← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 43 / 100 Câu Bị Động & Thể Sai Khiến
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 43 (100 câu) →

Bị Động Các Thì Quá Khứ (Past Simple & Continuous Passive)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'Somebody painted the door yesterday' → 'The door was painted yesterday' và 'Somebody was painting the door when I arrived' → 'The door was being painted when I arrived'.
📌 Cặp thì quá khứ ở thể bị động phản ánh cấu trúc tương phản hoàn hảo
1
PAST SIMPLE PASSIVE (was/were + V3/ed): Dùng khi sự kiện đã hoàn tất trọn vẹn trong quá khứ, thường có các mốc thời gian cụ thể (in 1995, yesterday, last week, ago). Ví dụ: 'The television was invented in the 1920s';
2
PAST CONTINUOUS PASSIVE (was/were + BEING + V3/ed): Dùng khi tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, đối tượng đang trong quá trình được xử lý, hoặc đang bị tác động thì một sự việc khác xen vào. Ví dụ: 'When we got to the garage, our car was still being repaired' (chiếc xe đang được thợ sửa dở).
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Nắm vững bị động quá khứ đơn và tiếp diễn giúp bạn viết các báo cáo lịch sử, tường thuật tai nạn và sự cố kỹ thuật một cách chuyên nghiệp.

📘 Past Passives (Simple & Continuous)

Quá khứ đơn bị động: S + was/were + V3/ed; Quá khứ tiếp diễn bị động: S + was/were + BEING + V3/ed.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • The telephone was invented by Alexander Graham Bell.
  • I saw that the car was being repaired when I walked by the garage.
  • Active: Somebody warned us. -> Passive: We were warned.
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Chú ý chia "was" hay "were" theo đúng chủ ngữ mới của câu bị động, không phụ thuộc vào chủ ngữ của câu chủ động ban đầu.

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
Past Simple: S + was/were + V3/ed. Past Cont: S + was/were + BEING + V3/ed.
Quy tắc vận dụng: The museum was opened last month / The house was being painted when I visited.
💡 Ghi chú đặc biệt: I/He/She/It + was; You/We/They + were.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
S + was/were not + V3/ed | was/were not + BEING + V3/ed.
Quy tắc vận dụng: The documents were not signed yesterday.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: We weren't invited to the party.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Was the computer damaged? / What was being discussed?
Quy tắc vận dụng: Đảo was/were lên đầu câu hỏi.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: Where was the money found?

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Sự kiện lịch sử, phát minh đã hoàn tất (PAST SIMPLE PASSIVE)

The ancient pyramids of Giza were built thousands of years ago.

⚡ Hành động đã hoàn thành trọn vẹn trong quá khứ xa xưa.

Ngữ cảnh B: Đang diễn ra tại mốc giờ quá khứ xác định (PAST CONT PASSIVE)

At 10.30 yesterday morning, the suspect was being interrogated by the detectives.

⚡ Tại đúng thời điểm 10h30 hôm qua, nghi phạm đang bị thẩm vấn.

Ngữ cảnh C: Một hành động đang được làm thì hành động khác cắt ngang

The injured passenger was being carried to the ambulance when the journalists arrived.

⚡ Việc khiêng nạn nhân đang diễn ra (was being carried) thì các nhà báo xuất hiện (arrived).

Ngữ cảnh D: Bị theo dõi trong quá khứ

I had a strange feeling that we were being followed as we walked through the dark alley.

⚡ Cảm giác đang bị ai đó bám đuôi theo sau.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Bị Động Các Thì Quá Khứ (Past Simple & Continuous Passive) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Tính hoàn tất Was/Were + V3: ĐÃ HOÀN TẤT TRỌN VẸN (The room was cleaned yesterday). Đã xong xuôi từ đầu đến cuối.
Tính dở dang Was/Were + BEING + V3: ĐANG DỞ DANG (The room was being cleaned when I got there). Hành động chưa kết thúc tại thời điểm đó.
Trật tự câu chuyện Hành động tiếp diễn làm nền (was being cooked). Hành động ngắn xen vào chia Past Simple (the power went out).
To-be số ít/nhiều I/He/She/It đi với WAS. You/We/They/Danh từ số nhiều đi với WERE.

