Bị Động Các Thì Quá Khứ (Past Simple & Continuous Passive)
📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp
📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng
🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình
Ngữ cảnh A: Sự kiện lịch sử, phát minh đã hoàn tất (PAST SIMPLE PASSIVE)
The ancient pyramids of Giza were built thousands of years ago.
Ngữ cảnh B: Đang diễn ra tại mốc giờ quá khứ xác định (PAST CONT PASSIVE)
At 10.30 yesterday morning, the suspect was being interrogated by the detectives.
Ngữ cảnh C: Một hành động đang được làm thì hành động khác cắt ngang
The injured passenger was being carried to the ambulance when the journalists arrived.
Ngữ cảnh D: Bị theo dõi trong quá khứ
I had a strange feeling that we were being followed as we walked through the dark alley.
⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn
| Tiêu Chí Phân Định | Bị Động Các Thì Quá Khứ (Past Simple & Continuous Passive) | Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm |
|---|---|---|
| Tính hoàn tất | Was/Were + V3: ĐÃ HOÀN TẤT TRỌN VẸN (The room was cleaned yesterday). | Đã xong xuôi từ đầu đến cuối. |
| Tính dở dang | Was/Were + BEING + V3: ĐANG DỞ DANG (The room was being cleaned when I got there). | Hành động chưa kết thúc tại thời điểm đó. |
| Trật tự câu chuyện | Hành động tiếp diễn làm nền (was being cooked). | Hành động ngắn xen vào chia Past Simple (the power went out). |
| To-be số ít/nhiều | I/He/She/It đi với WAS. | You/We/They/Danh từ số nhiều đi với WERE. |
🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống
Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.
⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam
Quên từ 'being' trong thể tiếp diễn quá khứ
Sai: 'When I arrived, the car was repaired' (nghĩa là đã sửa xong). Đúng: 'the car was BEING repaired' (đang được sửa).
Nhầm lẫn was và were
Sai: 'The documents was signed'. Đúng: 'The documents WERE signed'.
Dùng 'was being' cho hành động ngắn
Hành động ngắn dứt khoát như 'shot' hay 'killed' thường dùng Past Simple chứ không dùng tiếp diễn: 'He was shot' (không nói he was being shot).
Quên V3 bất quy tắc
Sai: 'The bridge was builded'. Đúng: 'The bridge was BUILT'.
🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn
✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện
Tự Động Chấm ĐiểmLàm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!
Luyện Tập 100 Câu Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 43
Thử sức với bộ 100 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa English Grammar in Use và Free English Grammar. Có đồng hồ đếm ngược 90 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu.
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.