếp diễn). Đúng: 'My car IS BEING REPAIRED now'.
Nhầm 'being' thành 'been'
Sai: 'It is been painted'. Đúng: 'It is BEING painted' (hiện tại tiếp diễn); 'It has been painted' (hiện tại hoàn thành).
Chia sai to-be theo chủ ngữ mới
Nhìn chủ ngữ số nhiều mà chia 'is': 'The documents is being reviewed' (sai). Đúng: 'The documents ARE being reviewed'.
Bỏ quên phân từ hai V3/ed
Sai: 'The room is being clean'. Đúng: 'The room is being cleaned'.
🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn
✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện
Tự Động Chấm ĐiểmLàm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!
Luyện Tập 100 Câu Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 42
Thử sức với bộ 100 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa English Grammar in Use và Free English Grammar. Có đồng hồ đếm ngược 90 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu.
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.