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

PHÁT MINH Murphy Unit 42 - Phát minh
“Penicillin was discovered accidentally by Alexander Fleming in 1928.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Thuốc kháng sinh Penicillin đã được phát hiện một cách tình cờ bởi Alexander Fleming vào năm 1928.
• Was discovered: sự kiện lịch sử hoàn tất có mốc năm 1928.
ĐANG LÀM DỞ Murphy Unit 43 - Đang sửa dở
“We couldn't use our living room last night because the walls were being painted.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Tối qua chúng tôi không thể dùng phòng khách vì các bức tường đang được sơn dở.
• Were being painted: hành động đang tiếp diễn làm nền.
BỊ THEO DÕI Murphy Unit 43 - Bị theo dõi
“She looked behind her and realized with terror that she was being followed.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Cô ấy nhìn ra phía sau và nhận ra trong kinh hoàng rằng mình đang bị theo dõi.
• Was being followed = kẻ lạ mặt đang bám theo cô ấy.
TỔ CHỨC Murphy Unit 42 - Tổ chức
“The first modern Olympic Games were held in Athens, Greece, in 1896.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Thế vận hội Olympic hiện đại đầu tiên đã được tổ chức tại Athens, Hy Lạp, vào năm 1896.
• Games là số nhiều, dùng 'were held'.
ĐỐI CHIẾU CẮT NGANG Murphy Unit 43 - Cắt ngang
“The patient was being prepared for surgery when the emergency power generator kicked in.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Bệnh nhân đang được chuẩn bị cho ca phẫu thuật thì máy phát điện khẩn cấp khởi động.
• Was being prepared (hành động dài bị động); kicked in (xen vào).
PHỦ ĐỊNH QUÁ KHỨ Murphy Unit 42 - Phủ định
“We were not told about the change of venue until two hours before the event.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đã không được thông báo về việc đổi địa điểm cho đến tận hai tiếng trước sự kiện.
• Were not told = không được thông báo.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Quên từ 'being' trong thể tiếp diễn quá khứ

Sai: 'When I arrived, the car was repaired' (nghĩa là đã sửa xong). Đúng: 'the car was BEING repaired' (đang được sửa).

Nhầm lẫn was và were

Sai: 'The documents was signed'. Đúng: 'The documents WERE signed'.

Dùng 'was being' cho hành động ngắn

Hành động ngắn dứt khoát như 'shot' hay 'killed' thường dùng Past Simple chứ không dùng tiếp diễn: 'He was shot' (không nói he was being shot).

Quên V3 bất quy tắc

Sai: 'The bridge was builded'. Đúng: 'The bridge was BUILT'.

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Bị Động Các Thì Quá Khứ (Past Simple & Continuous Passive)
1. Quá Khứ Đơn Bị Động
S + was/were + V3/ed (đã hoàn tất trọn vẹn, có mốc thời gian rõ ràng).
2. Quá Khứ Tiếp Diễn Bị Động
S + was/were + BEING + V3/ed (đang diễn ra dở dang tại thời điểm quá khứ).
3. Phân Biệt Was / Were
Was (số ít: I, he, she, it) vs Were (số nhiều: you, we, they).
4. Ngữ Cảnh Bị Theo Dõi
I felt that I was being watched / followed.
5. Động Từ Bất Quy Tắc
Nắm chắc bảng V3: built, stolen, written, taken, spoken, found.

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
The Mona Lisa _______ by millions of tourists when the museum was open.
A. admired
B. was admired
C. was admiring
D. is admired
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
When I walked into the kitchen, a delicious feast _______ by the head chef.
A. prepared
B. was prepared
C. was being prepared
D. had prepared
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
I felt nervous because I felt that my every move _______ by the interviewers.
A. watched
B. was watching
C. was being watched
D. has been watched
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The ancient (A) ruins was discovered (B) by local farmers (C) in the late nineteenth century (D).'
A. ancient
B. was discovered
C. by local farmers
D. nineteenth century
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 42: Bị Động Các Thì Hiện... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 44: Bị Động Các Thì Hoàn... →